Kết quả bóng đá trận Terek Grozny vs FK Makhachkala, 18:30 ngày 13/09/2026
Ngoại hạng Nga · 18:30 ngày 13/09/2026
Terek Grozny 3 Kết thúc HT 0-0 2
FK Makhachkala
🟨 6 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Akhmat Arena Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Terek Grozny | Phút | |
| Silva Lima I. | 2' | |
| 22' ⇄ | ▲ David Volk ▼ | |
| HT 0-0 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 3 | 2 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 18 | 21 |
| Điểm | 0 | 1 | 9 | 5 |
Chủ = Terek Grozny · Khách = FK Makhachkala
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Terek Grozny | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (42%) | Thắng/Thắng | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 8 (31%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Terek Grozny
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 8 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 4 | 5 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 13 |
FK Makhachkala
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 10 | 9 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 10 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 8 | 6 | 6 |
Đội hình
Terek Grozny
FK Makhachkala
1Vadim Ulyanov5Klisman Cake6Sidibe K.8Bogosavac M.95Adamov A.11Silva Lima I.18Romao J.10Shchetinin K.17Cacintura20Samorodov M.13Konate M.39Magomedov Timur23Makhamadzhonov24Alarcon A.77Temirkan Sundukov99Alibekov M.6Marat Apshatsev21Dzhabrailov A.16Mrezigue H.47Nikita Glushkov88Lesovoy D.25Agalarov H.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Vadim Ulyanov
- 5Klisman Cake
- 6Sidibe K.
- 8Bogosavac M.
- 10Shchetinin K.
- 11Silva Lima I.🟨 Thẻ vàng 2'
- 13Konate M.
- 17Cacintura
- 18Romao J.
- 20Samorodov M.
- 95Adamov A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
10
Sút bóng
30
Sút ngoài cầu môn
20
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
13378
TL chuyền bóng thành công
81%64%
Phạm lỗi
32
Việt vị
11
Quả ném biên
29
Chuyền dài
125
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Terek Grozny (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
FK Makhachkala (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Terek Grozny | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1958 | Thành lập | |
| Akhmat Arena | Sân nhà | |
| 10000 | Sức chứa | 0 |
| Stanislav Cherchesov | HLV | Vadim Evseev |
| Groznyi | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.01 | 3.12 | 3.27 | 0.90 | 2.25 | 0.82 | 1.01 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 2.09 ↑ | 3.18 ↑ | 3.01 ↓ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.19 | 3.30 | 3.80 | 1.01 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.50 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.79 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.40 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.20 | 3.70 | 0.99 | 2.25 | 0.85 | 0.81 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.70 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.06 | 3.25 | 3.35 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.02 ↓ | 3.35 ↑ | 3.40 ↑ | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.20 | 3.70 | 0.99 | 2.25 | 0.85 | 0.81 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.70 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.20 | 3.50 | 1.04 | 2.25 | 0.83 | 1.07 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.01 | 3.23 | 0.96 | 2.25 | 0.90 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 130.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 3.10 | 3.09 | 0.79 | 2.25 | 1.05 | 0.87 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.08 ↓ | 3.12 ↑ | 3.17 ↑ | 1.04 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.15 | 1.00 | 2.25 | 0.74 | 0.88 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.25 ↑ | 307.00 ↑ | 10.02 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 7.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.21 | 3.50 | 3.60 | 1.10 | 2.50 | 0.86 | 0.91 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.85 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.86 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.