Kết quả bóng đá trận Teplice vs Slavia Praha, 23:00 ngày 13/09/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 23:00 ngày 13/09/2026
Teplice 0 Kết thúc HT 0-1 2
Slavia Praha
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 6
Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Teplice | Phút | |
| Vientiess O. | 9' | |
| 12' | Isife S. | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Nowak W. (Kiến tạo: Samuel Isife) | |
| 24' | ⚽ 0 - 2 Chytil M. (Kiến tạo: David Jurasek) | |
| 24' | 📺 Chytil M. VAR | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 6 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 7 | 9 | 21 | 30 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 15 | 7 |
| Điểm | 6 | 9 | 19 | 26 |
Chủ = Teplice · Khách = Slavia Praha
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Teplice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (47%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (21%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
Teplice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 4 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 1 |
Slavia Praha
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 5 | 80 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 2 |
Đội hình
Teplice
Slavia Praha
31Lichtenberg K.3Josef Svanda4Vientiess O.25Riznic M.28Vecerka D.8Fortelny J.23Marecek L.12Cermak M.21Hopi I.35Radosta M.10Pulkrab M.35Markovic J.2Stepan Chaloupek27Vlcek T.42Konecny M.14Isife S.30Nowak W.32Kacor P.39Jurasek D.13Chytil M.20Ayaosi E.25Chory T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Josef Svanda
- 4Vientiess O.🟨 Thẻ vàng 9'
- 8Fortelny J.
- 10Pulkrab M.
- 12Cermak M.
- 21Hopi I.
- 23Marecek L.
- 25Riznic M.
- 28Vecerka D.
- 31Lichtenberg K.
- 35Radosta M.
Khách · 3421
- 2Stepan Chaloupek
- 13Chytil M.⚽ Ghi bàn 24'
- 14Isife S.🎯 Kiến tạo 20' · 🟨 Thẻ vàng 12'
- 20Ayaosi E.
- 25Chory T.
- 27Vlcek T.
- 30Nowak W.⚽ Ghi bàn 20'
- 32Kacor P.
- 35Markovic J.
- 39Jurasek D.🎯 Kiến tạo 24'
- 42Konecny M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
11
Sút bóng
49
Sút cầu môn
06
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
44%56%
Chuyền bóng
168211
TL chuyền bóng thành công
71%82%
Phạm lỗi
87
Việt vị
03
Cứu thua
50
Quả ném biên
1111
Chuyền dài
1112
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Teplice (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Slavia Praha (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Teplice | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945-1-1 | Thành lập | 1892 |
| AGC Arena Na Stinadlech | Sân nhà | Eden Arena |
| 18221 | Sức chứa | 20800 |
| Zdenko Frtala | HLV | Jindrich Trpisovsky |
| Liberec | Khu vực | Praha |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.70 | 3.70 | 1.57 | 0.97 | 2.75 | 0.81 | 0.80 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 80.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.04 ↓ | 2.50 ↑ | 2.75 | 0.23 ↓ | 0.42 ↓ | -0.25 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.55 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.81 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.65 | 3.80 | 1.56 | 0.99 | 2.75 | 0.83 | 0.82 | -1.00 | 1.02 |
| Live | 33.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.13 ↓ | 1.14 ↑ | 2.00 | 0.75 ↓ | 1.05 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 3.95 | 1.53 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 95.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.08 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.85 | -1.00 | 0.85 | |
| 12bet | Sớm | 4.65 | 3.80 | 1.56 | 0.99 | 2.75 | 0.83 | 0.82 | -1.00 | 1.02 |
| Live | 94.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.07 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.75 | 4.00 | 1.57 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.77 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 21.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.12 ↓ | 1.25 ↑ | 2.00 | 0.66 ↓ | 1.02 ↑ | -0.25 | 0.86 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.98 | 3.73 | 1.53 | 1.01 | 2.75 | 0.83 | 0.84 | -1.00 | 1.02 |
| Live | 65.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.07 ↓ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 3.70 | 1.55 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.52 | 0.92 | 3.00 | 0.81 | 0.86 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 72.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.08 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 5.23 | 4.00 | 1.53 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.48 | -1.50 | 1.35 |
| Live | 67.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 1.39 ↑ | 1.50 | 0.59 ↓ | 0.55 ↑ | -0.25 | 1.48 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 3.80 | 1.55 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 301.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.43 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | 0.45 ↓ | -0.25 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Teplice | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Slavia Praha | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).