Kết quả bóng đá trận Termez Surkhon vs Xorazm Urganch, 21:00 ngày 16/10/2026
Second League (Uzbekistan) · 21:00 ngày 16/10/2026
Termez Surkhon 0 Kết thúc HT 0-0 0
Xorazm Urganch
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Termez Surkhon | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 49' | Rafael Tavares | |
| 50' | ||
| 63' ⇄ | ▲ Nodirbek Abdikholikov ▼ | |
| 66' | ||
| 66' | Ortikboev D. | |
| ▲ Bekhruz Uktamov ▼ | 68' ⇄ | |
| ▲ Kamronbek Yusupov ▼ | 68' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 4 | 9 |
| Mất bàn | 0 | 5 | 7 | 14 |
| Điểm | 5 | 2 | 10 | 7 |
Chủ = Termez Surkhon · Khách = Xorazm Urganch
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Termez Surkhon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (9%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 10 (29%) | Bại/Bại | 8 (25%) |
Bảng xếp hạng
Termez Surkhon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 5 | 9 | 16 | 26 | 20 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 13 | 9 | 14 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 8 | 13 | 11 | 11 |
Xorazm Urganch
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 5 | 9 | 17 | 28 | 20 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 13 | 13 | 10 |
| Sân khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 | 15 | 7 | 14 |
Đội hình
Termez Surkhon
Xorazm Urganch
6Shamsiev B.7Tursunov D.8Sherbutaev K.10Sunnatilla Abdullazhonov11Richard Friday15Diyor Ramazonov17Sarvar Abduhamidov21Dzebniauri T.26Shukurullayev B.66Shaydulov B.86Davron Merganov2Ortikboev D.6Otakhonov A.9Azimov S.13Alves Lucio E. L.15Azizbek Pirmukhamedov21Rafael Tavares22Sunnatillokh Khamidzhonov77Ergashev U.88Abror Khusainov94Rustamzhon Abdukhamidov96Sabino R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
- 2Ortikboev D.🟨 Thẻ vàng 66'
- 6Otakhonov A.
- 9Azimov S.
- 13Alves Lucio E. L.
- 15Azizbek Pirmukhamedov
- 21Rafael Tavares🟨 Thẻ vàng 49'
- 22Sunnatillokh Khamidzhonov
- 77Ergashev U.
- 88Abror Khusainov
- 94Rustamzhon Abdukhamidov
- 96Sabino R.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Thẻ vàng
02
Sút bóng
92
Sút cầu môn
50
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
69%31%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Termez Surkhon (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Xorazm Urganch (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Termez Surkhon | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Stanislav Kudryashov | HLV | Sergey Tokov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.03 | 3.13 | 2.72 | 0.94 | 2.50 | 0.68 | 0.83 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.94 ↓ | 3.22 ↑ | 2.83 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.79 ↑ | 0.74 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.12 | 3.20 | 3.20 | 0.77 | 2.25 | 1.01 | 0.85 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 8.10 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.13 | 3.25 | 0.87 | 2.25 | 0.89 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 3.60 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.15 | 0.94 | 2.25 | 0.80 | 0.84 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.20 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 8.75 ↑ | 1.12 ↓ | 13.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.15 | 0.94 | 2.25 | 0.80 | 0.84 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.25 | 3.10 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.04 | 2.95 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.10 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.05 | 3.20 | 0.83 | 2.25 | 0.70 | 0.73 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.28 | 3.29 | 0.89 | 2.25 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.03 ↓ | 19.70 ↑ | 6.77 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.20 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Termez Surkhon | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Xorazm Urganch | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).