Kết quả bóng đá trận Teplice vs Baumit Jablonec, 22:00 ngày 30/08/2026

Gambrinus Liga (Séc) · 22:00 ngày 30/08/2026
Teplice
2 Kết thúc HT 0-0 0
Baumit Jablonec
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Địa điểm: AGC Arena Na Stinadlech Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Diễn biến trận đấu

Teplice Phút Baumit Jablonec
5' Nelson Okeke
HT 0-0
▲ Daniel Marecek ▼ Marcel Cermak59'
▲ John Auta ▼ Idris Hopi59'
60' ▲ Vakhtang Chanturishvili ▼ Saidou Alioum
60' ▲ Jan Suchan ▼ Filip Zorvan
▲ Josef Svanda ▼ Michal Bilek70'
71' ▲ Antonin Rusek ▼ Lamin Jawo
Lukas Marecek 77'
John Auta(Assists:Oskars Vientiess) (Kiến tạo: Oskars Vientiess) 1 - 0 80'
82' ▲ Jan Chramosta ▼ Hugo Ahl
82' ▲ Filip Vecheta ▼ Nelson Okeke
84' Filip Novak
Matej Radosta(Assists:Matej Pulkrab) (Kiến tạo: Matej Pulkrab) 2 - 0 88'
▲ Tomas Zlatohlavek ▼ Matej Pulkrab89'
▲ Jakub Jakubko ▼ Matej Radosta89'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 76
Hòa 01 11
Bại 02 23
Ghi bàn 72 2312
Mất bàn 25 147
Điểm 91 2219

Chủ = Teplice · Khách = Baumit Jablonec

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Teplice (18)Hiệp 1 / Cả trậnBaumit Jablonec (24)
8 (44%)Thắng/Thắng9 (38%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
2 (11%)Hòa/Thắng3 (13%)
3 (17%)Hòa/Hòa4 (17%)
0 (0%)Hòa/Bại5 (21%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (8%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (22%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Teplice

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5410114421
Sân nhà32105271
Sân khách22006261
6 gần63121213--

Baumit Jablonec

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5113414555
Sân nhà21103245
Sân khách300311206
6 gần650182--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Teplice 4 (20%)Hòa 2 (10%)Baumit Jablonec 14 (70%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZE D131/01/26Baumit Jablonec1-0 (1-0)Teplice1-1-0.752.25B
CZE D123/08/25Teplice0-1 (0-1)Baumit Jablonec6-7-0.252.5B
CZE D106/04/25Teplice0-1 (0-1)Baumit Jablonec2-902.25B
CZE D102/11/24Baumit Jablonec3-0 (2-0)Teplice4-7-0.52.5B
CZE D106/12/23Baumit Jablonec3-2 (2-1)Teplice1-3-0.52.5B
CZE D106/08/23Teplice0-0 (0-0)Baumit Jablonec7-502.5H
CZE D128/05/23Baumit Jablonec0-2 (0-1)Teplice4-4-0.752.75T
CZE D126/02/23Baumit Jablonec4-1 (2-0)Teplice8-2-0.752.5B
CZE D103/09/22Teplice3-2 (1-2)Baumit Jablonec3-5-0.252.25T
CZE D107/05/22Teplice0-1 (0-1)Baumit Jablonec4-702.25B
CZE D112/12/21Baumit Jablonec0-2 (0-1)Teplice8-0-0.752.75T
CZE D115/08/21Teplice1-0 (1-0)Baumit Jablonec2-11-0.52.5T
CZE D107/05/21Baumit Jablonec4-1 (2-0)Teplice1-3-1.53B
CZE D116/01/21Teplice0-5 (0-3)Baumit Jablonec3-6-0.52.5B
CZE D107/06/20Teplice1-2 (0-1)Baumit Jablonec7-10-0.252.5B
CZE D125/10/19Baumit Jablonec4-1 (2-0)Teplice4-5-12.5B
CZE D109/03/19Baumit Jablonec2-1 (0-0)Teplice10-3-12.5B
CZE D130/09/18Teplice1-2 (1-1)Baumit Jablonec3-4-0.252.5B
CZE D117/02/18Baumit Jablonec2-1 (1-1)Teplice11-3-0.252.25B
CZE D113/08/17Teplice1-1 (0-0)Baumit Jablonec3-8+0.252.5H

