Kết quả bóng đá trận Tây Ban Nha vs Bỉ, 02:00 ngày 11/07/2026

FIFA World Cup · 02:00 ngày 11/07/2026
Tây Ban Nha
2 Kết thúc HT 1-1 1
Bỉ
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Los Angeles Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

Tây Ban NhaBỉ
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Michael Oliver
🚩 Việt vị
3'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Hernandez (chân phải) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Baena Rodriguez (chân phải) — bị chặn
13'
15'
🎯 Dứt điểm - Charles De Ketelaere (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — chệch khung thành
21'
BÀN THẮNG - Fabian Ruiz Pena 1-0
30'
🎯 Dứt điểm - Dani Olmo (chân phải) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Fabian Ruiz Pena (chân phải) — vào lưới
30'
Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — bị cản phá
35'
37'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — chệch khung thành
40'
41'
BÀN THẮNG - Charles De Ketelaere 1-1, kiến tạo: Timothy Castagne
41'
🎯 Dứt điểm - Charles De Ketelaere (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Pau Cubarsi
43'
🎯 Dứt điểm - Pedro Porro (chân trái) — chệch khung thành
45'
Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Fabian Ruiz Pena (chân trái) — bị chặn
45+2'
Phạt góc
45+4'
Hết hiệp 1 (1-1)
🚩 Việt vị
48'
50'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — bị chặn
52'
Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Dani Olmo (chân phải) — chệch khung thành
53'
🔁 Thay người: vào Ferran Torres Garcia, ra Alejandro Baena Rodriguez
55'
🔁 Thay người: vào Pedro Gonzalez Lopez, ra Fabian Ruiz Pena
55'
55'
🎯 Dứt điểm - Maxim de Cuyper (chân trái) — chệch khung thành
60'
🔁 Thay người: vào Axel Witsel, ra Leandro Trossard
60'
🔁 Thay người: vào Romelu Lukaku, ra Hans Vanaken
61'
🔁 Thay người: vào Joaquin Seys, ra Maxim de Cuyper
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — bị cản phá
61'
62'
🎯 Dứt điểm - Kevin De Bruyne (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mikel Oyarzabal (chân phải) — bị cản phá
62'
Phạt góc
63'
🚩 Việt vị
71'
71'
🔁 Thay người: vào Senne Lammens, ra Thibaut Courtois
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — bị chặn
74'
🔁 Thay người: vào Nico Williams, ra Mikel Oyarzabal
79'
84'
🎯 Dứt điểm - Kevin De Bruyne (chân trái) — bị chặn
85'
🟨 Thẻ vàng - Kevin De Bruyne
86'
🔁 Thay người: vào Alexis Saelemaekers, ra Kevin De Bruyne
🔁 Thay người: vào Mikel Merino Zazon, ra Dani Olmo
86'
BÀN THẮNG - Mikel Merino Zazon 2-1
88'
🎯 Dứt điểm - Pau Cubarsi (chân phải) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Mikel Merino Zazon (chân trái) — vào lưới
88'
🟨 Thẻ vàng - Aymeric Laporte
90+3'
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Axel Witsel
🎯 Dứt điểm - Marc Cucurella (chân trái) — bị cản phá
90+7'
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Tây Ban Nha Phút Bỉ
Fabian Ruiz Pena 1 - 0 30'
41' 1 - 1 Charles De Ketelaere(Assists:Timothy Castagne) (Kiến tạo: Timothy Castagne)
Pau Cubarsi 43'
HT 1-1
▲ Ferran Torres Garcia ▼ Alejandro Baena Rodriguez55'
▲ Pedro Gonzalez Lopez ▼ Fabian Ruiz Pena55'
60' ▲ Axel Witsel ▼ Leandro Trossard
60' ▲ Romelu Lukaku ▼ Hans Vanaken
61' ▲ Joaquin Seys ▼ Maxim de Cuyper
71' ▲ Senne Lammens ▼ Thibaut Courtois
▲ Nico Williams ▼ Mikel Oyarzabal79'
85' Kevin De Bruyne
86' ▲ Alexis Saelemaekers ▼ Kevin De Bruyne
▲ Mikel Merino Zazon ▼ Dani Olmo86'
Mikel Merino Zazon 2 - 1 88'
Aymeric Laporte 90+3'
90+5' Axel Witsel
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 75
Hòa 11 34
Bại 01 01
Ghi bàn 47 1726
Mất bàn 15 310
Điểm 74 2419

