Kết quả bóng đá trận Taunton Town vs Malvern Town, 01:45 ngày 12/08/2026
Southern Ngoại hạng Anh · 01:45 ngày 12/08/2026
Taunton Town 5 Kết thúc HT 1-1 2
Malvern Town
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 11
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Taunton Town | Phút | |
| Jack-Lethaby Rice 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 18' | ||
| 39' | ⚽ 1 - 1 Harry Clark | |
| HT 1-1 | ||
| Scott Robinson 2 - 1 ⚽ | 62' | |
| Dylan Jones 3 - 1 ⚽ | 64' | |
| Ben Seymour 4 - 1 ⚽ | 82' | |
| 90' | ⚽ 4 - 2 Harry Clark | |
| Dylan Jones 5 - 2 ⚽ | 90+2' | |
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 26 | 13 |
| Mất bàn | 8 | 9 | 24 | 29 |
| Điểm | 1 | 3 | 16 | 5 |
Chủ = Taunton Town · Khách = Malvern Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Taunton Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (17%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (25%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (45%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Taunton Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 19 | 14 | 12 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 6 | 9 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 8 | 8 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 8 | - | - |
Malvern Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 16 | 2 | 22 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | 1 | 22 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 9 | 1 | 20 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 10 | - | - |
Thành tích gần đây — Taunton Town
BTBHTTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Hanworth Villa | 2-0 (1-0) | Taunton Town | - | - | B |
| 29/07/26 | Taunton Town | 3-2 (1-2) | Bideford AFC | - | - | T |
| 22/07/26 | Taunton Town | 0-4 (0-3) | Weston Super Mare | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Taunton Town | 0-0 (0-0) | Evesham United | - | - | H |
| 21/04/26 | Taunton Town | 1-0 (0-0) | Farnham Town | -0.25 | 3 | T |
| 18/04/26 | Taunton Town | 2-0 (1-0) | Bracknell Town | - | - | T |
| 11/04/26 | Taunton Town | 2-1 (1-0) | Uxbridge | - | - | T |
| 06/04/26 | Gloucester City | 0-2 (0-0) | Taunton Town | - | - | T |
| 03/04/26 | Taunton Town | 3-0 (2-0) | Walton Hersham | - | - | T |
| 28/03/26 | Basingstoke Town | 3-3 (2-2) | Taunton Town | - | - | H |
| 21/03/26 | Taunton Town | 2-2 (1-2) | Hanwell Town | - | - | H |
| 14/03/26 | Poole Town | 2-1 (0-1) | Taunton Town | - | - | B |
| 11/03/26 | Chertsey Town | 3-1 (1-1) | Taunton Town | - | - | B |
| 07/03/26 | Taunton Town | 2-0 (0-0) | Plymouth Parkway | - | - | T |
| 04/03/26 | Wimborne Town | 1-0 (1-0) | Taunton Town | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Sholing FC | 4-2 (2-0) | Taunton Town | - | - | B |
| 26/02/26 | Taunton Town | 2-1 (2-1) | Wimborne Town | - | - | T |
| 21/02/26 | Taunton Town | 2-2 (0-1) | Hungerford Town | - | - | H |
| 14/02/26 | Berkhamsted Town | 3-2 (1-1) | Taunton Town | - | - | B |
| 17/01/26 | Gosport Borough | 3-1 (2-0) | Taunton Town | - | - | B |
Thành tích gần đây — Malvern Town
HBBHTHTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Malvern Town | 2-2 (1-1) | Hanwell Town | - | - | H |
| 01/08/26 | Malvern Town | 1-2 (1-1) | Rushall Olympic | - | - | B |
| 29/07/26 | Bromsgrove Sporting FC | 3-0 (2-0) | Malvern Town | - | - | B |
| 11/07/26 | Worcester City | 0-0 (0-0) | Malvern Town | -0.75 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Malvern Town | 3-2 (1-2) | Shaftesbury Town | +0.75 | 3.25 | T |
| 30/04/26 | Malvern Town | 1-1 (0-0) | Bishop·s Cleeve | +0.75 | 3 | H |
| 26/03/26 | Willand Rovers | 0-1 (0-0) | Malvern Town | +0.5 | 3 | T |
| 19/11/25 | Brixham | 1-4 (0-2) | Malvern Town | - | - | T |
| 04/10/25 | Rushden Diamonds | 3-1 (1-1) | Malvern Town | - | - | B |
| 20/09/25 | Lincoln United | 0-2 (0-0) | Malvern Town | - | - | T |
| 06/09/25 | Malvern Town | 5-1 (4-1) | Loughborough University | - | - | T |
| 20/07/25 | Malvern Town | 1-1 (0-0) | Hereford FC | -1.25 | 3 | H |
| 05/05/25 | Evesham United | 1-0 (0-0) | Malvern Town | -0.25 | 2.75 | B |
| 01/05/25 | Bishop·s Cleeve | 2-2 (2-1) | Malvern Town | -0.5 | 2.75 | H |
| 26/03/25 | Falmouth Town AFC | 2-2 (0-0) | Malvern Town | - | - | H |
| 07/09/24 | Bideford AFC | 2-0 (0-0) | Malvern Town | - | - | B |
| 31/08/24 | Malvern Town | 0-1 (0-0) | Cleethorpes Town | - | - | B |
| 21/03/24 | Tavistock AFC | 2-0 (2-0) | Malvern Town | 0 | 3.25 | B |
| 10/02/24 | Frome Town | 4-0 (2-0) | Malvern Town | - | - | B |
| 09/09/23 | Malvern Town | 2-4 (0-0) | Mousehole | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
811
Phạt góc (HT)
46
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1314
Sút cầu môn
88
Tấn công
9381
Tấn công nguy hiểm
5747
Sút ngoài cầu môn
56
Đá phạt trực tiếp
119
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Việt vị
32
Quả ném biên
1820
So Sánh Sức Mạnh
57 43
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Taunton Town (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Malvern Town (20 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Taunton Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.10 | 0.81 | 2.75 | 0.97 | 0.81 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.65 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.45 | 2.94 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.00 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.40 ↓ | 3.00 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.95 | 3.35 | 2.85 | 0.74 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.03 ↑ | 3.35 | 2.90 ↑ | 0.62 ↓ | 2.50 | 1.08 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.45 | 2.94 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 0.90 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 3.35 | 2.94 | 0.83 | 2.75 | 0.99 | 0.89 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 55.00 ↑ | 4.34 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 3.53 | 2.99 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.83 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.35 ↑ | 41.00 ↑ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 2.95 | 0.72 | 2.75 | 0.81 | 0.67 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 150.00 ↑ | 6.55 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 3.38 | 3.03 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.32 ↓ | 4.04 ↑ | 10.82 ↑ | 2.76 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.30 | 2.95 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 276.00 ↑ | 6.50 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.70 | 3.01 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.23 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.03 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.10 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.00 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Taunton Town | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Malvern Town | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).