Kết quả bóng đá trận Tây Ban Nha vs Bỉ, 02:00 ngày 11/07/2026
FIFA World Cup · 02:00 ngày 11/07/2026
Tây Ban Nha 2 Kết thúc HT 1-1 1
Bỉ
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Los Angeles Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Tây Ban Nha
Bỉ
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Michael Oliver
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Hernandez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alejandro Baena Rodriguez (chân phải) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Charles De Ketelaere (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Fabian Ruiz Pena 1-0
🎯 Dứt điểm - Dani Olmo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Fabian Ruiz Pena (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — bị cản phá
37'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — chệch khung thành
41'
⚽ BÀN THẮNG - Charles De Ketelaere 1-1, kiến tạo: Timothy Castagne
41'
🎯 Dứt điểm - Charles De Ketelaere (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Pau Cubarsi
🎯 Dứt điểm - Pedro Porro (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fabian Ruiz Pena (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🚩 Việt vị
50'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dani Olmo (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ferran Torres Garcia, ra Alejandro Baena Rodriguez
🔁 Thay người: vào Pedro Gonzalez Lopez, ra Fabian Ruiz Pena
55'
🎯 Dứt điểm - Maxim de Cuyper (chân trái) — chệch khung thành
60'
🔁 Thay người: vào Axel Witsel, ra Leandro Trossard
60'
🔁 Thay người: vào Romelu Lukaku, ra Hans Vanaken
61'
🔁 Thay người: vào Joaquin Seys, ra Maxim de Cuyper
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Kevin De Bruyne (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mikel Oyarzabal (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
71'
🔁 Thay người: vào Senne Lammens, ra Thibaut Courtois
🎯 Dứt điểm - Lamine Yamal (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Nico Williams, ra Mikel Oyarzabal
84'
🎯 Dứt điểm - Kevin De Bruyne (chân trái) — bị chặn
85'
🟨 Thẻ vàng - Kevin De Bruyne
86'
🔁 Thay người: vào Alexis Saelemaekers, ra Kevin De Bruyne
🔁 Thay người: vào Mikel Merino Zazon, ra Dani Olmo
⚽ BÀN THẮNG - Mikel Merino Zazon 2-1
🎯 Dứt điểm - Pau Cubarsi (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mikel Merino Zazon (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Aymeric Laporte
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Axel Witsel
🎯 Dứt điểm - Marc Cucurella (chân trái) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Tây Ban Nha | Phút | |
| Fabian Ruiz Pena 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| 41' | ⚽ 1 - 1 Charles De Ketelaere(Assists:Timothy Castagne) (Kiến tạo: Timothy Castagne) | |
| Pau Cubarsi | 43' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Ferran Torres Garcia ▼ Alejandro Baena Rodriguez | 55' ⇄ | |
| ▲ Pedro Gonzalez Lopez ▼ Fabian Ruiz Pena | 55' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Axel Witsel ▼ Leandro Trossard | |
| 60' ⇄ | ▲ Romelu Lukaku ▼ Hans Vanaken | |
| 61' ⇄ | ▲ Joaquin Seys ▼ Maxim de Cuyper | |
| 71' ⇄ | ▲ Senne Lammens ▼ Thibaut Courtois | |
| ▲ Nico Williams ▼ Mikel Oyarzabal | 79' ⇄ | |
| 85' | Kevin De Bruyne | |
| 86' ⇄ | ▲ Alexis Saelemaekers ▼ Kevin De Bruyne | |
| ▲ Mikel Merino Zazon ▼ Dani Olmo | 86' ⇄ | |
| Mikel Merino Zazon 2 - 1 ⚽ | 88' | |
| Aymeric Laporte | 90+3' | |
| 90+5' | Axel Witsel | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 17 | 26 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 3 | 10 |
| Điểm | 7 | 4 | 24 | 19 |
Chủ = Tây Ban Nha · Khách = Bỉ
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tây Ban Nha | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (61%) | Thắng/Thắng | 9 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 5 (28%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (22%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Tây Ban Nha 5 (100%)Hòa 0 (0%)Bỉ 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/16 | Belgium | 0-2 (0-1) | Spain | 0 | 2.25 | T |
