Kết quả bóng đá trận Tekstilshchik Ivanovo vs Rotor Volgograd, 21:00 ngày 17/09/2026
National Football League (Nga) · 21:00 ngày 17/09/2026
Tekstilshchik Ivanovo 0 Kết thúc HT 0-1 2
Rotor Volgograd
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Tekstilshchik Ivanovo | Phút | |
| 11' | ||
| Abdullo Dzhebov | 11' | |
| 39' | ⚽ 0 - 1 | |
| 39' | ⚽ 0 - 2 Rodionov I. | |
| 45' | ||
| 45' | Eldarushev A. | |
| HT 0-1 | ||
| 71' | Emerson | |
| Nikitenkov A. | 75' | |
| 85' | ⚽ 0 - 3 | |
| 85' | ⚽ 0 - 4 Kleshchenko A. | |
| 89' | Pokidyshev N. | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 9 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 17 | 12 |
| Điểm | 3 | 4 | 10 | 9 |
Chủ = Tekstilshchik Ivanovo · Khách = Rotor Volgograd
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tekstilshchik Ivanovo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 5 (24%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (12%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 5 (24%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Tekstilshchik Ivanovo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 2 | 6 | 29 | 18 | 32 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 17 | 12 | 13 | 5 |
| Sân khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 12 | 6 | 19 | 1 |
Rotor Volgograd
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3 | 1 | 5 | 12 | 12 | 10 | 10 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 7 | 9 |
| Sân khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 9 | 3 | 15 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Thẻ vàng
23
Sút bóng
514
Sút cầu môn
29
Sút ngoài cầu môn
35
TL kiểm soát bóng
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tekstilshchik Ivanovo (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Rotor Volgograd (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tekstilshchik Ivanovo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1933 | |
| Sân nhà | Volgograd Arena | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sergey Pavlov | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.60 | 2.95 | 1.79 | 0.91 | 2.25 | 0.71 | 0.91 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 3.27 ↓ | 3.03 ↑ | 1.85 ↑ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.30 | 3.50 | 1.82 | 0.94 | 2.25 | 0.84 | 0.97 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.65 | 3.30 | 1.84 | 0.98 | 2.25 | 0.80 | 0.96 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 79.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.09 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.65 | 3.30 | 1.84 | 0.98 | 2.25 | 0.80 | 0.96 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 79.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.09 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.00 | 3.35 | 1.81 | 0.94 | 2.25 | 0.76 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.74 | 3.03 | 1.84 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.98 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 48.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.08 ↓ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 3.30 | 1.73 | 0.85 | 2.25 | 0.68 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 74.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.10 ↓ | 8.91 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.48 | 3.49 | 1.86 | 1.29 | 2.50 | 0.64 | 2.32 | 0.00 | 0.34 |
| Live | 39.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.14 ↓ | 10.60 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.