Kết quả bóng đá trận Tatabanya vs Sarisapi Banyasz SE, 22:30 ngày 26/08/2026

NB III (Hungary) · 22:30 ngày 26/08/2026
Tatabanya
Sắp đá --:--:--
Sarisapi Banyasz SE
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 107
Thắng 21 63
Hòa 10 10
Bại 02 34
Ghi bàn 65 2014
Mất bàn 37 1312
Điểm 73 199

Chủ = Tatabanya · Khách = Sarisapi Banyasz SE

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tatabanya (30)Hiệp 1 / Cả trậnSarisapi Banyasz SE (5)
8 (27%)Thắng/Thắng1 (20%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
11 (37%)Hòa/Thắng1 (20%)
2 (7%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (10%)Hòa/Bại1 (20%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (10%)Bại/Bại2 (40%)

Thành tích gần đây — Tatabanya

THTTBTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN Cup22/08/26Kapuvari SE1-2 (0-0)Tatabanya---T
HUN D3E15/08/26SC Sopron1-1 (1-0)Tatabanya4-4--H
HUN D3E12/08/26Tatabanya3-1 (0-0)Beech Sigit3-6--T
HUN D3E09/08/26Puskas Academy II0-4 (0-0)Tatabanya2-7--T
HUN D3E26/07/26ETO Akademia2-1 (0-0)Tatabanya4-10--B
INT CF18/07/26Bodajk FC Siofok0-1 (0-0)Tatabanya---T
INT CF11/07/26Tatabanya4-1 (0-0)Gyirmot SE II---T
INT CF08/07/26Csakvari TK3-1 (3-1)Tatabanya---B
INT CF04/07/26Tatabanya2-1 (0-0)Monori SE---T
INT CF27/06/26Komarom VSE3-1 (0-0)Tatabanya---B
HUN D3E24/05/26Tatabanya3-0 (1-0)Balatonfuredi FC5-3--T
HUN D3E17/05/26MTE Mosonmagyarovar0-1 (0-0)Tatabanya3-7--T
HUN D3E10/05/26Gyirmot SE4-0 (2-0)Tatabanya8-4--B
HUN D3E03/05/26Tatabanya4-0 (2-0)ETO Akademia3-2--T
HUN D3E26/04/26Dorogi FC0-2 (0-1)Tatabanya5-5--T
HUN D3E19/04/26Tatabanya6-0 (3-0)Beech Sigit4-6--T
HUN D3E11/04/26Veszprem1-2 (0-1)Tatabanya5-6--T
HUN D3E05/04/26Tatabanya6-2 (3-0)Papai Perutz7-1--T
HUN D3E29/03/26Zsambeki SK0-0 (0-0)Tatabanya---H
HUN D3E22/03/26Tatabanya1-1 (1-0)Szombathelyi Haladas6-1--H

Thành tích gần đây — Sarisapi Banyasz SE

BBTTBBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN Cup22/08/26Beech Sigit3-1 (1-1)Sarisapi Banyasz SE---B
HUN D3E12/08/26Szombathelyi Haladas2-1 (2-0)Sarisapi Banyasz SE8-2--B
HUN D3E08/08/26ETO Akademia2-3 (2-2)Sarisapi Banyasz SE5-4--T
HUN Cup01/08/26Sarvari FC0-3 (0-2)Sarisapi Banyasz SE---T
HUN D3E25/07/26MTE Mosonmagyarovar3-0 (1-0)Sarisapi Banyasz SE2-1--B
HUN Cup23/08/25Sarisapi Banyasz SE1-2 (0-0)Szarvaskend SE---B
HUN Cup03/08/25Sarisapi Banyasz SE5-0 (0-0)Technoroll Teskand KSE---T
HUN Cup04/08/24Bakonycsernye1-0 (0-0)Sarisapi Banyasz SE---B
HUN Cup22/09/19Sarisapi Banyasz SE0-5 (0-1)Rakosmenti KSK---B
HUN Cup23/09/18Sarisapi Banyasz SE0-1 (0-0)Vecses---B
HUN Cup12/08/15Sarisapi Banyasz SE0-7 (0-5)SOROKSAR---B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

74 26
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tatabanya (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Sarisapi Banyasz SE (7 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
TatabanyaSarisapi Banyasz SE

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
TatabanyaSarisapi Banyasz SE

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

82
Thắng 2+
51
Thắng 1
30
Hòa
14
Thua 1
34
Thua 2+
TatabanyaSarisapi Banyasz SE

Thông tin đội bóng

Tatabanya Thông tin Sarisapi Banyasz SE
1910 Thành lập
Stadion Városi Sân nhà
15500 Sức chứa 0
HLV
Tatabanya Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm1.275.758.750.953.500.70---
Live1.30 ↑5.50 ↓8.00 ↓0.953.500.70---
10BETSớm1.255.408.200.813.250.86---
Live1.27 ↑5.407.80 ↓0.78 ↓3.250.89 ↑---
WewbetSớm1.224.698.100.773.250.910.851.750.83
Live1.21 ↓4.73 ↑8.40 ↑0.773.250.910.81 ↓1.750.87 ↑
LadbrokesSớm1.255.008.500.402.501.70---
Live1.255.25 ↑9.00 ↑0.402.501.70---
18BetSớm1.235.507.250.743.250.830.681.500.89
Live1.24 ↑5.75 ↑8.50 ↑0.743.250.90 ↑0.74 ↑1.750.90 ↑
PinnacleSớm1.215.547.880.783.250.930.801.750.90
Live1.20 ↓5.67 ↑8.45 ↑0.94 ↑3.500.76 ↓0.96 ↑2.000.75 ↓
BwinSớm1.255.009.000.983.500.72---
Live1.255.25 ↑9.000.983.500.72---
1xBetSớm1.295.707.141.033.500.700.791.500.90
Live1.19 ↓5.85 ↑10.90 ↑0.76 ↓3.250.93 ↑0.75 ↓1.750.94 ↑
Bet 365Sớm1.255.507.500.803.251.000.831.750.98
Live1.29 ↑5.25 ↓6.50 ↓0.803.251.000.831.750.98

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.