Kết quả bóng đá trận Tauranga City United vs Eastern Suburbs AFC, 10:00 ngày 01/08/2026
Northern League (New Zealand) · 10:00 ngày 01/08/2026
Tauranga City United Sắp đá --:--:--
Eastern Suburbs AFC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 8 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 26 | 3 |
| Điểm | 0 | 7 | 6 | 18 |
Chủ = Tauranga City United · Khách = Eastern Suburbs AFC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tauranga City United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 7 (39%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 4 (22%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 8 (47%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Tauranga City United 0 (0%)Hòa 0 (0%)Eastern Suburbs AFC 6 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Eastern Suburbs AFC | 3-0 (1-0) | Tauranga City United | -1.25 | 3.25 | B |
| 21/06/25 | Eastern Suburbs AFC | 4-1 (0-0) | Tauranga City United | -0.75 | 3.5 | B |
| 14/06/25 | Eastern Suburbs AFC | 5-2 (4-1) | Tauranga City United | -0.75 | 3.75 | B |
| 12/04/25 | Tauranga City United | 1-3 (0-2) | Eastern Suburbs AFC | -0.75 | 4 | B |
| 10/08/24 | Tauranga City United | 1-5 (1-3) | Eastern Suburbs AFC | - | - | B |
| 06/04/24 | Eastern Suburbs AFC | 4-3 (3-0) | Tauranga City United | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tauranga City United
BBBBBTBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 13/26 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Auckland City | 3-2 (2-1) | Tauranga City United | -2.5 | 3.75 | B |
| 11/07/26 | Tauranga City United | 1-2 (0-1) | Auckland FC Reserves | -0.5 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | East Coast Bays | 2-1 (2-0) | Tauranga City United | -0.75 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Tauranga City United | 1-2 (0-1) | Bay Olympic | +0.75 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Fencibles United | 7-1 (4-1) | Tauranga City United | -1 | 3.5 | B |
| 28/05/26 | Melville United | 0-1 (0-0) | Tauranga City United | 0 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Manukau United | 3-2 (1-1) | Tauranga City United | - | - | B |
| 16/05/26 | Tauranga City United | 4-2 (3-1) | Western Springs AFC | -0.75 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Birkenhead United | 2-0 (0-0) | Tauranga City United | -2.25 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | Tauranga City United | 0-3 (0-2) | Auckland United | - | - | B |
| 25/04/26 | Eastern Suburbs AFC | 3-0 (1-0) | Tauranga City United | -1.25 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Tauranga City United | 0-0 (0-0) | Auckland City | -0.75 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Auckland FC Reserves | 3-3 (2-1) | Tauranga City United | -0.25 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | Tauranga City United | 5-2 (2-2) | Fencibles United | - | - | T |
| 03/04/26 | Bay Olympic | 1-0 (0-0) | Tauranga City United | - | - | B |
| 28/03/26 | Tauranga City United | 1-4 (0-3) | Melville United | +0.75 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Tauranga City United | 0-0 (0-0) | East Coast Bays | -0.25 | 3 | H |
| 30/08/25 | Tauranga City United | 3-3 (2-2) | Fencibles United | - | - | H |
| 23/08/25 | Manurewa AFC | 3-3 (0-2) | Tauranga City United | +0.5 | 3.25 | H |
| 16/08/25 | Tauranga City United | 0-0 (0-0) | Bay Olympic | - | - | H |
Thành tích gần đây — Eastern Suburbs AFC
TTHBTHHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/3 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Eastern Suburbs AFC | 7-0 (4-0) | Manukau United | - | - | T |
| 11/07/26 | Western Springs AFC | 0-1 (0-0) | Eastern Suburbs AFC | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Eastern Suburbs AFC | 1-1 (0-0) | Birkenhead United | -0.5 | 2.75 | H |
| 20/06/26 | Auckland United | 1-0 (0-0) | Eastern Suburbs AFC | 0 | 2.5 | B |
| 06/06/26 | Eastern Suburbs AFC | 4-0 (2-0) | Melville United | +1.75 | 3.25 | T |
| 01/06/26 | Eastern Suburbs AFC | 0-0 (0-0) | Melville United | +2.25 | 3.25 | H |
