Kết quả bóng đá trận Tartu Kalev vs Trans Narva B, 16:30 ngày 06/09/2026
Teine Liiga (Estonia) · 16:30 ngày 06/09/2026
Tartu Kalev 0 Kết thúc HT 0-1 1
Trans Narva B
🟨 4 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 4
Nhiệt độ: 14°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 8 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 11 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 0 | 19 | 5 |
| Điểm | 0 | 7 | 10 | 26 |
Chủ = Tartu Kalev · Khách = Trans Narva B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tartu Kalev | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (36%) | Thắng/Thắng | 14 (47%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 2 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 14 (36%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Bảng xếp hạng
Tartu Kalev
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 13 | 2 | 11 | 65 | 50 | 41 | 5 |
| Sân nhà | 15 | 9 | 2 | 4 | 38 | 21 | 29 | 4 |
| Sân khách | 11 | 4 | 0 | 7 | 27 | 29 | 12 | 7 |
Trans Narva B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 15 | 3 | 7 | 64 | 34 | 48 | 2 |
| Sân nhà | 13 | 11 | 2 | 0 | 46 | 11 | 35 | 1 |
| Sân khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 18 | 23 | 13 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
11
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
36%64%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tartu Kalev (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Trans Narva B (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tartu Kalev | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 4.60 | 3.90 | 1.48 | 0.92 | 3.50 | 0.84 | 1.00 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.02 ↓ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 4.00 | 1.83 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 3.55 ↑ | 4.00 | 1.73 ↓ | 0.65 ↑ | 3.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.75 | 3.95 | 1.68 | 0.93 | 3.75 | 0.83 | 0.85 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.02 ↓ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.18 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.51 | 3.80 | 1.66 | 0.99 | 3.75 | 0.77 | 0.85 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 4.00 | 1.80 | 0.25 | 2.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.13 | 4.20 | 1.88 | 0.76 | 3.50 | 0.95 | 1.47 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 53.00 ↑ | 13.80 ↑ | 1.01 ↓ | 4.14 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 4.33 | 1.80 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.55 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tartu Kalev | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Trans Narva B | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).