Kết quả bóng đá trận Terek Grozny vs Krylya Sovetov, 00:00 ngày 30/08/2026

Ngoại hạng Nga · 00:00 ngày 30/08/2026
Terek Grozny
3 Kết thúc HT 2-2 3
Krylya Sovetov
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Akhmat Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

Terek Grozny Phút Krylya Sovetov
15' 0 - 1 Ivan Oleynikov(Assists:Martin Kramaric) (Kiến tạo: Martin Kramaric)
15' 0 - 2 Oleynikov I. (Kiến tạo: Martin Kramaric)
29' Maksim Vityugov
29' Vityugov M.
Lechii Sadulaev 1 - 2 36'
Sadulaev L. 2 - 2 36'
Egas dos Santos Cacintura(Assists:Lechii Sadulaev) (Kiến tạo: Lechii Sadulaev) 3 - 2 38'
Cacintura (Kiến tạo: Lechii Sadulaev) 4 - 2 38'
45' 4 - 3 Chernov N. (Kiến tạo: Yuri Gorshkov)
45+1' 4 - 4 Nikita Chernov(Assists:Yuri Gorshkov) (Kiến tạo: Yuri Gorshkov)
HT 2-2
▲ Kirill Shchetinin ▼ Maksim Samorodov46'
46' ▲ Islam Chesnokov ▼ Amar Rahmanovic
46' ▲ Denis Makarov ▼ Nikolay Rasskazov
Klisman Cake 52'
Georgi Melkadze(Assists:Egas dos Santos Cacintura) (Kiến tạo: Egas dos Santos Cacintura) 5 - 4 60'
Julio Romao 63'
70' ▲ Dani Fernandez ▼ Dominik Oroz
70' ▲ Kazbek Mukailov ▼ Martin Kramaric
72' 5 - 5 Ivan Oleynikov(Assists:Maksim Vityugov) (Kiến tạo: Maksim Vityugov)
Georgi Melkadze 72'
▲ Ousmane Ndong ▼ Arsen Adamov75'
▲ Mohamed Konate ▼ Georgi Melkadze76'
▲ Kalidou Sidibe ▼ Ismael Silva Lima76'
76' ▲ Thomas Ignacio Galdames Millan ▼ Islam Chesnokov
6 - 5 81'
87' Kirill Pechenin
90+2' Denis Makarov
FT 3-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 32
Hòa 12 45
Bại 10 33
Ghi bàn 78 1313
Mất bàn 75 1315
Điểm 45 1311

Chủ = Terek Grozny · Khách = Krylya Sovetov

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Terek Grozny (22)Hiệp 1 / Cả trậnKrylya Sovetov (19)
11 (50%)Thắng/Thắng4 (21%)
1 (5%)Hòa/Thắng1 (5%)
4 (18%)Hòa/Hòa3 (16%)
2 (9%)Hòa/Bại2 (11%)
2 (9%)Bại/Hòa3 (16%)
2 (9%)Bại/Bại6 (32%)

Bảng xếp hạng

Terek Grozny

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng613298610
Sân nhà31118645
Sân khách302112213
6 gần622286--

