Kết quả bóng đá trận Termez Surkhon vs Sogdiana Jizak, 21:00 ngày 13/08/2026

Giải VĐQG Uzbekistan · 21:00 ngày 13/08/2026
Termez Surkhon
1 Kết thúc HT 1-0 3
Sogdiana Jizak
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C

Diễn biến trận đấu

Termez Surkhon Phút Sogdiana Jizak
Farruhjon Qodirov 1 - 0 21'
Kamronbek Ergashev 25'
37' ▲ Oybek Nurmatov ▼ Javokhir Kakhramonov
42' Jamshid Boltaboev
45+3' Samandarzhon Mavlonkulov
HT 1-0
46' ▲ Nodir Soyibov ▼ Petar Micin
50' 1 - 1 Samandarzhon Mavlonkulov
59' 1 - 2 Ollabergan Karimov(Assists:Ljupco Doriev) (Kiến tạo: Ljupco Doriev)
▲ Richard Friday ▼ Tornike Dzebniauri65'
▲ Bekhruz Uktamov ▼ Diyor Ramazonov65'
▲ Mirmakhsud Mirusmonov ▼ Sarvar Abduhamidov65'
66' ▲ Abdulazizkhon Abdurashidov ▼ Ollabergan Karimov
▲ Farkhodbek Salikhjonov ▼ Farruhjon Qodirov79'
85' ▲ Sardorbek Khoshimov ▼ Oybek Nurmatov
85' ▲ Dzenan Zajmovic ▼ Samandarzhon Mavlonkulov
▲ Azamjon Temirkhanov ▼ Khumoyun Sherbutaev86'
90+1' 1 - 3 Dzenan Zajmovic(Assists:Ljupco Doriev) (Kiến tạo: Ljupco Doriev)
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 37
Hòa 10 20
Bại 11 53
Ghi bàn 17 620
Mất bàn 15 916
Điểm 46 1121

Chủ = Termez Surkhon · Khách = Sogdiana Jizak

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Termez Surkhon (33)Hiệp 1 / Cả trậnSogdiana Jizak (34)
3 (9%)Thắng/Thắng10 (29%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (6%)
3 (9%)Thắng/Bại1 (3%)
7 (21%)Hòa/Thắng3 (9%)
3 (9%)Hòa/Hòa1 (3%)
4 (12%)Hòa/Bại6 (18%)
2 (6%)Bại/Thắng2 (6%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (3%)
9 (27%)Bại/Bại8 (24%)

Bảng xếp hạng

Termez Surkhon

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1955916262012
Sân nhà10235813914
Sân khách93248131111
6 gần630366--

Sogdiana Jizak

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1973932392410
Sân nhà94141719139
Sân khách1032515201110
6 gần64021110--

Thành tích đối đầu (18 trận)

Termez Surkhon 8 (44%)Hòa 0 (0%)Sogdiana Jizak 10 (56%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D128/04/26Sogdiana Jizak5-2 (2-0)Termez Surkhon6-6-0.52.25B
UZB D117/10/25Sogdiana Jizak2-1 (2-0)Termez Surkhon4-9-0.752.25B
UZB D116/05/25Termez Surkhon2-1 (0-0)Sogdiana Jizak5-802T
UZB D101/11/24Sogdiana Jizak2-4 (2-0)Termez Surkhon4-5-0.752.25T
UZB D131/05/24Termez Surkhon1-0 (0-0)Sogdiana Jizak6-6-0.252.25T
UZB D101/12/23Sogdiana Jizak0-2 (0-0)Termez Surkhon9-2-0.52.25T
UZB D123/06/23Termez Surkhon1-0 (0-0)Sogdiana Jizak3-202T
UZB D118/10/22Sogdiana Jizak0-1 (0-1)Termez Surkhon6-2-1.752.75T
UZB D118/05/22Termez Surkhon2-4 (1-2)Sogdiana Jizak3-2-0.52B
UZB D111/09/21Termez Surkhon0-1 (0-1)Sogdiana Jizak4-4-0.52.25B
UZB D101/04/21Sogdiana Jizak2-1 (0-1)Termez Surkhon8-2-0.752.25B
UZB D103/12/20Termez Surkhon1-2 (0-1)Sogdiana Jizak1-302.25B
UZB D128/08/20Sogdiana Jizak2-0 (2-0)Termez Surkhon3-3-0.52.5B
UZB D124/11/19Termez Surkhon1-0 (0-0)Sogdiana Jizak5-202.25T
Uzbekistan Cup06/07/19Sogdiana Jizak2-1 (1-1)Termez Surkhon--0.752.75B
UZB D107/04/19Sogdiana Jizak0-3 (0-3)Termez Surkhon7-0--T
UZB D121/06/12Termez Surkhon0-2 (0-0)Sogdiana Jizak---B
UZB D120/04/12Sogdiana Jizak3-2 (0-0)Termez Surkhon---B

