Kết quả bóng đá trận Tecnico Universitario vs Deportivo Cuenca, 07:00 ngày 29/08/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 07:00 ngày 29/08/2026
Tecnico Universitario 3 Kết thúc HT 2-1 1
Deportivo Cuenca
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
Tecnico Universitario
Deportivo Cuenca
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Yorlin Arce (đánh đầu) — chệch khung thành
5'
⛳ Phạt góc
6'
⛳ Phạt góc
17'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Lucas Mancinelli 0-1
17'
🎯 Dứt điểm - Lucas Mancinelli (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Cesar Castano (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Johan Bocanegra (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Diego Andres Armas Benavides 1-1, kiến tạo: Bagner Samuel Delgado Loor
🎯 Dứt điểm - Diego Andres Armas Benavides (chân trái) — vào lưới
39'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Johan Bocanegra 2-1
🎯 Dứt điểm - Johan Bocanegra (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Bagner Samuel Delgado Loor (đánh đầu) Post
⛳ Phạt góc
45+2'
⛳ Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Santiago Postel (chân phải) — bị cản phá
45+2'
🎯 Dứt điểm - Mateo Maccari (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
⚽ BÀN THẮNG - Jonathan Majao 3-1
🎯 Dứt điểm - Jonathan Majao (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Edwin Mesa (chân phải) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Patricio Boolsen (đánh đầu) — chệch khung thành
55'
🔁 Thay người: vào German Ariel Rivero, ra Cristian Benalcazar
56'
🎯 Dứt điểm - Carlos Alexi Arboleda Ruiz (chân trái) Post
🔁 Thay người: vào Kener Luis Arce Caicedo, ra Adrian Josue Cela Recalde
59'
🎯 Dứt điểm - 大卫.冈萨Carlos Alexi Arboleda Ruiz (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cesar Castano (chân phải) — chệch khung thành
65'
⛳ Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - German Ariel Rivero (đánh đầu) — chệch khung thành
68'
🔁 Thay người: vào Romario Andres Ibarra Mina, ra Melvin Diaz
68'
🔁 Thay người: vào Jeremy Chacon, ra Marcos Andres Lopez Cabrera
🟨 Thẻ vàng - Jonathan Majao
🔁 Thay người: vào Rafael Chilla, ra Yorlin Arce
🔁 Thay người: vào Anthony Castillo, ra Cesar Castano
🎯 Dứt điểm - Diego Andres Armas Benavides (chân phải) — chệch khung thành
76'
🟨 Thẻ vàng - Mateo Maccari
80'
⛳ Phạt góc
80'
🔁 Thay người: vào Jorge Antonio Ordonez Galarce, ra David Gonzalez
80'
🔁 Thay người: vào Jeremy David Mejia Moreira, ra Yeltzin Erique
80'
🎯 Dứt điểm - Santiago Postel (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
🟨 Thẻ vàng - Jeremy David Mejia Moreira
83'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Johan Bocanegra (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kener Luis Arce Caicedo (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Carlos Garcia, ra Johan Bocanegra
🔁 Thay người: vào Stiwar Mena Serna, ra Jonathan Majao
🟨 Thẻ vàng - Ayrton Morales
90+2'
🎯 Dứt điểm - Lucas Mancinelli (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
🎯 Dứt điểm - Carlos Alexi Arboleda Ruiz (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| Tecnico Universitario | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Lucas Mancinelli | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 Mancinelli L. | |
| Diego Andres Armas Benavides(Assists:Bagner Samuel Delgado Loor) (Kiến tạo: Bagner Samuel Delgado Loor) 1 - 2 ⚽ | 28' | |
| Armas D. (Kiến tạo: Bagner Samuel Delgado Loor) 2 - 2 ⚽ | 28' | |
| Johan Bocanegra 3 - 2 ⚽ | 41' | |
| J.Bocanegra 4 - 2 ⚽ | 41' | |
| HT 2-1 | ||
| Jonathan Majao 5 - 2 ⚽ | 48' | |
| Jonathan Majao 6 - 2 ⚽ | 48' | |
| 55' ⇄ | ▲ German Ariel Rivero ▼ Cristian Benalcazar | |
| 55' ⇄ | ▲ Rivero G. ▼ | |
| ▲ Kener Luis Arce Caicedo ▼ Adrian Josue Cela Recalde | 58' ⇄ | |
| ▲ Kener Arce ▼ | 58' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Romario Andres Ibarra Mina ▼ Melvin Diaz | |
| 68' ⇄ | ▲ Jeremy Chacon ▼ Marcos Andres Lopez Cabrera | |
| 68' ⇄ | ▲ Ibarra R. ▼ | |
| 68' ⇄ | ▲ Chacon J. ▼ | |
| Jonathan Majao | 69' | |
| Jonathan Majao | 69' | |
| ▲ Rafael Chilla ▼ Yorlin Arce | 72' ⇄ | |
| ▲ Anthony Castillo ▼ Cesar Castano | 72' ⇄ | |
| ▲ Castillo A. ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Chilla R. ▼ | 72' ⇄ | |
| 76' | Mateo Maccari | |
| 76' | Maccari M. | |
| 80' ⇄ | ▲ Jorge Antonio Ordonez Galarce ▼ David Gonzalez | |
| 80' ⇄ | ▲ Jeremy David Mejia Moreira ▼ Yeltzin Erique | |
| 80' ⇄ | ▲ Ordonez J. ▼ | |
| 80' ⇄ | ▲ Mejia Moreira J. D. ▼ | |
| 83' | Jeremy David Mejia Moreira | |
| 83' | Mejia Moreira J. D. | |
