Kết quả bóng đá trận Tartu JK Maag Tammeka B vs Johvi FC Lokomotiv, 19:00 ngày 23/08/2026

Teine Liiga (Estonia) · 19:00 ngày 23/08/2026
Tartu JK Maag Tammeka B
2 Kết thúc HT 1-1 3
Johvi FC Lokomotiv
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

Tartu JK Maag Tammeka B Phút Johvi FC Lokomotiv
Kristofer Karis 1 - 0 12'
30' 1 - 1 Matvei Minajev
41'
HT 1-1
56'
58'
72'
Romet Silov 2 - 1 79'
81' 2 - 2 Matvei Minajev
88' 2 - 3 Matvei Minajev
90'
90+3'
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 24
Hòa 00 32
Bại 31 54
Ghi bàn 68 2120
Mất bàn 118 2620
Điểm 06 914

Chủ = Tartu JK Maag Tammeka B · Khách = Johvi FC Lokomotiv

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tartu JK Maag Tammeka B (28)Hiệp 1 / Cả trậnJohvi FC Lokomotiv (32)
5 (18%)Thắng/Thắng8 (25%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (4%)Thắng/Bại1 (3%)
4 (14%)Hòa/Thắng5 (16%)
2 (7%)Hòa/Hòa1 (3%)
2 (7%)Hòa/Bại5 (16%)
4 (14%)Bại/Thắng3 (9%)
2 (7%)Bại/Hòa1 (3%)
7 (25%)Bại/Bại7 (22%)

Bảng xếp hạng

Tartu JK Maag Tammeka B

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2613586956444
Sân nhà1510144930312
Sân khách113442026136
6 gần62311312--

Johvi FC Lokomotiv

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2614395955453
Sân nhà1210024128303
Sân khách144371827153
6 gần6123411--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Tartu JK Maag Tammeka B 5 (50%)Hòa 3 (30%)Johvi FC Lokomotiv 2 (20%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D314/06/26Johvi FC Lokomotiv2-4 (1-1)Tartu JK Maag Tammeka B10-9-0.254.25T
EST D322/03/26Tartu JK Maag Tammeka B6-1 (4-0)Johvi FC Lokomotiv4-7--T
EST D319/09/24Tartu JK Maag Tammeka B1-1 (1-1)Johvi FC Lokomotiv5-8+1.54H
EST D303/08/24Johvi FC Lokomotiv7-1 (5-1)Tartu JK Maag Tammeka B4-4--B
EST D326/05/24Johvi FC Lokomotiv0-4 (0-2)Tartu JK Maag Tammeka B4-4--T
EST D310/03/24Tartu JK Maag Tammeka B3-0 (2-0)Johvi FC Lokomotiv9-2--T
EST D222/09/13Johvi FC Lokomotiv2-1 (1-1)Tartu JK Maag Tammeka B---B
EST D201/09/13Tartu JK Maag Tammeka B1-1 (0-0)Johvi FC Lokomotiv---H
EST D205/07/13Johvi FC Lokomotiv0-1 (0-1)Tartu JK Maag Tammeka B---T
EST D210/03/13Tartu JK Maag Tammeka B2-2 (0-2)Johvi FC Lokomotiv---H

