Kết quả bóng đá trận Teplice vs Baumit Jablonec, 22:00 ngày 30/08/2026
Gambrinus Liga (Séc) · 22:00 ngày 30/08/2026
Teplice 2 Kết thúc HT 0-0 0
Baumit Jablonec
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: AGC Arena Na Stinadlech Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Teplice | Phút | |
| 5' | Nelson Okeke | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Daniel Marecek ▼ Marcel Cermak | 59' ⇄ | |
| ▲ John Auta ▼ Idris Hopi | 59' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Vakhtang Chanturishvili ▼ Saidou Alioum | |
| 60' ⇄ | ▲ Jan Suchan ▼ Filip Zorvan | |
| ▲ Josef Svanda ▼ Michal Bilek | 70' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Antonin Rusek ▼ Lamin Jawo | |
| Lukas Marecek | 77' | |
| John Auta(Assists:Oskars Vientiess) (Kiến tạo: Oskars Vientiess) 1 - 0 ⚽ | 80' | |
| 82' ⇄ | ▲ Jan Chramosta ▼ Hugo Ahl | |
| 82' ⇄ | ▲ Filip Vecheta ▼ Nelson Okeke | |
| 84' | Filip Novak | |
| Matej Radosta(Assists:Matej Pulkrab) (Kiến tạo: Matej Pulkrab) 2 - 0 ⚽ | 88' | |
| ▲ Tomas Zlatohlavek ▼ Matej Pulkrab | 89' ⇄ | |
| ▲ Jakub Jakubko ▼ Matej Radosta | 89' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 23 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 14 | 7 |
| Điểm | 9 | 1 | 22 | 19 |
Chủ = Teplice · Khách = Baumit Jablonec
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Teplice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (44%) | Thắng/Thắng | 9 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Teplice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 4 | 42 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 13 | - | - |
Baumit Jablonec
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 14 | 55 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 12 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 8 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Teplice 4 (20%)Hòa 2 (10%)Baumit Jablonec 14 (70%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (1-0) | Teplice | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/08/25 | Teplice | 0-1 (0-1) | Baumit Jablonec | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/25 | Teplice | 0-1 (0-1) | Baumit Jablonec | 0 | 2.25 | B |
| 02/11/24 | Baumit Jablonec | 3-0 (2-0) | Teplice | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/12/23 | Baumit Jablonec | 3-2 (2-1) | Teplice | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/08/23 | Teplice | 0-0 (0-0) | Baumit Jablonec | 0 | 2.5 | H |
| 28/05/23 | Baumit Jablonec | 0-2 (0-1) | Teplice | -0.75 | 2.75 | T |
| 26/02/23 | Baumit Jablonec | 4-1 (2-0) | Teplice | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/09/22 | Teplice | 3-2 (1-2) | Baumit Jablonec | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/05/22 | Teplice | 0-1 (0-1) | Baumit Jablonec | 0 | 2.25 | B |
| 12/12/21 | Baumit Jablonec | 0-2 (0-1) | Teplice | -0.75 | 2.75 | T |
| 15/08/21 | Teplice | 1-0 (1-0) | Baumit Jablonec | -0.5 | 2.5 | T |
| 07/05/21 | Baumit Jablonec | 4-1 (2-0) | Teplice | -1.5 | 3 | B |
| 16/01/21 | Teplice | 0-5 (0-3) | Baumit Jablonec | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/06/20 | Teplice | 1-2 (0-1) | Baumit Jablonec | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/10/19 | Baumit Jablonec | 4-1 (2-0) | Teplice | -1 | 2.5 | B |
| 09/03/19 | Baumit Jablonec | 2-1 (0-0) | Teplice | -1 | 2.5 | B |
| 30/09/18 | Teplice | 1-2 (1-1) | Baumit Jablonec | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/02/18 | Baumit Jablonec | 2-1 (1-1) | Teplice | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/08/17 | Teplice | 1-1 (0-0) | Baumit Jablonec | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Teplice
TBBHTTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Krimice | 1-2 (0-1) | Teplice | - | - | T |
| 23/08/26 | Teplice | 0-2 (0-1) | Brno | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | AC Sparta Prague | 4-1 (3-1) | Teplice | -1.25 | 3 | B |
| 08/08/26 | Teplice | 5-5 (3-4) | FC Viktoria Plzen | -0.75 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Slovan Liberec | 0-1 (0-0) | Teplice | -0.75 | 2.25 | T |
| 25/07/26 | Teplice | 3-1 (1-0) | Bohemians 1905 | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | MFK Ruzomberok | 0-3 (0-1) | Teplice | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/07/26 | FC Wacker Innsbruck | 0-3 (0-1) | Teplice | - | - | T |
| 08/07/26 | Teplice | 3-0 (2-0) | FK MAS Taborsko | +1 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Teplice | 0-0 (0-0) | Marila Pribram | +1 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Teplice | 2-0 (1-0) | Spartak Trnava | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Mlada Boleslav | 0-2 (0-0) | Teplice | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Teplice | 2-0 (0-0) | Dukla Prague | 0 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Tescoma Zlin | 2-4 (2-1) | Teplice | 0 | 2 | T |
