Kết quả bóng đá trận Termez Surkhon vs Gulistan, 20:00 ngày 29/08/2026
Cúp Uzbekistan · 20:00 ngày 29/08/2026
Termez Surkhon 0 Kết thúc HT 0-0 1
Gulistan
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Diễn biến trận đấu
| Termez Surkhon | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 52' | ⚽ 0 - 1 Umirzakov A. | |
| 76' | Azimjon Mamatkulov | |
| 85' | Sarvar Khusanov | |
| Tornike Dzebniauri | 89' | |
| 89' | Zukhriddin Ibodullaev | |
| 1 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 9 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 11 | 5 | 35 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 7 | 5 |
| Điểm | 4 | 9 | 12 | 28 |
Chủ = Termez Surkhon · Khách = Gulistan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Termez Surkhon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (9%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (21%) | Hòa/Thắng | 7 (58%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (29%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Termez Surkhon 0 (0%)Hòa 1 (50%)Gulistan 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/11 | Gulistan | 3-0 (2-0) | Termez Surkhon | - | - | B |
| 23/08/11 | Termez Surkhon | 1-1 (0-0) | Gulistan | -0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Termez Surkhon
HHBBTBBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Termez Surkhon | 0-0 (0-0) | OTMK Olmaliq | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/08/26 | Pakhtakor | 0-0 (0-0) | Termez Surkhon | -1.5 | 2.75 | H |
| 13/08/26 | Termez Surkhon | 1-3 (1-0) | Sogdiana Jizak | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/08/26 | Termez Surkhon | 0-1 (0-1) | Navbahor Namangan | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 0-1 (0-0) | Termez Surkhon | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/07/26 | Xorazm Urganch | 1-0 (1-0) | Termez Surkhon | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | Termez Surkhon | 1-2 (0-1) | Dinamo Samarqand | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | FK Andijon | 1-2 (0-0) | Termez Surkhon | -0.75 | 2.25 | T |
| 27/05/26 | Yaypan FK | 1-2 (0-0) | Termez Surkhon | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Termez Surkhon | 2-0 (1-0) | Pakhtakor | -1.25 | 2.75 | T |
| 13/05/26 | Kattaqurgon | 3-2 (1-0) | Termez Surkhon | - | - | B |
| 03/05/26 | Termez Surkhon | 1-1 (1-0) | Pakhtakor | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Sogdiana Jizak | 5-2 (2-0) | Termez Surkhon | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | Termez Surkhon | 2-1 (0-0) | Mashal Muborak | +1 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | Termez Surkhon | 0-1 (0-0) | Qizilqum Zarafshon | +0.25 | 2 | B |
| 12/04/26 | Navbahor Namangan | 2-0 (1-0) | Termez Surkhon | -0.75 | 2.25 | B |
| 08/04/26 | OTMK Olmaliq | 1-1 (1-0) | Termez Surkhon | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Termez Surkhon | 3-1 (3-1) | Buxoro FK | 0 | 1.75 | T |
| 20/03/26 | Nasaf Qarshi | 0-1 (0-0) | Termez Surkhon | -1 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Termez Surkhon | 0-0 (0-0) | Kuruvchi Bunyodkor | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Gulistan
TTTTTTBTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Gulistan | 7-1 (4-0) | Sherdor Samarqand | - | - | T |
| 08/06/26 | Jizzax FA | 0-3 (0-0) | Gulistan | - | - | T |
| 04/06/26 | Oktepa | 1-2 (0-0) | Gulistan | - | - | T |
| 31/05/26 | Gulistan | 6-0 (2-0) | Tashkent VFA | - | - | T |
| 26/05/26 | Gulistan | 4-1 (2-1) | Buxoro FK | - | - | T |
| 22/05/26 | Gulistan | 1-0 (0-0) | Buxoro University | - | - | T |
| 11/05/26 | Neftchi Fargona | 6-1 (3-0) | Gulistan | - | - | B |
| 06/05/26 | FC Bunyodkor II Chrichik | 1-2 (1-2) | Gulistan | - | - | T |
| 19/04/26 | Gulistan | 2-1 (0-0) | Ahmedov | - | - | T |
| 29/03/26 | Azur FC Samarkand | 0-1 (0-0) | Gulistan | - | - | T |
| 25/03/26 | Lokomotiv BFK | 0-1 (0-0) | Gulistan | - | - | T |
| 27/02/19 | Gulistan | 0-5 (0-5) | FK Hulbuk | - | - | B |
| 13/07/14 | Gulistan | 3-0 (0-0) | FK Spartak Buxoro | - | - | T |
| 10/07/14 | Gulistan | 1-2 (0-0) | Alanga Koson | - | - | B |
| 05/07/14 | Gulistan | 3-1 (2-0) | FK G'ijduvon | - | - | T |
| 02/07/14 | Gulistan | 2-0 (1-0) | Mashal II | - | - | T |
| 26/06/14 | Dinamo Gallakor | 1-0 (0-0) | Gulistan | - | - | B |
| 23/06/14 | Sherdor Samarqand | 3-1 (2-0) | Gulistan | - | - | B |
| 18/06/14 | Gulistan | 1-3 (0-1) | Shurtan Guzor | - | - | B |
| 15/06/14 | Gulistan | 3-0 (0-0) | Registan | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
13
Sút bóng
614
Sút cầu môn
22
Tấn công
8786
Tấn công nguy hiểm
5457
Sút ngoài cầu môn
412
Đá phạt trực tiếp
2116
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Phạm lỗi
1214
Việt vị
47
Quả ném biên
3317
So Sánh Sức Mạnh
39 61
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Termez Surkhon (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Gulistan (16 trận)
Ghi 2.69 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Termez Surkhon (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Termez Surkhon | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Stanislav Kudryashov | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 3.25 | 2.94 | 0.92 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.75 | 2.45 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 35.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.17 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.40 | 2.86 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.86 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.48 | 3.56 | 2.53 | 0.92 | 3.50 | 0.82 | 0.81 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 22.00 ↑ | 4.74 ↑ | 1.22 ↓ | 1.34 ↑ | 1.50 | 0.56 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Termez Surkhon | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Gulistan | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).