Kết quả bóng đá trận Tenerife vs Sporting Gijon, 02:00 ngày 29/08/2026

La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 02:00 ngày 29/08/2026
Tenerife
0 Kết thúc HT 0-0 1
Sporting Gijon
🟨 1 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 1
Địa điểm: Heliodoro Rodriguez Lopez Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

TenerifeSporting Gijon
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Daniel Miranda Bolano
🚩 Việt vị
1'
8'
🎯 Dứt điểm - Juan Ferney Otero Tovar (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Juan Jose Sanchez Romero (chân phải) — bị cản phá
9'
🎯 Dứt điểm - Jose Leon Bernal (đánh đầu) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Victor Moreno (chân phải) — bị cản phá
14'
🎯 Dứt điểm - Enrique Gallego Puigsech (đánh đầu) — bị cản phá
20'
🚩 Việt vị
23'
28'
🎯 Dứt điểm - Nikita Iosifov (chân phải) — bị chặn
29'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
34'
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Enrique Gallego Puigsech (đánh đầu) — chệch khung thành
39'
43'
VAR Decision - Goal Disallowed - Handball - Guillermo Rosas Alonso
44'
🟨 Thẻ vàng - Guillermo Rosas Alonso
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Noel Lopez, ra Babacar Diocou
46'
46'
🟨 Thẻ vàng - Nacho Martin
🚩 Việt vị
49'
54'
🎯 Dứt điểm - Juan Ferney Otero Tovar (chân phải) — chệch khung thành
57'
🟨 Thẻ vàng - Pablo Vazquez Perez
🎯 Dứt điểm - Enrique Gallego Puigsech (chân trái) — bị cản phá
58'
59'
🔁 Thay người: vào Mamadou Loum Ndiaye, ra Nacho Martin
59'
🔁 Thay người: vào Diego Sanchez, ra Andres Cuenca
59'
🔁 Thay người: vào Alejo Sarco, ra Konrad de la Fuente
60'
🟨 Thẻ vàng - Mamadou Loum Ndiaye
64'
🟨 Thẻ vàng - Aimar Dunabeitia
⛳ Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Jesus Alvarez (chân trái) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Enrique Gallego Puigsech (chân trái) — chệch khung thành
67'
69'
⚽ BÀN THẮNG - Alejo Sarco 0-1, kiến tạo: Nikita Iosifov
69'
🎯 Dứt điểm - Alejo Sarco (chân trái) — vào lưới
71'
🔁 Thay người: vào Pablo Garcia Carrasco, ra Nikita Iosifov
🔁 Thay người: vào Anes Krdzalic, ra Juan Jose Sanchez Romero
75'
🔁 Thay người: vào Dani Fernandez, ra Ignacio Gil De Pareja Vicent
75'
🎯 Dứt điểm - Enrique Gallego Puigsech (chân trái) — bị chặn
75'
76'
🎯 Dứt điểm - Juan Ferney Otero Tovar (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Noel Lopez (chân phải) — chệch khung thành
78'
79'
🔁 Thay người: vào Nacho Martin内斯, ra Cesar Gelabert
🔁 Thay người: vào Martin Pecar, ra Victor Moreno
82'
🔁 Thay người: vào Jesus de Miguel, ra Enrique Gallego Puigsech
82'
🚩 Việt vị
84'
🎯 Dứt điểm - Jesus de Miguel (chân trái) — chệch khung thành
88'
🟨 Thẻ vàng - David Rodriguez Ramos
90+2'
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Tenerife Phút Sporting Gijon
43'⚽ 0 - 1 Guillermo Rosas Alonso(Assists:Nikita Iosifov) (Kiến tạo: Nikita Iosifov)
43'📺 Guillermo Rosas Alonso(Reason:Goal Disallowed - Handball) VAR
43'⚽ 0 - 2 Guillermo Rosas Alonso(Assists:Nikita Iosifov) (Kiến tạo: Nikita Iosifov)
43'⚽ 0 - 3 Rosas G. (Kiến tạo: Nikita Iosifov)
43'📺 Rosas G. VAR
44' Guillermo Rosas Alonso
44' Rosas G.
HT 0-0
▲ Noel Lopez ▼ Babacar Diocou46' ⇄
46' Nacho Martin
46' Martin N.
▲ Noel Lopez ▼ 46' ⇄
57' Pablo Vazquez Perez
57' Vazquez Perez P.
59' ⇄▲ Mamadou Loum Ndiaye ▼ Nacho Martin
59' ⇄▲ Diego Sanchez ▼ Andres Cuenca
59' ⇄▲ Alejo Sarco ▼ Konrad de la Fuente
59' ⇄▲ Sarco A. ▼
59' ⇄▲ Sanchez D. ▼
59' ⇄▲ Loum M. ▼
60' Mamadou Loum Ndiaye
60' Loum M.
60' ⇄▲ Sarco A. ▼
64' Aimar Dunabeitia
64' Dunabeitia A.
69'⚽ 0 - 4 Alejo Sarco(Assists:Nikita Iosifov) (Kiến tạo: Nikita Iosifov)
69'⚽ 0 - 5 Sarco A. (Kiến tạo: Nikita Iosifov)
71' ⇄▲ Pablo Garcia Carrasco ▼ Nikita Iosifov
71' ⇄▲ Garcia P. ▼
▲ Anes Krdzalic ▼ Juan Jose Sanchez Romero75' ⇄
▲ Dani Fernandez ▼ Ignacio Gil De Pareja Vicent75' ⇄
▲ Dani Fernandez ▼ 75' ⇄
▲ Anes Krdzalic ▼ 75' ⇄
79' ⇄▲ Iker Martinez ▼ Cesar Gelabert
79' ⇄▲ Iker Martinez ▼
▲ Martin Pecar ▼ Victor Moreno82' ⇄
▲ Jesus de Miguel ▼ Enrique Gallego Puigsech82' ⇄
▲ de Miguel J. ▼ 82' ⇄
▲ Martin Pecar ▼ 82' ⇄
Rodriguez D. 90'
David Rodriguez Ramos 90+2'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 44
Hòa 00 31
Bại 22 35
Ghi bàn 43 1413
Mất bàn 84 1514
Điểm 33 1513

