Kết quả bóng đá trận Terrassa vs UD Logrones B, 22:00 ngày 18/10/2026
Segunda Hạng RFEF Tây Ban Nha · 22:00 ngày 18/10/2026
Terrassa 3 Kết thúc HT 0-0 0
UD Logrones B
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 11 | 22 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 6 | 12 |
| Điểm | 4 | 3 | 16 | 17 |
Chủ = Terrassa · Khách = UD Logrones B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Terrassa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 14 (37%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 10 (26%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 8 (21%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
Bảng xếp hạng
Terrassa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 11 | 13 | 10 | 36 | 44 | 46 | 8 |
| Sân nhà | 17 | 7 | 5 | 5 | 17 | 18 | 26 | 12 |
| Sân khách | 17 | 4 | 8 | 5 | 19 | 26 | 20 | 8 |
UD Logrones B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Sút bóng
92
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
51
TL kiểm soát bóng
71%29%
Phạm lỗi
72
Việt vị
10
Quả ném biên
86
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Terrassa (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
UD Logrones B (30 trận)
Ghi 2.87 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Terrassa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.47 | 3.70 | 5.90 | 0.91 | 2.50 | 0.91 | 0.84 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.80 ↑ | 52.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.70 | 5.50 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.45 ↓ | 4.10 ↑ | 6.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 4.00 | 5.90 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.72 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.80 ↑ | 52.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 3.60 | 4.70 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 0.97 | 1.00 | 0.73 |
| Live | 1.39 ↓ | 3.95 ↑ | 5.60 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.65 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.89 | 3.30 | 3.30 | 0.84 | 2.50 | 0.68 | 0.82 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 77.00 ↑ | 3.94 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.40 | 3.55 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.20 | 0.75 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 64.00 ↑ | 5.84 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.43 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.90 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Terrassa | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| UD Logrones B | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).