| 06/09/09 | Spain | 5-0 (1-0) | Belgium | +1.75 | 2.75 | T |
| 16/10/08 | Belgium | 1-2 (1-1) | Spain | +0.75 | 2.5 | T |
| 09/10/05 | Belgium | 0-2 (0-0) | Spain | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/10/04 | Spain | 2-0 (0-0) | Belgium | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tây Ban Nha
TTTTHTHHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 18/4 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | Portugal | 0-1 (0-0) | Spain | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/07/26 | Spain | 3-0 (1-0) | Austria | +1.5 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Uruguay | 0-1 (0-1) | Spain | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Spain | 4-0 (3-0) | Saudi Arabia | +2.25 | 3 | T |
| 15/06/26 | Spain | 0-0 (0-0) | Cape Verde | +2.5 | 3.5 | H |
| 09/06/26 | Peru | 1-3 (0-2) | Spain | +2 | 3 | T |
| 05/06/26 | Spain | 1-1 (1-1) | Iraq | +2.75 | 3.5 | H |
| 01/04/26 | Spain | 0-0 (0-0) | Egypt | +2 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Spain | 3-0 (2-0) | Serbia | +1.5 | 3 | T |
| 19/11/25 | Spain | 2-2 (1-1) | Turkey | +1.75 | 3.25 | H |
| 16/11/25 | Georgia | 0-4 (0-3) | Spain | +2 | 3 | T |
| 15/10/25 | Spain | 4-0 (1-0) | Bulgaria | +3.5 | 4.25 | T |
| 12/10/25 | Spain | 2-0 (1-0) | Georgia | +2.5 | 3.5 | T |
| 08/09/25 | Turkey | 0-6 (0-3) | Spain | +0.75 | 2.75 | T |
| 05/09/25 | Bulgaria | 0-3 (0-3) | Spain | +2.25 | 3.25 | T |
| 09/06/25 | Portugal | 2-2 (1-2) | Spain | +0.5 | 2.75 | H |
| 06/06/25 | Spain | 5-4 (2-0) | France | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/03/25 | Spain | 2-2 (1-0) | Netherlands | +0.75 | 2.75 | H |
| 21/03/25 | Netherlands | 2-2 (1-1) | Spain | 0 | 2.5 | H |
| 19/11/24 | Spain | 3-2 (1-0) | Switzerland | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Bỉ
THTHHTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 32/8 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | USA | 1-4 (1-2) | Belgium | 0 | 2.75 | T |
| 02/07/26 | Belgium | 2-2 (0-1) | Senegal | +0.5 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | New Zealand | 1-5 (0-1) | Belgium | +1.5 | 2.75 | T |
| 22/06/26 | Belgium | 0-0 (0-0) | Iran | +1.25 | 2.5 | H |
| 16/06/26 | Belgium | 1-1 (0-1) | Egypt | +0.75 | 2.75 | H |
| 06/06/26 | Belgium | 5-0 (1-0) | Tunisia | +1.5 | 2.5 | T |
| 02/06/26 | Croatia | 0-2 (0-1) | Belgium | 0 | 2.5 | T |
| 01/04/26 | Mexico | 1-1 (1-0) | Belgium | +0.25 | 2.5 | H |
| 29/03/26 | USA | 2-5 (1-1) | Belgium | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/11/25 | Belgium | 7-0 (3-0) | Liechtenstein | +5.5 | 6 | T |
| 15/11/25 | Kazakhstan | 1-1 (1-0) | Belgium | +2.25 | 3.5 | H |
| 14/10/25 | Wales | 2-4 (1-2) | Belgium | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/10/25 | Belgium | 0-0 (0-0) | North Macedonia | +2 | 3 | H |
| 08/09/25 | Belgium | 6-0 (2-0) | Kazakhstan | +2.25 | 3.25 | T |
| 05/09/25 | Liechtenstein | 0-6 (0-1) | Belgium | +4.5 | 4.75 | T |
| 10/06/25 | Belgium | 4-3 (3-1) | Wales | +1.25 | 2.75 | T |
| 07/06/25 | North Macedonia | 1-1 (0-1) | Belgium | +1 | 2.25 | H |
| 24/03/25 | Belgium | 3-0 (0-0) | Ukraine | +1.5 | 3 | T |
| 21/03/25 | Ukraine | 3-1 (0-1) | Belgium | +0.75 | 2.25 | B |
| 18/11/24 | Israel | 1-0 (0-0) | Belgium | +1.25 | 3 | B |
Đội hình
Tây Ban Nha
Bỉ
23Unai Simon12Pedro Porro14Aymeric Laporte22Pau Cubarsi24Marc Cucurella8Fabian Ruiz Pena16CRodrigo Hernandez10Dani Olmo15Alejandro Baena Rodriguez19Lamine Yamal21Mikel Oyarzabal1Thibaut Courtois4Brandon Mechele5Maxim de Cuyper21Timothy Castagne25Nathan Ngoy8CYouri Tielemans20Hans Vanaken23Nicolas Raskin7CKevin De Bruyne10Leandro Trossard11Jeremy Doku17Charles De Ketelaere
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 8Fabian Ruiz Pena⚽ Ghi bàn 30' · ▼ Rời sân 55'7.1
- 10Dani Olmo▼ Rời sân 86'7.3
- 12Pedro Porro6.8
- 14Aymeric Laporte🟨 Thẻ vàng 90+3'6.7
- 15Alejandro Baena Rodriguez▼ Rời sân 55'6.8
- 16Rodrigo Hernandez C7.6
- 19Lamine Yamal7.5
- 21Mikel Oyarzabal▼ Rời sân 79'6.8
- 22Pau Cubarsi🟨 Thẻ vàng 43'7.1
