Kết quả bóng đá trận Termez Surkhon vs Sogdiana Jizak, 21:00 ngày 13/08/2026
Giải VĐQG Uzbekistan · 21:00 ngày 13/08/2026
Termez Surkhon 1 Kết thúc HT 1-0 3
Sogdiana Jizak
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Termez Surkhon | Phút | |
| Farruhjon Qodirov 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| Kamronbek Ergashev | 25' | |
| 37' ⇄ | ▲ Oybek Nurmatov ▼ Javokhir Kakhramonov | |
| 42' | Jamshid Boltaboev | |
| 45+3' | Samandarzhon Mavlonkulov | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Nodir Soyibov ▼ Petar Micin | |
| 50' | ⚽ 1 - 1 Samandarzhon Mavlonkulov | |
| 59' | ⚽ 1 - 2 Ollabergan Karimov(Assists:Ljupco Doriev) (Kiến tạo: Ljupco Doriev) | |
| ▲ Richard Friday ▼ Tornike Dzebniauri | 65' ⇄ | |
| ▲ Bekhruz Uktamov ▼ Diyor Ramazonov | 65' ⇄ | |
| ▲ Mirmakhsud Mirusmonov ▼ Sarvar Abduhamidov | 65' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Abdulazizkhon Abdurashidov ▼ Ollabergan Karimov | |
| ▲ Farkhodbek Salikhjonov ▼ Farruhjon Qodirov | 79' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Sardorbek Khoshimov ▼ Oybek Nurmatov | |
| 85' ⇄ | ▲ Dzenan Zajmovic ▼ Samandarzhon Mavlonkulov | |
| ▲ Azamjon Temirkhanov ▼ Khumoyun Sherbutaev | 86' ⇄ | |
| 90+1' | ⚽ 1 - 3 Dzenan Zajmovic(Assists:Ljupco Doriev) (Kiến tạo: Ljupco Doriev) | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 6 | 20 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 9 | 16 |
| Điểm | 4 | 6 | 11 | 21 |
Chủ = Termez Surkhon · Khách = Sogdiana Jizak
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Termez Surkhon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (9%) | Thắng/Thắng | 10 (29%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (21%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (27%) | Bại/Bại | 8 (24%) |
Bảng xếp hạng
Termez Surkhon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 5 | 9 | 16 | 26 | 20 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 13 | 9 | 14 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 8 | 13 | 11 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 6 | - | - |
Sogdiana Jizak
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 3 | 9 | 32 | 39 | 24 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 17 | 19 | 13 | 9 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 15 | 20 | 11 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Termez Surkhon 8 (44%)Hòa 0 (0%)Sogdiana Jizak 10 (56%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/04/26 | Sogdiana Jizak | 5-2 (2-0) | Termez Surkhon | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/10/25 | Sogdiana Jizak | 2-1 (2-0) | Termez Surkhon | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/05/25 | Termez Surkhon | 2-1 (0-0) | Sogdiana Jizak | 0 | 2 | T |
| 01/11/24 | Sogdiana Jizak | 2-4 (2-0) | Termez Surkhon | -0.75 | 2.25 | T |
| 31/05/24 | Termez Surkhon | 1-0 (0-0) | Sogdiana Jizak | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/12/23 | Sogdiana Jizak | 0-2 (0-0) | Termez Surkhon | -0.5 | 2.25 | T |
| 23/06/23 | Termez Surkhon | 1-0 (0-0) | Sogdiana Jizak | 0 | 2 | T |
| 18/10/22 | Sogdiana Jizak | 0-1 (0-1) | Termez Surkhon | -1.75 | 2.75 | T |
| 18/05/22 | Termez Surkhon | 2-4 (1-2) | Sogdiana Jizak | -0.5 | 2 | B |
| 11/09/21 | Termez Surkhon | 0-1 (0-1) | Sogdiana Jizak | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/04/21 | Sogdiana Jizak | 2-1 (0-1) | Termez Surkhon | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/12/20 | Termez Surkhon | 1-2 (0-1) | Sogdiana Jizak | 0 | 2.25 | B |
| 28/08/20 | Sogdiana Jizak | 2-0 (2-0) | Termez Surkhon | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/11/19 | Termez Surkhon | 1-0 (0-0) | Sogdiana Jizak | 0 | 2.25 | T |
| 06/07/19 | Sogdiana Jizak | 2-1 (1-1) | Termez Surkhon | -0.75 | 2.75 | B |
| 07/04/19 | Sogdiana Jizak | 0-3 (0-3) | Termez Surkhon | - | - | T |
| 21/06/12 | Termez Surkhon | 0-2 (0-0) | Sogdiana Jizak | - | - | B |
| 20/04/12 | Sogdiana Jizak | 3-2 (0-0) | Termez Surkhon | - | - | B |
Thành tích gần đây — Termez Surkhon
BTBBTTTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Termez Surkhon | 0-1 (0-1) | Navbahor Namangan | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 0-1 (0-0) | Termez Surkhon | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/07/26 | Xorazm Urganch | 1-0 (1-0) | Termez Surkhon | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | Termez Surkhon | 1-2 (0-1) | Dinamo Samarqand | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | FK Andijon | 1-2 (0-0) | Termez Surkhon | -0.75 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Yaypan FK | 1-2 (0-0) | Termez Surkhon | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Termez Surkhon | 2-0 (1-0) | Pakhtakor | -1.25 | 2.75 | T |
| 13/05/26 | Kattaqurgon | 3-2 (1-0) | Termez Surkhon | - | - | B |
| 03/05/26 | Termez Surkhon | 1-1 (1-0) | Pakhtakor | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Sogdiana Jizak | 5-2 (2-0) | Termez Surkhon | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Termez Surkhon | 2-1 (0-0) | Mashal Muborak | +1 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | Termez Surkhon | 0-1 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | +0.25 | 2 | B |
| 12/04/26 | Navbahor Namangan | 2-0 (1-0) | Termez Surkhon | -0.75 | 2.25 | B |
| 08/04/26 | OTMK Olmaliq | 1-1 (1-0) | Termez Surkhon | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Termez Surkhon | 3-1 (3-1) | Buxoro FK | 0 | 1.75 | T |
| 20/03/26 | Nasaf Qarshi | 0-1 (0-0) | Termez Surkhon | -1 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Termez Surkhon | 0-0 (0-0) | Kuruvchi Bunyodkor | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/03/26 | Termez Surkhon | 0-3 (0-1) | Neftchi Fargona | -0.75 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Lokomotiv Tashkent | 3-1 (1-0) | Termez Surkhon | 0 | 2 | B |
| 17/02/26 | Rotor Volgograd | 0-1 (0-0) | Termez Surkhon | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sogdiana Jizak
TTBBTTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Sogdiana Jizak | 1-0 (0-0) | FK Andijon | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Mashal Muborak | 1-3 (0-1) | Sogdiana Jizak | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Lokomotiv Tashkent | 3-1 (0-0) | Sogdiana Jizak | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/07/26 | Sogdiana Jizak | 1-5 (1-3) | Neftchi Fargona | -1 | 2.5 | B |
| 16/07/26 | Sogdiana Jizak | 2-0 (1-0) | Xorazm Urganch | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/05/26 | Sogdiana Jizak | 3-1 (0-1) | Olympic MobiUZ | - | - | T |
| 14/05/26 | Mashal Muborak | 1-2 (0-2) | Sogdiana Jizak | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Sogdiana Jizak | 5-2 (2-0) | Respublika FA | - | - | T |
| 02/05/26 | Buxoro FK | 2-1 (1-0) | Sogdiana Jizak | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/04/26 | Sogdiana Jizak | 5-2 (2-0) | Termez Surkhon | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Navbahor Namangan | 1-1 (0-0) | Sogdiana Jizak | -1 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Sogdiana Jizak | 2-3 (2-1) | Kuruvchi Bunyodkor | +0.25 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Qizilqum Zarafshon | 1-3 (0-2) | Sogdiana Jizak | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/04/26 | Dinamo Samarqand | 2-1 (0-0) | Sogdiana Jizak | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/04/26 | Sogdiana Jizak | 2-2 (2-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/03/26 | Sogdiana Jizak | 2-4 (1-1) | Pakhtakor | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/03/26 | OTMK Olmaliq | 2-2 (0-1) | Sogdiana Jizak | -0.25 | 2.5 | H |
| 06/03/26 | Sogdiana Jizak | 0-2 (0-2) | Nasaf Qarshi | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/02/26 | FK Andijon | 4-0 (2-0) | Sogdiana Jizak | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/02/26 | Sogdiana Jizak | 0-1 (0-0) | Fakel | - | - | B |
Đội hình
Termez Surkhon
Sogdiana Jizak
86Davron Merganov14Tohirjon Ashuboyev26Behruz Shukurullayev31Kamronbek Ergashev66Bekhruz Shaydulov8Khumoyun Sherbutaev21CTornike Dzebniauri7Dostonbek Tursunov15Diyor Ramazonov17Sarvar Abduhamidov19Farruhjon Qodirov27Milan Mitrovi2Zoir Dzhuraboev3Islomjon Kobilov4Bekhruz Dzhumatov13Filip Ivanovic8Jamshid Boltaboev17Ollabergan Karimov7Petar Micin10Javokhir Kakhramonov14CLjupco Doriev28Samandarzhon Mavlonkulov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 7Dostonbek Tursunov
