Kết quả bóng đá trận Terceiro Milenio U20 vs Taubate (Youth), 20:00 ngày 14/08/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 20:00 ngày 14/08/2026
Terceiro Milenio U20 2 Kết thúc HT 0-1 1
Taubate (Youth)
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Terceiro Milenio U20 | Phút | |
| 35' | ⚽ 0 - 1 | |
| 38' | ||
| HT 0-1 | ||
| 58' | ||
| 62' | ||
| 69' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 85' | |
| 88' | ||
| 89' | ||
| 2 - 1 ⚽ | 90' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 4 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 7 | 13 |
| Điểm | 4 | 4 | 8 | 17 |
Chủ = Terceiro Milenio U20 · Khách = Taubate (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Terceiro Milenio U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (33%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (33%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Thành tích gần đây — Terceiro Milenio U20
HBTH
Thắng 1 (25%)Hòa 2 (50%)Bại 1 (25%)
Ghi/Mất: 2/2 (4 trận) Châu Á: 1/2/1 T/X: 2/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Terceiro Milenio U20 | 0-0 (0-0) | DS Sports U20 | - | - | H |
| 25/07/26 | Nacional AC SP (Youth) | 1-0 (1-0) | Terceiro Milenio U20 | - | - | B |
| 18/07/26 | Terceiro Milenio U20 | 2-1 (0-1) | AD Centro Olimpico SP U20 | - | - | T |
| 28/06/26 | DS Sports U20 | 0-0 (0-0) | Terceiro Milenio U20 | - | - | H |
Thành tích gần đây — Taubate (Youth)
TTTHTBBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Taubate (Youth) | 1-0 (0-0) | Guarantingueta U20 | - | - | T |
| 11/07/26 | Sao Jose AP (Youth) | 2-4 (0-2) | Taubate (Youth) | - | - | T |
| 04/07/26 | Pinda Ferrov SP Youth | 1-3 (0-1) | Taubate (Youth) | - | - | T |
| 26/06/26 | Taubate (Youth) | 1-1 (0-0) | Primeira Camisa U20 | - | - | H |
| 05/06/26 | Taubate (Youth) | 3-1 (3-1) | Sao Jose AP (Youth) | - | - | T |
| 11/01/26 | Taubate (Youth) | 0-5 (0-2) | Botafogo RJ (Youth) | - | - | B |
| 08/01/26 | Taubate (Youth) | 1-2 (1-2) | Aguia de Maraba U20 | - | - | B |
| 04/01/26 | Taubate (Youth) | 2-0 (1-0) | Estrela de Marco Youth | - | - | T |
| 13/08/25 | Taubate (Youth) | 2-1 (0-1) | Sfera Youth | - | - | T |
| 07/08/25 | SC Aguai SP Youth | 1-0 (1-0) | Taubate (Youth) | - | - | B |
| 26/07/25 | Sao Caetano (Youth) | 2-1 (1-1) | Taubate (Youth) | - | - | B |
| 20/07/25 | Taubate (Youth) | 0-2 (0-2) | Ponte Preta (Youth) | - | - | B |
| 15/07/25 | Mirassol FC Youth | 1-0 (1-0) | Taubate (Youth) | - | - | B |
| 06/07/25 | Taubate (Youth) | 0-2 (0-1) | Ferroviaria SP (Youth) | - | - | B |
| 29/06/25 | Taubate (Youth) | 1-4 (0-4) | Santos (Youth) | - | - | B |
| 21/06/25 | Gremio Novorizontin (Youth) | 5-1 (2-0) | Taubate (Youth) | - | - | B |
| 07/06/25 | Taubate (Youth) | 1-1 (0-0) | Velo Clube Youth | - | - | H |
| 31/05/25 | EC Sao Bernardo U20 | 5-1 (3-0) | Taubate (Youth) | - | - | B |
| 24/05/25 | Taubate (Youth) | 2-1 (1-1) | Inter de Limeira (Youth) | - | - | T |
| 17/05/25 | Taubate (Youth) | 0-2 (0-1) | Itapirense Youth | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
42
Sút bóng
139
Sút cầu môn
63
Tấn công
146124
Tấn công nguy hiểm
10066
Sút ngoài cầu môn
76
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
33 67
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Terceiro Milenio U20 (6 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Taubate (Youth) (12 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Terceiro Milenio U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.10 | 3.40 | 1.73 | 1.02 | 2.25 | 0.82 | 0.82 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.50 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.33 | 3.00 | 1.57 | 0.71 | 2.25 | 0.63 | 0.76 | -0.50 | 0.58 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.80 | 3.15 | 1.75 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.89 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.70 | 3.40 | 1.70 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.15 ↓ | 7.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.62 | 3.31 | 1.69 | 0.89 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 9.54 ↑ | 1.20 ↓ | 5.88 ↑ | 2.54 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.25 | 3.25 | 1.72 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.89 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.82 | 3.33 | 1.70 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.89 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 8.55 ↑ | 1.15 ↓ | 6.25 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 3.20 | 1.67 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.12 ↓ | 8.50 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 3.50 | 1.66 | 0.90 | 2.25 | 0.75 | 0.83 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.07 ↓ | 11.50 ↑ | 5.93 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.67 | 3.28 | 1.65 | 0.94 | 2.25 | 0.78 | 0.85 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.09 ↓ | 9.07 ↑ | 2.51 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.00 | 3.20 | 1.65 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 11.50 ↑ | 1.12 ↓ | 8.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.54 | 3.60 | 1.69 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 0.34 | -1.50 | 2.00 |
| Live | 15.60 ↑ | 1.06 ↓ | 14.50 ↑ | 5.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 3.50 | 1.67 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.88 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.33 | 3.50 | 1.67 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Terceiro Milenio U20 | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Taubate (Youth) | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).