Kết quả bóng đá trận Tempo Overijse vs OHR Huldenberg, 21:00 ngày 26/07/2026
Belgium Amateur Cup · 21:00 ngày 26/07/2026
Tempo Overijse 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
OHR Huldenberg
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 21°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 0 | 10 | 0 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 10 | 0 |
| Mất bàn | 6 | 0 | 19 | 0 |
| Điểm | 3 | 0 | 11 | 0 |
Chủ = Tempo Overijse · Khách = OHR Huldenberg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tempo Overijse | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (19%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (28%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Tempo Overijse
BTBBHHHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/19 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/25 | Diegem Sport | 4-2 (0-0) | Tempo Overijse | - | - | B |
| 27/07/25 | Tempo Overijse | 3-1 (0-1) | Rupel Boom | - | - | T |
| 11/08/24 | Union La Calamine | 1-0 (1-0) | Tempo Overijse | - | - | B |
| 22/02/24 | Tempo Overijse | 0-2 (0-1) | Bocholter VV | - | - | B |
| 28/01/24 | Londerzeel SK | 0-0 (0-0) | Tempo Overijse | - | - | H |
| 25/01/24 | KFC Lille | 1-1 (1-0) | Tempo Overijse | - | - | H |
| 14/01/24 | KFC Wezel | 2-2 (1-2) | Tempo Overijse | - | - | H |
| 19/11/23 | Bocholter VV | 3-0 (0-0) | Tempo Overijse | - | - | B |
| 08/10/23 | Rupel Boom | 2-1 (1-0) | Tempo Overijse | - | - | B |
| 10/09/23 | Hasselt | 3-0 (1-0) | Tempo Overijse | - | - | B |
| 24/06/23 | Tempo Overijse | 0-5 (0-5) | Mechelen | - | - | B |
| 28/08/22 | Lokeren | 1-0 (1-0) | Tempo Overijse | - | - | B |
| 21/08/22 | Tempo Overijse | 1-2 (0-0) | RFC de Liege | - | - | B |
| 14/08/22 | Deerlijk Sport | 0-2 (0-1) | Tempo Overijse | - | - | T |
| 07/08/22 | Wevelgem City | 3-3 (1-2) | Tempo Overijse | - | - | H |
| 31/07/22 | Tempo Overijse | 4-0 (3-0) | HalsbeckFC | - | - | T |
| 08/08/21 | Tempo Overijse | 1-1 (1-0) | Braine | - | - | H |
| 01/08/21 | Antoing | 0-4 (0-0) | Tempo Overijse | - | - | T |
| 24/07/21 | Tempo Overijse | 0-8 (0-3) | RWDM Brussels | - | - | B |
| 26/06/21 | Tempo Overijse | 1-7 (0-2) | Mechelen | - | - | B |
Thành tích gần đây — OHR Huldenberg
B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 0/4 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/12/19 | OHR Huldenberg | 0-4 (0-0) | Jong Mechelen | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Tấn công
01
Tấn công nguy hiểm
01
TL kiểm soát bóng
73%27%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%27%
So Sánh Sức Mạnh
82 18
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tempo Overijse (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
OHR Huldenberg (0 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tempo Overijse | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 4.76 | 5.95 | 0.95 | 3.50 | 0.81 | 0.80 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.38 ↓ | 4.75 ↓ | 6.10 ↑ | 0.79 ↓ | 3.25 | 1.01 ↑ | 0.82 ↑ | 1.25 | 1.00 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.37 | 4.57 | 5.53 | 0.79 | 3.25 | 0.93 | 0.78 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.41 ↑ | 4.20 ↓ | 5.86 ↑ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 0.89 ↑ | 1.25 | 0.85 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 5.50 | 5.16 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | 0.20 | 0.00 | 3.33 |
| Live | 1.42 ↑ | 5.58 ↑ | 5.07 ↓ | 0.82 ↑ | 3.25 | 0.92 ↓ | 0.87 ↑ | 1.25 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 5.50 | 5.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.44 ↑ | 5.50 | 4.50 ↓ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.95 ↑ | 0.90 ↓ | 1.25 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 5.50 | 6.00 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↑ | 4.40 ↓ | 6.00 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.