- 8Khumoyun Sherbutaev▼ Rời sân 86'
- 14Tohirjon Ashuboyev
- 15Diyor Ramazonov▼ Rời sân 65'
- 17Sarvar Abduhamidov▼ Rời sân 65'
- 19Farruhjon Qodirov⚽ Ghi bàn 21' · ▼ Rời sân 79'
- 21Tornike Dzebniauri C▼ Rời sân 65'
- 26Behruz Shukurullayev
- 31Kamronbek Ergashev🟨 Thẻ vàng 25'
- 66Bekhruz Shaydulov
- 86Davron Merganov
Khách · 4231
- 2Zoir Dzhuraboev
- 3Islomjon Kobilov
- 4Bekhruz Dzhumatov
- 7Petar Micin▼ Rời sân 46'
- 8Jamshid Boltaboev🟨 Thẻ vàng 42'
- 10Javokhir Kakhramonov▼ Rời sân 37'
- 13Filip Ivanovic
- 14Ljupco Doriev C🎯 Kiến tạo 59' · 🎯 Kiến tạo 90+1'
- 17Ollabergan Karimov⚽ Ghi bàn 59' · ▼ Rời sân 66'
- 27Milan Mitrovi
- 28Samandarzhon Mavlonkulov⚽ Ghi bàn 50' · 🟨 Thẻ vàng 45+3' · ▼ Rời sân 85'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1610
Sút cầu môn
67
Tấn công
134111
Tấn công nguy hiểm
6981
Sút ngoài cầu môn
103
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H0 B10T10 H0 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B4T4 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Termez Surkhon (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Sogdiana Jizak (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Termez Surkhon (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU
Sogdiana Jizak (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Termez Surkhon | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Stanislav Kudryashov | HLV | Ivan Boskovic |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.88 | 0.90 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 53.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.40 | 2.20 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.82 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 1.16 ↑ | 3.50 | 0.69 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.88 | 3.35 | 2.11 | 0.75 | 2.50 | 1.01 | 0.84 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 103.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.07 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.15 | 2.30 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.07 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.05 | 2.21 | 0.90 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.98 ↑ | 1.05 ↓ | 2.97 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.88 | 3.35 | 2.11 | 0.75 | 2.50 | 1.01 | 0.84 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 103.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.07 ↓ | 3.33 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.71 | 3.55 | 2.23 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.78 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 29.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.04 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.77 | 3.10 | 2.18 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.83 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 115.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.84 | 3.17 | 2.33 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.78 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.07 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.15 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.20 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 78.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 8.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.07 | 3.45 | 2.07 | 0.85 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 30.33 ↑ | 5.69 ↑ | 1.18 ↓ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.83 | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.15 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.93 | 3.29 | 2.36 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | 0.77 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 38.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.06 ↓ | 2.99 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.20 | 2.25 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 1.00 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.25 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Termez Surkhon | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
| Sogdiana Jizak | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).