| 09/05/26 | Teplice | 2-1 (2-0) | Banik Ostrava | 0 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Teplice | 1-1 (1-0) | Synot Slovacko | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Teplice | 0-1 (0-0) | Hradec Kralove | 0 | 2 | B |
| 18/04/26 | Tescoma Zlin | 3-2 (3-1) | Teplice | 0 | 2 | B |
| 12/04/26 | Teplice | 0-1 (0-1) | AC Sparta Prague | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | FC Viktoria Plzen | 2-2 (0-0) | Teplice | -1.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Baumit Jablonec
TBTTTTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/6 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (0-0) | Glasgow Rangers | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/08/26 | Glasgow Rangers | 1-0 (0-0) | Baumit Jablonec | -1.25 | 2.75 | B |
| 13/08/26 | FK Rigas Futbola skola | 1-2 (1-2) | Baumit Jablonec | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (0-0) | Synot Slovacko | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/08/26 | Baumit Jablonec | 2-0 (1-0) | FK Rigas Futbola skola | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/08/26 | Pardubice | 0-2 (0-2) | Baumit Jablonec | 0 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Baumit Jablonec | 2-0 (1-0) | NK Varteks Varazdin | +1 | 3 | T |
| 26/07/26 | Baumit Jablonec | 2-1 (0-1) | Sigma Olomouc | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | NK Varteks Varazdin | 3-2 (1-1) | Baumit Jablonec | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (0-0) | Metalist 1925 Kharkiv | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Baumit Jablonec | 1-0 (1-0) | VfL Osnabruck | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | FC Liefering | 3-1 (1-1) | Baumit Jablonec | +0.5 | 3 | B |
| 08/07/26 | Baumit Jablonec | 0-0 (0-0) | Pafos FC | -0.25 | 3 | H |
| 03/07/26 | Baumit Jablonec | 1-1 (0-0) | Usti nad Labem | +1.5 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Baumit Jablonec | 5-0 (3-0) | Mlada Boleslav | - | - | T |
| 26/06/26 | Baumit Jablonec | 2-1 (1-0) | FK Graffin Vlasim | +1 | 3.25 | T |
| 24/05/26 | Baumit Jablonec | 2-1 (1-0) | Slovan Liberec | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | Baumit Jablonec | 1-3 (1-1) | MFK Karvina | +0.75 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | FC Viktoria Plzen | 5-0 (4-0) | Baumit Jablonec | -1 | 2.75 | B |
| 14/05/26 | Slavia Praha | 5-1 (3-0) | Baumit Jablonec | -1.25 | 3 | B |
Đội hình
Teplice
Baumit Jablonec
29Matous Trmal4Oskars Vientiess6CMichal Bilek25Matej Riznic28Dalibor Vecerka8Jan Fortelny23Lukas Marecek12Marcel Cermak21Idris Hopi35Matej Radosta10Matej Pulkrab99Klemen Mihelak15Dusan Pavlovic18Martin Cedidla23Eduard Sobol57CFilip Novak6Nelson Okeke13Richard Sedlacek8Filip Zorvan16Hugo Ahl17Saidou Alioum44Lamin Jawo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Oskars Vientiess🎯 Kiến tạo 80'7.5
- 6Michal Bilek C▼ Rời sân 70'7.2
- 8Jan Fortelny6.6
- 10Matej Pulkrab🎯 Kiến tạo 88' · ▼ Rời sân 89'7.4
- 12Marcel Cermak▼ Rời sân 59'6.9
- 21Idris Hopi▼ Rời sân 59'6.7
- 23Lukas Marecek🟨 Thẻ vàng 77'7.3
- 25Matej Riznic7.1
- 28Dalibor Vecerka6.8
- 29Matous Trmal7
- 35Matej Radosta⚽ Ghi bàn 88' · ▼ Rời sân 89'7.9
Khách · 4231
- 6Nelson Okeke🟨 Thẻ vàng 5' · ▼ Rời sân 82'5.8
- 8Filip Zorvan▼ Rời sân 60'6.1
- 13Richard Sedlacek6.6
- 15Dusan Pavlovic6.7
- 16Hugo Ahl▼ Rời sân 82'6.9
- 17Saidou Alioum▼ Rời sân 60'5.9
- 18Martin Cedidla5.8
- 23Eduard Sobol6.3
- 44Lamin Jawo▼ Rời sân 71'6
- 57Filip Novak C🟨 Thẻ vàng 84'6.9
- 99Klemen Mihelak6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
12
Sút bóng
159
Sút cầu môn
51
Tấn công
81108
Tấn công nguy hiểm
6468
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
1418
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Chuyền bóng
288503
TL chuyền bóng thành công
74%85%
Phạm lỗi
1814
Việt vị
02
Cứu thua
13
Tắc bóng
83
Quả ném biên
2122
Cắt bóng
67
Tạt bóng thành công
72
Chuyền dài
2025
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.791.14
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
56 44
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B14T14 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B6T6 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Teplice (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Baumit Jablonec (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Teplice (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUO
Baumit Jablonec (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Teplice
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35Matej Radosta Tiền vệ trái | 7.9 | 1 | 1/1 | 18/23 | 2 | ||
| 4Oskars Vientiess Trung vệ | 7.5 | 1 | 0/0 | 23/25 | 0 | ||
