Kết quả bóng đá trận Tenerife vs Sporting Gijon, 02:00 ngày 29/08/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 02:00 ngày 29/08/2026
Tenerife 0 Kết thúc HT 0-0 1
Sporting Gijon
🟨 1 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Địa điểm: Heliodoro Rodriguez Lopez Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Tenerife
Sporting Gijon
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Daniel Miranda Bolano
🚩 Việt vị
8'
🎯 Dứt điểm - Juan Ferney Otero Tovar (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Jose Sanchez Romero (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jose Leon Bernal (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Victor Moreno (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Enrique Gallego Puigsech (đánh đầu) — bị cản phá
🚩 Việt vị
28'
🎯 Dứt điểm - Nikita Iosifov (chân phải) — bị chặn
29'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Enrique Gallego Puigsech (đánh đầu) — chệch khung thành
43'
VAR Decision - Goal Disallowed - Handball - Guillermo Rosas Alonso
44'
🟨 Thẻ vàng - Guillermo Rosas Alonso
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Noel Lopez, ra Babacar Diocou
46'
🟨 Thẻ vàng - Nacho Martin
🚩 Việt vị
54'
🎯 Dứt điểm - Juan Ferney Otero Tovar (chân phải) — chệch khung thành
57'
🟨 Thẻ vàng - Pablo Vazquez Perez
🎯 Dứt điểm - Enrique Gallego Puigsech (chân trái) — bị cản phá
59'
🔁 Thay người: vào Mamadou Loum Ndiaye, ra Nacho Martin
59'
🔁 Thay người: vào Diego Sanchez, ra Andres Cuenca
59'
🔁 Thay người: vào Alejo Sarco, ra Konrad de la Fuente
60'
🟨 Thẻ vàng - Mamadou Loum Ndiaye
64'
🟨 Thẻ vàng - Aimar Dunabeitia
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jesus Alvarez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Enrique Gallego Puigsech (chân trái) — chệch khung thành
69'
⚽ BÀN THẮNG - Alejo Sarco 0-1, kiến tạo: Nikita Iosifov
69'
🎯 Dứt điểm - Alejo Sarco (chân trái) — vào lưới
71'
🔁 Thay người: vào Pablo Garcia Carrasco, ra Nikita Iosifov
🔁 Thay người: vào Anes Krdzalic, ra Juan Jose Sanchez Romero
🔁 Thay người: vào Dani Fernandez, ra Ignacio Gil De Pareja Vicent
🎯 Dứt điểm - Enrique Gallego Puigsech (chân trái) — bị chặn
76'
🎯 Dứt điểm - Juan Ferney Otero Tovar (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Noel Lopez (chân phải) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Nacho Martin内斯, ra Cesar Gelabert
🔁 Thay người: vào Martin Pecar, ra Victor Moreno
🔁 Thay người: vào Jesus de Miguel, ra Enrique Gallego Puigsech
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jesus de Miguel (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - David Rodriguez Ramos
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Tenerife | Phút | |
| 43' | ⚽ 0 - 1 Guillermo Rosas Alonso(Assists:Nikita Iosifov) (Kiến tạo: Nikita Iosifov) | |
| 43' | 📺 Guillermo Rosas Alonso(Reason:Goal Disallowed - Handball) VAR | |
| 43' | ⚽ 0 - 2 Guillermo Rosas Alonso(Assists:Nikita Iosifov) (Kiến tạo: Nikita Iosifov) | |
| 43' | ⚽ 0 - 3 Rosas G. (Kiến tạo: Nikita Iosifov) | |
| 43' | 📺 Rosas G. VAR | |
| 44' | Guillermo Rosas Alonso | |
| 44' | Rosas G. | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Noel Lopez ▼ Babacar Diocou | 46' ⇄ | |
| 46' | Nacho Martin | |
| 46' | Martin N. | |
| ▲ Noel Lopez ▼ | 46' ⇄ | |
| 57' | Pablo Vazquez Perez | |
| 57' | Vazquez Perez P. | |
| 59' ⇄ | ▲ Mamadou Loum Ndiaye ▼ Nacho Martin | |
| 59' ⇄ | ▲ Diego Sanchez ▼ Andres Cuenca | |
| 59' ⇄ | ▲ Alejo Sarco ▼ Konrad de la Fuente | |
| 59' ⇄ | ▲ Sarco A. ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Sanchez D. ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Loum M. ▼ | |
| 60' | Mamadou Loum Ndiaye | |
| 60' | Loum M. | |
| 60' ⇄ | ▲ Sarco A. ▼ | |
