Kết quả bóng đá trận Termez Surkhon vs Nasaf Qarshi, 19:00 ngày 31/10/2026
Second League (Uzbekistan) · 19:00 ngày 31/10/2026
Termez Surkhon 1 Kết thúc HT 0-0 1
Nasaf Qarshi
🟨 1 - 6 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 2
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Termez Surkhon | Phút | |
| 14' | ||
| 14' | Sardorbek Bakhromov | |
| 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 4 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 4 | 9 |
| Điểm | 3 | 4 | 12 | 18 |
Chủ = Termez Surkhon · Khách = Nasaf Qarshi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Termez Surkhon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (8%) | Thắng/Thắng | 7 (22%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (19%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 5 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 4 (13%) |
| 10 (28%) | Bại/Bại | 7 (22%) |
Bảng xếp hạng
Termez Surkhon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 5 | 9 | 16 | 26 | 20 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 13 | 9 | 14 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 8 | 13 | 11 | 11 |
Nasaf Qarshi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 7 | 6 | 20 | 18 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 7 | 7 | 12 | 12 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 11 | 13 | 5 |
Đội hình
Termez Surkhon
Nasaf Qarshi
6Shamsiev B.7Tursunov D.8Sherbutaev K.11Richard Friday15Diyor Ramazonov18Bekhruz Uktamov21Dzebniauri T.26Shukurullayev B.27Musaxonov M.66Shaydulov B.86Davron Merganov1Nematov A.2Davronov A.4Komilov A.5Gaybullaev G.6Sardorbek Bakhromov7Adenis Shala8Abdurahmatov Z.10Bobur Abdukhalikov17Rakhmatov M.20Otubanjo Y.92
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
01
TL kiểm soát bóng
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Termez Surkhon (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Nasaf Qarshi (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Termez Surkhon | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Stanislav Kudryashov | HLV | Ruzikul Berdiev |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.40 | 1.85 | 0.77 | 2.25 | 1.01 | 0.93 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.14 ↓ | 9.50 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.40 | 1.80 | 0.99 | 2.50 | 0.78 | 0.93 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 1.21 ↑ | 2.50 | 0.63 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.70 | 3.35 | 1.81 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.95 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.09 ↓ | 13.00 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.30 | 1.85 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↓ | 3.20 ↓ | 1.95 ↑ | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.70 | 3.35 | 1.81 | 0.97 | 2.50 | 0.79 | 0.95 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.75 | 3.55 | 1.81 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.50 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.59 | 3.11 | 1.85 | 1.02 | 2.50 | 0.78 | 0.97 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.30 | 1.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.25 | 1.78 | 0.67 | 2.25 | 0.91 | 0.82 | -0.50 | 0.74 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 5.98 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.27 | 3.38 | 1.85 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 1.34 | -0.25 | 0.56 |
| Live | 6.31 ↑ | 1.62 ↓ | 3.30 ↑ | 1.13 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | 0.55 ↓ | -0.25 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 3.40 | 1.80 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 1.03 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.98 ↑ | -0.50 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Termez Surkhon | -1/2 | 1 | 0 | 2 |
| Nasaf Qarshi | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).