Kết quả bóng đá trận Tecnico Universitario vs Mushuc Runa, 02:00 ngày 11/08/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 02:00 ngày 11/08/2026
Tecnico Universitario 0 Kết thúc HT 0-2 3
Mushuc Runa
🟨 3 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 12℃~13℃
Tường thuật trực tiếp
Tecnico Universitario
Mushuc Runa
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Yerson Zambrano
⛳ Phạt góc
7'
⚽ BÀN THẮNG - Alex Renato Ibarra Mina 0-1, kiến tạo: Kevin Marcelo Peralta Ayovi
7'
🎯 Dứt điểm - Alex Renato Ibarra Mina (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Heuyin Guardia (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Anthony Castillo (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Heuyin Guardia (chân phải) — chệch khung thành
🟥 Thẻ đỏ - Santiago Razzeto
VAR Decision - Card changed
🔁 Thay người: vào Ayrton Morales, ra Bagner Samuel Delgado Loor
27'
🎯 Dứt điểm - Alex Renato Ibarra Mina (chân phải) — bị chặn
28'
⛳ Phạt góc
30'
🟨 Thẻ vàng - Kevin Marcelo Peralta Ayovi
🟨 Thẻ vàng - Anthony Castillo
🎯 Dứt điểm - Anthony Castillo (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Anthony Castillo (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Cesar Castano (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Edwin Mesa (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Alex Renato Ibarra Mina 0-2
45+2'
🎯 Dứt điểm - Alex Renato Ibarra Mina (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
46'
🔁 Thay người: vào Nazareno Bazan, ra Kevin Marcelo Peralta Ayovi
🔁 Thay người: vào Johan Bocanegra, ra Luis Estupiñán
🔁 Thay người: vào Jose Caicedo, ra Jonathan Majao
🎯 Dứt điểm - Johan Bocanegra (chân trái) — bị cản phá
52'
🟨 Thẻ vàng - Arnaldo Zambrano
53'
🔁 Thay người: vào Lucas Maximiliano Lemos Mayuncaldi, ra Arnaldo Zambrano
🎯 Dứt điểm - Johan Bocanegra (chân trái) — bị chặn
56'
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Tomson Geraldy Minda Borja (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Edwin Ernesto Mesa Mercado
🎯 Dứt điểm - Heuyin Guardia (chân phải) — bị cản phá
71'
🔁 Thay người: vào Jose Caicedo, ra Miguel Perea
71'
🔁 Thay người: vào Franklin Alexander Carabali Carabali, ra Jeremy Cusme
71'
🎯 Dứt điểm - Jose Hernandez (chân phải) — chệch khung thành
72'
🔁 Thay người: vào Renso Tufino, ra Tomson Geraldy Minda Borja
🔁 Thay người: vào Christopher Arteaga, ra Edwin Ernesto Mesa Mercado
🔁 Thay người: vào Jose Caicedo, ra Heuyin Guardia
76'
🎯 Dứt điểm - Nazareno Bazan (chân phải) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Cristopher Angulo (chân phải) — bị cản phá
80'
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Renso Tufino (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Anthony Castillo (chân trái) — chệch khung thành
81'
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Cristopher Angulo (chân phải) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Renso Tufino (chân trái) — bị chặn
85'
⛳ Phạt góc
85'
⚽ BÀN THẮNG - Cristopher Angulo 0-3, kiến tạo: Alex Renato Ibarra Mina
85'
🎯 Dứt điểm - Cristopher Angulo (đánh đầu) — vào lưới
89'
🎯 Dứt điểm - Cristopher Angulo (chân phải) — bị chặn
89'
🎯 Dứt điểm - Renso Tufino (chân trái) — bị chặn
89'
🎯 Dứt điểm - Cristopher Angulo (chân phải) — bị chặn
90'
🟨 Thẻ vàng - Esteban Nicolas Davila Alarcon
🟨 Thẻ vàng - Julian Anaya
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)
Diễn biến trận đấu
| Tecnico Universitario | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Alex Renato Ibarra Mina(Assists:Kevin Marcelo Peralta Ayovi) (Kiến tạo: Kevin Marcelo Peralta Ayovi) | |
| Santiago Razzeto | 22' | |
| Santiago Razzeto(Reason:Card changed) 📺 VAR | 22' | |
| ▲ Ayrton Morales ▼ Bagner Samuel Delgado Loor | 27' ⇄ | |
| 30' | Kevin Marcelo Peralta Ayovi | |
| Anthony Castillo | 33' | |
| 45+2' | ⚽ 0 - 2 Alex Renato Ibarra Mina | |
| HT 0-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Nazareno Bazan ▼ Kevin Marcelo Peralta Ayovi | |