| 64' | Aimar Dunabeitia | |
| 64' | Dunabeitia A. | |
| 69' | ⚽ 0 - 4 Alejo Sarco(Assists:Nikita Iosifov) (Kiến tạo: Nikita Iosifov) | |
| 69' | ⚽ 0 - 5 Sarco A. (Kiến tạo: Nikita Iosifov) | |
| 71' ⇄ | ▲ Pablo Garcia Carrasco ▼ Nikita Iosifov | |
| 71' ⇄ | ▲ Garcia P. ▼ | |
| ▲ Anes Krdzalic ▼ Juan Jose Sanchez Romero | 75' ⇄ | |
| ▲ Dani Fernandez ▼ Ignacio Gil De Pareja Vicent | 75' ⇄ | |
| ▲ Dani Fernandez ▼ | 75' ⇄ | |
| ▲ Anes Krdzalic ▼ | 75' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Iker Martinez ▼ Cesar Gelabert | |
| 79' ⇄ | ▲ Iker Martinez ▼ | |
| ▲ Martin Pecar ▼ Victor Moreno | 82' ⇄ | |
| ▲ Jesus de Miguel ▼ Enrique Gallego Puigsech | 82' ⇄ | |
| ▲ de Miguel J. ▼ | 82' ⇄ | |
| ▲ Martin Pecar ▼ | 82' ⇄ | |
| Rodriguez D. | 90' | |
| David Rodriguez Ramos | 90+2' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 15 | 14 |
| Điểm | 3 | 3 | 15 | 13 |
Chủ = Tenerife · Khách = Sporting Gijon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tenerife | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Tenerife
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 38 | 22 | 10 | 6 | 62 | 24 | 76 | 1 |
| Sân nhà | 19 | 13 | 3 | 3 | 37 | 11 | 42 | 1 |
| Sân khách | 19 | 9 | 7 | 3 | 25 | 13 | 34 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 5 | - | - |
Sporting Gijon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Tenerife 6 (30%)Hòa 6 (30%)Sporting Gijon 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/25 | Sporting Gijon | 1-3 (0-0) | Tenerife | -0.5 | 2 | T |
| 22/09/24 | Tenerife | 1-1 (0-1) | Sporting Gijon | +0.25 | 2 | H |
| 21/01/24 | Tenerife | 1-2 (1-1) | Sporting Gijon | +0.25 | 2 | B |
| 18/09/23 | Sporting Gijon | 2-1 (1-1) | Tenerife | 0 | 2 | B |
| 26/02/23 | Sporting Gijon | 1-0 (0-0) | Tenerife | 0 | 2 | B |
| 01/10/22 | Tenerife | 1-1 (0-1) | Sporting Gijon | +0.25 | 2 | H |
| 13/03/22 | Sporting Gijon | 1-2 (0-0) | Tenerife | 0 | 2 | T |
| 22/08/21 | Tenerife | 0-0 (0-0) | Sporting Gijon | +0.25 | 2 | H |
| 10/04/21 | Tenerife | 1-0 (0-0) | Sporting Gijon | +0.25 | 1.75 | T |
| 19/10/20 | Sporting Gijon | 1-1 (0-0) | Tenerife | -0.25 | 2 | H |
| 01/02/20 | Tenerife | 2-1 (2-0) | Sporting Gijon | +0.25 | 2 | T |
| 23/11/19 | Sporting Gijon | 0-2 (0-0) | Tenerife | -0.5 | 2.25 | T |
| 06/04/19 | Tenerife | 0-1 (0-1) | Sporting Gijon | +0.25 | 2 | B |
| 02/12/18 | Sporting Gijon | 2-1 (0-0) | Tenerife | -0.5 | 2 | B |
| 19/05/18 | Tenerife | 1-0 (0-0) | Sporting Gijon | 0 | 2.25 | T |
| 18/12/17 | Sporting Gijon | 3-0 (2-0) | Tenerife | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/07/15 | Tenerife | 1-1 (0-0) | Sporting Gijon | -0.5 | 2.5 | H |
| 24/05/15 | Sporting Gijon | 2-0 (1-0) | Tenerife | -1 | 2.5 | B |
| 05/01/15 | Tenerife | 1-1 (1-0) | Sporting Gijon | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/06/14 | Sporting Gijon | 3-0 (3-0) | Tenerife | -1.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Tenerife
TTHTHTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Tenerife | 1-0 (1-0) | Almeria | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/08/26 | Eibar | 1-3 (1-2) | Tenerife | -0.75 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | Leganes | 0-0 (0-0) | Tenerife | 0 | 2.5 | H |
| 05/08/26 | Tenerife | 3-2 (1-1) | UD Tamaraceite | +1.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Tenerife | 2-2 (0-0) | Cadiz | 0 | 2.5 | H |
| 27/07/26 | Marino | 0-6 (0-1) | Tenerife | +2.25 | 3.25 | T |
| 23/07/26 | Tenerife | 1-2 (1-0) | Getafe | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Tenerife | 3-0 (0-0) | Tenerife B | - | - | T |
