Kết quả bóng đá trận Terrassa vs CF Badalona, 00:00 ngày 30/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 30/08/2026
Terrassa 4 Kết thúc HT 1-0 0
CF Badalona
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Terrassa | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 27' | |
| 28' | ||
| 39' | ||
| HT 1-0 | ||
| Moreno F. 2 - 0 ⚽ | 56' | |
| Mario Domingo 3 - 0 ⚽ | 60' | |
| 64' | ||
| Albert Celma 4 - 0 ⚽ | 73' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 15 | 18 |
| Điểm | 4 | 1 | 9 | 13 |
Chủ = Terrassa · Khách = CF Badalona
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Terrassa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (26%) | Thắng/Thắng | 8 (18%) |
| 5 (12%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 5 (12%) | Hòa/Thắng | 12 (27%) |
| 8 (19%) | Hòa/Hòa | 10 (22%) |
| 6 (14%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 5 (12%) | Bại/Bại | 7 (16%) |
Thành tích gần đây — Terrassa
HBTBBBHHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Terrassa | 0-0 (0-0) | Vilanova Geltru | +0.5 | 2.25 | H |
| 23/08/26 | Sant Andreu | 2-0 (0-0) | Terrassa | - | - | B |
| 20/08/26 | Terrassa | 2-1 (1-1) | CP San Cristobal | - | - | T |
| 03/05/26 | Terrassa | 0-1 (0-0) | Reus FC Reddis | -0.75 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Baleares | 3-1 (2-1) | Terrassa | -1 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Terrassa | 2-3 (2-1) | UD Poblense | +0.25 | 2 | B |
| 12/04/26 | CD Alcoyano | 0-0 (0-0) | Terrassa | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Terrassa | 0-0 (0-0) | Girona B | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Valencia CF Mestalla | 5-1 (1-1) | Terrassa | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | Terrassa | 1-0 (0-0) | Barbastro | +0.5 | 2 | T |
| 15/03/26 | Porreres | 0-1 (0-1) | Terrassa | +0.25 | 2 | T |
| 08/03/26 | Terrassa | 1-0 (1-0) | UE Olot | +0.25 | 2 | T |
| 01/03/26 | Torrent C.F | 0-1 (0-1) | Terrassa | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | Terrassa | 1-4 (0-2) | Castellon B | +1.25 | 2.75 | B |
| 16/02/26 | Terrassa | 0-0 (0-0) | CE Atletic Lleida 2019 | +0.75 | 2.25 | H |
| 08/02/26 | RCD Espanyol B | 1-1 (1-1) | Terrassa | -0.25 | 2 | H |
| 02/02/26 | Terrassa | 0-2 (0-0) | Barcelona B | 0 | 2.75 | B |
| 25/01/26 | Sant Andreu | 1-1 (0-1) | Terrassa | -0.5 | 2 | H |
| 18/01/26 | Terrassa | 1-1 (1-0) | Ibiza Islas Pitiusas | +0.5 | 2 | H |
| 15/01/26 | Terrassa | 2-2 (2-0) | Sabadell | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — CF Badalona
BHTBTBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | CF Badalona | 0-2 (0-1) | RCD Espanyol B | - | - | B |
| 08/08/26 | LHospitalet | 2-2 (1-1) | CF Badalona | 0 | 2.5 | H |
| 21/06/26 | CF Badalona | 2-0 (0-0) | Compostela | 0 | 2.25 | T |
| 14/06/26 | Compostela | 3-0 (1-0) | CF Badalona | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/06/26 | CF Badalona | 3-0 (0-0) | UE Cornella | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | UE Cornella | 4-1 (0-0) | CF Badalona | - | - | B |
| 24/05/26 | CF Badalona | 1-3 (1-1) | LHospitalet | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | LHospitalet | 0-2 (0-1) | CF Badalona | - | - | T |
| 10/05/26 | UE Vic | 0-1 (0-0) | CF Badalona | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | CF Badalona | 3-2 (2-0) | LHospitalet | - | - | T |
| 26/04/26 | CE Manresa | 4-1 (2-0) | CF Badalona | -0.25 | 2 | B |
| 19/04/26 | CF Badalona | 0-2 (0-0) | CE Europa B | +1 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Fundacio Esportiva Grama | 2-0 (2-0) | CF Badalona | +0.5 | 1.75 | B |
| 04/04/26 | CF Badalona | 0-0 (0-0) | UE Tona | +0.75 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | Lleida | 0-1 (0-0) | CF Badalona | - | - | T |
| 26/03/26 | FC L Escala | 1-1 (1-1) | CF Badalona | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | CF Badalona | 3-0 (2-0) | Vilanova Geltru | - | - | T |
| 08/03/26 | CF Badalona | 0-0 (0-0) | UE Vilassar de Mar | - | - | H |
| 01/03/26 | CFJ Mollerussa | 0-1 (0-0) | CF Badalona | - | - | T |
| 23/02/26 | CF Badalona | 1-0 (0-0) | CP San Cristobal | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
12
Sút bóng
127
Sút cầu môn
91
Tấn công
6373
Tấn công nguy hiểm
3932
Sút ngoài cầu môn
36
Đá phạt trực tiếp
1522
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Việt vị
24
Quả ném biên
913
So Sánh Sức Mạnh
44 56
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Terrassa (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
CF Badalona (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Terrassa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.20 | 3.90 | 0.97 | 2.25 | 0.78 | 0.89 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.10 ↓ | 3.50 ↓ | 0.97 | 2.25 | 0.78 | 0.74 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.60 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.86 | 3.52 | 3.93 | 0.97 | 2.50 | 0.77 | 0.35 | 0.00 | 1.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.30 ↑ | 31.00 ↑ | 3.89 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.50 ↑ | 0.00 | 1.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.90 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.