Thành tích gần đây — Teplice

TBBHTTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CZEC26/08/26Krimice1-2 (0-1)Teplice7-8--T
CZE D123/08/26Teplice0-2 (0-1)Brno4-2+0.252.75B
CZE D115/08/26AC Sparta Prague4-1 (3-1)Teplice10-7-1.253B
CZE D108/08/26Teplice5-5 (3-4)FC Viktoria Plzen4-1-0.752.5H
CZE D101/08/26Slovan Liberec0-1 (0-0)Teplice3-8-0.752.25T
CZE D125/07/26Teplice3-1 (1-0)Bohemians 190510-4+0.252.25T
INT CF18/07/26MFK Ruzomberok0-3 (0-1)Teplice8-3+0.252.5T
INT CF13/07/26FC Wacker Innsbruck0-3 (0-1)Teplice---T
INT CF08/07/26Teplice3-0 (2-0)FK MAS Taborsko6-5+12.75T
INT CF04/07/26Teplice0-0 (0-0)Marila Pribram7-5+12.75H
INT CF27/06/26Teplice2-0 (1-0)Spartak Trnava2-0+0.252.75T
CZE D123/05/26Mlada Boleslav0-2 (0-0)Teplice19-3-0.252.5T
CZE D116/05/26Teplice2-0 (0-0)Dukla Prague3-302.25T
CZE D112/05/26Tescoma Zlin2-4 (2-1)Teplice5-202T
CZE D109/05/26Teplice2-1 (2-0)Banik Ostrava6-302.25T
CZE D103/05/26Teplice1-1 (1-0)Synot Slovacko4-4+0.252.25H
CZE D125/04/26Teplice0-1 (0-0)Hradec Kralove10-202B
CZE D118/04/26Tescoma Zlin3-2 (3-1)Teplice4-402B
CZE D112/04/26Teplice0-1 (0-1)AC Sparta Prague2-4-0.752.25B
CZE D104/04/26FC Viktoria Plzen2-2 (0-0)Teplice9-1-1.252.5H

Thành tích gần đây — Baumit Jablonec

TBTTTTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL27/08/26Baumit Jablonec1-0 (0-0)Glasgow Rangers5-3-0.252.5T
UEFA ECL21/08/26Glasgow Rangers1-0 (0-0)Baumit Jablonec3-3-1.252.75B
UEFA ECL13/08/26FK Rigas Futbola skola1-2 (1-2)Baumit Jablonec4-5-0.252.25T
CZE D109/08/26Baumit Jablonec1-0 (0-0)Synot Slovacko6-2+0.752.5T
UEFA ECL06/08/26Baumit Jablonec2-0 (1-0)FK Rigas Futbola skola2-6+0.752.5T
CZE D103/08/26Pardubice0-2 (0-2)Baumit Jablonec8-002.5T
UEFA ECL30/07/26Baumit Jablonec2-0 (1-0)NK Varteks Varazdin3-3+13T
CZE D126/07/26Baumit Jablonec2-1 (0-1)Sigma Olomouc10-0+0.252.5T
UEFA ECL24/07/26NK Varteks Varazdin3-2 (1-1)Baumit Jablonec1-4+0.252.5B
INT CF15/07/26Baumit Jablonec1-0 (0-0)Metalist 1925 Kharkiv3-2+0.252.75T
INT CF12/07/26Baumit Jablonec1-0 (1-0)VfL Osnabruck1-0+0.252.75T
INT CF11/07/26FC Liefering3-1 (1-1)Baumit Jablonec3-1+0.53B
INT CF08/07/26Baumit Jablonec0-0 (0-0)Pafos FC1-7-0.253H
INT CF03/07/26Baumit Jablonec1-1 (0-0)Usti nad Labem7-1+1.53.25H
INT CF27/06/26Baumit Jablonec5-0 (3-0)Mlada Boleslav10-7--T
INT CF26/06/26Baumit Jablonec2-1 (1-0)FK Graffin Vlasim3-2+13.25T
CZE D124/05/26Baumit Jablonec2-1 (1-0)Slovan Liberec6-4+0.252.5T
CZEC20/05/26Baumit Jablonec1-3 (1-1)MFK Karvina7-0+0.752.75B
CZE D117/05/26FC Viktoria Plzen5-0 (4-0)Baumit Jablonec7-4-12.75B
CZE D114/05/26Slavia Praha5-1 (3-0)Baumit Jablonec6-5-1.253B

