Kết quả bóng đá trận Tartu JK Maag Tammeka vs Paide Linnameeskond, 23:00 ngày 09/09/2026
Champions League (Estonia) · 23:00 ngày 09/09/2026
Tartu JK Maag Tammeka 0 Kết thúc HT 0-1 2
Paide Linnameeskond
🟨 2 - 3 🟥 0 - 2 ⛳ 4 - 1
Địa điểm: Tartu Tamme staadion Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Tartu JK Maag Tammeka | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 9' | |
| 22' | ||
| Lisboa T. | 22' | |
| 28' | ⚽ 1 - 2 | |
| 28' | ⚽ 1 - 3 Juan Palacios (Kiến tạo: Daniel Luts) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 20 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 18 | 13 |
| Điểm | 3 | 6 | 15 | 18 |
Chủ = Tartu JK Maag Tammeka · Khách = Paide Linnameeskond
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tartu JK Maag Tammeka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (28%) | Thắng/Thắng | 13 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 10 (26%) | Hòa/Thắng | 10 (21%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (9%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 8 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (9%) |
| 12 (31%) | Bại/Bại | 5 (11%) |
Bảng xếp hạng
Tartu JK Maag Tammeka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 2 | 9 | 29 | 32 | 38 | 5 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 1 | 4 | 16 | 12 | 22 | 3 |
| Sân khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 13 | 20 | 16 | 5 |
Paide Linnameeskond
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 12 | 6 | 6 | 40 | 31 | 42 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 17 | 10 | 22 | 2 |
| Sân khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 23 | 21 | 20 | 4 |
Đội hình
Tartu JK Maag Tammeka
Paide Linnameeskond
26Kristen Lapa3Pedro Manoel13Reio Laabus44Kangaslahti O.7Lisboa T.23Veelma P.24Pedmanson H.99Hydara M.10Giacomo Uggeri9Sambe F.89Pereira dos Santos K.12Marko Meerits2Lilander M.3Victor Hugo4Pedro Andrade Drozina44Kait K.28Hoim O.23Juan Palacios77Luts D.10Miller M.9Anier H.11Sohna M. P.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 3Pedro Manoel
- 7Lisboa T.🟨 Thẻ vàng 22'
- 9Sambe F.
- 10Giacomo Uggeri
- 13Reio Laabus
- 23Veelma P.
- 24Pedmanson H.
- 26Kristen Lapa
- 44Kangaslahti O.
- 89Pereira dos Santos K.
- 99Hydara M.
Khách · 41212
- 2Lilander M.
- 3Victor Hugo
- 4Pedro Andrade Drozina
- 9Anier H.
- 10Miller M.
- 11Sohna M. P.
- 12Marko Meerits
- 23Juan Palacios⚽ Ghi bàn 28'
- 28Hoim O.
- 44Kait K.
- 77Luts D.🎯 Kiến tạo 28'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
10
Sút bóng
57
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
34
TL kiểm soát bóng
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tartu JK Maag Tammeka (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Paide Linnameeskond (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Tartu JK Maag Tammeka | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1989 | Thành lập | |
| Tartu Tamme staadion | Sân nhà | |
| 2000 | Sức chứa | 0 |
| Karel Voolaid | HLV | |
| Tartu | Khu vực | Estonia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.05 | 0.99 | 3.00 | 0.84 | 0.97 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 34.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.61 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.62 | 0.69 | 3.00 | 0.64 | 0.71 | -0.25 | 0.63 |
| Live | 29.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.11 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.70 | 3.55 | 1.76 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.95 | 3.65 | 1.75 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.70 | 3.55 | 1.76 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.75 | 0.92 | 3.00 | 0.78 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 19.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.31 ↑ | 2.50 | 0.56 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.63 | 3.51 | 1.72 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 1.56 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 4.00 | 1.67 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.90 | 1.66 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.71 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.63 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.19 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.03 | 3.85 | 1.72 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 1.92 | 0.00 | 0.32 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.82 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.25 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.70 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Tartu JK Maag Tammeka | -3/4 | 1 | 0 | 3 |
| Paide Linnameeskond | +3/4 | 4 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).