Kết quả bóng đá trận Teplice vs Sigma Olomouc, 20:00 ngày 11/10/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 20:00 ngày 11/10/2026
Teplice 1 Kết thúc HT 0-1 1
Sigma Olomouc
🟨 1 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 5
Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Teplice | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Ghali A. (Kiến tạo: Vaclav Sejk) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 18 | 19 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 11 | 11 |
| Điểm | 7 | 4 | 19 | 20 |
Chủ = Teplice · Khách = Sigma Olomouc
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Teplice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (47%) | Thắng/Thắng | 7 (39%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (22%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (21%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Teplice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 4 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 1 |
Sigma Olomouc
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 12 | 7 | 11 | 34 | 34 | 43 | 7 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 17 | 11 | 28 | 4 |
| Sân khách | 15 | 4 | 3 | 8 | 17 | 23 | 15 | 11 |
Đội hình
Teplice
Sigma Olomouc
29Trmal M.4Vientiess O.6Michal Bilek25Riznic M.28Vecerka D.8Fortelny J.12Cermak M.23Marecek L.17Auta J.33Zlatohlavek T.35Radosta M.91Koutny J.2Sylla A.3Lurvink L.33Maly M.4Leo Borges7Beran M.14M.Soldo70Ghali A.10Sejk V.24Tkac D.39Janosek D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 343
- 2Sylla A.
- 3Lurvink L.
- 4Leo Borges
- 7Beran M.
- 10Sejk V.🎯 Kiến tạo 3'
- 14M.Soldo
- 24Tkac D.
- 33Maly M.
- 39Janosek D.
- 70Ghali A.⚽ Ghi bàn 3'
- 91Koutny J.
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
01
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
30%70%
Chuyền bóng
1023
TL chuyền bóng thành công
70%83%
Phạm lỗi
01
Cứu thua
10
Quả ném biên
12
Chuyền dài
02
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Teplice (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Sigma Olomouc (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Teplice | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945-1-1 | Thành lập | 1919 |
| AGC Arena Na Stinadlech | Sân nhà | Andruv stadion |
| 18221 | Sức chứa | 12072 |
| Zdenko Frtala | HLV | Pavel Hapal |
| Liberec | Khu vực | Olomouc |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.50 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.90 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.15 ↓ | 17.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 3.35 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.46 | 3.25 | 2.46 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.55 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.20 ↓ | 2.55 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.46 | 3.25 | 2.46 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.07 ↓ | 18.50 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.46 | 3.15 | 2.51 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 0.93 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 4.91 ↑ | 1.24 ↓ | 10.50 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.45 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.50 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.92 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 7.98 ↑ | 2.75 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.60 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.86 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 4.91 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.55 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 41.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Teplice | 0 | 4 | 0 | 0 |
| Sigma Olomouc | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).