Kết quả bóng đá trận Terengganu U20 vs Penang U20, 15:45 ngày 22/07/2026
President Cúp Malaysia · 15:45 ngày 22/07/2026
Terengganu U20 Sắp đá --:--:--
Penang U20
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 6 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 18 | 5 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 7 | 12 |
| Điểm | 6 | 6 | 16 | 6 |
Chủ = Terengganu U20 · Khách = Penang U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Terengganu U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (50%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Terengganu U20 2 (100%)Hòa 0 (0%)Penang U20 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/25 | Terengganu U20 | 2-0 (1-0) | Penang U20 | - | - | T |
| 17/07/25 | Penang U20 | 0-4 (0-2) | Terengganu U20 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Terengganu U20
TBTTHTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Terengganu U20 | 1-0 (0-0) | Akademi Mokhtar Dahari U20 | +0.5 | 3.25 | T |
| 02/07/26 | Johor Darul Takzim III FC U20 | 4-1 (1-1) | Terengganu U20 | -0.75 | 3.25 | B |
| 24/06/26 | Terengganu U20 | 7-0 (3-0) | Kuching City U20 | +1.25 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | Negeri Sembilan U20 | 0-4 (0-1) | Terengganu U20 | - | - | T |
| 16/06/26 | Terengganu U20 | 1-1 (0-0) | Touch Electronics U20 | - | - | H |
| 23/05/26 | Sabah U20 | 0-1 (0-0) | Terengganu U20 | - | - | T |
| 13/05/26 | Kedah U20 | 2-3 (0-1) | Terengganu U20 | - | - | T |
| 18/10/25 | Terengganu U20 | 2-0 (1-0) | Penang U20 | - | - | T |
| 01/10/25 | PDRM U20 | 1-2 (1-2) | Terengganu U20 | - | - | T |
| 24/09/25 | Terengganu U20 | 6-0 (4-0) | Melaka United U20 | +2 | 2.75 | T |
| 07/09/25 | Terengganu U20 | 1-0 (1-0) | Kuching City U20 | +1.5 | 3 | T |
| 13/08/25 | Selangor FA U20 | 1-1 (1-0) | Terengganu U20 | 0 | 2.25 | H |
| 06/08/25 | Terengganu U20 | 4-0 (3-0) | Kuala Lumpur FA U20 | - | - | T |
| 31/07/25 | Johor Darul Takzim III FC U20 | 2-0 (0-0) | Terengganu U20 | -1 | 2.5 | B |
| 17/07/25 | Penang U20 | 0-4 (0-2) | Terengganu U20 | - | - | T |
| 18/06/25 | Terengganu U20 | 5-1 (2-0) | PDRM U20 | - | - | T |
| 12/06/25 | Melaka United U20 | 0-0 (0-0) | Terengganu U20 | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/06/25 | Terengganu U20 | 0-1 (0-1) | Johor Darul Takzim III FC U20 | -1 | 2.75 | B |
| 21/05/25 | Kuala Lumpur FA U20 | 0-3 (0-2) | Terengganu U20 | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/05/25 | Terengganu U20 | 3-1 (2-0) | Sabah U20 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Penang U20
TTBBBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 6/21 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Penang U20 | 3-0 (1-0) | Touch Electronics U20 | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/07/26 | Penang U20 | 1-0 (0-0) | Kedah U20 | -1 | 2.5 | T |
| 25/06/26 | Selangor FA U20 | 5-0 (2-0) | Penang U20 | -1.75 | 3 | B |
| 20/06/26 | Kuching City U20 | 1-0 (1-0) | Penang U20 | - | - | B |
| 13/05/26 | Penang U20 | 1-2 (1-1) | Sabah U20 | - | - | B |
| 07/05/26 | Johor Darul Takzim III FC U20 | 4-0 (3-0) | Penang U20 | -2.25 | 3.25 | B |
| 18/10/25 | Terengganu U20 | 2-0 (1-0) | Penang U20 | - | - | B |
| 02/10/25 | Penang U20 | 0-2 (0-1) | Kuala Lumpur FA U20 | - | - | B |
| 18/09/25 | Negeri Sembilan U20 | 4-1 (2-1) | Penang U20 | - | - | B |
| 27/08/25 | Penang U20 | 0-1 (0-1) | Johor Darul Takzim III FC U20 | - | - | B |
| 13/08/25 | Penang U20 | 2-2 (1-1) | Kuching City U20 | - | - | H |
| 06/08/25 | Selangor FA U20 | 5-1 (2-1) | Penang U20 | - | - | B |
| 30/07/25 | PDRM U20 | 1-0 (1-0) | Penang U20 | - | - | B |
| 26/07/25 | Penang U20 | 0-1 (0-0) | Sabah U20 | - | - | B |
| 17/07/25 | Penang U20 | 0-4 (0-2) | Terengganu U20 | - | - | B |
| 19/06/25 | Kuala Lumpur FA U20 | 3-1 (1-0) | Penang U20 | -1.5 | 2.5 | B |
| 04/06/25 | Penang U20 | 0-0 (0-0) | PDRM U20 | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/05/25 | Johor Darul Takzim III FC U20 | 7-0 (2-0) | Penang U20 | -2.25 | 3.25 | B |
| 01/05/25 | Penang U20 | 0-0 (0-0) | Negeri Sembilan U20 | -0.5 | 2.75 | H |
| 24/04/25 | Melaka United U20 | 1-0 (0-0) | Penang U20 | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
85 15
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Terengganu U20 (7 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Penang U20 (6 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Terengganu U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.27 | 4.15 | 7.70 | 0.85 | 2.75 | 0.83 | 0.89 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.27 | 4.15 | 7.70 | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.84 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.78 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.23 | 4.80 | 8.50 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.81 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 1.31 ↑ | 4.70 ↓ | 7.25 ↓ | 0.80 ↑ | 2.75 | 0.80 ↑ | 0.87 ↑ | 1.50 | 0.73 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.29 | 5.30 | 7.95 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.31 ↑ | 4.85 ↓ | 7.60 ↓ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.89 ↓ | 1.50 | 0.79 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.00 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.33 | 5.00 | 6.00 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 1.50 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.00 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.33 | 5.00 | 6.00 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.