Kết quả bóng đá trận Taringa Rovers vs Samford Ranges, 12:45 ngày 16/08/2026
Queensland Ngoại hạng 2 · 12:45 ngày 16/08/2026
Taringa Rovers 2 Kết thúc HT 2-0 1
Samford Ranges
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Taringa Rovers | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 2 - 0 ⚽ | 29' | |
| HT 2-0 | ||
| 84' | ⚽ 2 - 1 | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 5 | 8 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 20 | 37 |
| Điểm | 9 | 1 | 13 | 2 |
Chủ = Taringa Rovers · Khách = Samford Ranges
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Taringa Rovers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (26%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (30%) | Bại/Bại | 12 (52%) |
Bảng xếp hạng
Taringa Rovers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 4 | 9 | 34 | 43 | 31 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 | 23 | 11 | 10 |
| Sân khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 23 | 20 | 20 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 12 | - | - |
Samford Ranges
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 3 | 16 | 22 | 63 | 12 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 | 25 | 10 | 12 |
| Sân khách | 11 | 0 | 2 | 9 | 12 | 38 | 2 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 5 | 20 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Taringa Rovers 6 (50%)Hòa 1 (8%)Samford Ranges 5 (42%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Samford Ranges | 1-5 (0-3) | Taringa Rovers | +0.75 | 4 | T |
| 19/07/25 | Samford Ranges | 1-4 (0-4) | Taringa Rovers | -0.5 | 4 | T |
| 13/04/25 | Taringa Rovers | 2-3 (1-0) | Samford Ranges | -0.75 | 4 | B |
| 14/06/24 | Samford Ranges | 2-1 (0-1) | Taringa Rovers | -0.75 | 4 | B |
| 17/03/24 | Taringa Rovers | 3-2 (2-0) | Samford Ranges | -0.5 | 3.25 | T |
| 30/07/23 | Taringa Rovers | 1-1 (1-1) | Samford Ranges | -0.25 | 3.75 | H |
| 29/04/23 | Samford Ranges | 4-0 (2-0) | Taringa Rovers | - | - | B |
| 06/08/22 | Taringa Rovers | 1-3 (0-0) | Samford Ranges | -0.25 | 3.75 | B |
| 17/07/22 | Samford Ranges | 2-3 (1-0) | Taringa Rovers | -0.75 | 4.5 | T |
| 12/09/21 | Taringa Rovers | 1-4 (1-1) | Samford Ranges | - | - | B |
| 06/06/21 | Taringa Rovers | 1-0 (1-0) | Samford Ranges | - | - | T |
| 09/04/21 | Samford Ranges | 1-5 (0-2) | Taringa Rovers | - | - | T |
Thành tích gần đây — Taringa Rovers
TTBBBTHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Souths United | 1-2 (0-1) | Taringa Rovers | - | - | T |
| 01/08/26 | Caloundra | 0-2 (0-1) | Taringa Rovers | - | - | T |
| 25/07/26 | Taringa Rovers | 0-1 (0-1) | Pine Hills | -1 | 4 | B |
| 19/07/26 | Moreton City Excelsior Reserve | 5-0 (2-0) | Taringa Rovers | - | - | B |
| 12/07/26 | Taringa Rovers | 1-3 (0-1) | Brisbane Knights | +0.75 | 4.25 | B |
| 04/07/26 | Virginia United | 2-3 (1-0) | Taringa Rovers | - | - | T |
| 20/06/26 | Taringa Rovers | 0-0 (0-0) | Grange Thistle SC | - | - | H |
| 13/06/26 | Taringa Rovers | 2-5 (1-1) | Mitchelton FC | +0.25 | 4 | B |
| 07/06/26 | SWQ Thunder | 2-0 (1-0) | Taringa Rovers | - | - | B |
| 31/05/26 | Taringa Rovers | 1-3 (1-0) | Southside Eagles | +0.75 | 3.75 | B |
| 23/05/26 | Taringa Rovers | 0-5 (0-2) | Souths United | - | - | B |
| 17/05/26 | Samford Ranges | 1-5 (0-3) | Taringa Rovers | +0.75 | 4 | T |
| 09/05/26 | Taringa Rovers | 0-2 (0-0) | Caloundra | +0.25 | 3.75 | B |
| 25/04/26 | Taringa Rovers | 3-3 (2-2) | Moreton City Excelsior Reserve | - | - | H |
| 18/04/26 | Pine Hills | 0-3 (0-2) | Taringa Rovers | - | - | T |
| 14/04/26 | Brisbane Knights | 3-1 (1-0) | Taringa Rovers | - | - | B |
| 02/04/26 | Taringa Rovers | 1-3 (1-2) | Sunshine Coast Wanderers FC | -0.25 | 3.5 | B |
| 29/03/26 | Taringa Rovers | 1-0 (1-0) | Virginia United | +1.25 | 3.75 | T |
| 21/03/26 | Grange Thistle SC | 2-3 (1-1) | Taringa Rovers | -0.75 | 4 | T |
| 15/03/26 | Mitchelton FC | 2-2 (0-0) | Taringa Rovers | +0.5 | 3.75 | H |
Thành tích gần đây — Samford Ranges
HBBBHBBBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/35 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Samford Ranges | 0-0 (0-0) | Grange Thistle SC | - | - | H |
| 01/08/26 | SWQ Thunder | 5-1 (4-1) | Samford Ranges | - | - | B |
| 26/07/26 | Southside Eagles | 7-1 (2-1) | Samford Ranges | -1.5 | 4 | B |
| 19/07/26 | Samford Ranges | 1-2 (0-2) | Souths United | -1.25 | 4 | B |
