Kết quả bóng đá trận Tartu JK Maag Tammeka vs Viimsi MRJK, 22:00 ngày 02/10/2026

Cúp Estonia · 22:00 ngày 02/10/2026
Tartu JK Maag Tammeka
4 Kết thúc HT 2-0 1
Viimsi MRJK
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Tartu Tamme staadion Nhiệt độ: 14°C

Diễn biến trận đấu

Tartu JK Maag Tammeka Phút Viimsi MRJK
1 - 0 ⚽15'
Kangaslahti O. 2 - 0 ⚽15'
3 - 0 ⚽25'
Sambe F. 4 - 0 ⚽25'
HT 2-0
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 55
Hòa 01 01
Bại 20 54
Ghi bàn 65 2019
Mất bàn 51 1812
Điểm 37 1516

Chủ = Tartu JK Maag Tammeka · Khách = Viimsi MRJK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tartu JK Maag Tammeka (39)Hiệp 1 / Cả trậnViimsi MRJK (42)
11 (28%)Thắng/Thắng13 (31%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (2%)
10 (26%)Hòa/Thắng6 (14%)
3 (8%)Hòa/Hòa3 (7%)
2 (5%)Hòa/Bại6 (14%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (5%)
12 (31%)Bại/Bại8 (19%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Tartu JK Maag Tammeka 2 (67%)Hòa 1 (33%)Viimsi MRJK 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF16/02/26Tartu JK Maag Tammeka2-0 (1-0)Viimsi MRJK9-6+0.753.25T
EST D103/12/23Tartu JK Maag Tammeka1-1 (0-1)Viimsi MRJK3-2--H
EST D129/11/23Viimsi MRJK0-5 (0-2)Tartu JK Maag Tammeka0-10--T

Thành tích gần đây — Tartu JK Maag Tammeka

TTTBTBTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D122/08/26Tartu JK Maag Tammeka1-0 (1-0)FC Kuressaare3-8--T
EST D114/08/26FC Nomme United0-1 (0-0)Tartu JK Maag Tammeka3-503.5T
EST CUP06/08/26Romoli0-1 (0-0)Tartu JK Maag Tammeka1-15--T
EST D102/08/26Nomme JK Kalju5-1 (5-0)Tartu JK Maag Tammeka4-6-13B
EST CUP25/07/26Tartu JK Maag Tammeka19-0 (9-0)Zealot Sporting12-0--T
EST D111/07/26Parnu JK Vaprus5-1 (3-1)Tartu JK Maag Tammeka0-802.75B
EST D105/07/26Tartu JK Maag Tammeka2-1 (2-1)Harju JK Laagri5-6+0.53T
EST D121/06/26Tartu JK Maag Tammeka1-0 (0-0)Trans Narva9-1+0.752.75T
EST D117/06/26Nomme JK Kalju1-2 (1-1)Tartu JK Maag Tammeka6-4-1.253.25T
EST D113/06/26Tartu JK Maag Tammeka0-0 (0-0)Parnu JK Vaprus6-3+0.253H
EST D130/05/26Tartu JK Maag Tammeka0-1 (0-0)Levadia Tallinn2-8-1.753.5B
EST D115/05/26Tartu JK Maag Tammeka3-1 (1-1)FC Nomme United4-803.25T
EST D108/05/26Tartu JK Maag Tammeka1-0 (0-0)FC Kuressaare1-9+0.253T
EST D101/05/26Paide Linnameeskond0-1 (0-0)Tartu JK Maag Tammeka6-5-1.53.25T
EST D125/04/26Harju JK Laagri1-0 (1-0)Tartu JK Maag Tammeka2-14-0.253.25B
EST D122/04/26Tartu JK Maag Tammeka1-2 (0-1)Levadia Tallinn2-10-1.753.5B
EST D118/04/26Parnu JK Vaprus0-0 (0-0)Tartu JK Maag Tammeka5-1--H
EST D112/04/26Tartu JK Maag Tammeka1-4 (0-3)Paide Linnameeskond6-4-1.253.25B
EST D107/04/26Trans Narva3-0 (2-0)Tartu JK Maag Tammeka5-10-0.53B
EST D103/04/26Tartu JK Maag Tammeka3-1 (0-0)FC Flora Tallinn0-6-1.53.5T

