Kết quả bóng đá trận Temperley vs Los Andes, 04:00 ngày 17/08/2026
Hạng 2 Argentina · 04:00 ngày 17/08/2026
Temperley 3 Kết thúc HT 1-0 0
Los Andes
🟨 1 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Temperley | Phút | |
| Gabriel Agustin Hauche 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Franco Diaz | 22' | |
| 34' | Peter Ivan Martinez Grance | |
| HT 1-0 | ||
| Pedro Souto(Assists:Lorenzo Monti) (Kiến tạo: Lorenzo Monti) 2 - 0 ⚽ | 47' | |
| 50' | Mauricio Asenjo | |
| 50' | ||
| 51' | Nazareno Fernandez | |
| 58' ⇄ | ▲ Franco Tisera ▼ Matias Gonzalez | |
| 58' ⇄ | ▲ Facundo Echevarria ▼ Tomas Blanco | |
| ▲ Fernando Daniel Brandan ▼ Pedro Souto | 68' ⇄ | |
| 70' | Julian Navas | |
| ▲ Geronimo Tomasetti ▼ Adrian Arregui | 76' ⇄ | |
| ▲ Lucas Richarte ▼ Franco Benitez | 76' ⇄ | |
| ▲ Geronimo Tomasetti ▼ Adrian Arregui | 76' ⇄ | |
| ▲ Lucas Richarte ▼ Franco Benitez | 76' ⇄ | |
| 78' | Sergio Ortiz | |
| 78' ⇄ | ▲ Franco Gabriel Rodriguez ▼ Sergio Ortiz | |
| 78' | Sergio Ortiz | |
| 78' ⇄ | ▲ Franco Gabriel Rodriguez ▼ Sergio Ortiz | |
| 79' ⇄ | ▲ Nazareno Fernandez ▼ Peter Ivan Martinez Grance | |
| 79' ⇄ | ▲ Nazareno Fernandez ▼ Peter Ivan Martinez Grance | |
| ▲ Bautista Fernandez ▼ Gabriel Agustin Hauche | 81' ⇄ | |
| ▲ Federico Luciano Nieto ▼ Marcos Echeverria | 81' ⇄ | |
| ▲ Federico Luciano Nieto ▼ Marcos Echeverria | 81' ⇄ | |
| Fernando Daniel Brandan(Assists:Franco Diaz) (Kiến tạo: Franco Diaz) 3 - 0 ⚽ | 83' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 3 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 15 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 6 | 10 |
| Điểm | 3 | 0 | 20 | 9 |
Chủ = Temperley · Khách = Los Andes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Temperley | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (23%) | Thắng/Thắng | 7 (28%) |
| 5 (19%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 6 (23%) | Hòa/Hòa | 7 (28%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Temperley
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 10 | 10 | 5 | 27 | 21 | 40 | 6 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 3 | 2 | 20 | 14 | 24 | 12 |
| Sân khách | 13 | 3 | 7 | 3 | 7 | 7 | 16 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 4 | - | - |
Los Andes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 8 | 9 | 7 | 20 | 14 | 33 | 17 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 6 | 3 | 10 | 6 | 18 | 27 |
| Sân khách | 11 | 4 | 3 | 4 | 10 | 8 | 15 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Temperley 4 (36%)Hòa 4 (36%)Los Andes 3 (27%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/03/26 | Los Andes | 0-1 (0-0) | Temperley | -0.25 | 1.5 | T |
| 30/03/19 | Los Andes | 1-0 (1-0) | Temperley | 0 | 2 | B |
| 19/04/14 | Temperley | 0-1 (0-0) | Los Andes | - | - | B |
| 21/10/13 | Los Andes | 1-1 (0-1) | Temperley | -0.25 | 2 | H |
| 17/04/13 | Los Andes | 0-0 (0-0) | Temperley | +0.25 | 2 | H |
| 24/10/12 | Temperley | 2-1 (1-0) | Los Andes | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/03/12 | Temperley | 0-0 (0-0) | Los Andes | - | - | H |
| 02/10/11 | Los Andes | 2-2 (2-0) | Temperley | - | - | H |
| 23/02/11 | Temperley | 2-1 (1-0) | Los Andes | - | - | T |
| 22/08/10 | Los Andes | 0-3 (0-1) | Temperley | - | - | T |
| 13/03/10 | Temperley | 0-1 (0-1) | Los Andes | - | - | B |
Thành tích gần đây — Temperley
BBTTHTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Atletico Atlanta | 1-0 (0-0) | Temperley | -0.5 | 1.75 | B |
| 03/08/26 | Temperley | 1-2 (0-2) | Gimnasia yTiro | +0.25 | 1.75 | B |
| 26/07/26 | San Martin Tucuman | 1-2 (0-1) | Temperley | -0.5 | 1.75 | T |
| 18/07/26 | Temperley | 2-0 (0-0) | Atletico Rafaela | +0.5 | 1.75 | T |
| 13/07/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 0-0 (0-0) | Temperley | -0.25 | 2 | H |
| 05/07/26 | Temperley | 1-0 (1-0) | Tristan Suarez | +0.25 | 1.75 | T |
| 21/06/26 | Temperley | 1-1 (1-0) | San Martin Tucuman | +0.25 | 1.5 | H |
| 15/06/26 | Temperley | 4-1 (2-1) | Club Atletico Guemes | +0.25 | 1.75 | T |
