Kết quả bóng đá trận Teplice vs FC Viktoria Plzen, 22:00 ngày 08/08/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 22:00 ngày 08/08/2026
Teplice 5 Kết thúc HT 3-4 5
FC Viktoria Plzen
🟨 3 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 1
Địa điểm: AGC Arena Na Stinadlech Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Teplice | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Patrik Hrosovsky | |
| 3' | ⚽ 0 - 2 Christophe Kabongo(Assists:Cheick Souare) (Kiến tạo: Cheick Souare) | |
| 10' | ⚽ 0 - 3 Sampson Dweh(Assists:Patrik Hrosovsky) (Kiến tạo: Patrik Hrosovsky) | |
| 11' | ⚽ 0 - 4 Sampson Dweh | |
| Lukas Marecek 1 - 4 ⚽ | 12' | |
| Lukas Marecek 2 - 4 ⚽ | 13' | |
| Matej Radosta 3 - 4 ⚽ | 21' | |
| Matej Riznic | 25' | |
| 27' | Sampson Dweh | |
| 28' | ⚽ 3 - 5 Matej Vydra(Assists:Cheick Souare) (Kiến tạo: Cheick Souare) | |
| 29' | ⚽ 3 - 6 Matej Vydra(Assists:Cheick Souare) (Kiến tạo: Cheick Souare) | |
| Marcel Cermak(Assists:Matej Radosta) (Kiến tạo: Matej Radosta) 4 - 6 ⚽ | 35' | |
| Marcel Cermak(Assists:Matej Radosta) (Kiến tạo: Matej Radosta) 5 - 6 ⚽ | 35' | |
| HT 3-4 | ||
| ▲ Josef Svanda ▼ Matej Riznic | 46' ⇄ | |
| ▲ Dalibor Vecerka ▼ Jakub Jakubko | 46' ⇄ | |
| John Auta(Assists:Matej Radosta) (Kiến tạo: Matej Radosta) 6 - 6 ⚽ | 54' | |
| Jan Fortelny(Assists:Lukas Marecek) (Kiến tạo: Lukas Marecek) 7 - 6 ⚽ | 59' | |
| 60' ⇄ | ▲ Denis Visinsky ▼ Christophe Kabongo | |
| 60' ⇄ | ▲ Lukas Cerv ▼ Stefan Pirgic | |
| ▲ Tomas Zlatohlavek ▼ Lukas Marecek | 60' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ David Krcik ▼ Merchas Doski | |
| 64' ⇄ | ▲ Prince Kwabena Adu ▼ Matej Vydra | |
| ▲ Matyas Kozak ▼ Matej Pulkrab | 67' ⇄ | |
| 68' | ⚽ 7 - 7 Denis Visinsky(Assists:Amar Memic) (Kiến tạo: Amar Memic) | |
| Jan Fortelny | 70' | |
| 79' ⇄ | ▲ Baboucarr Faal ▼ Filip Prebsl | |
| ▲ Matej Naprstek ▼ John Auta | 82' ⇄ | |
| 88' | David Krcik | |
| Tomas Zlatohlavek | 89' | |
| FT 5-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 7 | 24 | 23 |
| Mất bàn | 6 | 9 | 6 | 21 |
| Điểm | 7 | 2 | 26 | 13 |
Chủ = Teplice · Khách = FC Viktoria Plzen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Teplice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (46%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (30%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Teplice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 4 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 1 | - | - |
FC Viktoria Plzen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 4 | 63 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 1 | 9 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Teplice 2 (10%)Hòa 8 (40%)FC Viktoria Plzen 10 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | FC Viktoria Plzen | 2-2 (0-0) | Teplice | -1.25 | 2.5 | H |
| 03/11/25 | Teplice | 1-2 (1-0) | FC Viktoria Plzen | -1 | 2.5 | B |
| 16/02/25 | Teplice | 0-2 (0-2) | FC Viktoria Plzen | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/12/24 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (0-0) | Teplice | -1.25 | 2.75 | H |
| 28/04/24 | FC Viktoria Plzen | 3-0 (0-0) | Teplice | -1.25 | 2.75 | B |
| 22/07/23 | Teplice | 1-0 (1-0) | FC Viktoria Plzen | -0.75 | 2.75 | T |
| 30/04/23 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (0-0) | Teplice | -1.75 | 3 | H |
| 31/07/22 | Teplice | 2-2 (1-0) | FC Viktoria Plzen | -1 | 2.75 | H |
| 13/03/22 | FC Viktoria Plzen | 1-0 (1-0) | Teplice | -1.25 | 2.5 | B |
| 17/10/21 | Teplice | 0-1 (0-1) | FC Viktoria Plzen | -1 | 2.75 | B |
| 28/04/21 | FC Viktoria Plzen | 1-0 (0-0) | Teplice | -2 | 3.5 | B |
| 21/04/21 | Teplice | 0-1 (0-0) | FC Viktoria Plzen | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/12/20 | FC Viktoria Plzen | 7-0 (3-0) | Teplice | -1.5 | 2.5 | B |
| 15/12/19 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (1-1) | Teplice | -1.25 | 2.75 | H |
| 19/08/19 | Teplice | 1-1 (0-1) | FC Viktoria Plzen | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/03/19 | Teplice | 2-1 (2-0) | FC Viktoria Plzen | -0.5 | 2.25 | T |
| 07/10/18 | FC Viktoria Plzen | 1-0 (0-0) | Teplice | -1.5 | 2.75 | B |
| 19/05/18 | FC Viktoria Plzen | 2-1 (1-0) | Teplice | -1.5 | 2.75 | B |
| 26/11/17 | Teplice | 0-0 (0-0) | FC Viktoria Plzen | -0.5 | 2.5 | H |
| 02/04/17 | FC Viktoria Plzen | 2-2 (0-0) | Teplice | -1.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Teplice
TTTTTHTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/3 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Slovan Liberec | 0-1 (0-0) | Teplice | -0.75 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | Teplice | 3-1 (1-0) | Bohemians 1905 | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | MFK Ruzomberok | 0-3 (0-1) | Teplice | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | FC Wacker Innsbruck | 0-3 (0-1) | Teplice | - | - | T |
