Kết quả bóng đá trận Terek Grozny vs Baltika Kaliningrad, 18:00 ngày 11/10/2026
Ngoại hạng Nga · 18:00 ngày 11/10/2026
Terek Grozny 0 Kết thúc HT 0-0 0
Baltika Kaliningrad
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 21℃~22℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 15 | 11 |
| Điểm | 4 | 2 | 15 | 10 |
Chủ = Terek Grozny · Khách = Baltika Kaliningrad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Terek Grozny | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (44%) | Thắng/Thắng | 5 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 6 (26%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 3 (12%) | Bại/Hòa | 3 (13%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Terek Grozny
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 8 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 4 | 5 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 13 |
Baltika Kaliningrad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 7 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 6 | 3 |
Đội hình
Terek Grozny
Baltika Kaliningrad
1Vadim Ulyanov4Ibishev T.5Klisman Cake8Bogosavac M.95Adamov A.11Silva Lima I.18Romao J.6Sidibe K.7Sadulaev L.17Cacintura13Konate M.1Latyshonok E.2Varatynov S.4Nathan Gassama22Beveev M.24Mouyokolo L.77Civic E.7Shiltsov K.10Petrov I.26Belikov I.73Petrov M.9Offor C.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 541
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
25
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
13
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
54%46%
Chuyền bóng
142118
TL chuyền bóng thành công
71%73%
Phạm lỗi
17
Việt vị
10
Cứu thua
10
Quả ném biên
612
Chuyền dài
1211
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Terek Grozny (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Baltika Kaliningrad (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Terek Grozny | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1958 | Thành lập | |
| Akhmat Arena | Sân nhà | Baltika |
| 10000 | Sức chứa | 14500 |
| Stanislav Cherchesov | HLV | Andrey Talalaev |
| Groznyi | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.35 | 3.18 | 2.60 | 0.87 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.18 ↓ | 3.13 ↓ | 2.88 ↑ | 0.80 ↓ | 2.00 | 0.92 ↑ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.90 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.80 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.14 ↓ | 10.00 ↑ | 5.20 ↑ | 0.75 | 0.02 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.70 | 0.92 | 2.25 | 0.87 | 0.81 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.49 | 3.15 | 2.77 | 0.93 | 2.25 | 0.91 | 0.83 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.49 | 3.15 | 2.77 | 0.93 | 2.25 | 0.91 | 0.83 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 11.11 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.62 | 3.15 | 2.62 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.41 | 3.01 | 2.66 | 0.94 | 2.25 | 0.92 | 0.84 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.05 | 2.55 | 0.88 | 2.25 | 0.84 | 0.94 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.16 ↓ | 9.00 ↑ | 4.13 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.39 | 3.29 | 1.05 | 2.25 | 0.89 | 1.06 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 7.51 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.