| ▲ Johan Bocanegra ▼ Luis Estupiñán | 46' ⇄ | |
| ▲ Wagner Caicedo ▼ Jonathan Majao | 46' ⇄ | |
| 52' | Arnaldo Zambrano | |
| 53' ⇄ | ▲ Lucas Maximiliano Lemos Mayuncaldi ▼ Arnaldo Zambrano | |
| Edwin Ernesto Mesa Mercado | 60' | |
| 71' ⇄ | ▲ Bryan David Corozo Caicedo ▼ Miguel Perea | |
| 71' ⇄ | ▲ Franklin Alexander Carabali Carabali ▼ Jeremy Cusme | |
| 72' ⇄ | ▲ Renso Tufino ▼ Tomson Geraldy Minda Borja | |
| ▲ Christopher Arteaga ▼ Edwin Ernesto Mesa Mercado | 72' ⇄ | |
| ▲ Jose Caicedo ▼ Heuyin Guardia | 74' ⇄ | |
| 85' | ⚽ 0 - 3 Cristopher Angulo(Assists:Alex Renato Ibarra Mina) (Kiến tạo: Alex Renato Ibarra Mina) | |
| 90' | Esteban Nicolas Davila Alarcon | |
| Julian Anaya | 90+2' | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 8 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 6 | 13 |
| Mất bàn | 8 | 0 | 21 | 13 |
| Điểm | 0 | 5 | 6 | 15 |
Chủ = Tecnico Universitario · Khách = Mushuc Runa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tecnico Universitario | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (14%) | Thắng/Thắng | 6 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 7 (25%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 9 (32%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Tecnico Universitario
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8 | 2 | 15 | 21 | 34 | 26 | 14 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 1 | 6 | 12 | 14 | 16 | 14 |
| Sân khách | 13 | 3 | 1 | 9 | 9 | 20 | 10 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 1 | 12 | - | - |
Mushuc Runa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 8 | 9 | 9 | 32 | 34 | 33 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 5 | 3 | 14 | 13 | 20 | 9 |
| Sân khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 18 | 21 | 13 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Tecnico Universitario 8 (40%)Hòa 6 (30%)Mushuc Runa 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Mushuc Runa | 1-0 (0-0) | Tecnico Universitario | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/11/25 | Mushuc Runa | 1-0 (1-0) | Tecnico Universitario | -0.25 | 2 | B |
| 02/11/25 | Tecnico Universitario | 0-0 (0-0) | Mushuc Runa | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/07/25 | Mushuc Runa | 0-1 (0-1) | Tecnico Universitario | -0.5 | 2.5 | T |
| 07/04/25 | Tecnico Universitario | 1-1 (1-1) | Mushuc Runa | +0.5 | 2.5 | H |
| 01/10/24 | Tecnico Universitario | 2-2 (2-2) | Mushuc Runa | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/04/24 | Mushuc Runa | 1-2 (1-1) | Tecnico Universitario | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/11/23 | Mushuc Runa | 1-0 (0-0) | Tecnico Universitario | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/05/23 | Tecnico Universitario | 1-0 (1-0) | Mushuc Runa | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/02/23 | Tecnico Universitario | 2-2 (0-0) | Mushuc Runa | - | - | H |
| 25/07/22 | Mushuc Runa | 0-0 (0-0) | Tecnico Universitario | -0.25 | 2 | H |
| 06/03/22 | Tecnico Universitario | 1-3 (1-3) | Mushuc Runa | +0.5 | 2.25 | B |
| 18/10/21 | Mushuc Runa | 0-1 (0-0) | Tecnico Universitario | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/21 | Tecnico Universitario | 1-3 (0-2) | Mushuc Runa | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/11/20 | Mushuc Runa | 0-1 (0-1) | Tecnico Universitario | -0.25 | 2.75 | T |
| 07/03/20 | Tecnico Universitario | 1-1 (0-1) | Mushuc Runa | +0.5 | 2.75 | H |
| 22/10/19 | Tecnico Universitario | 3-0 (2-0) | Mushuc Runa | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/05/19 | Mushuc Runa | 3-4 (2-3) | Tecnico Universitario | -0.5 | 2.5 | T |
| 12/11/17 | Mushuc Runa | 1-2 (0-1) | Tecnico Universitario | - | - | T |
| 13/08/17 | Tecnico Universitario | 0-1 (0-1) | Mushuc Runa | +0.5 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Tecnico Universitario
BTBBBBTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Universidad Catolica | 5-0 (3-0) | Tecnico Universitario | -1.25 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Tecnico Universitario | 1-0 (0-0) | Manta FC | +0.75 | 2 | T |
| 23/07/26 | Independiente del Valle | 3-0 (1-0) | Tecnico Universitario | -2 | 3 | B |
| 19/07/26 | Tecnico Universitario | 0-1 (0-0) | Sociedad Deportiva Aucas | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/07/26 | Libertad FC | 1-0 (0-0) | Tecnico Universitario | 0 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Tecnico Universitario | 0-2 (0-1) | Macara | 0 | 2 | B |
| 07/07/26 | Orense SC | 1-2 (0-0) | Tecnico Universitario | -0.5 | 2.25 | T |
| 02/06/26 | Tecnico Universitario | 1-0 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | -0.25 | 2 | T |
| 30/05/26 | Juventud Italiana | 2-0 (1-0) | Tecnico Universitario | - | - | B |
| 25/05/26 | Tecnico Universitario | 2-1 (1-0) | Leones del Norte | +0.5 | 2 | T |
| 16/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-1 (0-1) | Tecnico Universitario | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Tecnico Universitario | 4-0 (2-0) | Delfin SC | +0.5 | 2 | T |
| 03/05/26 | Deportivo Cuenca | 2-1 (1-1) | Tecnico Universitario | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Guayaquil City | 1-0 (1-0) | Tecnico Universitario | -0.25 | 2 | B |
| 22/04/26 | Tecnico Universitario | 0-1 (0-0) | Club Sport Emelec | +0.25 | 2 | B |
| 19/04/26 | Mushuc Runa | 1-0 (0-0) | Tecnico Universitario | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Tecnico Universitario | 0-2 (0-1) | Universidad Catolica | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Manta FC | 0-2 (0-0) | Tecnico Universitario | -0.25 | 2 | T |
| 23/03/26 | Tecnico Universitario | 1-2 (1-1) | Independiente del Valle | -0.75 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 0-1 (0-0) | Tecnico Universitario | -0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Mushuc Runa
TBHTBBTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Manta FC | 1-2 (1-2) | Mushuc Runa | 0 | 2.25 | T |
| 28/07/26 | Mushuc Runa | 0-2 (0-0) | Libertad FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Club Sport Emelec | 1-1 (1-0) | Mushuc Runa | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/07/26 | Mushuc Runa | 2-1 (1-1) | Orense SC | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Macara | 2-1 (1-1) | Mushuc Runa | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Mushuc Runa | 1-4 (0-2) | Independiente del Valle | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/07/26 | Universidad Catolica | 2-3 (0-1) | Mushuc Runa | -1 | 2.75 | T |
| 04/06/26 | Gualaceo SC | 1-0 (1-0) | Mushuc Runa | +0.5 | 2 | B |
| 01/06/26 | Mushuc Runa | 0-0 (0-0) | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Mushuc Runa | 2-2 (2-1) | Guayaquil City | +0.75 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | Leones del Norte | 3-1 (2-1) | Mushuc Runa | +0.25 | 2 | B |
| 12/05/26 | Mushuc Runa | 1-3 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | 0 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Delfin SC | 1-0 (0-0) | Mushuc Runa | -0.25 | 2 | B |
| 25/04/26 | Mushuc Runa | 4-1 (2-1) | Deportivo Cuenca | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Barcelona SC(ECU) | 2-1 (0-1) | Mushuc Runa | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Mushuc Runa | 1-0 (0-0) | Tecnico Universitario | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Mushuc Runa | 1-0 (1-0) | Manta FC | +1 | 2.5 | T |
| 07/04/26 | Libertad FC | 2-2 (1-2) | Mushuc Runa | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Mushuc Runa | 2-0 (1-0) | Club Sport Emelec | 0 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Orense SC | 3-2 (3-0) | Mushuc Runa | -0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Tecnico Universitario
Mushuc Runa