| 08/06/26 | Chacarita juniors | 0-1 (0-1) | Temperley | -0.25 | 1.75 | T |
| 01/06/26 | Temperley | 2-1 (2-0) | San Martin San Juan | +0.25 | 1.75 | T |
| 24/05/26 | Nueva Chicago | 1-1 (0-1) | Temperley | -0.25 | 1.75 | H |
| 18/05/26 | Gimnasia Jujuy | 1-0 (0-0) | Temperley | -0.75 | 2 | B |
| 10/05/26 | Temperley | 0-5 (0-4) | Deportivo Maipu | +0.25 | 1.75 | B |
| 04/05/26 | Almagro | 1-1 (0-1) | Temperley | -0.25 | 1.5 | H |
| 26/04/26 | Temperley | 0-0 (0-0) | Patronato Parana | +0.25 | 1.5 | H |
| 20/04/26 | Colegiales | 1-1 (1-1) | Temperley | 0 | 1.5 | H |
| 13/04/26 | Temperley | 3-3 (2-1) | Quilmes | +0.25 | 1.5 | H |
| 05/04/26 | Ferrocarril Midland | 0-0 (0-0) | Temperley | -0.5 | 1.75 | H |
| 30/03/26 | Los Andes | 0-1 (0-0) | Temperley | -0.25 | 1.5 | T |
| 23/03/26 | Temperley | 2-1 (1-1) | Atletico Atlanta | +0.25 | 1.5 | T |
Thành tích gần đây — Los Andes
BBHTBBTHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/7 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Los Andes | 1-2 (0-1) | Ferrol Carril Oeste | 0 | 1.5 | B |
| 03/08/26 | Central Norte Salta | 1-0 (1-0) | Los Andes | 0 | 1.5 | B |
| 27/07/26 | Los Andes | 0-0 (0-0) | Deportivo Madryn | +0.5 | 1.75 | H |
| 12/07/26 | Los Andes | 3-1 (1-0) | Club Ciudad de Bolivar | +0.5 | 1.5 | T |
| 05/07/26 | Almirante Brown | 1-0 (0-0) | Los Andes | -0.25 | 1.75 | B |
| 22/06/26 | Deportivo Madryn | 2-1 (2-1) | Los Andes | -0.25 | 1.75 | B |
| 15/06/26 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 0-3 (0-2) | Los Andes | 0 | 1.75 | T |
| 07/06/26 | Los Andes | 0-0 (0-0) | Estudiantes de Caseros | +0.25 | 1.5 | H |
| 31/05/26 | All Boys | 0-0 (0-0) | Los Andes | -0.25 | 1.75 | H |
| 24/05/26 | Los Andes | 2-0 (0-0) | Racing de Cordoba | +0.25 | 1.75 | T |
| 17/05/26 | Los Andes | 1-0 (1-0) | Godoy Cruz Antonio Tomba | 0 | 1.5 | T |
| 10/05/26 | Deportivo Moron | 0-0 (0-0) | Los Andes | -0.75 | 1.5 | H |
| 03/05/26 | Los Andes | 1-1 (0-1) | Colon de Santa Fe | +0.25 | 1.75 | H |
| 26/04/26 | CA San Miguel | 0-2 (0-1) | Los Andes | -0.25 | 1.75 | T |
| 19/04/26 | Los Andes | 0-0 (0-0) | San Telmo | +0.5 | 1.75 | H |
| 13/04/26 | Club Atletico Acassuso | 0-1 (0-0) | Los Andes | 0 | 2 | T |
| 06/04/26 | Los Andes | 2-0 (1-0) | Chaco For Ever | +0.25 | 1.75 | T |
| 30/03/26 | Los Andes | 0-1 (0-0) | Temperley | +0.25 | 1.5 | B |
| 22/03/26 | Ferrol Carril Oeste | 0-2 (0-1) | Los Andes | -0.5 | 1.5 | T |
| 15/03/26 | Los Andes | 0-0 (0-0) | Central Norte Salta | +0.5 | 1.75 | H |
Đội hình
Temperley
Los Andes
1Ezequiel Mastrolia2Oswaldo Pacheco2Oswaldo Enrique Pacheco Oliveros3Lucas Emanuel Angelini4Lorenzo Monti6V. Aguinagalde5Franco Diaz8CAdrian Arregui7Gabriel Agustin Hauche10Franco Benitez11Pedro Souto9Marcos Echeverria1CSebastian Lopez2Julián Rodríguez3Peter Ivan Martinez Grance4Julian Navas6Daniel Alejandro Franco5Gabriel Canete7Matias Gonzalez8Sergio Ortiz10Alex Valdez Chamorro9Mauricio Asenjo11Tomas Blanco
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Ezequiel Mastrolia
- 2Oswaldo Pacheco
- 2Oswaldo Enrique Pacheco Oliveros
- 3Lucas Emanuel Angelini
- 4Lorenzo Monti🎯 Kiến tạo 47'
- 5Franco Diaz🎯 Kiến tạo 83' · 🟨 Thẻ vàng 22'
- 6V. Aguinagalde
- 7Gabriel Agustin Hauche⚽ Ghi bàn 13' · ▼ Rời sân 81'
- 8Adrian Arregui C▼ Rời sân 76'
- 9Marcos Echeverria▼ Rời sân 81'
- 10Franco Benitez▼ Rời sân 76'
- 11Pedro Souto⚽ Ghi bàn 47' · ▼ Rời sân 68'
Khách · 4411
- 1Sebastian Lopez C
- 2Julián Rodríguez
- 3Peter Ivan Martinez Grance🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 79'
- 4Julian Navas🟨 Thẻ vàng 70'
- 5Gabriel Canete
- 6Daniel Alejandro Franco
- 7Matias Gonzalez▼ Rời sân 58'
- 8Sergio Ortiz🟨 Thẻ vàng 78' · 🟨 Thẻ vàng 78' · ▼ Rời sân 78'
- 9Mauricio Asenjo🟨 Thẻ vàng 50'
- 10Alex Valdez Chamorro
- 11Tomas Blanco▼ Rời sân 58'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
15
Sút bóng
911
Sút cầu môn
74
Tấn công
8884
Tấn công nguy hiểm
7059
Sút ngoài cầu môn
27
