Kết quả bóng đá trận Tarxien Rainbows F.C vs Victoria Hotspurs, 00:00 ngày 31/10/2026
Hạng Nhất Malta · 00:00 ngày 31/10/2026
Tarxien Rainbows F.C 2 Kết thúc HT 1-1 1
Victoria Hotspurs
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Tarxien Rainbows F.C | Phút | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 | |
| 28' | ⚽ 0 - 2 Micallef K. | |
| 30' | ⚽ 0 - 3 Micallef K. | |
| 30' | ⚽ 0 - 4 Micallef K. | |
| Oliveira M. 1 - 4 ⚽ | 31' | |
| Gianluca Sultana | 45' | |
| 45' | Zachary Brincat | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 18 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 8 | 15 |
| Điểm | 9 | 0 | 24 | 9 |
Chủ = Tarxien Rainbows F.C · Khách = Victoria Hotspurs
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tarxien Rainbows F.C | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (8%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (50%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 7 (18%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (28%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Bảng xếp hạng
Tarxien Rainbows F.C
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 11 | 1 | 3 | 7 | 9 | 21 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 6 | 2 | 12 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 15 | 4 | 8 |
Victoria Hotspurs
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 5 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Thẻ vàng
11
Sút bóng
104
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
73
TL kiểm soát bóng
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tarxien Rainbows F.C (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Victoria Hotspurs (8 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tarxien Rainbows F.C | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1949 | Thành lập | |
| TaQali Stadium | Sân nhà | |
| 17000 | Sức chứa | 0 |
| Jacques Scerri | HLV | |
| Tarxien | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.18 | 3.40 | 2.60 | 0.66 | 2.50 | 1.17 | 0.98 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.95 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.35 ↓ | 2.85 ↓ | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.60 | 2.95 | 0.81 | 3.00 | 0.72 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 120.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.60 | 3.23 | 1.17 | 3.25 | 0.59 | 0.68 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.20 ↑ | 64.00 ↑ | 4.98 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.00 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.