Chủ = Tenerife · Khách = Sporting Gijon

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tenerife (11)Hiệp 1 / Cả trậnSporting Gijon (11)
4 (36%)Thắng/Thắng2 (18%)
1 (9%)Thắng/Bại1 (9%)
2 (18%)Hòa/Thắng1 (9%)
3 (27%)Hòa/Hòa1 (9%)
1 (9%)Hòa/Bại2 (18%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (9%)
0 (0%)Bại/Bại3 (27%)

Bảng xếp hạng

Tenerife

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng38221066224761
Sân nhà1913333711421
Sân khách199732513341
6 gần6420155--

Sporting Gijon

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32102074
Sân nhà21101044
Sân khách11001036
6 gần621399--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Tenerife 6 (30%)Hòa 6 (30%)Sporting Gijon 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D206/04/25Sporting Gijon1-3 (0-0)Tenerife6-11-0.52T
SPA D222/09/24Tenerife1-1 (0-1)Sporting Gijon5-7+0.252H
SPA D221/01/24Tenerife1-2 (1-1)Sporting Gijon2-6+0.252B
SPA D218/09/23Sporting Gijon2-1 (1-1)Tenerife6-402B
SPA D226/02/23Sporting Gijon1-0 (0-0)Tenerife7-402B
SPA D201/10/22Tenerife1-1 (0-1)Sporting Gijon11-6+0.252H
SPA D213/03/22Sporting Gijon1-2 (0-0)Tenerife4-302T
SPA D222/08/21Tenerife0-0 (0-0)Sporting Gijon5-3+0.252H
SPA D210/04/21Tenerife1-0 (0-0)Sporting Gijon2-5+0.251.75T
SPA D219/10/20Sporting Gijon1-1 (0-0)Tenerife2-5-0.252H
SPA D201/02/20Tenerife2-1 (2-0)Sporting Gijon2-7+0.252T
SPA D223/11/19Sporting Gijon0-2 (0-0)Tenerife4-2-0.52.25T
SPA D206/04/19Tenerife0-1 (0-1)Sporting Gijon7-3+0.252B
SPA D202/12/18Sporting Gijon2-1 (0-0)Tenerife6-3-0.52B
SPA D219/05/18Tenerife1-0 (0-0)Sporting Gijon6-802.25T
SPA D218/12/17Sporting Gijon3-0 (2-0)Tenerife7-4-0.52.25B
INT CF27/07/15Tenerife1-1 (0-0)Sporting Gijon3-3-0.52.5H
SPA D224/05/15Sporting Gijon2-0 (1-0)Tenerife3-4-12.5B
SPA D205/01/15Tenerife1-1 (1-0)Sporting Gijon2-8-0.252.25H
SPA D207/06/14Sporting Gijon3-0 (3-0)Tenerife2-6-1.52.75B

