Kết quả bóng đá trận Team TG FF vs Friska Viljor FC, 18:00 ngày 03/10/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 18:00 ngày 03/10/2026
Team TG FF 0 Kết thúc HT 0-0 4
Friska Viljor FC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 25 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 18 | 14 |
| Điểm | 6 | 3 | 17 | 16 |
Chủ = Team TG FF · Khách = Friska Viljor FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Team TG FF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (15%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Bảng xếp hạng
Team TG FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 5 | 9 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 3 | 4 |
Friska Viljor FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 7 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
TL kiểm soát bóng
35%65%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Team TG FF (18 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Friska Viljor FC (20 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Team TG FF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1905 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.90 | 2.90 | 0.86 | 3.50 | 0.96 | 1.01 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 3.55 | 2.62 | 0.90 | 3.50 | 0.86 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.90 | 2.80 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.70 ↓ | 2.70 ↓ | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.12 | 3.55 | 2.62 | 0.90 | 3.50 | 0.86 | 0.95 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.50 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 13.50 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.08 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.53 | 2.54 | 0.92 | 3.50 | 0.88 | 0.97 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 4.32 ↑ | 1.23 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.90 | 2.87 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.89 | 3.90 | 3.00 | 0.78 | 3.50 | 0.78 | 0.73 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 4.00 | 3.04 | 0.82 | 3.50 | 0.88 | 1.03 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 32.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.90 | 3.00 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.