1Santiago Razzeto4Luis Cordova13Julian Anaya23Edwin Ernesto Mesa Mercado53Rafael Chilla33Jonathan Majao70Cesar Castano7CLuis Estupiñán19Anthony Castillo25Bagner Samuel Delgado Loor9Heuyin Guardia25CRodrigo Nicolas Formento Chialanza4Ronny Biojo26Kevin Marcelo Peralta Ayovi33Jose Hernandez50Jeremy Cusme5Esteban Nicolas Davila Alarcon8Arnaldo Zambrano28Miguel Perea99Cristopher Angulo7Tomson Geraldy Minda Borja30Alex Renato Ibarra Mina
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Santiago Razzeto🟥 Thẻ đỏ 22'3.8
- 4Luis Cordova5.5
- 7Luis Estupiñán C▼ Rời sân 46'5.9
- 9Heuyin Guardia▼ Rời sân 74'5.7
- 13Julian Anaya🟨 Thẻ vàng 90+2'5.6
- 19Anthony Castillo🟨 Thẻ vàng 33'6.5
- 23Edwin Ernesto Mesa Mercado🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 72'6.6
- 25Bagner Samuel Delgado Loor▼ Rời sân 27'6.2
- 33Jonathan Majao▼ Rời sân 46'6
- 53Rafael Chilla7.1
- 70Cesar Castano6.5
Khách · 442
- 4Ronny Biojo8.3
- 5Esteban Nicolas Davila Alarcon🟨 Thẻ vàng 90'7.2
- 7Tomson Geraldy Minda Borja▼ Rời sân 72'6.4
- 8Arnaldo Zambrano🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 53'6.8
- 25Rodrigo Nicolas Formento Chialanza C7.6
- 26Kevin Marcelo Peralta Ayovi🎯 Kiến tạo 7' · 🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 46'7
- 28Miguel Perea▼ Rời sân 71'6.5
- 30Alex Renato Ibarra Mina⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 45+2' · 🎯 Kiến tạo 85'9.5
- 33Jose Hernandez7.4
- 50Jeremy Cusme▼ Rời sân 71'7.1
- 99Cristopher Angulo⚽ Ghi bàn 85'7.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1113
Sút cầu môn
46
Tấn công
6792
Tấn công nguy hiểm
4039
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
1115
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
255394
TL chuyền bóng thành công
69%81%
Phạm lỗi
1611
Cứu thua
24
Tắc bóng
1211
Quả ném biên
3221
Cắt bóng
410
Tạt bóng thành công
46
Chuyền dài
1334
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.532.73
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B3T3 H5 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tecnico Universitario (28 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Mushuc Runa (27 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tecnico Universitario (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (39%)Hòa 1 (4%)Bại 13 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (35%)Hòa 5 (22%)Xỉu 10 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVUUV
Mushuc Runa (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (39%)Hòa 4 (17%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Tecnico Universitario
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 53Rafael Chilla Tiền vệ | 7.1 | 0/0 | 13/17 | 2 | |||
| 23Edwin Ernesto Mesa Mercado Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 14/24 | 5 | 🟨 | ||
| 70Cesar Castano Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 42/55 | 2 | |||
| 19Anthony Castillo Tiền vệ | 6.5 | 4/2 | 11/18 | 3 | 🟨 | ||
| 25Bagner Samuel Delgado Loor Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 6/9 | 1 | |||
| 33Jonathan Majao Tiền vệ phòng ngự | 6 | 0/0 | 19/24 | 0 | |||
| 7Luis Estupiñán Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 0/0 | 5/9 | 1 | |||
| 9Heuyin Guardia Tiền đạo | 5.7 | 3/1 | 9/10 | 0 | |||
| 13Julian Anaya Trung vệ | 5.6 | 0/0 | 14/22 | 2 | 🟨 | ||
| 4Luis Cordova Trung vệ | 5.5 | 0/0 | 21/26 | 0 | |||
| 1Santiago Razzeto Thủ môn | 3.8 | 0/0 | 1/1 | 0 | 🟥 | ||
| 11Christopher Arteaga (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 16Jose Caicedo (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 10Johan Bocanegra (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 2/1 | 10/16 | 0 | |||
| 12Ayrton Morales (dự bị) Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 7/18 | 0 | |||
| 90Wagner Caicedo (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 3/3 | 0 |
Mushuc Runa