Đội hình

TepliceBaumit Jablonec
29Matous Trmal4Oskars Vientiess6CMichal Bilek25Matej Riznic28Dalibor Vecerka8Jan Fortelny23Lukas Marecek12Marcel Cermak21Idris Hopi35Matej Radosta10Matej Pulkrab99Klemen Mihelak15Dusan Pavlovic18Martin Cedidla23Eduard Sobol57CFilip Novak6Nelson Okeke13Richard Sedlacek8Filip Zorvan16Hugo Ahl17Saidou Alioum44Lamin Jawo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
15
9
Sút cầu môn
5
1
Tấn công
81
108
Tấn công nguy hiểm
64
68
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
6
2
Đá phạt trực tiếp
14
18
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Chuyền bóng
288
503
TL chuyền bóng thành công
74%
85%
Phạm lỗi
18
14
Việt vị
0
2
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
8
3
Quả ném biên
21
22
Cắt bóng
6
7
Tạt bóng thành công
7
2
Chuyền dài
20
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.79
1.14
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B14
T14 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B6
T6 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Teplice (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Baumit Jablonec (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Teplice (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUO

Baumit Jablonec (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
21
1 Bàn
02
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
52
B.thắng H1
53
B.thắng H2
TepliceBaumit Jablonec

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
10
B/H
20
B/B
TepliceBaumit Jablonec

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

84
Thắng 2+
38
Thắng 1
42
Hòa
32
Thua 1
24
Thua 2+
TepliceBaumit Jablonec

Teplice

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
35Matej Radosta
Tiền vệ trái
7.911/118/232
4Oskars Vientiess
Trung vệ
7.510/023/250
10Matej Pulkrab
Trung phong
7.411/012/203
23Lukas Marecek
Tiền vệ phòng ngự
7.32/125/311🟨
6Michal Bilek
Tiền vệ phải
7.23/026/331
25Matej Riznic
Tiền vệ trái
7.10/017/240
29Matous Trmal
Thủ môn
70/018/340
12Marcel Cermak
Tiền vệ tấn công
6.91/09/140
28Dalibor Vecerka
Trung vệ
6.80/027/312
21Idris Hopi
Tiền vệ
6.72/011/151
8Jan Fortelny
Tiền vệ tấn công
6.64/220/262
17John Auta (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.811/13/31
3Josef Svanda (dự bị)
Hậu vệ phải
6.50/02/31
37Daniel Marecek (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/01/60
33Tomas Zlatohlavek (dự bị)
Trung phong
-0/00/00

