Kết quả bóng đá trận Taverne vs Widnau, 22:00 ngày 19/09/2026
1.League Classic (Thụy Sĩ) · 22:00 ngày 19/09/2026
Taverne 5 Kết thúc HT 2-0 0
Widnau
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Nhiệt độ: 21°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 23 | 10 |
| Mất bàn | 7 | 10 | 15 | 18 |
| Điểm | 6 | 1 | 18 | 9 |
Chủ = Taverne · Khách = Widnau
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Taverne | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 4 (10%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 6 (15%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 14 (36%) |
Bảng xếp hạng
Taverne
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 9 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 8 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 6 | 1 | 10 |
Widnau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 16 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Taverne (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Widnau (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Taverne | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 3.60 | 5.75 | 0.68 | 2.75 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.29 ↓ | 3.80 ↑ | 6.50 ↑ | 0.68 | 2.75 | 0.65 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.40 | 6.25 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 8.00 ↑ | 24.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 4.60 ↑ | 6.00 | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 3.80 | 4.80 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.80 | 1.00 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 35.00 ↑ | 2.08 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 1.55 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 4.05 | 5.98 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | 1.07 | 1.25 | 0.64 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.90 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 6.80 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.