| 08/07/26 | Teplice | 3-0 (2-0) | FK MAS Taborsko | +1 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Teplice | 0-0 (0-0) | Marila Pribram | +1 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Teplice | 2-0 (1-0) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Mlada Boleslav | 0-2 (0-0) | Teplice | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Teplice | 2-0 (0-0) | Dukla Prague | 0 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Tescoma Zlin | 2-4 (2-1) | Teplice | 0 | 2 | T |
| 09/05/26 | Teplice | 2-1 (2-0) | Banik Ostrava | 0 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Teplice | 1-1 (1-0) | Synot Slovacko | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Teplice | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | 0 | 2 | B |
| 18/04/26 | Tescoma Zlin | 3-2 (3-1) | Teplice | 0 | 2 | B |
| 12/04/26 | Teplice | 0-1 (0-1) | AC Sparta Prague | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | FC Viktoria Plzen | 2-2 (0-0) | Teplice | -1.25 | 2.5 | H |
| 27/03/26 | Brno | 3-1 (1-0) | Teplice | -0.25 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Slovan Liberec | 1-1 (0-0) | Teplice | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Teplice | 0-0 (0-0) | Dukla Prague | +0.5 | 2 | H |
| 28/02/26 | Pardubice | 1-1 (1-1) | Teplice | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — FC Viktoria Plzen
HBTBHHTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (1-0) | Brno | +1.5 | 3.25 | H |
| 25/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-3 (0-1) | Slovan Liberec | +1 | 2.75 | B |
| 14/07/26 | FC Viktoria Plzen | 2-0 (1-0) | Polissya Zhytomyr | - | - | T |
| 10/07/26 | FC Viktoria Plzen | 3-5 (1-3) | Young Boys | +0.25 | 3.5 | B |
| 07/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (1-0) | FC Copenhagen | 0 | 4 | H |
| 01/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (0-0) | Spartak Trnava | +1.25 | 3 | H |
| 27/06/26 | FC Viktoria Plzen | 4-2 (0-1) | Artis Brno | +1.75 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Slavia Praha | 3-0 (3-0) | FC Viktoria Plzen | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | FC Viktoria Plzen | 5-0 (4-0) | Baumit Jablonec | +1 | 2.75 | T |
| 13/05/26 | AC Sparta Prague | 0-0 (0-0) | FC Viktoria Plzen | 0 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | FC Viktoria Plzen | 2-0 (1-0) | Slovan Liberec | +1 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | FC Viktoria Plzen | 3-1 (1-1) | Hradec Kralove | +1 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Banik Ostrava | 0-1 (0-1) | FC Viktoria Plzen | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | FC Viktoria Plzen | 0-1 (0-0) | Pardubice | +1.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Slavia Praha | 0-0 (0-0) | FC Viktoria Plzen | -0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | FC Viktoria Plzen | 2-2 (0-0) | Teplice | +1.25 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | FC Viktoria Plzen | 2-0 (1-0) | Bohemians 1905 | +1.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Hradec Kralove | 0-3 (0-1) | FC Viktoria Plzen | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | MFK Karvina | 3-0 (2-0) | FC Viktoria Plzen | +0.75 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Tescoma Zlin | 3-0 (1-0) | FC Viktoria Plzen | +0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
Teplice
FC Viktoria Plzen
29Matous Trmal4Oskars Vientiess5Jakub Jakubko6CMichal Bilek25Matej Riznic8Jan Fortelny23Lukas Marecek12Marcel Cermak17John Auta35Matej Radosta10Matej Pulkrab44Florian Wiegele5Karel Spacil14Merchas Doski40Sampson Dweh98Filip Prebsl17Patrik Hrosovsky36Stefan Pirgic19Cheick Souare25Christophe Kabongo99Amar Memic11CMatej Vydra
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Oskars Vientiess
- 5Jakub Jakubko▼ Rời sân 46'
- 6Michal Bilek C
- 8Jan Fortelny⚽ Ghi bàn 59' · 🟨 Thẻ vàng 70'
- 10Matej Pulkrab▼ Rời sân 67'
- 12Marcel Cermak⚽ Ghi bàn 35' · ⚽ Ghi bàn 35'
- 17John Auta⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 82'
- 23Lukas Marecek⚽ Ghi bàn 12' · ⚽ Ghi bàn 13' · 🎯 Kiến tạo 59' · ▼ Rời sân 60'
- 25Matej Riznic🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 46'
- 29Matous Trmal
- 35Matej Radosta⚽ Ghi bàn 21' · 🎯 Kiến tạo 35' · 🎯 Kiến tạo 35' · 🎯 Kiến tạo 54'
Khách · 4231
- 5Karel Spacil
- 11Matej Vydra C⚽ Ghi bàn 28' · ⚽ Ghi bàn 29' · ▼ Rời sân 64'
- 14Merchas Doski▼ Rời sân 63'
- 17Patrik Hrosovsky⚽ Ghi bàn 1' · 🎯 Kiến tạo 10'
