Kết quả bóng đá trận Teplice vs FC Viktoria Plzen, 22:00 ngày 08/08/2026

Gambrinus Liga (Séc) · 22:00 ngày 08/08/2026
Teplice
5 Kết thúc HT 3-4 5
FC Viktoria Plzen
🟨 3 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 4 - 1
Địa điểm: AGC Arena Na Stinadlech Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22℃~23℃

Diễn biến trận đấu

Teplice Phút FC Viktoria Plzen
1' 0 - 1 Patrik Hrosovsky
3' 0 - 2 Christophe Kabongo(Assists:Cheick Souare) (Kiến tạo: Cheick Souare)
10' 0 - 3 Sampson Dweh(Assists:Patrik Hrosovsky) (Kiến tạo: Patrik Hrosovsky)
11' 0 - 4 Sampson Dweh
Lukas Marecek 1 - 4 12'
Lukas Marecek 2 - 4 13'
Matej Radosta 3 - 4 21'
Matej Riznic 25'
27' Sampson Dweh
28' 3 - 5 Matej Vydra(Assists:Cheick Souare) (Kiến tạo: Cheick Souare)
29' 3 - 6 Matej Vydra(Assists:Cheick Souare) (Kiến tạo: Cheick Souare)
Marcel Cermak(Assists:Matej Radosta) (Kiến tạo: Matej Radosta) 4 - 6 35'
Marcel Cermak(Assists:Matej Radosta) (Kiến tạo: Matej Radosta) 5 - 6 35'
HT 3-4
▲ Josef Svanda ▼ Matej Riznic46'
▲ Dalibor Vecerka ▼ Jakub Jakubko46'
John Auta(Assists:Matej Radosta) (Kiến tạo: Matej Radosta) 6 - 6 54'
Jan Fortelny(Assists:Lukas Marecek) (Kiến tạo: Lukas Marecek) 7 - 6 59'
60' ▲ Denis Visinsky ▼ Christophe Kabongo
60' ▲ Lukas Cerv ▼ Stefan Pirgic
▲ Tomas Zlatohlavek ▼ Lukas Marecek60'
63' ▲ David Krcik ▼ Merchas Doski
64' ▲ Prince Kwabena Adu ▼ Matej Vydra
▲ Matyas Kozak ▼ Matej Pulkrab67'
68' 7 - 7 Denis Visinsky(Assists:Amar Memic) (Kiến tạo: Amar Memic)
Jan Fortelny 70'
79' ▲ Baboucarr Faal ▼ Filip Prebsl
▲ Matej Naprstek ▼ John Auta82'
88' David Krcik
Tomas Zlatohlavek 89'
FT 5-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 83
Hòa 12 24
Bại 01 03
Ghi bàn 97 2423
Mất bàn 69 621
Điểm 72 2613

Chủ = Teplice · Khách = FC Viktoria Plzen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Teplice (13)Hiệp 1 / Cả trậnFC Viktoria Plzen (10)
6 (46%)Thắng/Thắng3 (30%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (30%)
1 (8%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (23%)Hòa/Hòa1 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (10%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (15%)Bại/Bại2 (20%)

Bảng xếp hạng

Teplice

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5410114421
Sân nhà32105271
Sân khách22006261
6 gần6510131--

FC Viktoria Plzen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5311104633
Sân nhà330010191
Sân khách20110314
6 gần6132911--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Teplice 2 (10%)Hòa 8 (40%)FC Viktoria Plzen 10 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D104/04/26FC Viktoria Plzen2-2 (0-0)Teplice9-1-1.252.5H
CZE D103/11/25Teplice1-2 (1-0)FC Viktoria Plzen1-5-12.5B
CZE D116/02/25Teplice0-2 (0-2)FC Viktoria Plzen1-4-0.52.5B
CZE D106/12/24FC Viktoria Plzen1-1 (0-0)Teplice12-3-1.252.75H
CZE D128/04/24FC Viktoria Plzen3-0 (0-0)Teplice4-1-1.252.75B
CZE D122/07/23Teplice1-0 (1-0)FC Viktoria Plzen2-14-0.752.75T
CZE D130/04/23FC Viktoria Plzen1-1 (0-0)Teplice5-4-1.753H
CZE D131/07/22Teplice2-2 (1-0)FC Viktoria Plzen5-11-12.75H
CZE D113/03/22FC Viktoria Plzen1-0 (1-0)Teplice7-5-1.252.5B
CZE D117/10/21Teplice0-1 (0-1)FC Viktoria Plzen5-5-12.75B
CZEC28/04/21FC Viktoria Plzen1-0 (0-0)Teplice13-1-23.5B
CZE D121/04/21Teplice0-1 (0-0)FC Viktoria Plzen8-7-1.252.75B
CZE D116/12/20FC Viktoria Plzen7-0 (3-0)Teplice8-3-1.52.5B
CZE D115/12/19FC Viktoria Plzen1-1 (1-1)Teplice11-5-1.252.75H
CZE D119/08/19Teplice1-1 (0-1)FC Viktoria Plzen3-7-0.52.5H
CZE D116/03/19Teplice2-1 (2-0)FC Viktoria Plzen2-9-0.52.25T
CZE D107/10/18FC Viktoria Plzen1-0 (0-0)Teplice12-6-1.52.75B
CZE D119/05/18FC Viktoria Plzen2-1 (1-0)Teplice6-2-1.52.75B
CZE D126/11/17Teplice0-0 (0-0)FC Viktoria Plzen5-8-0.52.5H
CZE D102/04/17FC Viktoria Plzen2-2 (0-0)Teplice6-3-1.252.5H