Thành tích gần đây — Termez Surkhon

BTBBTTTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D107/08/26Termez Surkhon0-1 (0-1)Navbahor Namangan2-7-0.752.5B
UZB D103/08/26Kuruvchi Kokand Qoqon0-1 (0-0)Termez Surkhon8-0-0.252.25T
UZB D128/07/26Xorazm Urganch1-0 (1-0)Termez Surkhon4-6-0.252.25B
UZB D123/07/26Termez Surkhon1-2 (0-1)Dinamo Samarqand6-0-0.252.5B
UZB D118/07/26FK Andijon1-2 (0-0)Termez Surkhon4-5-0.752.25T
UzbC27/05/26Yaypan FK1-2 (0-0)Termez Surkhon2-2+0.52.5T
UzbC18/05/26Termez Surkhon2-0 (1-0)Pakhtakor5-12-1.252.75T
UzbC13/05/26Kattaqurgon3-2 (1-0)Termez Surkhon---B
UZB D103/05/26Termez Surkhon1-1 (1-0)Pakhtakor0-11-0.52.25H
UZB D128/04/26Sogdiana Jizak5-2 (2-0)Termez Surkhon6-6-0.52.25B
UZB D122/04/26Termez Surkhon2-1 (0-0)Mashal Muborak9-2+12.25T
UZB D117/04/26Termez Surkhon0-1 (0-0)Qizilqum Zarafshon4-1+0.252B
UZB D112/04/26Navbahor Namangan2-0 (1-0)Termez Surkhon5-2-0.752.25B
UZB D108/04/26OTMK Olmaliq1-1 (1-0)Termez Surkhon7-9-0.252.25H
UZB D104/04/26Termez Surkhon3-1 (3-1)Buxoro FK4-601.75T
UZB D120/03/26Nasaf Qarshi0-1 (0-0)Termez Surkhon4-2-12.25T
UZB D111/03/26Termez Surkhon0-0 (0-0)Kuruvchi Bunyodkor6-4-0.252.25H
UZB D105/03/26Termez Surkhon0-3 (0-1)Neftchi Fargona4-5-0.752.25B
UZB D128/02/26Lokomotiv Tashkent3-1 (1-0)Termez Surkhon3-202B
INT CF17/02/26Rotor Volgograd0-1 (0-0)Termez Surkhon---T

Thành tích gần đây — Sogdiana Jizak

TTBBTTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D106/08/26Sogdiana Jizak1-0 (0-0)FK Andijon5-3+0.252.5T
UZB D102/08/26Mashal Muborak1-3 (0-1)Sogdiana Jizak3-7+0.52.5T
UZB D127/07/26Lokomotiv Tashkent3-1 (0-0)Sogdiana Jizak3-5-0.52.5B
UZB D121/07/26Sogdiana Jizak1-5 (1-3)Neftchi Fargona5-6-12.5B
UZB D116/07/26Sogdiana Jizak2-0 (1-0)Xorazm Urganch2-5+0.52.5T
UzbC19/05/26Sogdiana Jizak3-1 (0-1)Olympic MobiUZ---T
UzbC14/05/26Mashal Muborak1-2 (0-2)Sogdiana Jizak9-2+0.752.5T
UzbC09/05/26Sogdiana Jizak5-2 (2-0)Respublika FA---T
UZB D102/05/26Buxoro FK2-1 (1-0)Sogdiana Jizak6-6-0.252.5B
UZB D128/04/26Sogdiana Jizak5-2 (2-0)Termez Surkhon6-6+0.52.25T
UZB D123/04/26Navbahor Namangan1-1 (0-0)Sogdiana Jizak9-4-12.5H
UZB D119/04/26Sogdiana Jizak2-3 (2-1)Kuruvchi Bunyodkor6-3+0.252.5B
UZB D113/04/26Qizilqum Zarafshon1-3 (0-2)Sogdiana Jizak6-1+0.252.25T
UZB D108/04/26Dinamo Samarqand2-1 (0-0)Sogdiana Jizak2-5-0.52.75B
UZB D102/04/26Sogdiana Jizak2-2 (2-0)Kuruvchi Kokand Qoqon3-7+0.252.25H
UZB D120/03/26Sogdiana Jizak2-4 (1-1)Pakhtakor1-5-0.52.5B
UZB D112/03/26OTMK Olmaliq2-2 (0-1)Sogdiana Jizak4-3-0.252.5H
UZB D106/03/26Sogdiana Jizak0-2 (0-2)Nasaf Qarshi7-6-0.252.25B
UZB D127/02/26FK Andijon4-0 (2-0)Sogdiana Jizak2-8-0.252.5B
INT CF19/02/26Sogdiana Jizak0-1 (0-0)Fakel---B