Chủ = Tây Ban Nha · Khách = Bỉ

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tây Ban Nha (18)Hiệp 1 / Cả trậnBỉ (18)
11 (61%)Thắng/Thắng9 (50%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
2 (11%)Hòa/Thắng1 (6%)
5 (28%)Hòa/Hòa2 (11%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa4 (22%)

Thành tích đối đầu (5 trận)

Tây Ban Nha 5 (100%)Hòa 0 (0%)Bỉ 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL02/09/16Belgium0-2 (0-1)Spain4-502.25T
WCPEU06/09/09Spain5-0 (1-0)Belgium-+1.752.75T
WCPEU16/10/08Belgium1-2 (1-1)Spain-+0.752.5T
Qualifier09/10/05Belgium0-2 (0-0)Spain-+0.52.5T
Qualifier10/10/04Spain2-0 (0-0)Belgium---T

Thành tích gần đây — Tây Ban Nha

TTTTHTHHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 18/4 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
World Cup07/07/26Portugal0-1 (0-0)Spain3-7+0.52.5T
World Cup03/07/26Spain3-0 (1-0)Austria9-0+1.52.5T
World Cup27/06/26Uruguay0-1 (0-1)Spain1-6+0.752.5T
World Cup21/06/26Spain4-0 (3-0)Saudi Arabia6-1+2.253T
World Cup15/06/26Spain0-0 (0-0)Cape Verde11-1+2.53.5H
INT FRL09/06/26Peru1-3 (0-2)Spain4-6+23T
INT FRL05/06/26Spain1-1 (1-1)Iraq5-3+2.753.5H
INT FRL01/04/26Spain0-0 (0-0)Egypt11-0+23.25H
INT FRL28/03/26Spain3-0 (2-0)Serbia5-1+1.53T
WCPEU19/11/25Spain2-2 (1-1)Turkey6-3+1.753.25H
WCPEU16/11/25Georgia0-4 (0-3)Spain4-6+23T
WCPEU15/10/25Spain4-0 (1-0)Bulgaria11-0+3.54.25T
WCPEU12/10/25Spain2-0 (1-0)Georgia10-0+2.53.5T
WCPEU08/09/25Turkey0-6 (0-3)Spain8-4+0.752.75T
WCPEU05/09/25Bulgaria0-3 (0-3)Spain1-6+2.253.25T
UEFA NL09/06/25Portugal2-2 (1-2)Spain2-4+0.52.75H
UEFA NL06/06/25Spain5-4 (2-0)France4-6+0.252.25T
UEFA NL24/03/25Spain2-2 (1-0)Netherlands4-2+0.752.75H
UEFA NL21/03/25Netherlands2-2 (1-1)Spain2-402.5H
UEFA NL19/11/24Spain3-2 (1-0)Switzerland7-3+12.75T

Thành tích gần đây — Bỉ

THTHHTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 32/8 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
World Cup07/07/26USA1-4 (1-2)Belgium3-502.75T
World Cup02/07/26Belgium2-2 (0-1)Senegal4-1+0.52.25H
World Cup27/06/26New Zealand1-5 (0-1)Belgium5-8+1.52.75T
World Cup22/06/26Belgium0-0 (0-0)Iran4-2+1.252.5H
World Cup16/06/26Belgium1-1 (0-1)Egypt2-7+0.752.75H
INT FRL06/06/26Belgium5-0 (1-0)Tunisia14-0+1.52.5T
INT FRL02/06/26Croatia0-2 (0-1)Belgium3-402.5T
INT FRL01/04/26Mexico1-1 (1-0)Belgium3-2+0.252.5H
INT FRL29/03/26USA2-5 (1-1)Belgium6-6+0.252.75T
WCPEU19/11/25Belgium7-0 (3-0)Liechtenstein15-0+5.56T
WCPEU15/11/25Kazakhstan1-1 (1-0)Belgium5-12+2.253.5H
WCPEU14/10/25Wales2-4 (1-2)Belgium6-5+0.752.5T
WCPEU11/10/25Belgium0-0 (0-0)North Macedonia13-2+23H
WCPEU08/09/25Belgium6-0 (2-0)Kazakhstan11-1+2.253.25T
WCPEU05/09/25Liechtenstein0-6 (0-1)Belgium0-10+4.54.75T
WCPEU10/06/25Belgium4-3 (3-1)Wales7-5+1.252.75T
WCPEU07/06/25North Macedonia1-1 (0-1)Belgium1-10+12.25H
UEFA NL24/03/25Belgium3-0 (0-0)Ukraine10-1+1.53T
UEFA NL21/03/25Ukraine3-1 (0-1)Belgium3-4+0.752.25B
UEFA NL18/11/24Israel1-0 (0-0)Belgium5-5+1.253B