Thành tích gần đây — Teplice

TTTTTHTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/3 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D101/08/26Slovan Liberec0-1 (0-0)Teplice3-8-0.752.25T
CZE D125/07/26Teplice3-1 (1-0)Bohemians 190510-4+0.252.25T
INT CF18/07/26MFK Ruzomberok0-3 (0-1)Teplice8-3+0.252.5T
INT CF13/07/26FC Wacker Innsbruck0-3 (0-1)Teplice---T
INT CF08/07/26Teplice3-0 (2-0)FK MAS Taborsko6-5+12.75T
INT CF04/07/26Teplice0-0 (0-0)Marila Pribram7-5+12.75H
INT CF27/06/26Teplice2-0 (1-0)Spartak Trnava2-0+0.252.75T
CZE D123/05/26Mlada Boleslav0-2 (0-0)Teplice19-3-0.252.5T
CZE D116/05/26Teplice2-0 (0-0)Dukla Prague3-302.25T
CZE D112/05/26Tescoma Zlin2-4 (2-1)Teplice5-202T
CZE D109/05/26Teplice2-1 (2-0)Banik Ostrava6-302.25T
CZE D103/05/26Teplice1-1 (1-0)Synot Slovacko4-4+0.252.25H
CZE D125/04/26Teplice0-1 (0-0)Hradec Kralove10-202B
CZE D118/04/26Tescoma Zlin3-2 (3-1)Teplice4-402B
CZE D112/04/26Teplice0-1 (0-1)AC Sparta Prague2-4-0.752.25B
CZE D104/04/26FC Viktoria Plzen2-2 (0-0)Teplice9-1-1.252.5H
INT CF27/03/26Brno3-1 (1-0)Teplice6-3-0.253.25B
CZE D115/03/26Slovan Liberec1-1 (0-0)Teplice6-4-0.52.25H
CZE D107/03/26Teplice0-0 (0-0)Dukla Prague5-6+0.52H
CZE D128/02/26Pardubice1-1 (1-1)Teplice6-2-0.52.25H

Thành tích gần đây — FC Viktoria Plzen

HBTBHHTBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D102/08/26FC Viktoria Plzen1-1 (1-0)Brno5-2+1.53.25H
CZE D125/07/26FC Viktoria Plzen1-3 (0-1)Slovan Liberec5-4+12.75B
INT CF14/07/26FC Viktoria Plzen2-0 (1-0)Polissya Zhytomyr3-7--T
INT CF10/07/26FC Viktoria Plzen3-5 (1-3)Young Boys-+0.253.5B
INT CF07/07/26FC Viktoria Plzen1-1 (1-0)FC Copenhagen1-504H
INT CF01/07/26FC Viktoria Plzen1-1 (0-0)Spartak Trnava9-1+1.253H
INT CF27/06/26FC Viktoria Plzen4-2 (0-1)Artis Brno6-5+1.753.25T
CZE D124/05/26Slavia Praha3-0 (3-0)FC Viktoria Plzen5-5-0.52.75B
CZE D117/05/26FC Viktoria Plzen5-0 (4-0)Baumit Jablonec7-4+12.75T
CZE D113/05/26AC Sparta Prague0-0 (0-0)FC Viktoria Plzen0-902.5H
CZE D109/05/26FC Viktoria Plzen2-0 (1-0)Slovan Liberec3-2+12.75T
CZE D103/05/26FC Viktoria Plzen3-1 (1-1)Hradec Kralove8-3+12.75T
CZE D125/04/26Banik Ostrava0-1 (0-1)FC Viktoria Plzen4-8+0.252.5T
CZE D119/04/26FC Viktoria Plzen0-1 (0-0)Pardubice7-4+1.253B
CZE D112/04/26Slavia Praha0-0 (0-0)FC Viktoria Plzen4-3-0.752.5H
CZE D104/04/26FC Viktoria Plzen2-2 (0-0)Teplice9-1+1.252.5H
CZE D115/03/26FC Viktoria Plzen2-0 (1-0)Bohemians 19058-4+1.252.75T
CZE D108/03/26Hradec Kralove0-3 (0-1)FC Viktoria Plzen8-6+0.52.5T
CZEC05/03/26MFK Karvina3-0 (2-0)FC Viktoria Plzen3-13+0.752.75B
CZE D101/03/26Tescoma Zlin3-0 (1-0)FC Viktoria Plzen3-4+0.752.5B