Thành tích gần đây — Tenerife

TTHTHTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/9 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D224/08/26Tenerife1-0 (1-0)Almeria5-7-0.252.25T
SPA D216/08/26Eibar1-3 (1-2)Tenerife7-3-0.752.25T
INT CF09/08/26Leganes0-0 (0-0)Tenerife0-202.5H
INT CF05/08/26Tenerife3-2 (1-1)UD Tamaraceite8-3+1.252.75T
INT CF02/08/26Tenerife2-2 (0-0)Cadiz2-202.5H
INT CF27/07/26Marino0-6 (0-1)Tenerife2-4+2.253.25T
INT CF23/07/26Tenerife1-2 (1-0)Getafe8-4-0.52.5B
INT CF18/07/26Tenerife3-0 (0-0)Tenerife B---T
SPA D323/05/26Ourense CF2-1 (0-1)Tenerife--0.52.25B
SPA D317/05/26Tenerife3-0 (2-0)Pontevedra3-5+0.252.25T
SPA D309/05/26Unionistas de Salamanca2-1 (1-1)Tenerife2-4--B
SPA D302/05/26Tenerife2-0 (0-0)Barakaldo CF4-5+12.25T
SPA D325/04/26Ponferradina1-1 (1-0)Tenerife5-3+0.252H
SPA D318/04/26Tenerife2-0 (1-0)Arenas Club de Getxo4-5+1.52.5T
SPA D312/04/26Merida AD1-1 (0-0)Tenerife7-2+0.252.25H
SPA D304/04/26Tenerife1-1 (1-1)Cacereno9-2+1.252.25H
SPA D329/03/26CF Talavera de la Reina0-0 (0-0)Tenerife2-3+0.52H
SPA D322/03/26Tenerife1-0 (0-0)Osasuna B9-7+1.52.5T
SPA D314/03/26Celta vigo b1-1 (0-0)Tenerife2-5+0.252H
SPA D307/03/26Tenerife1-1 (1-0)CD Lugo3-4+12.25H

Thành tích gần đây — Sporting Gijon

THBBTBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D224/08/26Sporting Gijon1-0 (1-0)Burgos4-4+0.252T
SPA D218/08/26Sporting Gijon0-0 (0-0)Sabadell1-8+0.52.25H
INT CF08/08/26Sporting Gijon2-4 (2-1)Real Valladolid---B
INT CF07/08/26Racing Santander4-1 (3-1)Sporting Gijon5-1-0.253B
INT CF01/08/26Gimnastica Torrelavega0-5 (0-4)Sporting Gijon---T
INT CF26/07/26Celta Vigo1-0 (0-0)Sporting Gijon3-3-0.752.5B
INT CF19/07/26Sporting Gijon2-1 (0-1)Marino luanco13-1+1.252.5T
SPA D231/05/26Granada CF1-2 (1-1)Sporting Gijon2-5-0.252.5T
SPA D224/05/26Sporting Gijon3-1 (2-0)Almeria4-8-0.53T
SPA D218/05/26Real Zaragoza1-3 (1-2)Sporting Gijon9-2-0.52.5T
SPA D210/05/26Malaga2-1 (0-1)Sporting Gijon9-1-0.752.5B
SPA D203/05/26Sporting Gijon1-2 (1-2)AD Ceuta6-2+12.75B
SPA D226/04/26Cordoba3-2 (1-1)Sporting Gijon9-3-0.252.75B
SPA D219/04/26Sporting Gijon3-0 (1-0)Cadiz2-5+0.752.5T
SPA D211/04/26Burgos1-0 (0-0)Sporting Gijon2-4-0.252.25B
SPA D207/04/26Sporting Gijon1-0 (1-0)Real Sociedad B8-3+0.752.75T
SPA D202/04/26Racing Santander3-1 (1-0)Sporting Gijon3-7-0.52.75B
SPA D229/03/26Sporting Gijon1-1 (1-0)Deportivo La Coruna7-12+0.252.25H
SPA D223/03/26Las Palmas1-0 (1-0)Sporting Gijon7-8-0.52.25B
SPA D216/03/26Sporting Gijon4-1 (1-1)Castellon1-502.5T

