Kết quả bóng đá trận Terek Grozny vs Fakel, 00:45 ngày 19/08/2026
Cúp Nga · 00:45 ngày 19/08/2026
Terek Grozny 2 Kết thúc HT 2-0 1
Fakel
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 7
Địa điểm: Akhmat Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Terek Grozny | Phút | |
| Georgi Melkadze 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 23' | Anton Kovalev | |
| Egas dos Santos Cacintura 2 - 0 ⚽ | 31' | |
| HT 2-0 | ||
| 90+5' | ⚽ 2 - 1 Belajdi Pusi | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 13 | 6 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 13 | 15 |
| Điểm | 4 | 1 | 13 | 2 |
Chủ = Terek Grozny · Khách = Fakel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Terek Grozny | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 6 (32%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 5 (26%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 4 (21%) |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Terek Grozny 1 (9%)Hòa 5 (45%)Fakel 5 (45%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Fakel | 0-0 (0-0) | Terek Grozny | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/04/25 | Fakel | 0-0 (0-0) | Terek Grozny | +0.25 | 2 | H |
| 19/10/24 | Terek Grozny | 2-3 (2-1) | Fakel | +0.5 | 2 | B |
| 25/05/24 | Fakel | 2-0 (1-0) | Terek Grozny | -1 | 2.5 | B |
| 04/11/23 | Terek Grozny | 1-2 (1-0) | Fakel | +0.5 | 2.25 | B |
| 16/04/23 | Fakel | 1-1 (0-1) | Terek Grozny | 0 | 2.75 | H |
| 25/07/22 | Terek Grozny | 2-1 (1-1) | Fakel | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/02/22 | Fakel | 3-3 (0-1) | Terek Grozny | - | - | H |
| 21/09/16 | Fakel | 1-1 (1-0) | Terek Grozny | - | - | H |
| 26/09/06 | Fakel | 2-1 (1-0) | Terek Grozny | - | - | B |
| 07/06/06 | Terek Grozny | 1-3 (1-2) | Fakel | - | - | B |
Thành tích gần đây — Terek Grozny
BHHBHTTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | FC Krasnodar | 1-0 (1-0) | Terek Grozny | -1.25 | 2.75 | B |
| 10/08/26 | Fakel | 0-0 (0-0) | Terek Grozny | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/08/26 | FC Krasnodar | 1-1 (0-0) | Terek Grozny | -1 | 2.75 | H |
| 03/08/26 | Terek Grozny | 1-2 (1-1) | Spartak Moscow | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Lokomotiv Moscow | 1-1 (1-0) | Terek Grozny | -0.75 | 2.75 | H |
| 16/07/26 | Terek Grozny | 1-0 (1-0) | Ajman | - | - | T |
| 14/07/26 | Radnik Bijeljina | 0-3 (0-2) | Terek Grozny | - | - | T |
| 11/07/26 | IMT Novi Beograd | 0-1 (0-1) | Terek Grozny | +1 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Novi Pazar | 1-1 (1-1) | Terek Grozny | - | - | H |
| 29/06/26 | Terek Grozny | 3-1 (1-0) | Borac Banja Luka | +1.25 | 3 | T |
| 16/06/26 | Terek Grozny | 6-0 (3-0) | FK Kosmos Dolgoprudny | - | - | T |
| 17/05/26 | FK Sochi | 1-1 (0-0) | Terek Grozny | 0 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Terek Grozny | 1-1 (0-1) | FK Makhachkala | +0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | Terek Grozny | 2-0 (0-0) | FK Nizhny Novgorod | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Zenit St. Petersburg | 2-0 (2-0) | Terek Grozny | -1.5 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Terek Grozny | 1-1 (0-0) | Baltika Kaliningrad | -0.25 | 2 | H |
| 19/04/26 | Spartak Moscow | 3-1 (3-1) | Terek Grozny | -1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Krylya Sovetov | 2-2 (1-2) | Terek Grozny | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Terek Grozny | 0-1 (0-0) | FC Krasnodar | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Terek Grozny | 1-0 (1-0) | Rostov FK | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Fakel
BHBBBBHTTH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | CSKA Moscow | 1-0 (0-0) | Fakel | -1.25 | 2.5 | B |
| 10/08/26 | Fakel | 0-0 (0-0) | Terek Grozny | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/08/26 | Fakel | 0-1 (0-0) | Dynamo Moscow | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | FC Krasnodar | 3-2 (2-0) | Fakel | -1.5 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Fakel | 1-2 (1-1) | FK Makhachkala | 0 | 2 | B |
| 15/07/26 | Rostov FK | 2-1 (2-1) | Fakel | - | - | B |
| 11/07/26 | Akron Togliatti | 1-1 (0-0) | Fakel | - | - | H |
