Kết quả bóng đá trận Team FC Cairo vs El Sekka El Hadid, 20:30 ngày 27/08/2026
Hạng 2 Ai Cập · 20:30 ngày 27/08/2026
Team FC Cairo 1 Kết thúc HT 0-1 2
El Sekka El Hadid
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 37°C
Diễn biến trận đấu
| Team FC Cairo | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 | |
| 21' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-1 | ||
| 53' | ⚽ 0 - 3 | |
| 53' | ⚽ 0 - 4 | |
| 1 - 4 ⚽ | 59' | |
| 2 - 4 ⚽ | 59' | |
| 63' | ||
| 63' | ||
| 71' | ||
| 71' | ||
| 77' | ||
| 77' | ||
| 87' | ||
| 87' | ||
| 90' | ||
| 90+6' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 24 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 8 | 12 |
| Điểm | 3 | 4 | 22 | 15 |
Chủ = Team FC Cairo · Khách = El Sekka El Hadid
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Team FC Cairo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (53%) | Thắng/Thắng | 5 (14%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 8 (23%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 9 (26%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 8 (23%) |
Thành tích gần đây — Team FC Cairo
BTTHTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Tanta | 2-1 (0-1) | Team FC Cairo | -0.5 | 2 | B |
| 11/05/26 | Team FC Cairo | 2-1 (1-0) | El Alominiom | 0 | 2 | T |
| 27/04/26 | Sila SC | 0-3 (0-0) | Team FC Cairo | +0.25 | 2 | T |
| 20/04/26 | Team FC Cairo | 2-2 (2-1) | Al Minya | +0.5 | 2.25 | H |
| 30/03/26 | Team FC Cairo | 3-1 (1-0) | Naser Elfekria | +1 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Telephonaat Bani Suweif FC | 0-1 (0-1) | Team FC Cairo | - | - | T |
| 09/02/26 | Team FC Cairo | 8-0 (3-0) | Fayoum | +0.75 | 2 | T |
| 26/01/26 | Team FC Cairo | 2-0 (1-0) | Egypt Stars | +1 | 2.25 | T |
| 12/01/26 | Team FC Cairo | 1-0 (1-0) | Golden Gate SC | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/12/25 | Team FC Cairo | 0-3 (0-2) | Misr El Maqasha | +0.5 | 2 | B |
| 15/12/25 | Team FC Cairo | 0-0 (0-0) | Sila SC | +0.75 | 2.25 | H |
| 25/11/25 | Tamiya Youth Center | 0-3 (0-2) | Team FC Cairo | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/10/25 | Team FC Cairo | 0-0 (0-0) | Telephonaat Bani Suweif FC | +1.25 | 2.75 | H |
| 20/10/25 | Fayoum | 1-2 (0-2) | Team FC Cairo | - | - | T |
| 13/10/25 | Team FC Cairo | 6-2 (2-0) | Bny Mazar | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/09/25 | Team FC Cairo | 6-0 (3-0) | Mallawi SC | +0.5 | 2 | T |
| 24/09/25 | Golden Gate SC | 1-1 (1-1) | Team FC Cairo | - | - | H |
| 08/09/25 | Misr El Maqasha | 1-1 (0-1) | Team FC Cairo | -0.25 | 2 | H |
| 09/05/25 | El Entag Al Harby | 3-1 (2-0) | Team FC Cairo | - | - | B |
| 30/04/25 | Team FC Cairo | 2-1 (1-1) | Al Nasr Cairo | - | - | T |
Thành tích gần đây — El Sekka El Hadid
BHHBBTTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | El Sekka El Hadid | 0-1 (0-1) | Tersana SC | +0.25 | 1.75 | B |
| 14/05/26 | El Sekka El Hadid | 0-0 (0-0) | Raviena | -0.25 | 1.75 | H |
| 07/05/26 | Telecom Egypt | 0-0 (0-0) | El Sekka El Hadid | -0.25 | 2 | H |
| 30/04/26 | El Sekka El Hadid | 0-3 (0-1) | Dayrot | +0.5 | 1.75 | B |
| 23/04/26 | Proxy SC | 4-1 (2-0) | El Sekka El Hadid | 0 | 1.5 | B |
| 16/04/26 | El Sekka El Hadid | 2-1 (2-0) | Aswan | +0.5 | 1.75 | T |
| 09/04/26 | Maleyat Kafr El Zayat | 0-1 (0-0) | El Sekka El Hadid | 0 | 1.75 | T |
| 03/04/26 | El Sekka El Hadid | 2-1 (1-0) | El Daklyeh | +0.5 | 2 | T |
| 27/03/26 | Olympic El Qanal | 4-1 (2-0) | El Sekka El Hadid | -1 | 1.75 | B |
| 13/03/26 | El Sekka El Hadid | 1-2 (0-2) | FC Masar | 0 | 1.5 | B |
| 07/03/26 | El Sekka El Hadid | 1-0 (0-0) | Baladiyet El Mahallah | 0 | 1.5 | T |
| 27/02/26 | El Entag Al Harby | 0-2 (0-0) | El Sekka El Hadid | +0.25 | 1.75 | T |