Đội hình

Tây Ban NhaBỉ
23Unai Simon12Pedro Porro14Aymeric Laporte22Pau Cubarsi24Marc Cucurella8Fabian Ruiz Pena16CRodrigo Hernandez10Dani Olmo15Alejandro Baena Rodriguez19Lamine Yamal21Mikel Oyarzabal1Thibaut Courtois4Brandon Mechele5Maxim de Cuyper21Timothy Castagne25Nathan Ngoy8CYouri Tielemans20Hans Vanaken23Nicolas Raskin7CKevin De Bruyne10Leandro Trossard11Jeremy Doku17Charles De Ketelaere

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
17
5
Sút cầu môn
8
2
Tấn công
133
71
Tấn công nguy hiểm
85
25
Sút ngoài cầu môn
4
1
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
18
13
TL kiểm soát bóng
68%
32%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
664
312
TL chuyền bóng thành công
90%
78%
Phạm lỗi
13
18
Việt vị
3
1
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
6
6
Quả ném biên
22
15
Cắt bóng
5
9
Tạt bóng thành công
2
2
Chuyền dài
19
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.96
0.34
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B0
T0 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn
0.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.5 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tây Ban Nha (26 trận)
Ghi 2.54 bàn/trậnMất 0.38 bàn/trận
Bỉ (26 trận)
Ghi 2.96 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
21
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
12
4+ Bàn
53
B.thắng H1
49
B.thắng H2
Tây Ban NhaBỉ

Chi tiết về HT/FT

32
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
02
B/H
00
B/B
Tây Ban NhaBỉ

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

910
Thắng 2+
41
Thắng 1
77
Hòa
01
Thua 1
01
Thua 2+
Tây Ban NhaBỉ

Tây Ban Nha

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Rodrigo Hernandez
Tiền vệ phòng ngự
7.61/098/1041
19Lamine Yamal
Tiền đạo cánh phải
7.56/239/461
10Dani Olmo
Tiền vệ tấn công
7.32/141/420
8Fabian Ruiz Pena
Tiền vệ trung tâm
7.112/135/401
22Pau Cubarsi
Trung vệ
7.11/189/913🟨
21Mikel Oyarzabal
Trung phong
6.81/122/253
12Pedro Porro
Hậu vệ phải
6.81/066/753
15Alejandro Baena Rodriguez
Tiền đạo cánh trái
6.81/022/281
14Aymeric Laporte
Trung vệ
6.70/064/672🟨
24Marc Cucurella
Hậu vệ trái
6.41/143/471
23Unai Simon
Thủ môn
6.20/024/330
6Mikel Merino Zazon (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.111/14/40
20Pedro Gonzalez Lopez (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.90/037/430
7Ferran Torres Garcia (dự bị)
Trung phong
6.50/08/120
17Nico Williams (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/06/70

Bỉ

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Thibaut Courtois
Thủ môn
8.10/022/290
17Charles De Ketelaere
Tiền đạo
7.412/110/200
25Nathan Ngoy
Hậu vệ
70/038/403
4Brandon Mechele
Hậu vệ
6.90/033/364
11Jeremy Doku
Tiền đạo
6.80/015/193
21Timothy Castagne
Hậu vệ
6.710/017/252
7Kevin De Bruyne
Tiền vệ
6.62/119/241🟨
23Nicolas Raskin
Tiền vệ
6.60/031/393
20Hans Vanaken
Tiền vệ
6.50/012/161
10Leandro Trossard
Tiền đạo
6.20/012/120
5Maxim de Cuyper
Hậu vệ
6.21/016/211
22Alexis Saelemaekers (dự bị)
Tiền đạo
6.60/01/20
18Joaquin Seys (dự bị)
Hậu vệ
6.50/05/71
6Axel Witsel (dự bị)
Tiền vệ
6.40/04/50🟨
9Romelu Lukaku (dự bị)
Tiền đạo
6.30/01/40
12Senne Lammens (dự bị)
Thủ môn
6.10/07/130