- 23Unai Simon6.2
- 24Marc Cucurella6.4
Khách · 4231
- 1Thibaut Courtois▼ Rời sân 71'8.1
- 4Brandon Mechele6.9
- 5Maxim de Cuyper▼ Rời sân 61'6.2
- 7Kevin De Bruyne C🟨 Thẻ vàng 85' · ▼ Rời sân 86'6.6
- 8Youri Tielemans C
- 10Leandro Trossard▼ Rời sân 60'6.2
- 11Jeremy Doku6.8
- 17Charles De Ketelaere⚽ Ghi bàn 41'7.4
- 20Hans Vanaken▼ Rời sân 60'6.5
- 21Timothy Castagne🎯 Kiến tạo 41'6.7
- 23Nicolas Raskin6.6
- 25Nathan Ngoy7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
22
Sút bóng
175
Sút cầu môn
82
Tấn công
13371
Tấn công nguy hiểm
8525
Sút ngoài cầu môn
41
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1813
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
664312
TL chuyền bóng thành công
90%78%
Phạm lỗi
1318
Việt vị
31
Cứu thua
16
Tắc bóng
66
Quả ném biên
2215
Cắt bóng
59
Tạt bóng thành công
22
Chuyền dài
1920
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.960.34
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
52 48
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B0T0 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn0.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tây Ban Nha (26 trận)
Ghi 2.54 bàn/trậnMất 0.38 bàn/trận
Bỉ (26 trận)
Ghi 2.96 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Tây Ban Nha
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Rodrigo Hernandez Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1/0 | 98/104 | 1 | |||
| 19Lamine Yamal Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 6/2 | 39/46 | 1 | |||
| 10Dani Olmo Tiền vệ tấn công | 7.3 | 2/1 | 41/42 | 0 | |||
| 8Fabian Ruiz Pena Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1 | 2/1 | 35/40 | 1 | ||
| 22Pau Cubarsi Trung vệ | 7.1 | 1/1 | 89/91 | 3 | 🟨 | ||
| 21Mikel Oyarzabal Trung phong | 6.8 | 1/1 | 22/25 | 3 | |||
| 12Pedro Porro Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 66/75 | 3 | |||
| 15Alejandro Baena Rodriguez Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/0 | 22/28 | 1 | |||
| 14Aymeric Laporte Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 64/67 | 2 | 🟨 | ||
| 24Marc Cucurella Hậu vệ trái | 6.4 | 1/1 | 43/47 | 1 | |||
| 23Unai Simon Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 24/33 | 0 | |||
| 6Mikel Merino Zazon (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1 | 1/1 | 4/4 | 0 | ||
| 20Pedro Gonzalez Lopez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 37/43 | 0 | |||
| 7Ferran Torres Garcia (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 8/12 | 0 | |||
| 17Nico Williams (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 6/7 | 0 |
Bỉ
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Thibaut Courtois Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 22/29 | 0 | |||
| 17Charles De Ketelaere Tiền đạo | 7.4 | 1 | 2/1 | 10/20 | 0 | ||
| 25Nathan Ngoy Hậu vệ | 7 | 0/0 | 38/40 | 3 | |||
| 4Brandon Mechele Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 33/36 | 4 | |||
| 11Jeremy Doku Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 15/19 | 3 | |||
| 21Timothy Castagne Hậu vệ | 6.7 | 1 | 0/0 | 17/25 | 2 | ||
| 7Kevin De Bruyne Tiền vệ | 6.6 | 2/1 | 19/24 | 1 | 🟨 | ||
| 23Nicolas Raskin Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 31/39 | 3 | |||
| 20Hans Vanaken Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 12/16 | 1 | |||
| 10Leandro Trossard Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 12/12 | 0 | |||
| 5Maxim de Cuyper Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 16/21 | 1 | |||
| 22Alexis Saelemaekers (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 18Joaquin Seys (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 6Axel Witsel (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 0 | 🟨 | ||
| 9Romelu Lukaku (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 1/4 | 0 | |||
| 12Senne Lammens (dự bị) Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 7/13 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Tây Ban Nha | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1913-1-1 | Thành lập | 1895 |