Thành tích gần đây — Tartu JK Maag Tammeka B

BHHHTTBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/22 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D320/08/26Tartu Kalev2-1 (2-0)Tartu JK Maag Tammeka B---B
EST D315/08/26Tallinna JK Legion3-3 (2-1)Tartu JK Maag Tammeka B1-4--H
EST D310/08/26Tartu JK Maag Tammeka B2-2 (2-0)Parnu JK Vaprus II7-5+14.25H
EST D301/08/26Viljandi Tulevik0-0 (0-0)Tartu JK Maag Tammeka B5-8--H
EST D320/07/26Tartu JK Maag Tammeka B5-4 (1-3)JK Tallinna Kalev II3-4+1.754.75T
EST D312/07/26Tartu JK Maag Tammeka B2-1 (0-0)Trans Narva B2-12-0.254T
EST D304/07/26Levadia Tallinn U193-2 (1-1)Tartu JK Maag Tammeka B10-1--B
EST D322/06/26Viljandi Tulevik2-2 (1-0)Tartu JK Maag Tammeka B4-10-0.54H
EST D318/06/26Tartu JK Maag Tammeka B1-3 (0-3)Tabasalu Charma---B
EST D314/06/26Johvi FC Lokomotiv2-4 (1-1)Tartu JK Maag Tammeka B10-9-0.254.25T
EST D301/06/26Tartu JK Maag Tammeka B3-2 (1-2)Parnu JK Vaprus II7-0+14.5T
EST D328/05/26JK Tallinna Kalev II0-1 (0-0)Tartu JK Maag Tammeka B3-8+0.754.25T
EST D324/05/26Tartu JK Maag Tammeka B2-1 (1-0)Trans Narva B5-6-0.254T
EST D316/05/26Tartu Kalev2-2 (1-1)Tartu JK Maag Tammeka B9-5--H
EST D309/05/26Tartu JK Maag Tammeka B12-0 (5-0)Tallinna JK Legion8-0--T
EST D303/05/26Parnu JK Vaprus II7-2 (5-0)Tartu JK Maag Tammeka B5-2-0.54.25B
EST D326/04/26Tartu JK Maag Tammeka B3-1 (3-0)Viljandi Tulevik8-1+0.253.75T
EST D323/04/26Trans Narva B4-1 (3-0)Tartu JK Maag Tammeka B8-7-13.75B
EST D319/04/26Tartu JK Maag Tammeka B0-1 (0-1)Tartu Kalev5-503.75B
EST D311/04/26Tartu JK Maag Tammeka B3-2 (1-2)JK Tallinna Kalev II3-2--T

Thành tích gần đây — Johvi FC Lokomotiv

HBBBTHTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D320/08/26Tabasalu Charma2-2 (2-0)Johvi FC Lokomotiv5-17+0.54H
EST D315/08/26Trans Narva B1-0 (0-0)Johvi FC Lokomotiv---B
EST CUP12/08/26Johvi FC Lokomotiv0-5 (0-3)Parnu JK Vaprus2-10--B
EST D309/08/26JK Tallinna Kalev II3-1 (1-0)Johvi FC Lokomotiv6-8--B
EST D301/08/26Tallinna JK Legion0-1 (0-0)Johvi FC Lokomotiv---T
EST D325/07/26Viljandi Tulevik0-0 (0-0)Johvi FC Lokomotiv3-12--H
EST CUP22/07/26Johvi FC Lokomotiv8-1 (5-1)FC Hell Hunt---T
EST D312/07/26Johvi FC Lokomotiv4-2 (4-1)Parnu JK Vaprus II4-605T
EST D304/07/26Johvi FC Lokomotiv3-2 (3-1)Tartu Kalev2-7--T
EST D322/06/26Levadia Tallinn U192-0 (1-0)Johvi FC Lokomotiv3-3-0.254.25B
EST D318/06/26Johvi FC Lokomotiv6-1 (2-0)Tallinna JK Legion4-1+35T
EST D314/06/26Johvi FC Lokomotiv2-4 (1-1)Tartu JK Maag Tammeka B10-9+0.254.25B
EST CUP10/06/26Johvi FC Lokomotiv4-2 (1-2)Elva III---T
EST D306/06/26Viljandi Tulevik4-2 (0-1)Johvi FC Lokomotiv9-0-0.54B
EST D328/05/26Trans Narva B1-1 (0-1)Johvi FC Lokomotiv6-5-0.54H
EST D325/05/26Johvi FC Lokomotiv4-3 (0-1)Parnu JK Vaprus II7-3+0.254.25T
EST D316/05/26JK Tallinna Kalev II1-2 (1-1)Johvi FC Lokomotiv4-11--T
EST D309/05/26Johvi FC Lokomotiv1-2 (1-1)Tabasalu Charma4-3+1.54.25B
EST D301/05/26Johvi FC Lokomotiv4-3 (2-1)Tartu Kalev8-8--T
EST D327/04/26Johvi FC Lokomotiv2-1 (1-0)Tallinna JK Legion5-1+24.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
3
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
11
10
Sút cầu môn
8
5
Tấn công
74
72
Tấn công nguy hiểm
45
50
Sút ngoài cầu môn
3
5
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B2
T2 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B0
T0 H3 B2
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.6 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tartu JK Maag Tammeka B (28 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
Johvi FC Lokomotiv (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Tartu JK Maag Tammeka B (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 1 (8%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVOO

Johvi FC Lokomotiv (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 1 (10%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUOOO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
22
1 Bàn
54
2 Bàn
20
3 Bàn
23
4+ Bàn
911
B.thắng H1
1813
B.thắng H2
Tartu JK Maag Tammeka BJohvi FC Lokomotiv

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
11
T/H
01
T/B
30
H/T
00
H/H
02
H/B
21
B/T
11
B/H
31
B/B
Tartu JK Maag Tammeka BJohvi FC Lokomotiv

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
66
Thắng 1
53
Hòa
32
Thua 1
35
Thua 2+
Tartu JK Maag Tammeka BJohvi FC Lokomotiv

Thông tin đội bóng

Tartu JK Maag Tammeka B Thông tin Johvi FC Lokomotiv
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.404.004.100.644.500.690.600.000.74
Live36.00 ↑4.75 ↑1.04 ↓0.88 ↑4.500.49 ↓0.58 ↓0.000.76 ↑
Mansion88Sớm1.953.852.640.824.000.940.870.250.89
Live123.00 ↑5.70 ↑1.03 ↓3.57 ↑5.500.12 ↓0.79 ↓0.000.97 ↑
InterwettenSớm1.904.003.050.603.501.10---
Live2.10 ↑4.10 ↑2.60 ↓1.10 ↑4.500.60 ↓---
10BETSớm1.953.752.600.904.250.72---
Live100.00 ↑7.33 ↑1.08 ↓2.78 ↑5.500.20 ↓---
12betSớm1.953.852.880.814.000.950.900.250.86
Live138.00 ↑5.90 ↑1.03 ↓4.00 ↑5.500.11 ↓0.80 ↓0.000.96 ↑
SbobetSớm2.013.812.550.804.000.960.880.250.88
Live5.00 ↑1.28 ↓5.80 ↑3.03 ↑5.500.15 ↓0.80 ↓0.000.96 ↑
WewbetSớm1.644.523.500.844.250.860.750.750.95
Live24.00 ↑4.41 ↓1.04 ↓2.63 ↑5.500.14 ↓0.78 ↑0.000.96 ↑
LadbrokesSớm1.704.333.400.483.501.45---
Live2.05 ↑3.90 ↓2.62 ↓0.50 ↑3.501.40 ↓---
PinnacleSớm1.934.072.770.813.750.900.930.500.78
Live28.53 ↑6.05 ↑1.11 ↓2.39 ↑5.500.27 ↓0.70 ↓0.001.03 ↑
BwinSớm1.684.403.401.104.500.65---
Live2.05 ↑3.90 ↓2.65 ↓1.104.500.63 ↓---
1xBetSớm1.874.203.051.144.500.631.331.500.53
Live47.00 ↑9.75 ↑1.05 ↓4.14 ↑5.500.14 ↓0.74 ↓0.001.03 ↑
Bet 365Sớm1.704.503.300.984.250.830.880.750.93
Live67.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓5.25 ↑5.500.12 ↓0.80 ↓0.001.00 ↑
William HillSớm1.914.002.800.673.501.05---
Live126.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓5.00 ↑5.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.