Kết quả bóng đá trận Tatran LM vs Zlate Moravce, 23:00 ngày 18/09/2026
2. Liga (Slovakia) · 23:00 ngày 18/09/2026
Tatran LM 0 Kết thúc HT 0-0 0
Zlate Moravce
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 3
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Tatran LM | Phút | |
| 20' | ||
| Stas T. | 20' | |
| 28' | ||
| Peter Majercik | 28' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 10 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 11 | 14 |
| Điểm | 3 | 0 | 14 | 9 |
Chủ = Tatran LM · Khách = Zlate Moravce
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tatran LM | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (38%) | Thắng/Thắng | 6 (22%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 8 (30%) |
Bảng xếp hạng
Tatran LM
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 6 | 8 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 9 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 4 | 4 | 4 |
Zlate Moravce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | 5 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 15 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 10 |
Đội hình
Tatran LM
Zlate Moravce
4Peter Majercik6Sot M.7Macejko A.8Gerat T.10Bartos R.11Stas T.17Okonji E.21Kucharik S.24Jendrek L.28Piter-Bucko M.30Adrian Slancik2Micuda S.3Buhaj R.8Lachowicz O.9Pudil A.14Duga D.17Daniel Kutik21Adamkovic D.22Martin Konopka41Patrik Vasil77Bortoli L.89Halo M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 4Peter Majercik🟨 Thẻ vàng 28'
- 6Sot M.
- 7Macejko A.
- 8Gerat T.
- 10Bartos R.
- 11Stas T.🟨 Thẻ vàng 20'
- 17Okonji E.
- 21Kucharik S.
- 24Jendrek L.
- 28Piter-Bucko M.
- 30Adrian Slancik
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Thẻ vàng
20
Sút bóng
76
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
53
TL kiểm soát bóng
50%50%
Phạm lỗi
97
Quả ném biên
610
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tatran LM (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Zlate Moravce (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tatran LM | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1995 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Marek Petrus | HLV | Peter Gazi |
| Khu vực | Moravce |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.97 | 3.00 | 0.87 | 0.84 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 6.10 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.16 | 2.80 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.87 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.13 ↓ | 8.20 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.30 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↑ | 1.20 ↓ | 8.50 ↑ | 2.80 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.23 | 2.93 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.13 ↓ | 8.20 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.50 | 0.73 | 2.75 | 0.99 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 7.25 ↑ | 1.01 ↓ | 1.16 ↓ | 5.41 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 8.76 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.59 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.40 | 0.00 | 1.59 |
| Live | 18.60 ↑ | 1.04 ↓ | 18.60 ↑ | 3.30 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 0.65 ↑ | 0.00 | 1.25 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.75 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.