Kết quả bóng đá trận Tescoma Zlin vs Bohemians 1905, 22:00 ngày 08/08/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 22:00 ngày 08/08/2026
Tescoma Zlin 0 Kết thúc HT 0-1 2
Bohemians 1905
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Tescoma Zlin | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Petr Mirvald | |
| ▲ Marian Pisoja ▼ Michal Fukala | 28' ⇄ | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Tomas Hellebrand ▼ Ondrej Kukucka | 46' ⇄ | |
| ▲ Lukas Bartosak ▼ Stanislav Petruta | 46' ⇄ | |
| ▲ Daniel Smiga ▼ Tom Ulbrich | 60' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Ales Cermak ▼ Vojtech Smrz | |
| 67' ⇄ | ▲ Peter Kareem ▼ Petr Mirvald | |
| 71' | 📺 Ales Cermak(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| Milos Kopecny | 72' | |
| 73' | ⚽ 0 - 2 Ales Cermak | |
| ▲ Stanley Kanu ▼ Tomas Poznar | 75' ⇄ | |
| Jakub Cernin | 80' | |
| 84' ⇄ | ▲ Vladimir Zeman ▼ Jan Matousek | |
| 85' | Dominik Javorcek | |
| 90' ⇄ | ▲ Simon Cerny ▼ Benson Sakala | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Ladislav Krobot ▼ Ladislav Almasi | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 17 | 14 |
| Điểm | 0 | 4 | 9 | 16 |
Chủ = Tescoma Zlin · Khách = Bohemians 1905
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tescoma Zlin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 4 (24%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 4 (24%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (29%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Tescoma Zlin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | 41 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 10 | - | - |
Bohemians 1905
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 10 | 6 | 14 | 26 | 35 | 36 | 10 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 3 | 7 | 12 | 16 | 18 | 10 |
| Sân khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 14 | 19 | 18 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Tescoma Zlin 3 (15%)Hòa 7 (35%)Bohemians 1905 10 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Bohemians 1905 | 2-1 (1-1) | Tescoma Zlin | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/11/25 | Tescoma Zlin | 0-1 (0-0) | Bohemians 1905 | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/05/24 | Tescoma Zlin | 1-2 (1-1) | Bohemians 1905 | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/03/24 | Tescoma Zlin | 2-2 (0-1) | Bohemians 1905 | 0 | 2.5 | H |
| 07/10/23 | Bohemians 1905 | 0-0 (0-0) | Tescoma Zlin | -1 | 2.75 | H |
| 26/04/23 | Tescoma Zlin | 4-1 (1-0) | Bohemians 1905 | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/11/22 | Bohemians 1905 | 3-2 (0-2) | Tescoma Zlin | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/05/22 | Tescoma Zlin | 1-4 (1-4) | Bohemians 1905 | +0.25 | 2.5 | B |
| 12/02/22 | Bohemians 1905 | 1-0 (1-0) | Tescoma Zlin | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/09/21 | Tescoma Zlin | 1-3 (0-1) | Bohemians 1905 | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/03/21 | Tescoma Zlin | 0-0 (0-0) | Bohemians 1905 | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/10/20 | Bohemians 1905 | 2-0 (1-0) | Tescoma Zlin | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/20 | Tescoma Zlin | 2-3 (1-2) | Bohemians 1905 | +0.25 | 2.25 | B |
| 20/09/19 | Bohemians 1905 | 2-2 (1-2) | Tescoma Zlin | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/02/19 | Tescoma Zlin | 0-2 (0-1) | Bohemians 1905 | +0.5 | 2.25 | B |
| 14/09/18 | Bohemians 1905 | 0-1 (0-0) | Tescoma Zlin | -0.25 | 2.25 | T |
| 29/04/18 | Tescoma Zlin | 1-1 (1-0) | Bohemians 1905 | +0.5 | 2.25 | H |
| 28/10/17 | Bohemians 1905 | 1-1 (1-1) | Tescoma Zlin | -0.5 | 2.25 | H |
| 22/04/17 | Bohemians 1905 | 0-2 (0-1) | Tescoma Zlin | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/10/16 | Tescoma Zlin | 1-1 (1-0) | Bohemians 1905 | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Tescoma Zlin
BBBTTBTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | AC Sparta Prague | 3-1 (1-0) | Tescoma Zlin | -1.75 | 3 | B |