| 30/05/26 | Eastern Suburbs AFC | 0-0 (0-0) | Auckland City | 0 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Auckland FC Reserves | 0-1 (0-0) | Eastern Suburbs AFC | +1.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | East Coast Bays | 1-0 (0-0) | Eastern Suburbs AFC | +0.5 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Eastern Suburbs AFC | 2-0 (1-0) | Bay Olympic | +1.75 | 3 | T |
| 02/05/26 | Fencibles United | 0-1 (0-1) | Eastern Suburbs AFC | - | - | T |
| 25/04/26 | Eastern Suburbs AFC | 3-0 (1-0) | Tauranga City United | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Manukau United | 0-3 (0-2) | Eastern Suburbs AFC | - | - | T |
| 11/04/26 | Eastern Suburbs AFC | 1-0 (0-0) | Western Springs AFC | +0.5 | 3 | T |
| 06/04/26 | Melville United | 1-1 (1-0) | Eastern Suburbs AFC | - | - | H |
| 03/04/26 | Eastern Suburbs AFC | 0-0 (0-0) | Auckland United | -0.25 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Auckland City | 0-1 (0-1) | Eastern Suburbs AFC | -0.75 | 3 | T |
| 22/03/26 | Birkenhead United | 2-1 (0-0) | Eastern Suburbs AFC | - | - | B |
| 30/08/25 | Birkenhead United | 0-2 (0-2) | Eastern Suburbs AFC | -0.25 | 3.25 | T |
| 23/08/25 | Eastern Suburbs AFC | 2-2 (2-0) | Western Springs AFC | +0.25 | 3.25 | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
31 69
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B6T6 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tauranga City United (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Eastern Suburbs AFC (18 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.33 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tauranga City United (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Eastern Suburbs AFC (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (67%)Hòa 1 (8%)Bại 3 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (8%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (92%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tauranga City United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 12.00 | 5.05 | 1.12 | 0.76 | 3.25 | 0.86 | 0.80 | -2.00 | 0.90 |
| Live | 12.00 | 5.05 | 1.12 | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.74 ↓ | 0.80 | -1.75 | 0.90 | |
| Vcbet | Sớm | 9.50 | 5.75 | 1.22 | 0.88 | 3.25 | 0.89 | 0.84 | -1.75 | 0.88 |
| Live | 10.00 ↑ | 5.50 ↓ | 1.22 | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | 0.79 ↓ | -1.75 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 9.00 | 4.90 | 1.30 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 5.25 ↑ | 1.27 ↓ | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.60 | 4.20 | 1.30 | 0.90 | 3.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 8.40 ↑ | 4.80 ↑ | 1.23 ↓ | 0.72 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 10.90 | 5.00 | 1.15 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.80 | -2.00 | 0.88 |
| Live | 8.30 ↓ | 4.53 ↓ | 1.22 ↑ | 0.74 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.76 ↓ | -1.75 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 10.00 | 4.80 | 1.25 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↓ | 4.80 | 1.25 | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.45 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.75 | 5.50 | 1.20 | 0.86 | 3.25 | 0.71 | 0.79 | -1.50 | 0.77 |
| Live | 8.25 ↓ | 5.00 ↓ | 1.28 ↑ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.73 ↑ | 0.74 ↓ | -1.75 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.70 | 5.33 | 1.23 | 0.90 | 3.25 | 0.79 | 0.83 | -1.75 | 0.87 |
| Live | 7.36 ↓ | 5.15 ↓ | 1.25 ↑ | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.76 ↓ | -1.75 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 10.00 | 4.80 | 1.25 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 9.75 ↓ | 4.75 ↓ | 1.26 ↑ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 9.35 | 5.50 | 1.23 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 1.28 | -1.50 | 0.56 |
| Live | 10.50 ↑ | 5.00 ↓ | 1.24 ↑ | 0.97 ↑ | 3.25 | 0.73 ↓ | 0.90 ↓ | -1.50 | 0.73 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.00 | 5.50 | 1.22 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | -2.00 | 0.95 |
| Live | 8.00 ↓ | 5.00 ↓ | 1.27 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | 0.85 | -1.75 | 0.95 | |
| William Hill | Sớm | 8.00 | 5.00 | 1.33 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 4.60 ↓ | 1.25 ↓ | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.