Kết quả bóng đá trận Terek Grozny vs Baltika Kaliningrad, 18:00 ngày 11/10/2026

Ngoại hạng Nga · 18:00 ngày 11/10/2026
Terek Grozny
0 Kết thúc HT 0-0 0
Baltika Kaliningrad
🟨 3 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 21℃~22℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 42
Hòa 12 34
Bại 11 34
Ghi bàn 24 1512
Mất bàn 35 1511
Điểm 42 1510

Chủ = Terek Grozny · Khách = Baltika Kaliningrad

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Terek Grozny (25)Hiệp 1 / Cả trậnBaltika Kaliningrad (23)
11 (44%)Thắng/Thắng5 (22%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
2 (8%)Hòa/Thắng6 (26%)
4 (16%)Hòa/Hòa2 (9%)
2 (8%)Hòa/Bại2 (9%)
3 (12%)Bại/Hòa3 (13%)
3 (12%)Bại/Bại3 (13%)

Bảng xếp hạng

Terek Grozny

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng613298610
Sân nhà31118645
Sân khách302112213

Baltika Kaliningrad

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6312106105
Sân nhà31114447
Sân khách32016263

Đội hình

Terek GroznyBaltika Kaliningrad
1Vadim Ulyanov4Ibishev T.5Klisman Cake8Bogosavac M.95Adamov A.11Silva Lima I.18Romao J.6Sidibe K.7Sadulaev L.17Cacintura13Konate M.1Latyshonok E.2Varatynov S.4Nathan Gassama22Beveev M.24Mouyokolo L.77Civic E.7Shiltsov K.10Petrov I.26Belikov I.73Petrov M.9Offor C.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
0
Sút bóng
2
5
Sút cầu môn
0
1
Sút ngoài cầu môn
1
3
Cản bóng
1
1
TL kiểm soát bóng
54%
46%
Chuyền bóng
142
118
TL chuyền bóng thành công
71%
73%
Phạm lỗi
1
7
Việt vị
1
0
Cứu thua
1
0
Quả ném biên
6
12
Chuyền dài
12
11
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Terek Grozny (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Baltika Kaliningrad (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Terek Grozny Thông tin Baltika Kaliningrad
1958 Thành lập
Akhmat Arena Sân nhà Baltika
10000 Sức chứa 14500
Stanislav Cherchesov HLV Andrey Talalaev
Groznyi Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.353.182.600.872.250.850.800.000.98
Live2.18 ↓3.13 ↓2.88 ↑0.80 ↓2.000.92 ↑0.98 ↑0.250.80 ↓
EasybetsSớm2.703.302.900.922.250.880.800.001.02
Live11.00 ↑1.14 ↓10.00 ↑5.20 ↑0.750.02 ↓0.90 ↑0.000.91 ↓
VcbetSớm2.503.102.700.922.250.870.810.000.99
Live15.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑4.00 ↑0.500.17 ↓0.98 ↑0.000.82 ↓
Mansion88Sớm2.493.152.770.932.250.910.830.001.03
Live17.00 ↑1.02 ↓16.00 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓0.97 ↑0.000.93 ↓
12betSớm2.493.152.770.932.250.910.830.001.03
Live17.00 ↑1.02 ↓16.00 ↑11.11 ↑0.500.01 ↓0.98 ↑0.000.92 ↓
CrownSớm2.623.152.620.922.250.880.910.000.91
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑7.69 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.413.012.660.942.250.920.840.001.04
Live12.50 ↑1.07 ↓12.00 ↑5.55 ↑0.500.08 ↓0.98 ↑0.000.92 ↓
18BetSớm2.753.052.550.882.250.840.940.000.79
Live10.00 ↑1.16 ↓9.00 ↑4.13 ↑0.500.14 ↓0.93 ↓0.000.81 ↑
1xBetSớm2.403.393.291.052.250.891.060.250.88
Live19.00 ↑1.06 ↓21.00 ↑7.51 ↑0.500.07 ↓0.86 ↓0.001.01 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.