| 25/07/26 | Tescoma Zlin | 0-1 (0-0) | Banik Ostrava | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Slask Wroclaw | 3-1 (2-0) | Tescoma Zlin | -0.25 | 3.25 | B |
| 15/07/26 | Polonia Warszawa | 0-2 (0-1) | Tescoma Zlin | +0.25 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Tescoma Zlin | 2-1 (1-1) | Dukla Banska Bystrica | +0.75 | 3 | T |
| 08/07/26 | Tescoma Zlin | 1-2 (1-1) | Hapoel Tel Aviv | -0.25 | 3 | B |
| 03/07/26 | Trencin | 1-3 (0-1) | Tescoma Zlin | 0 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Tescoma Zlin | 1-2 (0-0) | MFK Skalica | +0.5 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Tescoma Zlin | 0-2 (0-1) | Slavia Kromeriz | - | - | B |
| 20/06/26 | Tescoma Zlin | 3-3 (0-1) | FC Artmedia Petrzalka | +1 | 3 | H |
| 23/05/26 | Tescoma Zlin | 1-0 (1-0) | Synot Slovacko | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Banik Ostrava | 2-0 (1-0) | Tescoma Zlin | -1 | 2.5 | B |
| 12/05/26 | Tescoma Zlin | 2-4 (2-1) | Teplice | 0 | 2 | B |
| 09/05/26 | Mlada Boleslav | 1-1 (1-0) | Tescoma Zlin | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Tescoma Zlin | 2-1 (1-1) | Dukla Prague | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Pardubice | 3-1 (1-0) | Tescoma Zlin | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Tescoma Zlin | 3-2 (3-1) | Teplice | 0 | 2 | T |
| 11/04/26 | Bohemians 1905 | 2-1 (1-1) | Tescoma Zlin | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Tescoma Zlin | 0-3 (0-2) | Baumit Jablonec | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/03/26 | Tescoma Zlin | 3-1 (1-1) | Vysocina jihlava | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Bohemians 1905
HBTBBTTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Bohemians 1905 | 0-0 (0-0) | Hradec Kralove | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Teplice | 3-1 (1-0) | Bohemians 1905 | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/07/26 | Zaglebie Lubin | 0-2 (0-2) | Bohemians 1905 | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/07/26 | Wisla Plock | 2-0 (1-0) | Bohemians 1905 | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Lech Poznan | 4-0 (2-0) | Bohemians 1905 | - | - | B |
| 04/07/26 | FK MAS Taborsko | 2-4 (2-1) | Bohemians 1905 | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Sigma Olomouc | 0-2 (0-1) | Bohemians 1905 | -0.5 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Bohemians 1905 | 1-3 (0-1) | Sigma Olomouc | 0 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Bohemians 1905 | 2-0 (0-0) | AC Sparta Prague | -0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Banik Ostrava | 0-2 (0-2) | Bohemians 1905 | -0.5 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Bohemians 1905 | 2-1 (1-1) | Tescoma Zlin | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Hradec Kralove | 2-0 (1-0) | Bohemians 1905 | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/03/26 | Bohemians 1905 | 1-1 (0-0) | Baumit Jablonec | - | - | H |
| 15/03/26 | FC Viktoria Plzen | 2-0 (1-0) | Bohemians 1905 | -1.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Bohemians 1905 | 0-0 (0-0) | Slovan Liberec | 0 | 2.25 | H |
| 02/03/26 | Sigma Olomouc | 1-0 (1-0) | Bohemians 1905 | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Bohemians 1905 | 1-0 (0-0) | Dukla Prague | +0.75 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Synot Slovacko | 1-2 (0-2) | Bohemians 1905 | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | Bohemians 1905 | 1-2 (0-0) | Pardubice | +0.5 | 2.25 | B |
| 31/01/26 | Mlada Boleslav | 2-2 (0-1) | Bohemians 1905 | -0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Tescoma Zlin
Bohemians 1905
17Stanislav Dostal28Kolar J.22Michal Fukala23Milos Kopecny24Jakub Cernin28Jakub Kolar19Cletus Nombil35Ondrej Kukucka4Tom Ulbrich10Stanislav Petruta20Frank Appiah88CTomas Poznar23Tomas Fruhwald3Matej Kadlec8David Heidenreich24CMilan Havel6Benson Sakala32Petr Mirvald37Dominik Javorcek42Vojtech Smrz16Roman Kvet10Jan Matousek99Ladislav Almasi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Tom Ulbrich▼ Rời sân 60'