Krylya Sovetov

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6132810611
Sân nhà200216016
Sân khách41307464
6 gần622278--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Terek Grozny 13 (65%)Hòa 4 (20%)Krylya Sovetov 3 (15%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR11/04/26Krylya Sovetov2-2 (1-2)Terek Grozny11-4+0.252.25H
RUS PR17/08/25Terek Grozny3-1 (1-0)Krylya Sovetov3-6+0.52.25T
INT CF12/07/25Terek Grozny1-0 (0-0)Krylya Sovetov---T
RUS PR24/11/24Krylya Sovetov2-1 (0-1)Terek Grozny9-5-0.252.5B
RUS PR23/09/24Terek Grozny1-1 (0-0)Krylya Sovetov6-3+0.252.75H
RUS PR10/05/24Krylya Sovetov0-2 (0-1)Terek Grozny8-3-0.252.5T
RUS Cup04/10/23Krylya Sovetov0-3 (0-2)Terek Grozny4-11-0.252.75T
RUS Cup30/08/23Terek Grozny3-1 (1-0)Krylya Sovetov3-5+0.252.5T
RUS PR23/07/23Terek Grozny1-2 (0-1)Krylya Sovetov4-8+0.752.75B
RUS PR19/03/23Krylya Sovetov0-1 (0-0)Terek Grozny4-4-0.52.5T
RUS PR28/08/22Terek Grozny1-2 (1-1)Krylya Sovetov5-4+0.252.5B
RUS PR14/05/22Terek Grozny1-0 (0-0)Krylya Sovetov3-4+0.52.5T
RUS PR25/07/21Krylya Sovetov1-2 (0-2)Terek Grozny6-402.25T
RUS Cup21/04/21Terek Grozny0-0 (0-0)Krylya Sovetov6-2+0.251.75H
RUS PR19/06/20Krylya Sovetov2-4 (1-0)Terek Grozny5-602T
RUS PR21/09/19Terek Grozny1-1 (1-0)Krylya Sovetov4-6+0.52.25H
RUS PR11/05/19Terek Grozny2-1 (2-1)Krylya Sovetov7-2+0.252.25T
RUS PR10/11/18Krylya Sovetov1-2 (0-0)Terek Grozny6-602T
RUS PR21/05/17Krylya Sovetov1-3 (0-1)Terek Grozny4-6-0.52.25T
RUS PR01/08/16Terek Grozny1-0 (0-0)Krylya Sovetov5-2+0.752T

Thành tích gần đây — Terek Grozny

TTBHHBHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR22/08/26Terek Grozny4-1 (1-1)Rostov FK5-0+0.252.25T
RUS Cup19/08/26Terek Grozny2-1 (2-0)Fakel11-7+0.52.5T
RUS PR16/08/26FC Krasnodar1-0 (1-0)Terek Grozny3-4-1.252.75B
RUS PR10/08/26Fakel0-0 (0-0)Terek Grozny10-4+0.252.25H
RUS Cup06/08/26FC Krasnodar1-1 (0-0)Terek Grozny6-12-12.75H
RUS PR03/08/26Terek Grozny1-2 (1-1)Spartak Moscow1-5-0.52.5B
RUS PR26/07/26Lokomotiv Moscow1-1 (1-0)Terek Grozny2-5-0.752.75H
INT CF16/07/26Terek Grozny1-0 (1-0)Ajman3-1--T
INT CF14/07/26Radnik Bijeljina0-3 (0-2)Terek Grozny---T
INT CF11/07/26IMT Novi Beograd0-1 (0-1)Terek Grozny8-6+13.25T
INT CF04/07/26Novi Pazar1-1 (1-1)Terek Grozny---H
INT CF29/06/26Terek Grozny3-1 (1-0)Borac Banja Luka2-3+1.253T
INT CF16/06/26Terek Grozny6-0 (3-0)FK Kosmos Dolgoprudny3-2--T
RUS PR17/05/26FK Sochi1-1 (0-0)Terek Grozny5-802.5H
RUS PR10/05/26Terek Grozny1-1 (0-1)FK Makhachkala4-6+0.252H
RUS PR03/05/26Terek Grozny2-0 (0-0)FK Nizhny Novgorod8-5+0.52.5T
RUS PR26/04/26Zenit St. Petersburg2-0 (2-0)Terek Grozny5-5-1.52.75B
RUS PR23/04/26Terek Grozny1-1 (0-0)Baltika Kaliningrad5-4-0.252H
RUS PR19/04/26Spartak Moscow3-1 (3-1)Terek Grozny1-1-12.75B
RUS PR11/04/26Krylya Sovetov2-2 (1-2)Terek Grozny11-4+0.252.25H

