Kết quả bóng đá trận Team Viborg (W) vs AGF Kvindefodbold APS (W), 00:00 ngày 22/10/2026
Cúp Nữ Đan Mạch · 00:00 ngày 22/10/2026
Team Viborg (W) 2 Kết thúc HT 0-2 3
AGF Kvindefodbold APS (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Team Viborg (W) | Phút | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 9' | |
| 32' | ⚽ 0 - 1 Lerche M. | |
| 45' | ⚽ 0 - 2 Rasmussen E. | |
| HT 0-2 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 21 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 18 | 19 |
| Điểm | 4 | 3 | 13 | 9 |
Chủ = Team Viborg (W) · Khách = AGF Kvindefodbold APS (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Team Viborg (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 15 (45%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Sút bóng
48
Sút cầu môn
14
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
46%54%
Việt vị
03
Quả ném biên
02
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Team Viborg (W) (17 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
AGF Kvindefodbold APS (W) (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Team Viborg (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Viborg | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 7.50 | 5.50 | 1.25 | 0.97 | 3.50 | 0.81 | 0.91 | -1.75 | 0.86 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.50 | 5.50 | 1.29 | 0.74 | 3.25 | 0.91 | 0.75 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.63 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.00 | 5.50 | 1.28 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.45 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 4.40 | 1.52 | 0.78 | 3.25 | 0.78 | 0.76 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.00 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 1.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.21 | 4.80 | 1.55 | 1.06 | 3.50 | 0.68 | 0.53 | -1.50 | 1.34 |
| Live | 41.00 ↑ | 14.70 ↑ | 1.01 ↓ | 3.48 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.98 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 4.75 | 1.50 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.