Kết quả bóng đá trận Terek Grozny vs Rostov FK, 22:00 ngày 22/08/2026

Ngoại hạng Nga · 22:00 ngày 22/08/2026
Terek Grozny
4 Kết thúc HT 1-1 1
Rostov FK
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 0
Địa điểm: Akhmat Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃

Diễn biến trận đấu

Terek Grozny Phút Rostov FK
Georgi Melkadze(Assists:Arsen Adamov) (Kiến tạo: Arsen Adamov) 1 - 0 5'
40' 1 - 1 Timur Suleymanov(Assists:Konstantin Kuchaev) (Kiến tạo: Konstantin Kuchaev)
HT 1-1
▲ Kirill Shchetinin ▼ Manuel Keliano54'
▲ Maksim Sidorov ▼ Arsen Adamov54'
55' Oumar Sako
57' Konstantin Kuchaev
Georgi Melkadze(Assists:Lechii Sadulaev) (Kiến tạo: Lechii Sadulaev) 2 - 1 59'
Turpal-Ali Ibishev(Assists:Lechii Sadulaev) (Kiến tạo: Lechii Sadulaev) 3 - 1 68'
70' ▲ Egor Golenkov ▼ Ivan Komarov
70' ▲ Danila Prokhin ▼ Alexey Mironov
76' ▲ Imran Aznaurov ▼ Yaroslav Mikhailov
▲ Kalidou Sidibe ▼ Ismael Silva Lima77'
▲ Erald Maksuti ▼ Georgi Melkadze77'
Lechii Sadulaev(Assists:Kirill Shchetinin) (Kiến tạo: Kirill Shchetinin) 4 - 1 78'
84' ▲ Anton Shamonin ▼ Oumar Sako
▲ Aleksey Kasadzhikov ▼ Lechii Sadulaev84'
84' ▲ Daniel Shantaliy ▼ Konstantin Kuchaev
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 35
Hòa 10 42
Bại 12 33
Ghi bàn 74 1317
Mất bàn 76 1312
Điểm 43 1317

Chủ = Terek Grozny · Khách = Rostov FK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Terek Grozny (22)Hiệp 1 / Cả trậnRostov FK (21)
11 (50%)Thắng/Thắng5 (24%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (5%)Hòa/Thắng4 (19%)
4 (18%)Hòa/Hòa4 (19%)
2 (9%)Hòa/Bại4 (19%)
2 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (9%)Bại/Bại3 (14%)

Bảng xếp hạng

Terek Grozny

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng613298610
Sân nhà31118645
Sân khách302112213
6 gần613256--

Rostov FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6123710512
Sân nhà101011113
Sân khách51136948
6 gần6321115--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Terek Grozny 9 (45%)Hòa 3 (15%)Rostov FK 8 (40%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR21/03/26Terek Grozny1-0 (1-0)Rostov FK4-3+0.252.25T
RUS PR31/08/25Rostov FK1-1 (0-1)Terek Grozny3-402.5H
RUS PR12/04/25Terek Grozny2-1 (0-0)Rostov FK5-4+0.252.25T
RUS PR26/10/24Rostov FK2-3 (1-2)Terek Grozny1-2-0.752.75T
RUS PR09/12/23Terek Grozny0-0 (0-0)Rostov FK8-7+0.252.5H
RUS PR22/10/23Rostov FK3-0 (2-0)Terek Grozny7-6-0.252.5B
RUS PR28/05/23Rostov FK3-2 (2-2)Terek Grozny8-4-0.252.75B
RUS Cup27/11/22Rostov FK3-0 (2-0)Terek Grozny4-303B
RUS PR29/10/22Terek Grozny1-2 (1-0)Rostov FK6-202.5B
RUS Cup29/09/22Terek Grozny3-1 (0-0)Rostov FK8-2+0.252.5T
RUS PR27/11/21Terek Grozny2-0 (1-0)Rostov FK5-302.5T
RUS PR26/09/21Rostov FK1-2 (0-1)Terek Grozny3-4-0.252.25T
RUS Cup21/02/21Rostov FK0-1 (0-1)Terek Grozny6-1-0.252.25T
RUS PR13/12/20Terek Grozny0-1 (0-0)Rostov FK9-2+0.252B
RUS PR18/10/20Rostov FK3-0 (1-0)Terek Grozny5-13-0.52.25B
RUS PR29/02/20Terek Grozny1-1 (0-1)Rostov FK2-502.25H
RUS PR17/09/19Rostov FK2-1 (0-1)Terek Grozny8-0-0.52.25B
RUS PR26/05/19Terek Grozny1-0 (1-0)Rostov FK4-8+0.252.25T
RUS PR29/07/18Rostov FK1-0 (1-0)Terek Grozny2-402B
INT CF23/03/18Rostov FK0-2 (0-1)Terek Grozny---T

