Kết quả bóng đá trận Taroona vs Glenorchy Knights Reserves, 09:15 ngày 15/08/2026
TAS Ngoại hạng Championship · 09:15 ngày 15/08/2026
Taroona 14 Kết thúc HT 5-0 0
Glenorchy Knights Reserves
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Taroona | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| 3 - 0 ⚽ | 13' | |
| 20' | ||
| 4 - 0 ⚽ | 31' | |
| 5 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 5-0 | ||
| 6 - 0 ⚽ | 49' | |
| 7 - 0 ⚽ | 52' | |
| 8 - 0 ⚽ | 66' | |
| 9 - 0 ⚽ | 70' | |
| 10 - 0 ⚽ | 71' | |
| 11 - 0 ⚽ | 76' | |
| 12 - 0 ⚽ | 84' | |
| 13 - 0 ⚽ | 86' | |
| 14 - 0 ⚽ | 88' | |
| FT 14-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 8 |
| Ghi bàn | 16 | 6 | 36 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 21 | 13 | 57 |
| Điểm | 6 | 3 | 18 | 4 |
Chủ = Taroona · Khách = Glenorchy Knights Reserves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Taroona | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (47%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 9 (53%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Taroona 5 (71%)Hòa 1 (14%)Glenorchy Knights Reserves 1 (14%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/05/26 | Glenorchy Knights Reserves | 2-2 (2-1) | Taroona | - | - | H |
| 13/07/24 | Taroona | 9-1 (4-0) | Glenorchy Knights Reserves | - | - | T |
| 10/09/22 | Glenorchy Knights Reserves | 2-5 (0-3) | Taroona | +0.5 | 4.25 | T |
| 25/06/22 | Glenorchy Knights Reserves | 0-3 (0-2) | Taroona | - | - | T |
| 18/09/21 | Taroona | 3-1 (2-0) | Glenorchy Knights Reserves | +0.5 | 3.75 | T |
| 21/08/21 | Glenorchy Knights Reserves | 4-1 (1-1) | Taroona | - | - | B |
| 15/08/20 | Taroona | 5-0 (2-0) | Glenorchy Knights Reserves | - | - | T |
Thành tích gần đây — Taroona
TBTBHHTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/16 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | University of Tasmania SC | 1-2 (1-2) | Taroona | - | - | T |
| 31/07/26 | South Hobart Reserves | 2-0 (1-0) | Taroona | -1.25 | 4.75 | B |
| 18/07/26 | Taroona | 3-2 (1-0) | Olympia Warriors | - | - | T |
| 11/07/26 | Clarence Zebras Reserves | 3-1 (1-1) | Taroona | - | - | B |
| 04/07/26 | Taroona | 1-1 (0-0) | Hobart United | - | - | H |
| 20/06/26 | Hobart City FC | 2-2 (0-0) | Taroona | - | - | H |
| 13/06/26 | New Town Eagles | 0-1 (0-0) | Taroona | - | - | T |
| 29/05/26 | Glenorchy Knights Reserves | 2-2 (2-1) | Taroona | - | - | H |
| 23/05/26 | Taroona | 10-0 (6-0) | University of Tasmania SC | - | - | T |
| 09/05/26 | Taroona | 2-3 (0-2) | South Hobart Reserves | - | - | B |
| 01/05/26 | Olympia Warriors | 3-2 (1-0) | Taroona | +1 | 4.75 | B |
| 18/04/26 | Taroona | 5-0 (3-0) | Clarence Zebras Reserves | - | - | T |
| 11/04/26 | Hobart United | 0-7 (0-4) | Taroona | - | - | T |
| 29/03/26 | South East United B | 0-6 (0-5) | Taroona | - | - | T |
| 21/03/26 | Taroona | 3-0 (1-0) | Hobart City FC | - | - | T |
| 14/03/26 | Taroona | 2-5 (1-0) | New Town Eagles | - | - | B |
| 06/09/25 | University of Tasmania SC | 0-6 (0-5) | Taroona | - | - | T |
| 30/08/25 | Taroona | 9-2 (5-2) | University of Tasmania SC | - | - | T |
| 22/08/25 | Olympia Warriors | 2-3 (0-3) | Taroona | +1 | 4.5 | T |
| 09/08/25 | Hobart City FC | 1-2 (1-1) | Taroona | - | - | T |
Thành tích gần đây — Glenorchy Knights Reserves
BTBBBBBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/44 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Glenorchy Knights Reserves | 3-6 (0-4) | Hobart United | - | - | B |
| 31/07/26 | Glenorchy Knights Reserves | 3-1 (2-0) | University of Tasmania SC | - | - | T |
| 18/07/26 | New Town Eagles | 9-0 (4-0) | Glenorchy Knights Reserves | - | - | B |
| 11/07/26 | Glenorchy Knights Reserves | 0-3 (0-2) | Olympia Warriors | - | - | B |
| 03/07/26 | Glenorchy Knights Reserves | 0-8 (0-5) | Clarence Zebras Reserves | +0.25 | 4.75 | B |
| 26/06/26 | Glenorchy Knights Reserves | 0-6 (0-2) | South Hobart Reserves | -2 | 4.75 | B |