Baumit Jablonec

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
57Filip Novak
Hậu vệ trái
6.90/080/851🟨
16Hugo Ahl
Tiền vệ tấn công
6.92/117/220
15Dusan Pavlovic
Trung vệ
6.70/091/970
13Richard Sedlacek
Tiền vệ trung tâm
6.60/052/592
99Klemen Mihelak
Thủ môn
6.50/019/220
23Eduard Sobol
Hậu vệ trái
6.30/026/351
8Filip Zorvan
Tiền vệ tấn công
6.11/023/311
44Lamin Jawo
Trung phong
60/014/160
17Saidou Alioum
Tiền đạo cánh phải
5.92/09/111
18Martin Cedidla
Hậu vệ phải
5.81/053/621
6Nelson Okeke
Tiền vệ trung tâm
5.81/029/361🟨
9Antonin Rusek (dự bị)
Hộ công
6.61/03/51
10Jan Suchan (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.41/06/80
7Vakhtang Chanturishvili (dự bị)
Tiền vệ trái
6.10/05/121
19Jan Chramosta (dự bị)
Trung phong
-0/01/10
27Filip Vecheta (dự bị)
Trung phong
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Teplice Thông tin Baumit Jablonec
1945-1-1 Thành lập 1945
AGC Arena Na Stinadlech Sân nhà Stadion Strelnice
18221 Sức chứa 4984
Zdenko Frtala HLV Lubos Kozel
Liberec Khu vực JABLONEC NAD NISOU
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.423.402.800.932.500.840.750.001.04
Live1.04 ↓126.00 ↑126.00 ↑9.00 ↑2.500.01 ↓1.04 ↑0.000.82 ↓
VcbetSớm2.383.302.700.892.500.900.760.001.05
Live1.01 ↓51.00 ↑56.00 ↑3.55 ↑2.500.18 ↓0.94 ↑0.000.79 ↓
Mansion88Sớm2.273.202.710.942.500.881.080.250.76
Live1.09 ↓5.80 ↑110.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.97 ↓0.000.93 ↑
InterwettenSớm2.603.302.550.902.500.800.850.000.85
Live1.09 ↓6.50 ↑50.00 ↑4.50 ↑2.500.09 ↓0.65 ↓0.001.10 ↑
10BETSớm2.603.302.500.912.500.76---
Live4.83 ↑1.46 ↓5.08 ↑3.25 ↑2.500.17 ↓---
12betSớm2.273.202.710.942.500.881.080.250.76
Live1.09 ↓5.80 ↑110.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.97 ↓0.000.93 ↑
CrownSớm2.343.402.630.902.500.860.770.000.99
Live1.06 ↓8.10 ↑31.00 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.313.122.710.962.500.861.070.250.77
Live1.08 ↓6.30 ↑75.00 ↑5.88 ↑2.500.07 ↓0.95 ↓0.000.95 ↑
WewbetSớm2.383.242.710.962.500.900.800.001.08
Live1.10 ↓6.60 ↑49.00 ↑2.70 ↑1.500.25 ↓1.09 ↑0.000.79 ↓
LadbrokesSớm2.403.202.600.852.500.85---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑3.33 ↑2.500.15 ↓---
18BetSớm2.653.352.450.882.500.840.920.000.81
Live1.11 ↓6.00 ↑112.00 ↑11.14 ↑2.750.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.713.242.550.802.250.960.950.000.83
Live5.43 ↑1.38 ↓5.99 ↑3.20 ↑1.500.23 ↓0.950.000.85 ↑
BwinSớm2.453.302.700.852.500.83---
Live1.01 ↓67.00 ↑226.00 ↑1.20 ↑0.500.53 ↓---
1xBetSớm2.553.252.500.902.500.850.870.000.83
Live1.00 ↓51.00 ↑382.00 ↑3.68 ↑2.500.20 ↓1.07 ↑0.000.78 ↓
SNAISớm2.353.402.80------
Live2.40 ↑3.402.70 ↓------
Bet 365Sớm2.553.202.551.032.500.780.900.000.90
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑4.75 ↑2.500.14 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm2.503.202.630.912.500.830.710.001.02
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑2.500.07 ↓1.03 ↑0.250.70 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Teplice0300
Baumit Jablonec0311

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).