Đội hình

TenerifeSporting Gijon
1Daniel Martin Fernandez2David Rodriguez Ramos4Jose Leon Bernal12Anthony Landazuri19Cesar Alvarez6Juan Jose Sanchez Romero10Ignacio Gil De Pareja Vicent16Jesus Alvarez26Babacar Diocou8Victor Moreno18CEnrique Gallego Puigsech1COrlando Ruben Yanez Alabart2Guillermo Rosas Alonso15Pablo Vazquez Perez24Aimar Dunabeitia44Andres Cuenca6Nacho Martin14Allexandre Corredera Alardi10Cesar Gelabert11Konrad de la Fuente20Nikita Iosifov19Juan Ferney Otero Tovar

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
1
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
5
Sút bóng
11
5
Sút cầu môn
4
1
Tấn công
120
90
Tấn công nguy hiểm
57
28
Sút ngoài cầu môn
6
3
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
13
14
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
418
417
TL chuyền bóng thành công
77%
79%
Phạm lỗi
14
13
Việt vị
4
0
Cứu thua
0
4
Tắc bóng
12
12
Quả ném biên
25
19
Cắt bóng
9
11
Tạt bóng thành công
5
1
Chuyền dài
30
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.93
1.03
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8
T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B2
T2 H5 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tenerife (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Sporting Gijon (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Tenerife (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Sporting Gijon (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
31
B.thắng H1
10
B.thắng H2
TenerifeSporting Gijon

Chi tiết về HT/FT

21
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
TenerifeSporting Gijon

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
34
Thắng 1
82
Hòa
36
Thua 1
03
Thua 2+
TenerifeSporting Gijon

Tenerife

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2David Rodriguez Ramos
Hậu vệ phải
7.50/034/467🟨
19Cesar Alvarez
Hậu vệ phải
70/038/495
10Ignacio Gil De Pareja Vicent
Tiền đạo cánh trái
6.80/016/202
18Enrique Gallego Puigsech
Trung phong
6.55/211/162
16Jesus Alvarez
Tiền vệ trung tâm
6.41/043/511
1Daniel Martin Fernandez
Thủ môn
6.30/021/280
8Victor Moreno
Tiền đạo cánh phải
6.31/117/251
6Juan Jose Sanchez Romero
Tiền vệ trung tâm
6.31/122/240
12Anthony Landazuri
Trung vệ
6.20/043/591
26Babacar Diocou
Tiền đạo cánh phải
60/04/71
4Jose Leon Bernal
Trung vệ
5.91/040/521
11Noel Lopez (dự bị)
Trung phong
6.81/013/150
23Anes Krdzalic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/014/151
29Dani Fernandez (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.30/03/50
7Martin Pecar (dự bị)
Trung phong
-0/02/30
9Jesus de Miguel (dự bị)
Trung phong
-1/00/30