| 07/07/26 | Fakel | 3-1 (1-1) | Rostov FK | - | - | T |
| 16/05/26 | Volga Ulyanovsk | 0-3 (0-0) | Fakel | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Fakel | 0-0 (0-0) | SKA Khabarovsk | +1.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Fakel | 2-0 (0-0) | Yenisey Krasnoyarsk | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Torpedo Moscow | 2-2 (1-1) | Fakel | 0 | 2 | H |
| 22/04/26 | Fakel | 2-2 (0-1) | Shinnik Yaroslavl | +1 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | FK Chayka Pesch | 2-0 (1-0) | Fakel | +1.25 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Fakel | 1-3 (0-3) | Rodina Moscow | 0 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Arsenal Tula | 1-2 (1-2) | Fakel | +0.25 | 2 | T |
| 01/04/26 | Neftekhimik Nizhnekamsk | 0-2 (0-1) | Fakel | +0.25 | 2 | T |
| 28/03/26 | Fakel | 0-0 (0-0) | KAMAZ Naberezhnye Chelny | +0.75 | 2 | H |
| 20/03/26 | Rotor Volgograd | 1-0 (1-0) | Fakel | +0.25 | 2 | B |
| 14/03/26 | Fakel | 0-0 (0-0) | Chernomorets Novorossiysk | +1 | 2 | H |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
117
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
01
Sút bóng
139
Sút cầu môn
64
Tấn công
9589
Tấn công nguy hiểm
4039
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
177
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Phạm lỗi
416
Việt vị
11
Quả ném biên
1721
So Sánh Sức Mạnh
57 43
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H5 B5T5 H5 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Terek Grozny (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Fakel (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Terek Grozny (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOU
Fakel (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Terek Grozny | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1958 | Thành lập | 1954 |
| Akhmat Arena | Sân nhà | Tsentralnyi Profsoyuz |
| 10000 | Sức chứa | 31743 |
| Stanislav Cherchesov | HLV | Oleg Vasilenko |
| Groznyi | Khu vực | VOZ UUOO |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.78 | 3.32 | 3.85 | 0.93 | 2.50 | 0.79 | 0.78 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.50 ↑ | 4.20 ↑ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.86 ↑ | 0.75 | 0.92 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.71 | 3.80 | 4.80 | 1.02 | 2.50 | 0.86 | 0.94 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.10 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.81 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.60 ↑ | 4.75 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.84 ↑ | 0.87 ↑ | 0.75 | 0.92 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.40 | 3.95 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.20 | 3.90 | 0.67 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.99 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.40 | 3.95 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.55 | 4.15 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.80 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 31.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.82 | 3.15 | 3.65 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.40 ↑ | 80.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.54 | 4.11 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.98 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.55 ↑ | 4.81 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.73 | 3.40 | 3.80 | 0.72 | 2.50 | 0.80 | 0.70 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 87.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.66 | 4.24 | 0.85 | 2.50 | 0.93 | 1.01 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.47 ↑ | 19.40 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.62 | 3.40 | 4.50 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 3.55 ↑ | 5.00 ↑ | 0.92 | 2.50 | 0.78 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 3.70 | 4.43 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.55 | 0.25 | 1.44 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 94.00 ↑ | 9.40 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.58 ↑ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.