Đội hình

Termez SurkhonSogdiana Jizak
86Davron Merganov14Tohirjon Ashuboyev26Behruz Shukurullayev31Kamronbek Ergashev66Bekhruz Shaydulov8Khumoyun Sherbutaev21CTornike Dzebniauri7Dostonbek Tursunov15Diyor Ramazonov17Sarvar Abduhamidov19Farruhjon Qodirov27Milan Mitrovi2Zoir Dzhuraboev3Islomjon Kobilov4Bekhruz Dzhumatov13Filip Ivanovic8Jamshid Boltaboev17Ollabergan Karimov7Petar Micin10Javokhir Kakhramonov14CLjupco Doriev28Samandarzhon Mavlonkulov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
1
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
16
10
Sút cầu môn
6
7
Tấn công
134
111
Tấn công nguy hiểm
69
81
Sút ngoài cầu môn
10
3
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H0 B10
T10 H0 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B4
T4 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Termez Surkhon (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Sogdiana Jizak (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Termez Surkhon (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU

Sogdiana Jizak (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO

Thời gian ghi bàn

62
0 Bàn
66
1 Bàn
35
2 Bàn
12
3 Bàn
01
4+ Bàn
413
B.thắng H1
1114
B.thắng H2
Termez SurkhonSogdiana Jizak

Chi tiết về HT/FT

14
T/T
12
T/H
01
T/B
41
H/T
11
H/H
13
H/B
00
B/T
10
B/H
74
B/B
Termez SurkhonSogdiana Jizak

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

26
Thắng 2+
62
Thắng 1
33
Hòa
54
Thua 1
45
Thua 2+
Termez SurkhonSogdiana Jizak

Thông tin đội bóng

Termez Surkhon Thông tin Sogdiana Jizak
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Stanislav Kudryashov HLV Ivan Boskovic
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.403.501.880.902.750.850.85-0.500.95
Live53.00 ↑8.50 ↑1.05 ↓3.50 ↑3.500.03 ↓0.94 ↑0.000.85 ↓
VcbetSớm2.883.402.200.942.750.850.82-0.250.98
Live101.00 ↑7.50 ↑1.05 ↓1.16 ↑3.500.69 ↓0.97 ↑0.000.82 ↓
Mansion88Sớm2.883.352.110.752.501.010.84-0.250.92
Live103.00 ↑5.70 ↑1.07 ↓3.03 ↑3.500.21 ↓0.90 ↑0.000.94 ↑
InterwettenSớm2.853.152.300.902.500.75---
Live100.00 ↑8.75 ↑1.07 ↓3.40 ↑3.500.15 ↓---
10BETSớm2.703.052.210.902.500.72---
Live100.00 ↑7.98 ↑1.05 ↓2.97 ↑3.500.18 ↓---
12betSớm2.883.352.110.752.501.010.84-0.250.92
Live103.00 ↑5.70 ↑1.07 ↓3.33 ↑4.500.18 ↓0.87 ↑0.000.97 ↑
CrownSớm2.713.552.230.782.500.980.78-0.250.98
Live29.00 ↑8.30 ↑1.04 ↓2.50 ↑3.500.20 ↓1.04 ↑0.000.78 ↓
SbobetSớm2.773.102.180.862.500.940.83-0.250.99
Live115.00 ↑6.40 ↑1.05 ↓5.00 ↑4.500.06 ↓0.88 ↑0.000.96 ↓
WewbetSớm2.843.172.331.002.500.760.78-0.251.00
Live29.00 ↑5.10 ↑1.07 ↓2.85 ↑3.500.19 ↓0.88 ↑0.000.94 ↓
LadbrokesSớm2.803.402.150.752.500.95---
Live34.00 ↑7.50 ↑1.05 ↓0.36 ↓2.501.70 ↑---
18BetSớm2.803.102.200.642.250.900.71-0.250.81
Live78.00 ↑7.50 ↑1.05 ↓8.49 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm3.073.452.070.852.750.900.95-0.250.83
Live30.33 ↑5.69 ↑1.18 ↓3.10 ↑3.500.23 ↓0.99 ↑0.000.83
BwinSớm2.803.302.150.732.500.95---
Live251.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓1.05 ↑3.500.61 ↓---
1xBetSớm2.933.292.360.972.500.780.77-0.250.99
Live38.00 ↑8.90 ↑1.06 ↓2.99 ↑3.500.22 ↓0.89 ↑0.000.85 ↓
Bet 365Sớm2.883.202.251.002.750.800.83-0.250.98
Live81.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.90 ↓2.750.90 ↑1.00 ↑-0.250.80 ↓
William HillSớm2.803.002.250.752.500.91---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓12.00 ↑4.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Termez Surkhon-1/4102
Sogdiana Jizak+1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).