| 23/05/26 | Ourense CF | 2-1 (0-1) | Tenerife | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Tenerife | 3-0 (2-0) | Pontevedra | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Unionistas de Salamanca | 2-1 (1-1) | Tenerife | - | - | B |
| 02/05/26 | Tenerife | 2-0 (0-0) | Barakaldo CF | +1 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Ponferradina | 1-1 (1-0) | Tenerife | +0.25 | 2 | H |
| 18/04/26 | Tenerife | 2-0 (1-0) | Arenas Club de Getxo | +1.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Merida AD | 1-1 (0-0) | Tenerife | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Tenerife | 1-1 (1-1) | Cacereno | +1.25 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | CF Talavera de la Reina | 0-0 (0-0) | Tenerife | +0.5 | 2 | H |
| 22/03/26 | Tenerife | 1-0 (0-0) | Osasuna B | +1.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Celta vigo b | 1-1 (0-0) | Tenerife | +0.25 | 2 | H |
| 07/03/26 | Tenerife | 1-1 (1-0) | CD Lugo | +1 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Sporting Gijon
THBBTBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Sporting Gijon | 1-0 (1-0) | Burgos | +0.25 | 2 | T |
| 18/08/26 | Sporting Gijon | 0-0 (0-0) | Sabadell | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Sporting Gijon | 2-4 (2-1) | Real Valladolid | - | - | B |
| 07/08/26 | Racing Santander | 4-1 (3-1) | Sporting Gijon | -0.25 | 3 | B |
| 01/08/26 | Gimnastica Torrelavega | 0-5 (0-4) | Sporting Gijon | - | - | T |
| 26/07/26 | Celta Vigo | 1-0 (0-0) | Sporting Gijon | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Sporting Gijon | 2-1 (0-1) | Marino luanco | +1.25 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Granada CF | 1-2 (1-1) | Sporting Gijon | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Sporting Gijon | 3-1 (2-0) | Almeria | -0.5 | 3 | T |
| 18/05/26 | Real Zaragoza | 1-3 (1-2) | Sporting Gijon | -0.5 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Malaga | 2-1 (0-1) | Sporting Gijon | -0.75 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Sporting Gijon | 1-2 (1-2) | AD Ceuta | +1 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Cordoba | 3-2 (1-1) | Sporting Gijon | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Sporting Gijon | 3-0 (1-0) | Cadiz | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Burgos | 1-0 (0-0) | Sporting Gijon | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | Sporting Gijon | 1-0 (1-0) | Real Sociedad B | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/04/26 | Racing Santander | 3-1 (1-0) | Sporting Gijon | -0.5 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Sporting Gijon | 1-1 (1-0) | Deportivo La Coruna | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Las Palmas | 1-0 (1-0) | Sporting Gijon | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | Sporting Gijon | 4-1 (1-1) | Castellon | 0 | 2.5 | T |
Đội hình
Tenerife
Sporting Gijon
1Daniel Martin Fernandez2David Rodriguez Ramos4Jose Leon Bernal12Anthony Landazuri19Cesar Alvarez6Juan Jose Sanchez Romero10Ignacio Gil De Pareja Vicent16Jesus Alvarez26Babacar Diocou8Victor Moreno18CEnrique Gallego Puigsech1COrlando Ruben Yanez Alabart2Guillermo Rosas Alonso15Pablo Vazquez Perez24Aimar Dunabeitia44Andres Cuenca6Nacho Martin14Allexandre Corredera Alardi10Cesar Gelabert11Konrad de la Fuente20Nikita Iosifov19Juan Ferney Otero Tovar
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Daniel Martin Fernandez6.3
- 2David Rodriguez Ramos🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+2'7.5
- 4Jose Leon Bernal5.9
- 6Juan Jose Sanchez Romero▼ Rời sân 75'6.3
- 8Victor Moreno▼ Rời sân 82'6.3
- 10Ignacio Gil De Pareja Vicent▼ Rời sân 75'6.8
- 12Anthony Landazuri6.2
- 16Jesus Alvarez6.4
- 18Enrique Gallego Puigsech C▼ Rời sân 82'6.5
- 19Cesar Alvarez7
- 26Babacar Diocou▼ Rời sân 46'6