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Tây Ban Nha Thông tin Bỉ
1913-1-1 Thành lập 1895
Estadio La Cartuja de Sevilla Sân nhà STADION DEN DREEF
93053 Sức chứa 0
Luis de la Fuente HLV
Madrid Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.553.904.721.002.750.800.810.751.03
Live1.46 ↓3.905.90 ↑0.96 ↓3.250.82 ↑0.92 ↑0.500.90 ↓
EasybetsSớm1.573.705.400.782.501.040.790.751.05
Live1.91 ↑2.50 ↓7.50 ↑1.01 ↑3.250.83 ↓0.95 ↑0.500.92 ↓
VcbetSớm1.623.905.251.022.750.820.770.751.00
Live1.90 ↑2.40 ↓5.75 ↑0.88 ↓3.250.91 ↑0.89 ↑0.500.87 ↓
Mansion88Sớm1.643.855.300.762.501.060.800.751.04
Live1.97 ↑2.57 ↓6.50 ↑1.02 ↑3.250.88 ↓0.93 ↑0.500.99 ↓
InterwettenSớm1.604.105.750.732.501.050.951.000.77
Live1.90 ↑2.50 ↓6.50 ↑1.30 ↑3.500.55 ↓0.70 ↓0.501.15 ↑
10BETSớm1.604.205.600.952.750.83---
Live1.94 ↑2.48 ↓6.64 ↑0.93 ↓3.250.78 ↓---
12betSớm1.643.855.300.762.501.060.810.751.03
Live1.97 ↑2.57 ↓6.50 ↑1.02 ↑3.250.88 ↓0.97 ↑0.500.95 ↓
CrownSớm1.654.154.901.002.750.800.800.751.02
Live1.64 ↓3.85 ↓5.70 ↑0.94 ↓2.750.94 ↑0.84 ↑0.751.05 ↑
SbobetSớm1.523.765.000.772.501.050.790.751.05
Live2.00 ↑2.49 ↓6.60 ↑1.04 ↑3.250.86 ↓1.00 ↑0.500.92 ↓
WewbetSớm1.613.834.961.002.750.841.071.000.79
Live1.91 ↑2.54 ↓6.90 ↑1.01 ↑3.250.87 ↑0.93 ↓0.500.97 ↑
LadbrokesSớm1.613.905.500.802.500.95---
Live1.95 ↑2.45 ↓6.50 ↑0.30 ↓2.502.25 ↑---
18BetSớm1.643.705.250.772.501.010.790.750.98
Live1.88 ↑2.50 ↓7.00 ↑0.97 ↑3.250.80 ↓0.88 ↑0.500.89 ↓
PinnacleSớm1.704.005.040.872.501.020.910.751.00
Live2.02 ↑2.54 ↓6.55 ↑1.10 ↑3.250.79 ↓1.01 ↑0.500.88 ↓
HK Jockey ClubSớm1.463.705.600.862.750.840.921.000.84
Live1.82 ↑2.40 ↓6.50 ↑0.863.250.841.24 ↑0.750.64 ↓
BwinSớm1.663.805.000.712.501.00---
Live1.95 ↑2.40 ↓6.25 ↑1.20 ↑3.500.60 ↓---
1xBetSớm1.673.855.300.802.501.001.321.250.57
Live1.96 ↑2.57 ↓7.69 ↑0.92 ↑3.250.94 ↓1.35 ↑0.750.64 ↑
Bet 365Sớm1.623.755.500.852.251.000.800.751.05
Live1.90 ↑2.40 ↓7.50 ↑1.03 ↑3.250.83 ↓0.95 ↑0.500.90 ↓
William HillSớm1.623.705.000.802.500.950.730.750.90
Live1.91 ↑2.50 ↓5.50 ↑1.30 ↑3.500.57 ↓0.62 ↓0.501.20 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Tây Ban Nha+3/4100
Bỉ-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).