| Estadio La Cartuja de Sevilla | Sân nhà | STADION DEN DREEF |
| 93053 | Sức chứa | 0 |
| Luis de la Fuente | HLV | |
| Madrid | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.72 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.81 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.46 ↓ | 3.90 | 5.90 ↑ | 0.96 ↓ | 3.25 | 0.82 ↑ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.57 | 3.70 | 5.40 | 0.78 | 2.50 | 1.04 | 0.79 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.91 ↑ | 2.50 ↓ | 7.50 ↑ | 1.01 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.92 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.90 | 5.25 | 1.02 | 2.75 | 0.82 | 0.77 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.90 ↑ | 2.40 ↓ | 5.75 ↑ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.87 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.64 | 3.85 | 5.30 | 0.76 | 2.50 | 1.06 | 0.80 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.97 ↑ | 2.57 ↓ | 6.50 ↑ | 1.02 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.99 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.10 | 5.75 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.90 ↑ | 2.50 ↓ | 6.50 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.15 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 4.20 | 5.60 | 0.95 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.94 ↑ | 2.48 ↓ | 6.64 ↑ | 0.93 ↓ | 3.25 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.64 | 3.85 | 5.30 | 0.76 | 2.50 | 1.06 | 0.81 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.97 ↑ | 2.57 ↓ | 6.50 ↑ | 1.02 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.65 | 4.15 | 4.90 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.64 ↓ | 3.85 ↓ | 5.70 ↑ | 0.94 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.84 ↑ | 0.75 | 1.05 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 3.76 | 5.00 | 0.77 | 2.50 | 1.05 | 0.79 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 2.00 ↑ | 2.49 ↓ | 6.60 ↑ | 1.04 ↑ | 3.25 | 0.86 ↓ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.92 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.61 | 3.83 | 4.96 | 1.00 | 2.75 | 0.84 | 1.07 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.91 ↑ | 2.54 ↓ | 6.90 ↑ | 1.01 ↑ | 3.25 | 0.87 ↑ | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.90 | 5.50 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 2.45 ↓ | 6.50 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.70 | 5.25 | 0.77 | 2.50 | 1.01 | 0.79 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.88 ↑ | 2.50 ↓ | 7.00 ↑ | 0.97 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.89 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.70 | 4.00 | 5.04 | 0.87 | 2.50 | 1.02 | 0.91 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 2.02 ↑ | 2.54 ↓ | 6.55 ↑ | 1.10 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.46 | 3.70 | 5.60 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.92 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.82 ↑ | 2.40 ↓ | 6.50 ↑ | 0.86 | 3.25 | 0.84 | 1.24 ↑ | 0.75 | 0.64 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.80 | 5.00 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 2.40 ↓ | 6.25 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.85 | 5.30 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.32 | 1.25 | 0.57 |
| Live | 1.96 ↑ | 2.57 ↓ | 7.69 ↑ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.94 ↓ | 1.35 ↑ | 0.75 | 0.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.75 | 5.50 | 0.85 | 2.25 | 1.00 | 0.80 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.90 ↑ | 2.40 ↓ | 7.50 ↑ | 1.03 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.70 | 5.00 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.73 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.91 ↑ | 2.50 ↓ | 5.50 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | 0.62 ↓ | 0.50 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tây Ban Nha | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Bỉ | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).