| 10Matej Pulkrab Trung phong | 7.4 | 1 | 1/0 | 12/20 | 3 | ||
| 23Lukas Marecek Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 2/1 | 25/31 | 1 | 🟨 | ||
| 6Michal Bilek Tiền vệ phải | 7.2 | 3/0 | 26/33 | 1 | |||
| 25Matej Riznic Tiền vệ trái | 7.1 | 0/0 | 17/24 | 0 | |||
| 29Matous Trmal Thủ môn | 7 | 0/0 | 18/34 | 0 | |||
| 12Marcel Cermak Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 9/14 | 0 | |||
| 28Dalibor Vecerka Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 27/31 | 2 | |||
| 21Idris Hopi Tiền vệ | 6.7 | 2/0 | 11/15 | 1 | |||
| 8Jan Fortelny Tiền vệ tấn công | 6.6 | 4/2 | 20/26 | 2 | |||
| 17John Auta (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1 | 1/1 | 3/3 | 1 | ||
| 3Josef Svanda (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 37Daniel Marecek (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 1/6 | 0 | |||
| 33Tomas Zlatohlavek (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Baumit Jablonec
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 57Filip Novak Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 80/85 | 1 | 🟨 | ||
| 16Hugo Ahl Tiền vệ tấn công | 6.9 | 2/1 | 17/22 | 0 | |||
| 15Dusan Pavlovic Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 91/97 | 0 | |||
| 13Richard Sedlacek Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 52/59 | 2 | |||
| 99Klemen Mihelak Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 19/22 | 0 | |||
| 23Eduard Sobol Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 26/35 | 1 | |||
| 8Filip Zorvan Tiền vệ tấn công | 6.1 | 1/0 | 23/31 | 1 | |||
| 44Lamin Jawo Trung phong | 6 | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 17Saidou Alioum Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 2/0 | 9/11 | 1 | |||
| 18Martin Cedidla Hậu vệ phải | 5.8 | 1/0 | 53/62 | 1 | |||
| 6Nelson Okeke Tiền vệ trung tâm | 5.8 | 1/0 | 29/36 | 1 | 🟨 | ||
| 9Antonin Rusek (dự bị) Hộ công | 6.6 | 1/0 | 3/5 | 1 | |||
| 10Jan Suchan (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 6/8 | 0 | |||
| 7Vakhtang Chanturishvili (dự bị) Tiền vệ trái | 6.1 | 0/0 | 5/12 | 1 | |||
| 19Jan Chramosta (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 27Filip Vecheta (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Teplice | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945-1-1 | Thành lập | 1945 |
| AGC Arena Na Stinadlech | Sân nhà | Stadion Strelnice |
| 18221 | Sức chứa | 4984 |
| Zdenko Frtala | HLV | Lubos Kozel |
| Liberec | Khu vực | JABLONEC NAD NISOU |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.42 | 3.40 | 2.80 | 0.93 | 2.50 | 0.84 | 0.75 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.04 ↓ | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.70 | 0.89 | 2.50 | 0.90 | 0.76 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.55 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.27 | 3.20 | 2.71 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 1.08 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.80 ↑ | 110.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.55 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 50.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.50 | 0.91 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 4.83 ↑ | 1.46 ↓ | 5.08 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.27 | 3.20 | 2.71 | 0.94 | 2.50 | 0.88 | 1.08 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.80 ↑ | 110.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.34 | 3.40 | 2.63 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.77 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.10 ↑ | 31.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.31 | 3.12 | 2.71 | 0.96 | 2.50 | 0.86 | 1.07 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.30 ↑ | 75.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.38 | 3.24 | 2.71 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.60 ↑ | 49.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.35 | 2.45 | 0.88 | 2.50 | 0.84 | 0.92 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.00 ↑ | 112.00 ↑ | 11.14 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.71 | 3.24 | 2.55 | 0.80 | 2.25 | 0.96 | 0.95 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 5.43 ↑ | 1.38 ↓ | 5.99 ↑ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.50 | 0.90 | 2.50 | 0.85 | 0.87 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 382.00 ↑ | 3.68 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.40 | 2.70 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.55 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.63 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.71 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Teplice | 0 | 3 | 0 | 0 |
| Baumit Jablonec | 0 | 3 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).