Kết quả bóng đá trận Tdamn Hadramawt vs Al Helal Al-Sahely, 20:00 ngày 14/08/2026
Yemeni League · 20:00 ngày 14/08/2026
Tdamn Hadramawt Sắp đá --:--:--
Al Helal Al-Sahely
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 15 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 4 | 21 |
| Điểm | 7 | 1 | 23 | 5 |
Chủ = Tdamn Hadramawt · Khách = Al Helal Al-Sahely
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tdamn Hadramawt | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (30%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 4 (40%) |
Bảng xếp hạng
Tdamn Hadramawt
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 17 | 11 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 17 | 11 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | - | - |
Al Helal Al-Sahely
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 1 | 1 | 7 | 6 | 20 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 1 | 3 | 3 | 8 | 4 | 13 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 12 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Tdamn Hadramawt 0 (0%)Hòa 2 (100%)Al Helal Al-Sahely 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/12/23 | Tdamn Hadramawt | 0-0 (0-0) | Al Helal Al-Sahely | - | - | H |
| 25/10/23 | Al Helal Al-Sahely | 1-1 (0-0) | Tdamn Hadramawt | - | - | H |
Thành tích gần đây — Tdamn Hadramawt
HTTTTBBBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Al Helal Al-Sahely | 1-1 (0-1) | Azal Club | - | - | H |
| 24/07/26 | Fahman Abyan | 3-1 (2-1) | Al Helal Al-Sahely | - | - | T |
| 15/07/26 | Shab Hadramawt | 3-0 (2-0) | Al Helal Al-Sahely | - | - | T |
| 11/07/26 | Al Sadd FC (YEM) | 5-2 (2-1) | Al Helal Al-Sahely | - | - | T |
| 02/07/26 | Al Helal Al-Sahely | 1-0 (1-0) | Al Mukalla SC | - | - | T |
| 26/06/26 | Al Helal Al-Sahely | 0-3 (0-2) | Al-Yarmok Rawda | - | - | B |
| 21/05/26 | Al Helal Al-Sahely | 2-4 (1-1) | Ittihad Hadramaut | - | - | B |
| 14/05/26 | Al Helal Al-Sahely | 0-1 (0-0) | Al Ouroba | - | - | B |
| 08/05/26 | Al Helal Al-Sahely | 0-0 (0-0) | Ittihad Ibb | - | - | H |
| 30/04/26 | Sabbab Al-Bida'a | 1-0 (0-0) | Al Helal Al-Sahely | - | - | T |
| 01/01/24 | Al Ahli Sanaa | 6-0 (0-0) | Al Helal Al-Sahely | - | - | T |
| 28/12/23 | Al Ouroba | 1-0 (0-0) | Al Helal Al-Sahely | - | - | T |
| 22/12/23 | Tdamn Hadramawt | 0-0 (0-0) | Al Helal Al-Sahely | - | - | H |
| 18/12/23 | Al Helal Al-Sahely | 2-1 (0-0) | Samaon FC | - | - | T |
| 15/12/23 | Al Helal Al-Sahely | 0-0 (0-0) | Ittihad Ibb | - | - | H |
| 03/11/23 | Ittihad Ibb | 0-1 (0-0) | Al Helal Al-Sahely | - | - | B |
| 30/10/23 | Samaon FC | 0-0 (0-0) | Al Helal Al-Sahely | - | - | H |
| 25/10/23 | Al Helal Al-Sahely | 1-1 (0-0) | Tdamn Hadramawt | - | - | H |
| 20/10/23 | Al Helal Al-Sahely | 1-1 (0-0) | Al Ouroba | - | - | H |
| 16/10/23 | Al Helal Al-Sahely | 0-4 (0-0) | Al Ahli Sanaa | - | - | B |
Thành tích gần đây — Al Helal Al-Sahely
TTHBTTHBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Tdamn Hadramawt | 1-0 (0-0) | Sabbab Al-Bida'a | - | - | T |
| 31/07/26 | Tdamn Hadramawt | 3-1 (0-1) | Shamsan Aden | - | - | T |
| 22/07/26 | Al-Yarmok Rawda | 1-1 (1-1) | Tdamn Hadramawt | - | - | H |
| 17/07/26 | Ittihad Ibb | 0-2 (0-1) | Tdamn Hadramawt | - | - | B |
| 08/07/26 | Tdamn Hadramawt | 2-0 (1-0) | Al Wehda Sanaa | - | - | T |
| 02/07/26 | Tdamn Hadramawt | 1-0 (0-0) | Al Ahli Sanaa | - | - | T |
| 26/06/26 | Tdamn Hadramawt | 0-0 (0-0) | Al Mukalla SC | - | - | H |
| 22/05/26 | Salam Al Qarfa | 0-3 (0-0) | Tdamn Hadramawt | - | - | B |
| 15/05/26 | Tdamn Hadramawt | 2-1 (1-0) | Ittihad Hadramaut | - | - | T |
| 08/05/26 | Shab Hadramawt | 1-0 (1-0) | Tdamn Hadramawt | - | - | T |
| 30/04/26 | Fahman Abyan | 0-1 (0-1) | Tdamn Hadramawt | - | - | B |
| 18/02/26 | Al-Shabab | 13-0 (7-0) | Tdamn Hadramawt | +2.5 | 3.25 | T |
| 11/02/26 | Tdamn Hadramawt | 0-3 (0-1) | Al Rayyan | -2.75 | 4 | B |
| 24/12/25 | Tdamn Hadramawt | 0-1 (0-0) | Al-Nahda Muscat | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/11/25 | Al-Nahda Muscat | 1-1 (0-0) | Tdamn Hadramawt | +1.5 | 2.75 | H |
| 22/10/25 | Tdamn Hadramawt | 2-0 (2-0) | Al-Shabab | - | - | T |
| 01/10/25 | Al Rayyan | 5-0 (2-0) | Tdamn Hadramawt | - | - | T |
| 11/02/24 | Al Ahli Sanaa | 2-0 (1-0) | Tdamn Hadramawt | - | - | T |
| 07/02/24 | Al Wehda Sanaa | 1-1 (1-1) | Tdamn Hadramawt | - | - | H |
| 28/01/24 | Tdamn Hadramawt | 0-0 (0-0) | Al Wehda Sanaa | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
39 61
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tdamn Hadramawt (28 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
Al Helal Al-Sahely (13 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tdamn Hadramawt | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.28 | 4.66 | 8.65 | 0.75 | 2.50 | 0.92 | 1.04 | 1.50 | 0.66 |
| Live | 1.28 | 4.66 | 8.65 | 0.75 | 2.50 | 0.92 | 1.04 | 1.50 | 0.66 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.