| ▲ Carlos Garcia ▼ Johan Bocanegra | 90' ⇄ | |
| ▲ Stiwar Mena Serna ▼ Jonathan Majao | 90' ⇄ | |
| Ayrton Morales | 90' | |
| ▲ Mena S. ▼ | 90' ⇄ | |
| ▲ Garcia C. ▼ | 90' ⇄ | |
| Ayrton Morales | 90+2' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 8 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 8 | 6 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 22 | 15 |
| Điểm | 3 | 4 | 6 | 8 |
Chủ = Tecnico Universitario · Khách = Deportivo Cuenca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tecnico Universitario | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 10 (26%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 7 (24%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (31%) | Bại/Bại | 9 (24%) |
Bảng xếp hạng
Tecnico Universitario
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 9 | 2 | 16 | 26 | 38 | 29 | 14 |
| Sân nhà | 14 | 6 | 1 | 7 | 17 | 18 | 19 | 12 |
| Sân khách | 13 | 3 | 1 | 9 | 9 | 20 | 10 | 13 |
Deportivo Cuenca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 9 | 5 | 13 | 23 | 35 | 32 | 12 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 4 | 5 | 14 | 17 | 16 | 15 |
| Sân khách | 14 | 5 | 1 | 8 | 9 | 18 | 16 | 5 |
Đội hình
Tecnico Universitario
Deportivo Cuenca
12Ayrton Morales4Luis Cordova13Julian Anaya23Edwin Ernesto Mesa Mercado85Yorlin Arce25Bagner Samuel Delgado Loor29Adrian Josue Cela Recalde33Jonathan Majao70Cesar Castano8CDiego Andres Armas Benavides10Johan Bocanegra1Facundo Ferrero6Santiago Postel25Marcos Andres Lopez Cabrera28Patricio Boolsen53Yeltzin Erique7CLucas Mancinelli19Melvin Diaz30Mateo Maccari37Carlos Alexi Arboleda Ruiz49David Gonzalez88Cristian Benalcazar
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Luis Cordova6.6
- 8Diego Andres Armas Benavides C⚽ Ghi bàn 28' · ⚽ Ghi bàn 28'7.3
- 10Johan Bocanegra⚽ Ghi bàn 41' · ⚽ Ghi bàn 41' · ▼ Rời sân 90'7.1
- 12Ayrton Morales🟨 Thẻ vàng 90' · 🟨 Thẻ vàng 90+2'7
- 13Julian Anaya6.4
- 23Edwin Ernesto Mesa Mercado5.7
- 25Bagner Samuel Delgado Loor🎯 Kiến tạo 28' · 🎯 Kiến tạo 28'8
- 29Adrian Josue Cela Recalde▼ Rời sân 58'6.5
- 33Jonathan Majao⚽ Ghi bàn 48' · ⚽ Ghi bàn 48' · 🟨 Thẻ vàng 69' · 🟨 Thẻ vàng 69' · ▼ Rời sân 90'7.2
- 70Cesar Castano▼ Rời sân 72'6.5
- 85Yorlin Arce▼ Rời sân 72'7
Khách · 451
- 1Facundo Ferrero4.9
- 6Santiago Postel7.1
- 7Lucas Mancinelli C⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 17'6.8
- 19Melvin Diaz▼ Rời sân 68'6.4
- 25Marcos Andres Lopez Cabrera▼ Rời sân 68'7.1
- 28Patricio Boolsen6
- 30Mateo Maccari🟨 Thẻ vàng 76' · 🟨 Thẻ vàng 76'6.4
- 37Carlos Alexi Arboleda Ruiz6.4
- 49David Gonzalez▼ Rời sân 80'6.5
- 53Yeltzin Erique▼ Rời sân 80'5.8
- 88Cristian Benalcazar▼ Rời sân 55'5.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1210
Sút cầu môn
33
Tấn công
7283
Tấn công nguy hiểm
3633
Sút ngoài cầu môn
77
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
1219
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
302446
TL chuyền bóng thành công
81%86%
Phạm lỗi
2012
Cứu thua
20
Tắc bóng
811
Quả ném biên
1218
Cắt bóng
82
Tạt bóng thành công
13
Chuyền dài
2426
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.831.49
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tecnico Universitario (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Deportivo Cuenca (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Tecnico Universitario
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Bagner Samuel Delgado Loor Tiền đạo cánh trái | 8 | 1 | 1/0 | 26/33 | 1 | ||
| 8Diego Andres Armas Benavides Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1 | 2/1 | 25/32 | 1 | ||
| 33Jonathan Majao Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1 | 1/1 | 26/28 | 3 | 🟨 | |
| 10Johan Bocanegra Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1 | 3/1 | 14/16 | 1 | ||
| 85Yorlin Arce Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 24/24 | 0 | |||
| 12Ayrton Morales Thủ môn | 7 | 0/0 | 7/21 | 0 | 🟨 | ||
| 4Luis Cordova Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 28/32 | 7 | |||
| 70Cesar Castano Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/0 | 20/22 | 0 | |||
| 29Adrian Josue Cela Recalde Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 19/24 | 1 | |||
| 13Julian Anaya Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 29/35 | 0 | |||
| 23Edwin Ernesto Mesa Mercado Hậu vệ | 5.7 | 1/0 | 12/19 | 1 | |||
| 30Kener Luis Arce Caicedo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 7/8 | 0 | |||
