Kết quả bóng đá trận Termez Surkhon vs OTMK Olmaliq, 21:00 ngày 25/08/2026
Giải VĐQG Uzbekistan · 21:00 ngày 25/08/2026
Termez Surkhon 0 Kết thúc HT 0-0 0
OTMK Olmaliq
🟨 2 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Termez Surkhon | Phút | |
| Behruz Shukurullayev | 17' | |
| Shukurullayev B. | 17' | |
| 27' | 📺 Aziz Holmurodov(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 | |
| 27' | 📺 VAR | |
| 27' | 📺 Holmurodov A. VAR | |
| 41' | Mirzhamol Kosimov | |
| 41' | Kosimov M. | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Muhammadali Musaxonov ▼ Farruhjon Qodirov | 46' ⇄ | |
| ▲ Musaxonov M. ▼ | 46' ⇄ | |
| 47' | ⚽ 0 - 2 | |
| 47' | ⚽ 0 - 3 | |
| ▲ Sarvar Abduhamidov ▼ Tornike Dzebniauri | 58' ⇄ | |
| ▲ Azamjon Temirkhanov ▼ Bekhruz Uktamov | 58' ⇄ | |
| ▲ Temirkhanov A. ▼ | 58' ⇄ | |
| ▲ Sarvar Abduhamidov ▼ | 58' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Hazrat Tursunkulov ▼ Nodir Abdurazzakov | |
| 66' ⇄ | ▲ Ali Abdurakhmonov ▼ Aziz Holmurodov | |
| 66' ⇄ | ▲ Urosh Koyich ▼ Mirzhamol Kosimov | |
| 66' ⇄ | ▲ Urosh Koyich ▼ | |
| 66' ⇄ | ▲ Ali Abdurakhmonov ▼ | |
| 66' ⇄ | ▲ Tursunkulov H. ▼ | |
| 68' | Asad Sobirzhonov | |
| 68' | ||
| 68' | Sobirzhonov A. | |
| 77' ⇄ | ▲ Ivan Pesic ▼ Arihiro Sentoku | |
| Azamjon Temirkhanov | 78' | |
| ▲ Kamronbek Ergashev ▼ Bekhruz Shaydulov | 80' ⇄ | |
| Muhammadali Musaxonov | 86' | |
| 88' ⇄ | ▲ Saidafzalkhon Akhrorov ▼ Akhmadullo Mukimzhonov | |
| 89' | Saidafzalkhon Akhrorov | |
| ▲ Umidbek Kuvandikov ▼ Richard Friday | 90+1' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 6 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 9 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 11 | 19 |
Chủ = Termez Surkhon · Khách = OTMK Olmaliq
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Termez Surkhon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (9%) | Thắng/Thắng | 8 (22%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (21%) | Hòa/Thắng | 9 (25%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 9 (27%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Bảng xếp hạng
Termez Surkhon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 5 | 9 | 16 | 26 | 20 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 13 | 9 | 14 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 8 | 13 | 11 | 11 |
OTMK Olmaliq
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 5 | 6 | 27 | 25 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 11 | 12 | 11 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 16 | 14 | 17 | 4 |
Đội hình
Termez Surkhon
OTMK Olmaliq
25Otabek Boymurodov6CBekhzod Shamsiev7Dostonbek Tursunov26Behruz Shukurullayev66Bekhruz Shaydulov8Khumoyun Sherbutaev18Bekhruz Uktamov11Richard Friday15Diyor Ramazonov19Farruhjon Qodirov21Tornike Dzebniauri23Khamidullo Abdunabiev3Shakhzod Toirov7Dilshod Akhmadaliev44Abror Karimov4Mirzhamol Kosimov5CGiorgi Papava19Akhmadullo Mukimzhonov28Arihiro Sentoku9Aziz Holmurodov10Asad Sobirzhonov17Nodir Abdurazzakov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Bekhzod Shamsiev C
- 7Dostonbek Tursunov
- 8Khumoyun Sherbutaev
- 11Richard Friday▼ Rời sân 90+1'
- 15Diyor Ramazonov
- 18Bekhruz Uktamov▼ Rời sân 58'
- 19Farruhjon Qodirov▼ Rời sân 46'
- 21Tornike Dzebniauri▼ Rời sân 58'
- 25Otabek Boymurodov
- 26Behruz Shukurullayev🟥 Thẻ đỏ 17' · 🟥 Thẻ đỏ 17'
- 66Bekhruz Shaydulov▼ Rời sân 80'
Khách · 343
- 3Shakhzod Toirov
- 4Mirzhamol Kosimov🟨 Thẻ vàng 41' · 🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 66'
- 5Giorgi Papava C
- 7Dilshod Akhmadaliev
- 9Aziz Holmurodov▼ Rời sân 66'
- 10Asad Sobirzhonov🟨 Thẻ vàng 68' · 🟨 Thẻ vàng 68'
- 17Nodir Abdurazzakov▼ Rời sân 66'
- 19Akhmadullo Mukimzhonov▼ Rời sân 88'
- 23Khamidullo Abdunabiev
- 28Arihiro Sentoku▼ Rời sân 77'
- 44Abror Karimov
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
23
Sút bóng
218
Sút cầu môn
15
Tấn công
7865
Tấn công nguy hiểm
3398
Sút ngoài cầu môn
113
TL kiểm soát bóng
9%91%
TL kiểm soát bóng (HT)
11%89%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Termez Surkhon (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
OTMK Olmaliq (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Termez Surkhon | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Stanislav Kudryashov | HLV | Mirdzhalol Kasymov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.08 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.90 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.12 ↓ | 6.60 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.10 | 0.91 | 2.75 | 0.88 | 0.91 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 2.80 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.35 | 2.01 | 0.99 | 2.50 | 0.75 | 0.94 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.90 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 4.34 ↑ | 0.00 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 2.90 | 3.00 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 22.00 ↑ | 1.20 ↓ | 4.70 ↑ | 2.80 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.27 | 2.80 | 2.80 | 0.92 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 19.49 ↑ | 1.20 ↓ | 4.91 ↑ | 2.76 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.35 | 2.01 | 0.99 | 2.50 | 0.75 | 0.94 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.11 ↓ | 5.80 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 2.85 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.97 | 3.55 | 2.08 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.91 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.92 | 3.14 | 2.08 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.92 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 2.94 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.39 | 3.16 | 2.76 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.96 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.10 ↑ | 5.85 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 4.30 ↑ | 0.00 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.05 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.15 | 2.80 | 0.88 | 2.50 | 0.65 | 0.83 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 8.42 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.59 | 3.17 | 2.52 | 0.94 | 2.50 | 0.81 | 0.91 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 24.46 ↑ | 1.14 ↓ | 6.36 ↑ | 3.13 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.69 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.05 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.16 | 3.03 | 0.99 | 2.50 | 0.76 | 0.65 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.40 ↑ | 4.48 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 3.47 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.05 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.98 ↓ | 1.00 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.88 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Termez Surkhon | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
| OTMK Olmaliq | +1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).