Kết quả bóng đá trận Tatran Liptovsky Mikulas U19 vs MFK Zemplin Michalovce U19, 16:00 ngày 20/09/2026
Giải VĐQG U19 Slovakia · 16:00 ngày 20/09/2026
Tatran Liptovsky Mikulas U19 0 Kết thúc HT 0-1 1
MFK Zemplin Michalovce U19
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Diễn biến trận đấu
| Tatran Liptovsky Mikulas U19 | Phút | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 4 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 6 | 13 |
| Điểm | 3 | 6 | 4 | 13 |
Chủ = Tatran Liptovsky Mikulas U19 · Khách = MFK Zemplin Michalovce U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tatran Liptovsky Mikulas U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (100%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Sút bóng
61
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
50
TL kiểm soát bóng
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tatran Liptovsky Mikulas U19 (4 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
MFK Zemplin Michalovce U19 (14 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tatran Liptovsky Mikulas U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Crown | Sớm | 2.28 | 3.50 | 2.52 | 0.84 | 2.75 | 0.86 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 26.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.04 ↓ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 3.18 | 2.51 | 0.93 | 3.00 | 0.77 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 105.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.88 | 2.48 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 54.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.23 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.75 | 2.40 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tatran Liptovsky Mikulas U19 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| MFK Zemplin Michalovce U19 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).