| 19Anthony Castillo (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 53Rafael Chilla (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 77Carlos Garcia (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Deportivo Cuenca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Marcos Andres Lopez Cabrera Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 34/38 | 2 | |||
| 6Santiago Postel Trung vệ | 7.1 | 2/1 | 62/64 | 2 | |||
| 7Lucas Mancinelli Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1 | 2/1 | 23/30 | 0 | ||
| 49David Gonzalez Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 25/28 | 0 | |||
| 37Carlos Alexi Arboleda Ruiz Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/0 | 27/37 | 2 | |||
| 30Mateo Maccari Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/1 | 41/47 | 2 | 🟨 | ||
| 19Melvin Diaz Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 16/20 | 2 | |||
| 28Patricio Boolsen Trung vệ | 6 | 1/0 | 62/67 | 0 | |||
| 53Yeltzin Erique Hậu vệ trái | 5.8 | 0/0 | 36/45 | 0 | |||
| 88Cristian Benalcazar Trung phong | 5.8 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 1Facundo Ferrero Thủ môn | 4.9 | 0/0 | 24/33 | 0 | |||
| 11German Ariel Rivero (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 2/4 | 1 | |||
| 10Romario Andres Ibarra Mina (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 14Jeremy Chacon (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 10/10 | 1 | |||
| 43Jorge Antonio Ordonez Galarce (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 16Jeremy David Mejia Moreira (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 3/4 | 1 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Tecnico Universitario | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1971-6-1 | Thành lập | 1971-03-4 |
| Bellasvista | Sân nhà | Alejandro Serrano Aguilar |
| 19337 | Sức chứa | 22000 |
| Geovanny Patricio Cumbicus Castillo | HLV | Jorge Celico |
| Ambato | Khu vực | Cuenca |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.20 | 2.80 | 2.75 | 0.80 | 2.00 | 0.82 | 1.00 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 2.15 ↓ | 2.80 | 2.80 ↑ | 0.70 ↓ | 2.00 | 0.92 ↑ | 0.92 ↓ | 0.25 | 0.78 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.33 | 2.90 | 3.20 | 0.87 | 2.00 | 0.88 | 1.00 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.77 | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 2.63 | 2.80 | 0.66 | 2.00 | 0.68 | 0.74 | 0.25 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.67 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.23 | 2.97 | 3.05 | 0.88 | 2.00 | 0.90 | 1.20 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 294.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.01 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 2.80 | 3.05 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 80.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.26 | 2.85 | 3.05 | 0.80 | 2.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.49 ↑ | 100.00 ↑ | 5.51 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.23 | 2.97 | 3.05 | 0.88 | 2.00 | 0.90 | 1.20 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 294.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.29 | 3.00 | 3.05 | 0.89 | 2.00 | 0.91 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.28 | 2.81 | 2.88 | 0.92 | 2.00 | 0.88 | 1.04 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 65.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 | |
| Wewbet | Sớm | 2.36 | 2.88 | 3.07 | 0.87 | 2.00 | 0.93 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.90 ↑ | 81.00 ↑ | 7.65 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 2.87 | 3.00 | 1.45 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.05 | 3.10 | 0.72 | 2.00 | 0.98 | 0.90 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 19.00 ↑ | 9.28 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.37 | 2.91 | 3.22 | 0.87 | 2.00 | 0.88 | 1.01 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.37 ↓ | 3.96 ↑ | 12.78 ↑ | 3.16 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 2.85 | 3.00 | 1.45 | 2.50 | 0.47 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.15 ↓ | 4.50 | 0.55 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 2.94 | 3.24 | 1.20 | 2.25 | 0.63 | 0.62 | 0.00 | 1.22 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 473.00 ↑ | 6.98 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.10 | 3.10 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.10 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.70 | 3.10 | 0.44 | 1.50 | 1.45 | 1.00 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tecnico Universitario | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Deportivo Cuenca | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).