Thành tích gần đây — Terek Grozny

TBHHBHTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/7 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS Cup19/08/26Terek Grozny2-1 (2-0)Fakel11-7+0.52.5T
RUS PR16/08/26FC Krasnodar1-0 (1-0)Terek Grozny3-4-1.252.75B
RUS PR10/08/26Fakel0-0 (0-0)Terek Grozny10-4+0.252.25H
RUS Cup06/08/26FC Krasnodar1-1 (0-0)Terek Grozny6-12-12.75H
RUS PR03/08/26Terek Grozny1-2 (1-1)Spartak Moscow1-5-0.52.5B
RUS PR26/07/26Lokomotiv Moscow1-1 (1-0)Terek Grozny2-5-0.752.75H
INT CF16/07/26Terek Grozny1-0 (1-0)Ajman3-1--T
INT CF14/07/26Radnik Bijeljina0-3 (0-2)Terek Grozny---T
INT CF11/07/26IMT Novi Beograd0-1 (0-1)Terek Grozny8-6+13.25T
INT CF04/07/26Novi Pazar1-1 (1-1)Terek Grozny---H
INT CF29/06/26Terek Grozny3-1 (1-0)Borac Banja Luka2-3+1.253T
INT CF16/06/26Terek Grozny6-0 (3-0)FK Kosmos Dolgoprudny3-2--T
RUS PR17/05/26FK Sochi1-1 (0-0)Terek Grozny5-802.5H
RUS PR10/05/26Terek Grozny1-1 (0-1)FK Makhachkala4-6+0.252H
RUS PR03/05/26Terek Grozny2-0 (0-0)FK Nizhny Novgorod8-5+0.52.5T
RUS PR26/04/26Zenit St. Petersburg2-0 (2-0)Terek Grozny5-5-1.52.75B
RUS PR23/04/26Terek Grozny1-1 (0-0)Baltika Kaliningrad5-4-0.252H
RUS PR19/04/26Spartak Moscow3-1 (3-1)Terek Grozny1-1-12.75B
RUS PR11/04/26Krylya Sovetov2-2 (1-2)Terek Grozny11-4+0.252.25H
RUS PR04/04/26Terek Grozny0-1 (0-0)FC Krasnodar5-4-0.252.25B

Thành tích gần đây — Rostov FK

THHTTBTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS Cup19/08/26Rostov FK1-0 (0-0)Lokomotiv Moscow1-402.5T
RUS PR15/08/26Rostov FK1-1 (1-0)Rubin Kazan5-3+0.252H
RUS PR09/08/26CSKA Moscow0-0 (0-0)Rostov FK1-3-0.752.25H
RUS Cup04/08/26Akron Togliatti0-4 (0-2)Rostov FK8-2+0.252.75T
RUS PR01/08/26Rodina Moscow2-4 (1-1)Rostov FK2-9+0.252.25T
RUS PR26/07/26Gazovik Orenburg2-1 (0-0)Rostov FK3-602.25B
INT CF15/07/26Rostov FK2-1 (2-1)Fakel---T
INT CF11/07/26FC Krasnodar3-4 (0-3)Rostov FK---T
INT CF07/07/26Fakel3-1 (1-1)Rostov FK3-3--B
INT CF03/07/26Rostov FK0-0 (0-0)Stavropolye-2009---H
RUS PR17/05/26Rostov FK0-1 (0-1)Zenit St. Petersburg2-8-1.52.5B
RUS PR11/05/26Akron Togliatti1-3 (1-3)Rostov FK5-2+0.252.5T
RUS PR02/05/26FK Makhachkala1-2 (0-1)Rostov FK3-101.75T
RUS PR25/04/26Rostov FK0-1 (0-0)Gazovik Orenburg7-3+0.52.25B
RUS PR21/04/26CSKA Moscow1-1 (0-1)Rostov FK7-8-0.52.5H
RUS PR17/04/26Rostov FK0-1 (0-0)FK Sochi6-5+12.5B
RUS PR12/04/26Rostov FK1-1 (1-1)Spartak Moscow3-4-0.252.5H
RUS PR05/04/26FK Nizhny Novgorod0-1 (0-1)Rostov FK8-702.25T
RUS PR21/03/26Terek Grozny1-0 (1-0)Rostov FK4-3-0.252.25B
RUS PR14/03/26Rostov FK0-1 (0-1)Dynamo Moscow7-7-0.252.5B