Sporting Gijon

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Orlando Ruben Yanez Alabart
Thủ môn
8.40/012/330
24Aimar Dunabeitia
Trung vệ
8.10/040/545🟨
15Pablo Vazquez Perez
Trung vệ
7.60/049/522🟨
20Nikita Iosifov
Tiền đạo cánh trái
7.411/015/171
19Juan Ferney Otero Tovar
Trung phong
6.93/010/172
44Andres Cuenca
Trung vệ
6.60/026/310
14Allexandre Corredera Alardi
Tiền vệ trung tâm
6.20/042/495
2Guillermo Rosas Alonso
Hậu vệ phải
6.20/031/361🟨
10Cesar Gelabert
Tiền vệ tấn công
6.10/013/160
6Nacho Martin
Tiền vệ trung tâm
60/045/520🟨
11Konrad de la Fuente
Tiền đạo cánh trái
5.70/07/100
16Alejo Sarco (dự bị)
Trung phong
7.911/110/130
5Diego Sanchez (dự bị)
Trung vệ
7.60/07/102
21Mamadou Loum Ndiaye (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/016/183🟨
26Iker Martinez (dự bị)
Hậu vệ
6.50/03/41
3Pablo Garcia Carrasco (dự bị)
Hậu vệ trái
6.40/04/51

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Tenerife Thông tin Sporting Gijon
1922-8-8 Thành lập 1905-7-1
Heliodoro Rodriguez Lopez Sân nhà El Molinon
24000 Sức chứa 26000
Alvaro Cervera Diaz HLV Nicolas Larcamon
Tenerife/Sur Re Khu vực Gijon
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.153.033.030.982.250.740.870.250.91
Live2.153.033.030.982.250.740.870.250.91
EasybetsSớm2.153.003.301.032.250.790.880.250.93
Live71.00 ↑7.00 ↑1.06 ↓3.70 ↑1.500.16 ↓3.10 ↑0.250.17 ↓
VcbetSớm2.103.133.400.972.250.830.810.250.99
Live201.00 ↑9.00 ↑1.04 ↓2.95 ↑1.500.23 ↓0.33 ↓0.002.45 ↑
Mansion88Sớm2.083.053.601.002.250.840.840.251.02
Live300.00 ↑7.40 ↑1.04 ↓7.14 ↑1.500.06 ↓0.35 ↓0.002.22 ↑
InterwettenSớm2.203.053.451.202.500.601.100.500.65
Live100.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓7.00 ↑1.500.03 ↓0.60 ↓0.001.20 ↑
10BETSớm2.103.103.400.952.250.74---
Live100.00 ↑10.51 ↑1.02 ↓5.54 ↑1.500.06 ↓---
12betSớm2.083.053.601.002.250.840.840.251.02
Live300.00 ↑7.90 ↑1.03 ↓9.09 ↑1.500.03 ↓0.35 ↓0.002.22 ↑
CrownSớm2.143.203.301.022.250.850.870.251.01
Live36.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑1.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.113.073.100.942.250.920.920.250.96
Live240.00 ↑8.40 ↑1.02 ↓7.69 ↑1.500.03 ↓0.36 ↓0.002.17 ↑
WewbetSớm2.193.082.990.912.250.950.920.250.96
Live74.00 ↑9.05 ↑1.05 ↓7.10 ↑1.500.02 ↓0.32 ↓0.002.27 ↑
LadbrokesSớm2.053.103.201.252.500.57---
Live56.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.153.103.401.002.250.760.820.250.92
Live37.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓14.51 ↑1.500.01 ↓14.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.193.143.501.032.250.790.870.250.95
Live30.72 ↑4.94 ↑1.23 ↓4.46 ↑1.500.17 ↓0.35 ↓0.002.37 ↑
HK Jockey ClubSớm1.893.003.700.922.250.78---
Live1.99 ↑3.003.35 ↓0.93 ↑2.250.77 ↓---
BwinSớm2.153.103.251.152.500.60---
Live201.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓1.10 ↓1.500.65 ↑---
1xBetSớm2.243.263.461.012.250.840.920.250.92
Live501.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓7.86 ↑1.500.07 ↓0.39 ↓0.002.04 ↑
SNAISớm2.103.203.25------
Live2.20 ↑3.10 ↓3.25------
Bet 365Sớm2.153.103.401.032.250.780.880.250.93
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓3.80 ↑1.500.18 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm2.153.103.201.202.500.600.810.250.81
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑1.500.01 ↓0.84 ↑0.250.79 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Tenerife+1/4200
Sporting Gijon-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).