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B3T3 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Temperley (26 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Los Andes (25 trận)
Ghi 0.84 bàn/trậnMất 0.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Temperley (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (63%)Hòa 1 (4%)Bại 8 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Los Andes (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (48%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Temperley
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Gabriel Agustin Hauche Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 1Ezequiel Mastrolia Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 5Franco Diaz Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 11Pedro Souto Hậu vệ trái | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 4Lorenzo Monti Tiền vệ trung tâm | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 19Fernando Daniel Brandan (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Los Andes
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Sergio Ortiz Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 9Mauricio Asenjo Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 4Julian Navas Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 3Peter Ivan Martinez Grance Hậu vệ trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Temperley | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1917 | |
| Sân nhà | Eduardo Gallardón | |
| 0 | Sức chứa | 35000 |
| Anibal Biggeri | HLV | Leonardo Rodolfo Lemos |
| Khu vực | Lomas de Zamora |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.15 | 2.70 | 3.90 | 0.76 | 1.50 | 1.01 | 0.83 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 351.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 2.80 | 3.90 | 0.99 | 1.75 | 0.81 | 0.83 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.45 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 2.70 | 3.85 | 1.04 | 1.75 | 0.76 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.00 ↑ | 54.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 2.60 | 3.95 | 0.70 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.02 | 2.65 | 4.00 | 0.84 | 1.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.52 ↑ | 71.34 ↑ | 3.46 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 2.71 | 3.90 | 1.04 | 1.75 | 0.76 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.00 ↑ | 54.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 2.78 | 3.70 | 1.00 | 1.75 | 0.76 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 2.63 | 3.48 | 0.78 | 1.50 | 1.02 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.80 ↑ | 34.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 2.64 | 3.97 | 0.94 | 1.75 | 0.82 | 0.77 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.10 ↑ | 34.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 2.70 | 3.90 | 2.20 | 2.50 | 0.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.70 ↓ | 2.50 | 0.36 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 2.75 | 4.00 | 0.88 | 1.75 | 0.81 | 0.72 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.05 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.15 | 2.72 | 4.07 | 0.76 | 1.50 | 1.02 | 0.79 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.05 ↑ | 13.19 ↑ | 2.97 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 2.75 | 4.00 | 0.66 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 2.75 | 4.22 | 0.88 | 1.75 | 0.82 | 1.50 | 0.75 | 0.47 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 401.00 ↑ | 4.11 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 2.75 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 2.70 ↓ | 3.40 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 2.75 | 4.10 | 0.93 | 1.75 | 0.88 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 351.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 2.63 | 4.00 | 0.67 | 1.50 | 1.10 | 0.79 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.57 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.