Thành tích gần đây — Krylya Sovetov

THBBTHHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR23/08/26Akron Togliatti0-3 (0-1)Krylya Sovetov3-402.75T
RUS Cup19/08/26Krylya Sovetov0-0 (0-0)Zenit St. Petersburg3-8-1.252.75H
RUS PR16/08/26Krylya Sovetov1-4 (1-2)FK Makhachkala9-5+0.252.25B
RUS PR08/08/26Krylya Sovetov0-2 (0-1)Baltika Kaliningrad2-5-0.252B
RUS Cup04/08/26FK Makhachkala1-2 (0-1)Krylya Sovetov6-5-0.252.25T
RUS PR01/08/26CSKA Moscow1-1 (1-0)Krylya Sovetov2-5-12.75H
RUS PR25/07/26Dynamo Moscow0-0 (0-0)Krylya Sovetov6-2-1.252.75H
INT CF18/07/26Akron Togliatti2-1 (2-0)Krylya Sovetov---B
INT CF11/07/26Rubin Kazan2-0 (2-0)Krylya Sovetov0-1--B
INT CF04/07/26Spartak Moscow3-2 (1-0)Krylya Sovetov10-0--B
INT CF01/07/26Krylya Sovetov2-3 (1-1)Sokol8-2--B
INT CF28/06/26Krylya Sovetov1-1 (0-1)Neftekhimik Nizhnekamsk1-0+1.53H
RUS PR17/05/26Krylya Sovetov4-1 (4-0)Akron Togliatti1-6+0.252.5T
RUS PR10/05/26Gazovik Orenburg1-0 (1-0)Krylya Sovetov3-5-0.52.5B
RUS PR01/05/26Krylya Sovetov2-1 (1-0)Spartak Moscow0-10-12.75T
RUS PR25/04/26Krylya Sovetov2-0 (1-0)Lokomotiv Moscow3-8-0.52.5T
RUS PR21/04/26FK Sochi2-1 (0-1)Krylya Sovetov7-502.25B
RUS PR18/04/26Krylya Sovetov1-1 (0-0)CSKA Moscow11-4-0.752.5H
RUS PR11/04/26Krylya Sovetov2-2 (1-2)Terek Grozny11-4-0.252.25H
RUS Cup07/04/26Krylya Sovetov2-5 (0-2)CSKA Moscow6-7-0.752.5B

Đội hình

Terek GroznyKrylya Sovetov
1Vadim Ulyanov4Turpal-Ali Ibishev5Klisman Cake8Miroslav Bogosavac95Arsen Adamov11Ismael Silva Lima18Julio Romao7CLechii Sadulaev17Egas dos Santos Cacintura20Maksim Samorodov77Georgi Melkadze30CSergey Pesyakov2Kirill Pechenin5Dominik Oroz15Nikolay Rasskazov23Nikita Chernov47Sergey Bozhin4Yuri Gorshkov8Maksim Vityugov10Martin Kramaric11Amar Rahmanovic19Ivan Oleynikov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
14
11
Sút cầu môn
6
8
Tấn công
129
73
Tấn công nguy hiểm
57
24
Sút ngoài cầu môn
3
2
Cản bóng
5
1
Đá phạt trực tiếp
20
7
TL kiểm soát bóng
70%
30%
TL kiểm soát bóng (HT)
75%
25%
Chuyền bóng
582
261
TL chuyền bóng thành công
87%
74%
Phạm lỗi
7
20
Việt vị
2
0
Cứu thua
5
3
Tắc bóng
10
14
Quả ném biên
20
18
Cắt bóng
16
10
Tạt bóng thành công
5
7
Chuyền dài
32
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.69
1.29
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T13 H4 B3
T3 H4 B13
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B2
T2 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Terek Grozny (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Krylya Sovetov (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 2 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 3 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Terek Grozny (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOU

Krylya Sovetov (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 1 (20%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUU

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
22
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
10
4+ Bàn
22
B.thắng H1
43
B.thắng H2
Terek GroznyKrylya Sovetov

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
11
H/H
10
H/B
00
B/T
11
B/H
12
B/B
Terek GroznyKrylya Sovetov

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
32
Thắng 1
86
Hòa
25
Thua 1
24
Thua 2+
Terek GroznyKrylya Sovetov

Terek Grozny

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Egas dos Santos Cacintura
Tiền vệ tấn công
8.7113/226/332
7Lechii Sadulaev
Tiền đạo cánh trái
7.8114/326/331
1Vadim Ulyanov
Thủ môn
7.70/014/220
18Julio Romao
Tiền vệ phòng ngự
7.40/068/725
11Ismael Silva Lima
Tiền vệ trung tâm
7.24/073/813
77Georgi Melkadze
Trung phong
6.912/118/200
8Miroslav Bogosavac
Hậu vệ trái
6.90/062/697
4Turpal-Ali Ibishev
Trung vệ
6.90/068/743
5Klisman Cake
Trung vệ
6.50/071/744
20Maksim Samorodov
Tiền đạo cánh phải
6.30/08/90
95Arsen Adamov
Hậu vệ phải
6.11/040/495
90Ousmane Ndong (dự bị)
Trung vệ
6.80/011/140
10Kirill Shchetinin (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.70/017/223
6Kalidou Sidibe (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/05/81
13Mohamed Konate (dự bị)
Trung phong
6.50/02/20