Khách · 4231
- 1Orlando Ruben Yanez Alabart C8.4
- 2Guillermo Rosas Alonso⚽ Ghi bàn 43' · ⚽ Ghi bàn 43' · ⚽ Ghi bàn 43' · 🟨 Thẻ vàng 44' · 🟨 Thẻ vàng 44'6.2
- 6Nacho Martin🟨 Thẻ vàng 46' · 🟨 Thẻ vàng 46' · ▼ Rời sân 59'6
- 10Cesar Gelabert▼ Rời sân 79'6.1
- 11Konrad de la Fuente▼ Rời sân 59'5.7
- 14Allexandre Corredera Alardi6.2
- 15Pablo Vazquez Perez🟨 Thẻ vàng 57' · 🟨 Thẻ vàng 57'7.6
- 19Juan Ferney Otero Tovar6.9
- 20Nikita Iosifov🎯 Kiến tạo 43' · 🎯 Kiến tạo 43' · 🎯 Kiến tạo 43' · 🎯 Kiến tạo 69' · 🎯 Kiến tạo 69' · ▼ Rời sân 71'7.4
- 24Aimar Dunabeitia🟨 Thẻ vàng 64' · 🟨 Thẻ vàng 64'8.1
- 44Andres Cuenca▼ Rời sân 59'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
15
Sút bóng
115
Sút cầu môn
41
Tấn công
12090
Tấn công nguy hiểm
5728
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1314
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
418417
TL chuyền bóng thành công
77%79%
Phạm lỗi
1413
Việt vị
40
Cứu thua
04
Tắc bóng
1212
Quả ném biên
2519
Cắt bóng
911
Tạt bóng thành công
51
Chuyền dài
3021
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.931.03
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
58 42
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B2T2 H5 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tenerife (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Sporting Gijon (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tenerife (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Sporting Gijon (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Tenerife
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2David Rodriguez Ramos Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 34/46 | 7 | 🟨 | ||
| 19Cesar Alvarez Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 38/49 | 5 | |||
| 10Ignacio Gil De Pareja Vicent Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 16/20 | 2 | |||
| 18Enrique Gallego Puigsech Trung phong | 6.5 | 5/2 | 11/16 | 2 | |||
| 16Jesus Alvarez Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 43/51 | 1 | |||
| 1Daniel Martin Fernandez Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 21/28 | 0 | |||
| 8Victor Moreno Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/1 | 17/25 | 1 | |||
| 6Juan Jose Sanchez Romero Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/1 | 22/24 | 0 | |||
| 12Anthony Landazuri Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 43/59 | 1 | |||
| 26Babacar Diocou Tiền đạo cánh phải | 6 | 0/0 | 4/7 | 1 | |||
| 4Jose Leon Bernal Trung vệ | 5.9 | 1/0 | 40/52 | 1 | |||
| 11Noel Lopez (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/0 | 13/15 | 0 | |||
| 23Anes Krdzalic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 14/15 | 1 | |||
| 29Dani Fernandez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 7Martin Pecar (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 9Jesus de Miguel (dự bị) Trung phong | - | 1/0 | 0/3 | 0 |
Sporting Gijon
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Orlando Ruben Yanez Alabart Thủ môn | 8.4 | 0/0 | 12/33 | 0 | |||
| 24Aimar Dunabeitia Trung vệ | 8.1 | 0/0 | 40/54 | 5 | 🟨 | ||
| 15Pablo Vazquez Perez Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 49/52 | 2 | 🟨 | ||
| 20Nikita Iosifov Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 1/0 | 15/17 | 1 | ||
| 19Juan Ferney Otero Tovar Trung phong | 6.9 | 3/0 | 10/17 | 2 | |||
| 44Andres Cuenca Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 26/31 | 0 | |||
| 14Allexandre Corredera Alardi Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 42/49 | 5 | |||
| 2Guillermo Rosas Alonso Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 31/36 | 1 | 🟨 | ||
| 10Cesar Gelabert Tiền vệ tấn công | 6.1 | 0/0 | 13/16 | 0 | |||