Thành tích gần đây — Viimsi MRJK

TBTTTBTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 27/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D224/08/26Viimsi MRJK4-1 (0-0)FC Nomme United U2110-3+1.53.75T
EST D221/08/26Flora Tallinn II2-1 (0-0)Viimsi MRJK2-8--B
EST D215/08/26Viimsi MRJK5-0 (2-0)Tallinna FC Levadia B4-4--T
EST CUP12/08/26FC Helios1-4 (0-1)Viimsi MRJK2-17--T
EST D208/08/26FC Maardu1-2 (1-1)Viimsi MRJK3-4--T
EST D203/08/26Viimsi MRJK1-2 (1-1)JK Tallinna Kalev7-4+13.75B
EST D227/07/26FC Nomme United U210-3 (0-0)Viimsi MRJK1-7+0.753.5T
EST CUP23/07/26Viimsi MRJK4-0 (0-0)FC Nomme United U19---T
EST D216/07/26Viimsi MRJK1-3 (0-2)Elva11-4+13.25B
EST D211/07/26Viimsi MRJK2-2 (2-2)Nomme JK Kalju II23-1--H
EST D202/07/26JK Welco Elekter2-2 (2-1)Viimsi MRJK5-6-0.253.25H
EST D222/06/26FC Maardu1-0 (0-0)Viimsi MRJK3-5+13.25B
EST D218/06/26Elva0-1 (0-1)Viimsi MRJK1-16+0.753T
EST D214/06/26Tallinna FC Levadia B2-0 (1-0)Viimsi MRJK1-7+0.753.25B
EST D227/05/26JK Tallinna Kalev0-3 (0-1)Viimsi MRJK6-2+0.53.25T
EST D224/05/26Tallinna FC Ararat TTU0-2 (0-2)Viimsi MRJK3-2+1.253.25T
EST D216/05/26Nomme JK Kalju II1-1 (1-0)Viimsi MRJK3-11--H
EST D209/05/26Flora Tallinn II0-4 (0-2)Viimsi MRJK1-4+0.253.25T
EST D201/05/26Tallinna FC Levadia B1-2 (1-2)Viimsi MRJK3-3+0.53.25T
EST D226/04/26Viimsi MRJK1-1 (0-0)FC Maardu4-2--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
0
Sút bóng
12
2
Sút cầu môn
3
1
Sút ngoài cầu môn
9
1
TL kiểm soát bóng
68%
32%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
47% So Sánh Đối đầu 53%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0
T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn
0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tartu JK Maag Tammeka (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Viimsi MRJK (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Tartu JK Maag Tammeka (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 2 (11%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUU

Viimsi MRJK (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Tartu JK Maag TammekaViimsi MRJK

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Tartu JK Maag TammekaViimsi MRJK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

38
Thắng 2+
83
Thắng 1
24
Hòa
33
Thua 1
42
Thua 2+
Tartu JK Maag TammekaViimsi MRJK

Thông tin đội bóng

Tartu JK Maag Tammeka Thông tin Viimsi MRJK
1989 Thành lập
Tartu Tamme staadion Sân nhà
2000 Sức chứa 0
Karel Voolaid HLV
Tartu Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.604.504.300.833.500.910.961.000.78
Live1.05 ↓51.00 ↑101.00 ↑4.00 ↑4.500.08 ↓0.33 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm1.574.334.400.893.500.910.981.000.82
Live1.01 ↓13.00 ↑56.00 ↑2.30 ↑4.500.31 ↓0.39 ↓0.001.82 ↑
Mansion88Sớm1.434.305.300.923.500.880.941.250.86
Live1.04 ↓7.40 ↑51.00 ↑6.25 ↑4.500.05 ↓0.45 ↓0.001.53 ↑
InterwettenSớm1.604.304.500.853.500.80---
Live1.03 ↓13.00 ↑45.00 ↑2.40 ↑4.500.22 ↓---
12betSớm1.434.305.300.923.500.880.941.250.86
Live1.04 ↓7.40 ↑51.00 ↑7.69 ↑5.500.02 ↓0.45 ↓0.001.53 ↑
CrownSớm1.414.705.000.923.500.840.901.250.86
Live1.02 ↓11.50 ↑20.00 ↑3.84 ↑4.500.06 ↓3.57 ↑0.250.10 ↓
SbobetSớm1.434.415.000.963.500.860.991.250.85
Live1.04 ↓8.20 ↑28.00 ↑4.16 ↑4.500.10 ↓0.37 ↓0.001.88 ↑
LadbrokesSớm1.534.204.400.332.502.10---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.55 ↑2.501.20 ↓---
18BetSớm1.583.904.000.713.500.810.811.000.71
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.01 ↑5.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm1.614.924.440.903.500.901.171.250.58
Live1.00 ↓51.00 ↑101.00 ↑5.11 ↑4.500.13 ↓0.38 ↓0.002.03 ↑
Bet 365Sớm1.604.004.100.883.500.930.981.000.83
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑3.50 ↑4.500.19 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.