| 11/07/26 | Mitchelton FC | 1-1 (1-1) | Samford Ranges | -2 | 4.25 | H |
| 05/07/26 | Caloundra | 5-1 (0-0) | Samford Ranges | -1.5 | 4.25 | B |
| 20/06/26 | Samford Ranges | 1-5 (0-4) | Pine Hills | - | - | B |
| 13/06/26 | Moreton City Excelsior Reserve | 8-2 (3-1) | Samford Ranges | -2.25 | 4.25 | B |
| 09/06/26 | Virginia United | 2-1 (0-0) | Samford Ranges | -1.25 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | Samford Ranges | 1-0 (1-0) | Brisbane Knights | - | - | T |
| 24/05/26 | Grange Thistle SC | 2-0 (1-0) | Samford Ranges | -2.25 | 4.25 | B |
| 17/05/26 | Samford Ranges | 1-5 (0-3) | Taringa Rovers | -0.75 | 4 | B |
| 03/05/26 | Samford Ranges | 1-3 (1-2) | SWQ Thunder | -1.5 | 4 | B |
| 25/04/26 | Souths United | 4-3 (0-2) | Samford Ranges | - | - | B |
| 18/04/26 | Samford Ranges | 1-2 (0-1) | Southside Eagles | - | - | B |
| 11/04/26 | Samford Ranges | 0-1 (0-0) | Mitchelton FC | 0 | 4 | B |
| 01/04/26 | Brisbane Olympic United FC | 6-0 (2-0) | Samford Ranges | - | - | B |
| 28/03/26 | Samford Ranges | 2-1 (2-0) | Caloundra | -0.5 | 3.5 | T |
| 20/03/26 | Pine Hills | 1-1 (0-0) | Samford Ranges | -0.25 | 3.5 | H |
| 14/03/26 | Samford Ranges | 1-6 (1-3) | Moreton City Excelsior Reserve | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
13
Sút bóng
2011
Sút cầu môn
75
Tấn công
123103
Tấn công nguy hiểm
9051
Sút ngoài cầu môn
136
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
72 28
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B5T5 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn2.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Taringa Rovers (23 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Samford Ranges (23 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Taringa Rovers (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (22%)Hòa 1 (11%)Bại 6 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Samford Ranges (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 1 (8%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Taringa Rovers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.36 | 5.80 | 4.80 | 0.99 | 4.50 | 0.82 | 0.84 | 1.50 | 0.99 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.80 | 5.00 | 0.87 | 4.00 | 0.94 | 0.91 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 111.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.73 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.34 | 5.20 | 5.60 | 0.94 | 4.75 | 0.88 | 0.82 | 1.50 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.40 ↑ | 150.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.80 | 4.50 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.40 | 4.50 | 4.50 | 0.83 | 4.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.72 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.37 | 5.10 | 5.20 | 0.94 | 4.25 | 0.82 | 0.97 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 150.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.42 | 4.60 | 4.35 | 0.90 | 4.00 | 0.80 | 0.90 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 15.50 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 5.10 | 4.95 | 0.81 | 4.50 | 0.99 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 110.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.43 | 4.59 | 4.30 | 0.81 | 4.00 | 0.87 | 0.86 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.35 ↑ | 32.00 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.80 | 4.20 | 0.22 | 2.50 | 2.90 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 46.00 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.42 | 4.90 | 4.40 | 0.81 | 4.00 | 0.71 | 0.86 | 1.25 | 0.67 |
| Live | 1.49 ↑ | 4.70 ↓ | 4.60 ↑ | 0.55 ↓ | 3.75 | 1.20 ↑ | 0.59 ↓ | 0.75 | 1.13 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.37 | 5.00 | 5.10 | 0.87 | 4.25 | 0.84 | 0.88 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.36 ↓ | 5.95 ↑ | 4.75 ↓ | 0.89 ↑ | 4.50 | 0.85 ↑ | 0.81 ↓ | 1.50 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.47 | 4.80 | 4.33 | 0.57 | 3.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.75 ↑ | 71.00 ↑ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 5.10 | 4.79 | 1.06 | 4.25 | 0.68 | 1.05 | 1.50 | 0.69 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.90 ↑ | 47.00 ↑ | 3.95 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 5.00 | 4.50 | 0.83 | 4.00 | 0.98 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.50 | 4.40 | 1.05 | 4.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.