Đội hình

TepliceFC Viktoria Plzen
29Matous Trmal4Oskars Vientiess5Jakub Jakubko6CMichal Bilek25Matej Riznic8Jan Fortelny23Lukas Marecek12Marcel Cermak17John Auta35Matej Radosta10Matej Pulkrab44Florian Wiegele5Karel Spacil14Merchas Doski40Sampson Dweh98Filip Prebsl17Patrik Hrosovsky36Stefan Pirgic19Cheick Souare25Christophe Kabongo99Amar Memic11CMatej Vydra

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
1
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
15
18
Sút cầu môn
6
8
Tấn công
73
98
Tấn công nguy hiểm
47
60
Sút ngoài cầu môn
8
4
Cản bóng
1
6
Đá phạt trực tiếp
19
12
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Chuyền bóng
297
473
TL chuyền bóng thành công
77%
86%
Phạm lỗi
12
19
Việt vị
0
1
Cứu thua
3
1
Tắc bóng
10
7
Quả ném biên
14
17
Cắt bóng
7
9
Tạt bóng thành công
4
6
Chuyền dài
14
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.47
2.49
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H8 B10
T10 H8 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4
T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Teplice (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
FC Viktoria Plzen (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 4 — Khách thắng
Cả trận (FT)5 - 5 — Hòa
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Teplice (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

FC Viktoria Plzen (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
12
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
31
B.thắng H2
TepliceFC Viktoria Plzen

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
01
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
TepliceFC Viktoria Plzen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

87
Thắng 2+
21
Thắng 1
66
Hòa
31
Thua 1
15
Thua 2+
TepliceFC Viktoria Plzen

Thông tin đội bóng

Teplice Thông tin FC Viktoria Plzen
1945-1-1 Thành lập 1911
AGC Arena Na Stinadlech Sân nhà Doosan Arena
18221 Sức chứa 8210
Zdenko Frtala HLV Martin Hysky
Liberec Khu vực Plzen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.303.701.760.922.500.870.77-0.751.02
Live11.00 ↑1.11 ↓17.00 ↑4.50 ↑10.500.01 ↓3.30 ↑0.250.09 ↓
VcbetSớm4.503.501.700.912.500.880.85-0.750.94
Live8.50 ↑1.10 ↓15.00 ↑2.45 ↑10.500.28 ↓1.37 ↑0.000.53 ↓
Mansion88Sớm3.903.601.710.962.500.860.86-0.750.98
Live6.40 ↑1.42 ↓4.15 ↑1.61 ↑10.500.50 ↓1.42 ↑0.000.60 ↓
InterwettenSớm4.003.551.830.902.500.800.95-0.500.75
Live15.00 ↑1.02 ↓22.00 ↑8.00 ↑10.500.02 ↓0.80 ↓-0.500.90 ↑
10BETSớm3.953.551.810.882.500.79---
Live9.67 ↑1.08 ↓17.40 ↑4.93 ↑10.500.08 ↓---
12betSớm3.903.601.710.962.500.860.86-0.750.98
Live6.70 ↑1.39 ↓4.35 ↑6.66 ↑10.500.03 ↓0.61 ↓0.001.40 ↑
CrownSớm4.053.601.740.922.500.880.85-0.750.97
Live15.50 ↑1.02 ↓19.00 ↑6.25 ↑10.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm4.223.421.690.952.500.850.85-0.750.97
Live6.40 ↑1.40 ↓4.32 ↑7.14 ↑10.500.04 ↓0.48 ↓0.001.72 ↑
WewbetSớm3.813.291.820.952.500.871.02-0.500.82
Live6.95 ↑1.39 ↓4.88 ↑1.72 ↑10.500.48 ↓1.40 ↑0.000.59 ↓
LadbrokesSớm4.203.401.730.852.500.83---
Live9.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑0.04 ↓2.506.50 ↑---
18BetSớm4.303.501.750.902.500.820.99-0.500.75
Live15.00 ↑1.04 ↓21.00 ↑7.62 ↑10.500.05 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm4.963.791.630.902.500.870.95-0.750.83
Live6.81 ↑1.21 ↓8.17 ↑3.05 ↑10.500.23 ↓0.70 ↓0.001.12 ↑
BwinSớm4.403.601.770.872.500.82---
Live10.50 ↑1.08 ↓17.00 ↑0.90 ↑10.500.71 ↓---
1xBetSớm3.953.501.810.892.500.811.820.000.34
Live15.00 ↑1.06 ↓21.00 ↑2.15 ↑10.500.37 ↓0.57 ↓0.001.44 ↑
SNAISớm4.503.601.75------
Live4.25 ↓3.601.72 ↓------
Bet 365Sớm4.503.601.700.952.500.850.85-0.750.95
Live19.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑4.50 ↑10.500.15 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm4.003.401.800.912.500.830.95-0.500.77
Live6.50 ↑1.22 ↓8.50 ↑2.75 ↑10.500.22 ↓0.83 ↓-0.500.89 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Teplice-3/4100
FC Viktoria Plzen+3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).