Krylya Sovetov

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Ivan Oleynikov
Tiền đạo cánh phải
8.822/215/153
23Nikita Chernov
Trung vệ
7.412/230/353
4Yuri Gorshkov
Hậu vệ trái
7.410/025/313
8Maksim Vityugov
Tiền vệ phòng ngự
6.911/017/236
47Sergey Bozhin
Trung vệ
6.71/125/321
15Nikolay Rasskazov
Hậu vệ phải
6.50/06/103
30Sergey Pesyakov
Thủ môn
6.40/025/380
10Martin Kramaric
Tiền đạo cánh trái
6.412/24/82
11Amar Rahmanovic
Tiền vệ tấn công
6.41/03/51
2Kirill Pechenin
Hậu vệ trái
6.40/013/206
5Dominik Oroz
Trung vệ
6.21/116/213
72Dani Fernandez (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/04/61
3Thomas Ignacio Galdames Millan (dự bị)
Hậu vệ trái
6.40/00/10
67Kazbek Mukailov (dự bị)
Trung phong
6.40/03/40
17Islam Chesnokov (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.20/01/11
77Denis Makarov (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
5.71/07/110

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Terek Grozny Thông tin Krylya Sovetov
1958 Thành lập 1942
Akhmat Arena Sân nhà Cosmos Stadium
10000 Sức chứa 33180
Stanislav Cherchesov HLV Sergey Bulatov
Groznyi Khu vực Samara
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.863.403.400.822.500.900.860.500.92
Live1.76 ↓3.403.80 ↑0.822.500.900.76 ↓0.501.02 ↑
EasybetsSớm1.933.704.100.882.500.930.890.500.94
Live4.50 ↑1.38 ↓9.20 ↑3.00 ↑6.750.12 ↓1.00 ↑0.750.90 ↓
VcbetSớm1.833.503.800.872.500.920.870.500.92
Live10.00 ↑1.07 ↓17.00 ↑3.35 ↑6.500.19 ↓0.46 ↓0.001.72 ↑
Mansion88Sớm1.903.553.700.892.500.950.900.500.96
Live12.00 ↑1.03 ↓22.00 ↑9.09 ↑6.500.03 ↓0.50 ↓0.001.66 ↑
10BETSớm1.753.504.300.832.500.84---
Live13.35 ↑1.04 ↓24.23 ↑3.17 ↑6.500.22 ↓---
12betSớm1.903.553.700.892.500.950.900.500.96
Live13.00 ↑1.02 ↓24.00 ↑10.00 ↑6.500.02 ↓0.50 ↓0.001.66 ↑
CrownSớm1.913.603.600.902.500.970.910.500.97
Live19.50 ↑1.01 ↓23.00 ↑7.69 ↑6.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.913.303.640.912.500.950.910.500.97
Live9.00 ↑1.09 ↓14.00 ↑5.00 ↑6.500.10 ↓0.48 ↓0.001.72 ↑
WewbetSớm1.803.343.830.882.500.961.040.750.82
Live13.70 ↑1.03 ↓28.00 ↑7.10 ↑6.500.04 ↓5.55 ↑0.250.08 ↓
18BetSớm1.843.503.900.832.500.890.840.500.89
Live12.50 ↑1.05 ↓22.00 ↑9.10 ↑6.500.03 ↓0.46 ↓0.001.59 ↑
PinnacleSớm1.893.644.000.882.500.950.900.500.95
Live9.01 ↑1.14 ↓14.10 ↑4.32 ↑6.500.17 ↓0.52 ↓0.001.61 ↑
HK Jockey ClubSớm1.813.303.600.822.500.88---
Live1.66 ↓3.45 ↑4.15 ↑0.81 ↓2.500.89 ↑---
1xBetSớm1.873.794.610.962.500.980.640.251.47
Live16.00 ↑1.05 ↓29.00 ↑12.20 ↑6.500.02 ↓0.52 ↓0.001.64 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.