Kết quả bóng đá trận Tauranga City United vs Birkenhead United, 10:00 ngày 15/08/2026
Northern League (New Zealand) · 10:00 ngày 15/08/2026
Tauranga City United 0 Kết thúc HT 0-1 3
Birkenhead United
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Tauranga City United | Phút | |
| 39' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 66' | ⚽ 0 - 2 | |
| 75' | ||
| 90+5' | ⚽ 0 - 3 | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 9 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 13 | 23 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 29 | 8 |
| Điểm | 3 | 6 | 3 | 23 |
Chủ = Tauranga City United · Khách = Birkenhead United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tauranga City United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 16 (48%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 7 (21%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 12 (55%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Tauranga City United 2 (40%)Hòa 1 (20%)Birkenhead United 2 (40%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Birkenhead United | 2-0 (0-0) | Tauranga City United | -2.25 | 3.75 | B |
| 02/08/25 | Tauranga City United | 1-2 (1-0) | Birkenhead United | - | - | B |
| 26/04/25 | Birkenhead United | 0-1 (0-1) | Tauranga City United | -1.25 | 3.75 | T |
| 24/08/24 | Tauranga City United | 3-2 (2-0) | Birkenhead United | - | - | T |
| 03/06/24 | Birkenhead United | 3-3 (2-0) | Tauranga City United | - | - | H |
Thành tích gần đây — Tauranga City United
BBBBBBBTBT
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 13/25 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Auckland United | 3-0 (1-0) | Tauranga City United | -1.75 | 3.5 | B |
| 01/08/26 | Tauranga City United | 0-1 (0-1) | Eastern Suburbs AFC | - | - | B |
| 18/07/26 | Auckland City | 3-2 (2-1) | Tauranga City United | -2.5 | 3.75 | B |
| 11/07/26 | Tauranga City United | 1-2 (0-1) | Auckland FC Reserves | -0.5 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | East Coast Bays | 2-1 (2-0) | Tauranga City United | -0.75 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Tauranga City United | 1-2 (0-1) | Bay Olympic | +0.75 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Fencibles United | 7-1 (4-1) | Tauranga City United | -1 | 3.5 | B |
| 28/05/26 | Melville United | 0-1 (0-0) | Tauranga City United | 0 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Manukau United | 3-2 (1-1) | Tauranga City United | - | - | B |
| 16/05/26 | Tauranga City United | 4-2 (3-1) | Western Springs AFC | -0.75 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Birkenhead United | 2-0 (0-0) | Tauranga City United | -2.25 | 3.75 | B |
| 02/05/26 | Tauranga City United | 0-3 (0-2) | Auckland United | - | - | B |
| 25/04/26 | Eastern Suburbs AFC | 3-0 (1-0) | Tauranga City United | -1.25 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Tauranga City United | 0-0 (0-0) | Auckland City | -0.75 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Auckland FC Reserves | 3-3 (2-1) | Tauranga City United | -0.25 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | Tauranga City United | 5-2 (2-2) | Fencibles United | - | - | T |
| 03/04/26 | Bay Olympic | 1-0 (0-0) | Tauranga City United | - | - | B |
| 28/03/26 | Tauranga City United | 1-4 (0-3) | Melville United | +0.75 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Tauranga City United | 0-0 (0-0) | East Coast Bays | -0.25 | 3 | H |
| 30/08/25 | Tauranga City United | 3-3 (2-2) | Fencibles United | - | - | H |
Thành tích gần đây — Birkenhead United
TTTTHTBTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 32/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Birkenhead United | 6-1 (4-0) | Manukau United | - | - | T |
| 01/08/26 | Western Springs AFC | 1-2 (1-1) | Birkenhead United | +1.5 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Birkenhead United | 4-1 (3-1) | Melville United | +2.5 | 4 | T |
| 11/07/26 | Birkenhead United | 4-0 (1-0) | Auckland United | +0.75 | 3 | T |
| 27/06/26 | Eastern Suburbs AFC | 1-1 (0-0) | Birkenhead United | +0.5 | 2.75 | H |
| 20/06/26 | Birkenhead United | 3-2 (3-1) | Auckland City | +0.5 | 3 | T |
| 13/06/26 | Birkenhead United | 1-3 (1-1) | Fencibles United | - | - | B |
| 06/06/26 | Birkenhead United | 2-0 (2-0) | Auckland FC Reserves | +1.5 | 3.5 | T |
| 01/06/26 | Bay Olympic | 2-6 (1-3) | Birkenhead United | - | - | T |
| 28/05/26 | Birkenhead United | 3-1 (1-1) | East Coast Bays | +1.25 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Birkenhead United | 6-0 (3-0) | Bay Olympic | - | - | T |
| 16/05/26 | Fencibles United | 0-1 (0-0) | Birkenhead United | +1.25 | 3.75 | T |