| 12/02/26 | El Sekka El Hadid | 0-0 (0-0) | Abo Qair Semads | -0.25 | 1.75 | H |
| 05/02/26 | Tanta | 1-3 (1-1) | El Sekka El Hadid | 0 | 1.5 | T |
| 30/01/26 | El Sekka El Hadid | 0-2 (0-2) | Asyut Petroleum | 0 | 1.75 | B |
| 22/01/26 | El Mansoura | 0-1 (0-0) | El Sekka El Hadid | 0 | 1.75 | T |
| 15/01/26 | El Sekka El Hadid | 2-1 (0-1) | Raya Ghazl SC | +0.25 | 1.5 | T |
| 08/01/26 | Tersana SC | 1-2 (1-1) | El Sekka El Hadid | 0 | 1.75 | T |
| 02/01/26 | Raviena | 0-1 (0-0) | El Sekka El Hadid | -0.5 | 1.75 | T |
| 21/12/25 | El Sekka El Hadid | 1-2 (0-1) | Telecom Egypt | 0 | 2 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
100
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
41
Sút bóng
123
Sút cầu môn
62
Tấn công
9786
Tấn công nguy hiểm
5629
Sút ngoài cầu môn
61
Đá phạt trực tiếp
1823
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
1915
Việt vị
32
Quả ném biên
238
So Sánh Sức Mạnh
60 40
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Team FC Cairo (19 trận)
Ghi 2.26 bàn/trậnMất 0.79 bàn/trận
El Sekka El Hadid (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Team FC Cairo (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
El Sekka El Hadid (28 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 16 (57%)Hòa 2 (7%)Bại 10 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (54%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Team FC Cairo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 2.80 | 2.38 | 0.76 | 1.75 | 1.01 | 0.74 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 2.80 | 2.38 | 0.75 | 1.75 | 0.99 | 0.74 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.65 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 2.75 | 2.32 | 1.04 | 2.00 | 0.72 | 0.73 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 49.00 ↑ | 4.35 ↑ | 1.15 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 2.70 | 2.45 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 2.55 | 2.30 | 0.69 | 1.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.89 ↑ | 1.07 ↓ | 3.21 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 2.75 | 2.32 | 1.04 | 2.00 | 0.72 | 0.73 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 2.76 | 2.33 | 0.77 | 1.75 | 0.93 | 0.72 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 26.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.02 ↓ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.96 | 2.75 | 2.22 | 1.03 | 2.00 | 0.73 | 0.77 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 90.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.05 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.12 | 2.72 | 2.33 | 1.02 | 2.00 | 0.72 | 0.78 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 33.00 ↑ | 8.55 ↑ | 1.03 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 2.75 | 2.37 | 1.75 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 2.90 | 2.05 | 0.81 | 2.00 | 0.71 | 0.76 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 52.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.61 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.14 | 2.67 | 2.39 | 0.75 | 1.75 | 1.01 | 0.74 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 27.85 ↑ | 5.13 ↑ | 1.19 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 2.75 | 2.35 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.38 | 3.00 | 2.12 | 1.50 | 2.50 | 0.50 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.39 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.29 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.00 | 2.10 | 0.98 | 2.00 | 0.83 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 2.63 | 2.45 | 0.57 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.