| 13/06/26 | Hobart City FC | 3-1 (2-1) | Glenorchy Knights Reserves | - | - | B |
| 29/05/26 | Glenorchy Knights Reserves | 2-2 (2-1) | Taroona | - | - | H |
| 23/05/26 | Hobart United | 5-0 (0-0) | Glenorchy Knights Reserves | - | - | B |
| 09/05/26 | University of Tasmania SC | 1-2 (0-1) | Glenorchy Knights Reserves | - | - | T |
| 01/05/26 | Glenorchy Knights Reserves | 1-5 (0-1) | New Town Eagles | - | - | B |
| 17/04/26 | Olympia Warriors | 4-1 (3-1) | Glenorchy Knights Reserves | - | - | B |
| 11/04/26 | Clarence Zebras Reserves | 4-1 (1-1) | Glenorchy Knights Reserves | - | - | B |
| 28/03/26 | Glenorchy Knights Reserves | 2-4 (1-1) | South Hobart Reserves | - | - | B |
| 21/03/26 | Glenorchy Knights Reserves | 19-2 (10-0) | South East United B | - | - | T |
| 13/03/26 | Glenorchy Knights Reserves | 2-2 (0-1) | Hobart City FC | - | - | H |
| 30/08/24 | Glenorchy Knights Reserves | 1-6 (1-3) | Hobart United | - | - | B |
| 23/08/24 | Olympia Warriors | 11-0 (6-0) | Glenorchy Knights Reserves | - | - | B |
| 03/08/24 | Hobart City FC | 8-3 (2-1) | Glenorchy Knights Reserves | - | - | B |
| 19/07/24 | Glenorchy Knights Reserves | 0-4 (0-2) | South East United FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
01
Sút bóng
297
Sút cầu môn
193
Tấn công
130114
Tấn công nguy hiểm
11144
Sút ngoài cầu môn
104
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
74 26
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B1T1 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
4 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
5.7 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Taroona (17 trận)
Ghi 3.71 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Glenorchy Knights Reserves (17 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 4.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 14 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 9 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Taroona | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.17 | 8.00 | 9.50 | 0.99 | 4.75 | 0.82 | 0.87 | 2.50 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.10 ↑ | 14.50 | 0.33 ↓ | 1.32 ↑ | 0.25 | 0.62 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 7.25 | 10.00 | 0.80 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 33.00 ↑ | 2.40 ↑ | 12.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.15 | 6.20 | 8.20 | 0.79 | 4.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.30 ↑ | 22.00 ↑ | 0.71 ↓ | 11.75 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.12 | 6.75 | 12.60 | 0.82 | 4.50 | 0.88 | 0.82 | 2.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.25 ↑ | 15.50 ↑ | 0.90 ↑ | 11.75 | 0.88 | 0.74 ↓ | 0.50 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.17 | 7.50 | 9.00 | 0.36 | 3.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.33 ↓ | 3.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.11 | 8.25 | 9.50 | 0.73 | 4.50 | 0.83 | 0.71 | 2.25 | 0.85 |
| Live | 1.13 ↑ | 8.50 ↑ | 10.50 ↑ | 0.82 ↑ | 4.75 | 0.82 ↓ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.12 | 8.01 | 9.43 | 0.92 | 4.75 | 0.76 | 0.83 | 2.50 | 0.86 |
| Live | 1.12 | 8.31 ↑ | 10.16 ↑ | 0.85 ↓ | 4.75 | 0.87 ↑ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.16 | 7.50 | 9.25 | 0.82 | 4.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.30 ↑ | 14.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 8.40 | 8.10 | 0.82 | 4.50 | 0.88 | 1.14 | 2.50 | 0.63 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.70 ↑ | 24.00 ↑ | 1.68 ↑ | 14.50 | 0.43 ↓ | 1.14 | 0.25 | 0.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 8.50 | 10.00 | 0.95 | 4.75 | 0.85 | 0.95 | 2.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.85 ↑ | 14.50 | 0.40 ↓ | 1.15 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.13 | 7.00 | 13.00 | 0.75 | 4.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.80 ↑ | 7.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.