Kết quả bóng đá trận Temperley vs Almagro, 02:00 ngày 20/09/2026
Hạng 2 Argentina · 02:00 ngày 20/09/2026
Temperley 3 Kết thúc HT 1-1 1
Almagro
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Temperley | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Negro B. 1 - 1 ⚽ | 3' | |
| 6' | ⚽ 1 - 2 | |
| 6' | ⚽ 1 - 3 De La Vega F. (Kiến tạo: Julian Marchioni) | |
| ▲ Fernando Brandán ▼ | 9' ⇄ | |
| 19' | ||
| Calzon M. | 19' | |
| ▲ Avalos N. ▼ | 29' ⇄ | |
| 39' | ||
| 39' | Flores J. | |
| 42' | ||
| Avalos N. | 42' | |
| 43' | ||
| Hauche G. | 43' | |
| 45' | ||
| Fernando Brandán | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| 2 - 3 ⚽ | 56' | |
| F.Kruger 3 - 3 ⚽ | 56' | |
| 59' | ||
| 59' | Enzo Martinez | |
| 4 - 3 ⚽ | 65' | |
| F.Kruger (Kiến tạo: Fernando Daniel Brandan) 5 - 3 ⚽ | 65' | |
| 67' ⇄ | ▲ Asis G. ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ Tiziano Dornell ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ Bustos J. ▼ | |
| ▲ Nieto L. ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Dinko Trebotic ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Melo A. ▼ | 72' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Claudio Gabriel Salto ▼ | |
| 80' ⇄ | ▲ Juan Fernandez Pinto ▼ | |
| 83' | ||
| 83' | Chamorro S. | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 15 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 8 | 14 |
| Điểm | 4 | 4 | 19 | 10 |
Chủ = Temperley · Khách = Almagro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Temperley | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 5 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 6 (20%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 6 (20%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 6 (20%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
Temperley
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 12 | 10 | 5 | 30 | 22 | 46 | 4 |
| Sân nhà | 13 | 8 | 3 | 2 | 22 | 15 | 27 | 10 |
| Sân khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 8 | 7 | 19 | 4 |
Almagro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 9 | 7 | 11 | 22 | 29 | 34 | 21 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 3 | 4 | 13 | 9 | 21 | 21 |
| Sân khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 9 | 20 | 13 | 17 |
Đội hình
Temperley
Almagro
1Samuel Sosa2Pacheco O.3Lucas Emanuel Angelini4Calzon M.5Lucas Richarte6Aguinagalde V.7Hauche G.8Arregui A.9F.Kruger10Franco Benitez11Tomasetti G.1Gonzalez E.2Chamorro S.3Tolosa F.4Flores J.5Julián Marchioni67Joel Orlando8Enzo Martinez9De La Vega F.10Franco Bustamante11Macies T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Samuel Sosa
- 2Pacheco O.
- 3Lucas Emanuel Angelini
- 4Calzon M.🟨 Thẻ vàng 19'
- 5Lucas Richarte
- 6Aguinagalde V.
- 7Hauche G.🟨 Thẻ vàng 43'
- 8Arregui A.
- 9F.Kruger⚽ Ghi bàn 56' · ⚽ Ghi bàn 65'
- 10Franco Benitez
- 11Tomasetti G.
Khách
- 1Gonzalez E.
- 2Chamorro S.🟨 Thẻ vàng 83'
- 3Tolosa F.
- 4Flores J.🟨 Thẻ vàng 39'
- 5Julián Marchioni🎯 Kiến tạo 6'
- 6
- 7Joel Orlando
- 8Enzo Martinez🟨 Thẻ vàng 59'
- 9De La Vega F.⚽ Ghi bàn 6'
- 10Franco Bustamante
- 11Macies T.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Thẻ vàng
43
Sút bóng
813
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
410
TL kiểm soát bóng
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Temperley (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Almagro (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Temperley | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1911-1-6 | |
| Sân nhà | Almagro | |
| 0 | Sức chứa | 12000 |
| Anibal Biggeri | HLV | Lucas Sparapani |
| Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.10 | 4.90 | 1.01 | 2.00 | 0.75 | 0.76 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.10 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.13 | 5.00 | 1.02 | 2.00 | 0.79 | 0.78 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.75 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.77 | 3.10 | 4.25 | 1.01 | 2.00 | 0.77 | 0.77 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.05 | 4.90 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.77 | 3.10 | 4.25 | 1.01 | 2.00 | 0.77 | 0.77 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 3.20 | 4.65 | 1.03 | 2.00 | 0.73 | 1.00 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.69 | 3.03 | 4.56 | 1.02 | 2.00 | 0.78 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.24 ↓ | 4.12 ↑ | 13.50 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 2.90 | 4.60 | 1.80 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.05 | 4.90 | 0.73 | 1.75 | 0.96 | 0.77 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 260.00 ↑ | 11.33 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.05 | 5.10 | 0.56 | 1.50 | 1.22 | 2.25 | 1.50 | 0.28 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.38 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.56 | 3.30 | 6.25 | 1.03 | 2.00 | 0.78 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Temperley | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Almagro | -3/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).