| 6Nacho Martin Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 45/52 | 0 | 🟨 | ||
| 11Konrad de la Fuente Tiền đạo cánh trái | 5.7 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 16Alejo Sarco (dự bị) Trung phong | 7.9 | 1 | 1/1 | 10/13 | 0 | ||
| 5Diego Sanchez (dự bị) Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 7/10 | 2 | |||
| 21Mamadou Loum Ndiaye (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 16/18 | 3 | 🟨 | ||
| 26Iker Martinez (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 3Pablo Garcia Carrasco (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Tenerife | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922-8-8 | Thành lập | 1905-7-1 |
| Heliodoro Rodriguez Lopez | Sân nhà | El Molinon |
| 24000 | Sức chứa | 26000 |
| Alvaro Cervera Diaz | HLV | Nicolas Larcamon |
| Tenerife/Sur Re | Khu vực | Gijon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.15 | 3.03 | 3.03 | 0.98 | 2.25 | 0.74 | 0.87 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.15 | 3.03 | 3.03 | 0.98 | 2.25 | 0.74 | 0.87 | 0.25 | 0.91 | |
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.30 | 1.03 | 2.25 | 0.79 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 71.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 3.10 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.13 | 3.40 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.81 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.95 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.05 | 3.60 | 1.00 | 2.25 | 0.84 | 0.84 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.05 | 3.45 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.40 | 0.95 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.51 ↑ | 1.02 ↓ | 5.54 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.05 | 3.60 | 1.00 | 2.25 | 0.84 | 0.84 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.20 | 3.30 | 1.02 | 2.25 | 0.85 | 0.87 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 36.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.07 | 3.10 | 0.94 | 2.25 | 0.92 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 240.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 3.08 | 2.99 | 0.91 | 2.25 | 0.95 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 74.00 ↑ | 9.05 ↑ | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.20 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.40 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.82 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 37.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.51 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.19 | 3.14 | 3.50 | 1.03 | 2.25 | 0.79 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 30.72 ↑ | 4.94 ↑ | 1.23 ↓ | 4.46 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.37 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.89 | 3.00 | 3.70 | 0.92 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.99 ↑ | 3.00 | 3.35 ↓ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.25 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↓ | 1.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.26 | 3.46 | 1.01 | 2.25 | 0.84 | 0.92 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.86 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.10 ↓ | 3.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.40 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.20 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.81 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.84 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tenerife | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Sporting Gijon | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).