| 09/05/26 | Birkenhead United | 2-0 (0-0) | Tauranga City United | +2.25 | 3.75 | T |
| 02/05/26 | Manukau United | 1-5 (1-1) | Birkenhead United | - | - | T |
| 25/04/26 | Birkenhead United | 3-0 (1-0) | Western Springs AFC | +0.75 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Melville United | 0-2 (0-1) | Birkenhead United | +1.25 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | Auckland United | 0-2 (0-1) | Birkenhead United | +0.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Auckland FC Reserves | 0-2 (0-1) | Birkenhead United | +0.75 | 3.5 | T |
| 03/04/26 | Auckland City | 0-1 (0-1) | Birkenhead United | -0.5 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | East Coast Bays | 2-2 (1-0) | Birkenhead United | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
10
Sút bóng
311
Sút cầu môn
03
Tấn công
89137
Tấn công nguy hiểm
2576
Sút ngoài cầu môn
38
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
24 76
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tauranga City United (22 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 2.36 bàn/trận
Birkenhead United (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tauranga City United (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Birkenhead United (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (73%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tauranga City United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 8.30 | 5.25 | 1.15 | 0.78 | 3.50 | 0.84 | 0.94 | -1.75 | 0.76 |
| Live | 8.30 | 6.00 ↑ | 1.12 ↓ | 1.23 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | 0.63 ↓ | -0.25 | 1.05 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 9.50 | 6.30 | 1.18 | 0.97 | 3.75 | 0.87 | 0.82 | -2.25 | 1.02 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 3.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 11.00 | 6.50 | 1.17 | 0.89 | 3.50 | 0.88 | 0.86 | -2.00 | 0.86 |
| Live | 51.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 11.00 | 4.80 | 1.17 | 0.80 | 3.50 | 0.96 | 0.97 | -2.00 | 0.79 |
| Live | 62.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.06 ↓ | 2.04 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 0.45 ↓ | -0.25 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 10.00 | 6.25 | 1.20 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 9.40 | 5.80 | 1.13 | 0.78 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 9.80 ↑ | 5.60 ↓ | 1.16 ↑ | 0.90 ↑ | 3.75 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 11.00 | 4.80 | 1.17 | 0.80 | 3.50 | 0.96 | 0.74 | -2.25 | 1.02 |
| Live | 62.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.06 ↓ | 1.29 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | 0.80 ↑ | -0.25 | 0.96 ↓ | |
| Crown | Sớm | 9.50 | 6.30 | 1.13 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.75 | -2.25 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.01 ↓ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 1.92 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 8.40 | 5.80 | 1.16 | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.97 | -2.00 | 0.83 |
| Live | 42.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.05 ↓ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 2.17 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 8.30 | 4.88 | 1.20 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | 0.93 | -1.75 | 0.75 |
| Live | 19.30 ↑ | 4.49 ↓ | 1.04 ↓ | 2.56 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.00 | 6.00 | 1.22 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.50 | 5.25 | 1.20 | 0.74 | 3.50 | 0.78 | 0.83 | -1.75 | 0.70 |
| Live | 201.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 9.80 | 6.85 | 1.14 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.77 | -2.25 | 0.93 |
| Live | 30.69 ↑ | 9.20 ↑ | 1.06 ↓ | 2.46 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.27 ↓ | -0.25 | 2.27 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 8.25 | 6.25 | 1.22 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 9.75 | 5.80 | 1.23 | 0.81 | 3.50 | 0.89 | 1.16 | -1.50 | 0.59 |
| Live | 76.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.23 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 3.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 10.00 | 6.50 | 1.17 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.93 | -2.00 | 0.88 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 3.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 11.00 | 6.00 | 1.17 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tauranga City United | -2 | 0 | 0 | 1 |
| Birkenhead United | +2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).