Kết quả bóng đá trận Tartu Kalev vs Viljandi Tulevik, 23:00 ngày 08/08/2026
Teine Liiga (Estonia) · 23:00 ngày 08/08/2026
Tartu Kalev 4 Kết thúc HT 2-1 2
Viljandi Tulevik
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Tartu Kalev | Phút | |
| Renat Samulin 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 27' | ||
| Gregor Kruusla 2 - 0 ⚽ | 31' | |
| 33' | ⚽ 2 - 1 Henry Tikut | |
| HT 2-1 | ||
| 63' | ⚽ 2 - 2 Ingo Ott | |
| 64' | ||
| Kris-Edvard Kohv 3 - 2 ⚽ | 77' | |
| 86' | ||
| 88' | ||
| Gregor Kruusla 4 - 2 ⚽ | 89' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 7 | 0 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 33 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 18 | 23 |
| Điểm | 4 | 2 | 22 | 4 |
Chủ = Tartu Kalev · Khách = Viljandi Tulevik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tartu Kalev | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (38%) | Thắng/Thắng | 7 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (34%) | Bại/Bại | 9 (32%) |
Bảng xếp hạng
Tartu Kalev
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 13 | 2 | 11 | 65 | 50 | 41 | 5 |
| Sân nhà | 15 | 9 | 2 | 4 | 38 | 21 | 29 | 4 |
| Sân khách | 11 | 4 | 0 | 7 | 27 | 29 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 28 | 9 | - | - |
Viljandi Tulevik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 11 | 5 | 10 | 64 | 54 | 38 | 7 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 4 | 4 | 39 | 28 | 25 | 6 |
| Sân khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 25 | 26 | 13 | 4 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Tartu Kalev 5 (50%)Hòa 2 (20%)Viljandi Tulevik 3 (30%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Tartu Kalev | 3-4 (1-2) | Viljandi Tulevik | - | - | B |
| 03/04/26 | Viljandi Tulevik | 1-3 (0-1) | Tartu Kalev | -0.5 | 3.75 | T |
| 06/10/24 | Viljandi Tulevik | 2-1 (2-0) | Tartu Kalev | 0 | 3.25 | B |
| 31/08/24 | Tartu Kalev | 1-0 (0-0) | Viljandi Tulevik | - | - | T |
| 26/06/24 | Tartu Kalev | 3-0 (1-0) | Viljandi Tulevik | +1.5 | 4 | T |
| 06/04/24 | Viljandi Tulevik | 3-3 (3-1) | Tartu Kalev | - | - | H |
| 07/10/23 | Viljandi Tulevik | 0-1 (0-0) | Tartu Kalev | - | - | T |
| 19/08/23 | Tartu Kalev | 2-2 (1-1) | Viljandi Tulevik | - | - | H |
| 28/06/23 | Viljandi Tulevik | 0-3 (0-1) | Tartu Kalev | - | - | T |
| 10/03/23 | Tartu Kalev | 1-3 (1-2) | Viljandi Tulevik | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tartu Kalev
TTTTBBBBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 36/24 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Tartu Kalev | 3-1 (1-0) | Tabasalu Charma | - | - | T |
| 23/07/26 | Tartu Kalev | 7-0 (5-0) | Kuusalu Kalev | - | - | T |
| 19/07/26 | Levadia Tallinn U19 | 0-5 (0-1) | Tartu Kalev | -0.75 | 4 | T |
| 12/07/26 | Tartu Kalev | 10-2 (5-1) | Tallinna JK Legion | - | - | T |
| 04/07/26 | Johvi FC Lokomotiv | 3-2 (3-1) | Tartu Kalev | - | - | B |
| 21/06/26 | Tabasalu Charma | 3-1 (1-1) | Tartu Kalev | +0.5 | 3.75 | B |
| 18/06/26 | Trans Narva B | 3-2 (1-0) | Tartu Kalev | -1 | 4 | B |
| 13/06/26 | Tartu Kalev | 3-4 (1-2) | Viljandi Tulevik | - | - | B |
| 10/06/26 | Tartu Kalev | 1-1 (0-0) | Paide Linnameeskond C | - | - | H |
| 01/06/26 | JK Tallinna Kalev II | 7-2 (2-1) | Tartu Kalev | +0.75 | 4 | B |
| 29/05/26 | Tartu Kalev | 2-0 (1-0) | Levadia Tallinn U19 | - | - | T |
| 24/05/26 | Tallinna JK Legion | 0-6 (0-3) | Tartu Kalev | +1.75 | 4 | T |
| 16/05/26 | Tartu Kalev | 2-2 (1-1) | Tartu JK Maag Tammeka B | - | - | H |
| 10/05/26 | Tartu Kalev | 1-2 (0-1) | Parnu JK Vaprus II | - | - | B |
| 01/05/26 | Johvi FC Lokomotiv | 4-3 (2-1) | Tartu Kalev | - | - | B |
| 28/04/26 | Levadia Tallinn U19 | 3-1 (2-1) | Tartu Kalev | - | - | B |
| 24/04/26 | Tartu Kalev | 1-3 (1-0) | JK Tallinna Kalev II | - | - | B |
| 19/04/26 | Tartu JK Maag Tammeka B | 0-1 (0-1) | Tartu Kalev | 0 | 3.75 | T |
| 11/04/26 | Tartu Kalev | 1-0 (0-0) | Tallinna JK Legion | - | - | T |