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Alex Renato Ibarra Mina Tiền đạo cánh phải | 9.5 | 2 | 1 | 3/2 | 40/46 | 0 | |
| 4Ronny Biojo Trung vệ | 8.3 | 0/0 | 42/44 | 3 | |||
| 99Cristopher Angulo Hậu vệ phải | 7.8 | 1 | 4/2 | 26/35 | 2 | ||
| 25Rodrigo Nicolas Formento Chialanza Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 25/35 | 0 | |||
| 33Jose Hernandez Hậu vệ trái | 7.4 | 1/0 | 31/34 | 2 | |||
| 5Esteban Nicolas Davila Alarcon Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 31/36 | 5 | 🟨 | ||
| 50Jeremy Cusme Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 27/34 | 3 | |||
| 26Kevin Marcelo Peralta Ayovi Hậu vệ phải | 7 | 1 | 0/0 | 10/16 | 0 | 🟨 | |
| 8Arnaldo Zambrano Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 19/23 | 2 | 🟨 | ||
| 28Miguel Perea Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 14/20 | 1 | |||
| 7Tomson Geraldy Minda Borja Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/1 | 4/8 | 2 | |||
| 11Nazareno Bazan (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/1 | 2/4 | 0 | |||
| 23Lucas Maximiliano Lemos Mayuncaldi (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 26/30 | 0 | |||
| 19Bryan David Corozo Caicedo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 9Renso Tufino (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 3/0 | 7/9 | 0 | |||
| 12Franklin Alexander Carabali Carabali (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 8/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Tecnico Universitario | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1971-6-1 | Thành lập | |
| Bellasvista | Sân nhà | |
| 19337 | Sức chứa | 0 |
| Geovanny Patricio Cumbicus Castillo | HLV | Paúl Vélez |
| Ambato | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.60 | 0.90 | 2.25 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 2.75 | 2.40 | 0.68 | 2.25 | 0.65 | 0.63 | -0.25 | 0.70 |
| Live | 29.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.28 | 3.15 | 2.75 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.73 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.65 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.39 | 3.00 | 2.75 | 0.73 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 79.14 ↑ | 9.77 ↑ | 1.01 ↓ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.28 | 3.15 | 2.75 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.73 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.73 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.33 | 2.94 | 2.68 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 50.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.44 | 3.11 | 2.74 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.78 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 17.70 ↑ | 5.40 ↑ | 1.21 ↓ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.60 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.75 | 0.72 | 2.25 | 0.98 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 93.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.47 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.48 | 3.04 | 2.92 | 0.89 | 2.25 | 0.86 | 0.74 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 18.07 ↑ | 5.08 ↑ | 1.23 ↓ | 3.07 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.99 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.55 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.46 | 3.26 | 2.81 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | 0.75 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 3.10 ↓ | 2.60 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.80 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.63 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | 1.40 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.74 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tecnico Universitario | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Mushuc Runa | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).