- 19Cheick Souare🎯 Kiến tạo 3' · 🎯 Kiến tạo 28' · 🎯 Kiến tạo 29'
- 25Christophe Kabongo⚽ Ghi bàn 3' · ▼ Rời sân 60'
- 36Stefan Pirgic▼ Rời sân 60'
- 40Sampson Dweh⚽ Ghi bàn 10' · ⚽ Ghi bàn 11' · 🟨 Thẻ vàng 27'
- 44Florian Wiegele
- 98Filip Prebsl▼ Rời sân 79'
- 99Amar Memic🎯 Kiến tạo 68'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1518
Sút cầu môn
68
Tấn công
7398
Tấn công nguy hiểm
4760
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
16
Đá phạt trực tiếp
1912
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
297473
TL chuyền bóng thành công
77%86%
Phạm lỗi
1219
Việt vị
01
Cứu thua
31
Tắc bóng
107
Quả ném biên
1417
Cắt bóng
79
Tạt bóng thành công
46
Chuyền dài
1423
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.472.49
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
58 42
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H8 B10T10 H8 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Teplice (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
FC Viktoria Plzen (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 5 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Teplice (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
FC Viktoria Plzen (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Teplice | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945-1-1 | Thành lập | 1911 |
| AGC Arena Na Stinadlech | Sân nhà | Doosan Arena |
| 18221 | Sức chứa | 8210 |
| Zdenko Frtala | HLV | Martin Hysky |
| Liberec | Khu vực | Plzen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.30 | 3.70 | 1.76 | 0.92 | 2.50 | 0.87 | 0.77 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.11 ↓ | 17.00 ↑ | 4.50 ↑ | 10.50 | 0.01 ↓ | 3.30 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 3.50 | 1.70 | 0.91 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.10 ↓ | 15.00 ↑ | 2.45 ↑ | 10.50 | 0.28 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.90 | 3.60 | 1.71 | 0.96 | 2.50 | 0.86 | 0.86 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.42 ↓ | 4.15 ↑ | 1.61 ↑ | 10.50 | 0.50 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 3.55 | 1.83 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 8.00 ↑ | 10.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.95 | 3.55 | 1.81 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 9.67 ↑ | 1.08 ↓ | 17.40 ↑ | 4.93 ↑ | 10.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.90 | 3.60 | 1.71 | 0.96 | 2.50 | 0.86 | 0.86 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.39 ↓ | 4.35 ↑ | 6.66 ↑ | 10.50 | 0.03 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.05 | 3.60 | 1.74 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.25 ↑ | 10.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.22 | 3.42 | 1.69 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.40 ↓ | 4.32 ↑ | 7.14 ↑ | 10.50 | 0.04 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.81 | 3.29 | 1.82 | 0.95 | 2.50 | 0.87 | 1.02 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 6.95 ↑ | 1.39 ↓ | 4.88 ↑ | 1.72 ↑ | 10.50 | 0.48 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.73 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 0.04 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 3.50 | 1.75 | 0.90 | 2.50 | 0.82 | 0.99 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 7.62 ↑ | 10.50 | 0.05 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.96 | 3.79 | 1.63 | 0.90 | 2.50 | 0.87 | 0.95 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 6.81 ↑ | 1.21 ↓ | 8.17 ↑ | 3.05 ↑ | 10.50 | 0.23 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.40 | 3.60 | 1.77 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 10.50 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 0.90 ↑ | 10.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.95 | 3.50 | 1.81 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | 1.82 | 0.00 | 0.34 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 2.15 ↑ | 10.50 | 0.37 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 4.50 | 3.60 | 1.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.25 ↓ | 3.60 | 1.72 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.60 | 1.70 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 4.50 ↑ | 10.50 | 0.15 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.40 | 1.80 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.95 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.22 ↓ | 8.50 ↑ | 2.75 ↑ | 10.50 | 0.22 ↓ | 0.83 ↓ | -0.50 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Teplice | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
| FC Viktoria Plzen | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).