Đội hình

Terek GroznyRostov FK
1Vadim Ulyanov4Turpal-Ali Ibishev5Klisman Cake8Miroslav Bogosavac90Ousmane Ndong95Arsen Adamov7CLechii Sadulaev11Ismael Silva Lima17Egas dos Santos Cacintura42Manuel Keliano77Georgi Melkadze1Rustam Yatimov3Oumar Sako4Viktor Melekhin40Ygor Nogueira87Andrey Langovich5Yaroslav Mikhailov6Olakunle Olusegun8Alexey Mironov10Ivan Komarov18CKonstantin Kuchaev99Timur Suleymanov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 451

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
0
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
12
17
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
76
68
Tấn công nguy hiểm
30
39
Sút ngoài cầu môn
4
11
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
17
13
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
420
432
TL chuyền bóng thành công
79%
78%
Phạm lỗi
13
17
Việt vị
0
1
Cứu thua
4
1
Tắc bóng
9
19
Quả ném biên
24
13
Cắt bóng
11
14
Tạt bóng thành công
4
7
Chuyền dài
35
53
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.79
1.13
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B8
T8 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2
T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Terek Grozny (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Rostov FK (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Terek Grozny (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOU

Rostov FK (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 1 (25%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOO

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
22
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
12
B.thắng H1
14
B.thắng H2
Terek GroznyRostov FK

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
01
H/T
11
H/H
11
H/B
00
B/T
10
B/H
10
B/B
Terek GroznyRostov FK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
35
Thắng 1
85
Hòa
36
Thua 1
21
Thua 2+
Terek GroznyRostov FK

Thông tin đội bóng

Terek Grozny Thông tin Rostov FK
1958 Thành lập 1930-1-1
Akhmat Arena Sân nhà Rostov Arena
10000 Sức chứa 17600
Stanislav Cherchesov HLV Jonatan Alba
Groznyi Khu vực Rostov
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.283.122.730.902.250.821.040.250.74
Live2.283.122.730.902.250.821.040.250.74
EasybetsSớm2.503.203.200.982.250.861.070.250.78
Live1.02 ↓16.00 ↑82.00 ↑3.50 ↑5.500.08 ↓1.02 ↓0.000.78
VcbetSớm2.303.103.000.952.250.841.040.250.77
Live1.02 ↓10.50 ↑61.00 ↑0.90 ↓2.750.89 ↑0.28 ↓-0.252.35 ↑
Mansion88Sớm2.333.152.870.972.250.871.060.250.80
Live1.01 ↓9.30 ↑205.00 ↑10.00 ↑5.500.02 ↓1.09 ↑0.000.81 ↑
10BETSớm2.083.253.350.822.250.85---
Live1.01 ↓12.40 ↑100.00 ↑4.65 ↑5.500.12 ↓---
12betSớm2.333.152.870.972.250.871.060.250.80
Live1.01 ↓9.40 ↑215.00 ↑10.00 ↑5.500.02 ↓0.05 ↓-0.256.66 ↑
CrownSớm2.383.252.860.972.250.901.090.250.79
Live1.01 ↓17.00 ↑31.00 ↑7.69 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.363.072.840.982.250.901.110.250.80
Live1.22 ↓4.58 ↑15.00 ↑5.55 ↑5.500.08 ↓1.12 ↑0.000.79 ↓
WewbetSớm2.163.013.110.922.250.920.890.250.97
Live2.38 ↑2.99 ↓3.05 ↓7.10 ↑5.500.04 ↓8.30 ↑0.250.02 ↓
18BetSớm2.403.002.950.892.250.831.030.250.71
Live1.01 ↓9.50 ↑214.00 ↑9.10 ↑5.500.03 ↓0.06 ↓-0.256.75 ↑
PinnacleSớm3.063.082.450.932.250.870.76-0.251.09
Live1.23 ↓5.03 ↑25.22 ↑4.33 ↑5.500.17 ↓1.06 ↑0.000.79 ↓
HK Jockey ClubSớm2.502.862.600.982.250.730.820.000.94
Live2.27 ↓2.88 ↑2.90 ↑0.982.250.731.04 ↑0.250.77 ↓
1xBetSớm2.233.483.580.972.250.970.930.251.01
Live1.02 ↓18.00 ↑95.00 ↑9.40 ↑5.500.05 ↓0.83 ↓0.001.04 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.