- 10Stanislav Petruta▼ Rời sân 46'
- 17Stanislav Dostal
- 19Cletus Nombil
- 20Frank Appiah
- 22Michal Fukala▼ Rời sân 28'
- 23Milos Kopecny🟨 Thẻ vàng 72'
- 24Jakub Cernin🟨 Thẻ vàng 80'
- 28Kolar J.
- 28Jakub Kolar
- 35Ondrej Kukucka▼ Rời sân 46'
- 88Tomas Poznar C▼ Rời sân 75'
Khách · 3412
- 3Matej Kadlec
- 6Benson Sakala▼ Rời sân 90'
- 8David Heidenreich
- 10Jan Matousek▼ Rời sân 84'
- 16Roman Kvet
- 23Tomas Fruhwald
- 24Milan Havel C
- 32Petr Mirvald⚽ Ghi bàn 9' · ▼ Rời sân 67'
- 37Dominik Javorcek🟨 Thẻ vàng 85'
- 42Vojtech Smrz▼ Rời sân 66'
- 99Ladislav Almasi▼ Rời sân 90+1'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1614
Sút cầu môn
04
Tấn công
11182
Tấn công nguy hiểm
7346
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
85
Đá phạt trực tiếp
2113
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
358258
TL chuyền bóng thành công
74%60%
Phạm lỗi
1421
Việt vị
32
Cứu thua
10
Tắc bóng
711
Quả ném biên
2924
Cắt bóng
511
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
3727
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.841.94
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H7 B10T10 H7 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B6T6 H4 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tescoma Zlin (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Bohemians 1905 (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tescoma Zlin (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Bohemians 1905 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tescoma Zlin | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1919 | Thành lập | |
| Letná | Sân nhà | Dolicek Stadium |
| 5633 | Sức chứa | 0 |
| Bronislav Cervenka | HLV | Jaroslav Vesely |
| Zlin | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.46 | 3.20 | 2.70 | 0.80 | 2.25 | 0.99 | 0.82 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 121.00 ↑ | 25.00 ↑ | 1.29 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.70 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.82 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.37 | 3.25 | 2.58 | 0.81 | 2.25 | 1.01 | 0.84 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.75 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.70 | 0.82 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 33.92 ↑ | 1.01 ↓ | 5.54 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.37 | 3.25 | 2.58 | 0.81 | 2.25 | 1.01 | 0.84 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.38 | 3.35 | 2.62 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.82 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.41 | 3.06 | 2.64 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.82 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 13.50 ↑ | 3.98 ↑ | 1.29 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.52 | 3.15 | 2.48 | 0.96 | 2.50 | 0.86 | 0.96 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 15.60 ↑ | 4.35 ↑ | 1.27 ↓ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.20 | 2.62 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.10 | 2.35 | 0.83 | 2.25 | 0.90 | 0.73 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.00 | 3.13 | 2.39 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.76 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 19.00 ↑ | 4.51 ↑ | 1.26 ↓ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.75 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.43 | 3.15 | 2.70 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.77 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 334.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.69 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.40 | 2.70 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.60 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.20 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.91 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tescoma Zlin | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Bohemians 1905 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).