Kết quả bóng đá trận Taubate (Youth) vs Terceiro Milenio U20, 01:00 ngày 22/08/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 22/08/2026
Taubate (Youth) 4 Kết thúc HT 2-0 0
Terceiro Milenio U20
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Taubate (Youth) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| 2 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 2-0 | ||
| 47' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 54' | |
| 60' | ||
| 75' | ||
| 4 - 0 ⚽ | 81' | |
| 82' | ||
| 85' | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 18 | 4 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 15 | 7 |
| Điểm | 3 | 4 | 16 | 8 |
Chủ = Taubate (Youth) · Khách = Terceiro Milenio U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Taubate (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (33%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Taubate (Youth) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Terceiro Milenio U20 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Terceiro Milenio U20 | 2-1 (0-1) | Taubate (Youth) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Taubate (Youth)
BTTTHTBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Terceiro Milenio U20 | 2-1 (0-1) | Taubate (Youth) | - | - | B |
| 17/07/26 | Taubate (Youth) | 1-0 (0-0) | Guarantingueta U20 | - | - | T |
| 11/07/26 | Sao Jose AP (Youth) | 2-4 (0-2) | Taubate (Youth) | - | - | T |
| 04/07/26 | Pinda Ferrov SP Youth | 1-3 (0-1) | Taubate (Youth) | - | - | T |
| 26/06/26 | Taubate (Youth) | 1-1 (0-0) | Primeira Camisa U20 | - | - | H |
| 05/06/26 | Taubate (Youth) | 3-1 (3-1) | Sao Jose AP (Youth) | - | - | T |
| 11/01/26 | Taubate (Youth) | 0-5 (0-2) | Botafogo RJ (Youth) | - | - | B |
| 08/01/26 | Taubate (Youth) | 1-2 (1-2) | Aguia de Maraba U20 | - | - | B |
| 04/01/26 | Taubate (Youth) | 2-0 (1-0) | Estrela de Marco Youth | - | - | T |
| 13/08/25 | Taubate (Youth) | 2-1 (0-1) | Sfera Youth | - | - | T |
| 07/08/25 | SC Aguai SP Youth | 1-0 (1-0) | Taubate (Youth) | - | - | B |
| 26/07/25 | Sao Caetano (Youth) | 2-1 (1-1) | Taubate (Youth) | - | - | B |
| 20/07/25 | Taubate (Youth) | 0-2 (0-2) | Ponte Preta (Youth) | - | - | B |
| 15/07/25 | Mirassol FC Youth | 1-0 (1-0) | Taubate (Youth) | - | - | B |
| 06/07/25 | Taubate (Youth) | 0-2 (0-1) | Ferroviaria SP (Youth) | - | - | B |
| 29/06/25 | Taubate (Youth) | 1-4 (0-4) | Santos (Youth) | - | - | B |
| 21/06/25 | Gremio Novorizontin (Youth) | 5-1 (2-0) | Taubate (Youth) | - | - | B |
| 07/06/25 | Taubate (Youth) | 1-1 (0-0) | Velo Clube Youth | - | - | H |
| 31/05/25 | EC Sao Bernardo U20 | 5-1 (3-0) | Taubate (Youth) | - | - | B |
| 24/05/25 | Taubate (Youth) | 2-1 (1-1) | Inter de Limeira (Youth) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Terceiro Milenio U20
THBTH
Thắng 2 (40%)Hòa 2 (40%)Bại 1 (20%)
Ghi/Mất: 4/3 (5 trận) Châu Á: 2/2/1 T/X: 3/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Terceiro Milenio U20 | 2-1 (0-1) | Taubate (Youth) | - | - | T |
| 01/08/26 | Terceiro Milenio U20 | 0-0 (0-0) | DS Sports U20 | - | - | H |
| 25/07/26 | Nacional AC SP (Youth) | 1-0 (1-0) | Terceiro Milenio U20 | - | - | B |
| 18/07/26 | Terceiro Milenio U20 | 2-1 (0-1) | AD Centro Olimpico SP U20 | - | - | T |
| 28/06/26 | DS Sports U20 | 0-0 (0-0) | Terceiro Milenio U20 | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
13
Sút bóng
132
Sút cầu môn
60
Tấn công
110126
Tấn công nguy hiểm
7368
Sút ngoài cầu môn
72
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
69 31
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Taubate (Youth) (11 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Terceiro Milenio U20 (6 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Taubate (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.30 | 7.75 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 28.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.38 | 4.11 | 6.99 | 0.74 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.59 ↑ | 22.92 ↑ | 2.96 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.42 | 4.18 | 6.55 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.97 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.85 ↑ | 20.00 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 3.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.20 | 6.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.37 | 4.00 | 6.25 | 0.90 | 2.75 | 0.71 | 0.92 | 1.25 | 0.69 |
| Live | 1.42 ↑ | 4.20 ↑ | 6.25 | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.78 ↑ | 0.82 ↓ | 1.25 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.42 | 4.20 | 5.75 | 0.71 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 276.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 4.20 | 6.35 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 1.22 | 1.50 | 0.59 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.40 ↑ | 27.00 ↑ | 4.20 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 4.82 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.10 | 6.50 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 34.00 ↑ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.35 | 4.00 | 6.50 | 0.67 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.