| 03/04/26 | Viljandi Tulevik | 1-3 (0-1) | Tartu Kalev | -0.5 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Viljandi Tulevik
HHBBBHBTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Viljandi Tulevik | 0-0 (0-0) | Tartu JK Maag Tammeka B | - | - | H |
| 25/07/26 | Viljandi Tulevik | 0-0 (0-0) | Johvi FC Lokomotiv | - | - | H |
| 22/07/26 | Hiiumaa | 4-1 (3-0) | Viljandi Tulevik | - | - | B |
| 11/07/26 | Tabasalu Charma | 2-0 (1-0) | Viljandi Tulevik | - | - | B |
| 05/07/26 | Trans Narva B | 2-1 (0-0) | Viljandi Tulevik | -0.75 | 4.25 | B |
| 22/06/26 | Viljandi Tulevik | 2-2 (1-0) | Tartu JK Maag Tammeka B | +0.5 | 4 | H |
| 19/06/26 | Viljandi Tulevik | 2-3 (2-2) | Levadia Tallinn U19 | +0.75 | 4.5 | B |
| 13/06/26 | Tartu Kalev | 3-4 (1-2) | Viljandi Tulevik | - | - | T |
| 06/06/26 | Viljandi Tulevik | 4-2 (0-1) | Johvi FC Lokomotiv | +0.5 | 4 | T |
| 28/05/26 | Viljandi Tulevik | 3-1 (2-0) | Parnu JK Vaprus II | +0.5 | 4.25 | T |
| 24/05/26 | Viljandi Tulevik | 3-2 (2-0) | Tabasalu Charma | - | - | T |
| 16/05/26 | Tallinna JK Legion | 0-3 (0-1) | Viljandi Tulevik | - | - | T |
| 10/05/26 | Viljandi Tulevik | 4-3 (3-1) | JK Tallinna Kalev II | +1 | 4.25 | T |
| 02/05/26 | Levadia Tallinn U19 | 2-5 (2-2) | Viljandi Tulevik | -0.25 | 3.75 | T |
| 26/04/26 | Tartu JK Maag Tammeka B | 3-1 (3-0) | Viljandi Tulevik | -0.25 | 3.75 | B |
| 23/04/26 | Viljandi Tulevik | 5-3 (1-2) | Parnu JK Vaprus II | +0.5 | 4 | T |
| 19/04/26 | Viljandi Tulevik | 0-1 (0-1) | Trans Narva B | 0 | 3.75 | B |
| 11/04/26 | Johvi FC Lokomotiv | 5-4 (3-2) | Viljandi Tulevik | - | - | B |
| 03/04/26 | Viljandi Tulevik | 1-3 (0-1) | Tartu Kalev | +0.5 | 3.75 | B |
| 21/03/26 | JK Tallinna Kalev II | 1-2 (0-0) | Viljandi Tulevik | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
112
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
22
Sút bóng
245
Sút cầu môn
113
Tấn công
134100
Tấn công nguy hiểm
5833
Sút ngoài cầu môn
132
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B3T3 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tartu Kalev (30 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Viljandi Tulevik (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tartu Kalev (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 1 (14%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (86%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (14%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Viljandi Tulevik (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 1 (9%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (64%)Hòa 1 (9%)Xỉu 3 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tartu Kalev | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1912 | |
| Sân nhà | Viljandi linnastaadion | |
| 0 | Sức chứa | 2500 |
| HLV | ||
| Khu vực | Viljandi |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.45 | 3.85 | 2.03 | 0.77 | 4.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 4.00 ↑ | 3.00 ↑ | 0.82 ↑ | 4.25 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.26 | 4.18 | 2.30 | 0.88 | 4.25 | 0.82 | 0.86 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.26 | 4.18 | 2.30 | 0.88 | 4.25 | 0.82 | 0.86 | 0.00 | 0.84 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 4.20 | 3.10 | 0.44 | 3.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 4.20 | 3.10 | 0.44 | 3.50 | 1.60 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 4.20 | 3.10 | 1.00 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.78 | 4.20 | 3.10 | 1.00 | 4.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.23 | 4.40 | 2.36 | 1.13 | 4.50 | 0.63 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.84 ↓ | 4.60 ↑ | 3.03 ↑ | 1.13 | 4.50 | 0.63 | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 4.33 | 2.35 | 0.98 | 4.25 | 0.83 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.83 ↓ | 4.50 ↑ | 2.88 ↑ | 0.93 ↓ | 4.25 | 0.88 ↑ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tartu Kalev | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Viljandi Tulevik | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).