Kết quả bóng đá trận Tanzania (W) vs Ivory Coast (W), 03:00 ngày 05/08/2026

Cúp of Nations for Nữ Châu Phi · 03:00 ngày 05/08/2026
Tanzania (W)
1 Kết thúc HT 0-1 2
Ivory Coast (W)
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Tanzania (W) Phút Ivory Coast (W)
Aisha Mnunka 4'
8'⚽ 0 - 1
44'⚽ 0 - 2 Nsira Ouedraogo(Assists:Ines Konan)
HT 0-1
68'⚽ 0 - 3 Ines Konan
Idrisa N. 70'
84' Rosemonde Kouassi
📺 VAR90+6'
Diana Msewa 1 - 3 ⚽90+9'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 35
Hòa 00 22
Bại 22 53
Ghi bàn 44 816
Mất bàn 55 149
Điểm 33 1117

Chủ = Tanzania (W) · Khách = Ivory Coast (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Tanzania (W) (13)Hiệp 1 / Cả trậnIvory Coast (W) (16)
2 (15%)Thắng/Thắng9 (56%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (13%)
2 (15%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (15%)Hòa/Hòa3 (19%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (6%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (38%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Tanzania (W) 1 (33%)Hòa 0 (0%)Ivory Coast (W) 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CAF WNC26/09/23Tanzania (W)2-0 (0-0)Ivory Coast (W)3-8-1.253.25T
CAF WNC22/09/23Ivory Coast (W)2-0 (0-0)Tanzania (W)---B
AAS WNC06/09/15Tanzania (W)0-1 (0-0)Ivory Coast (W)---B

Thành tích gần đây — Tanzania (W)

BTBHHTBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CAF WNC01/08/26Burkina Faso (W)2-1 (1-0)Tanzania (W)4-3+0.52.5B
CAF WNC28/07/26South Africa (W)1-2 (1-1)Tanzania (W)5-1-1.752.75T
INT FRL24/07/26Nigeria (W)2-1 (1-0)Tanzania (W)---B
INT FRL21/07/26Ghana (W)0-0 (0-0)Tanzania (W)---H
INT FRL06/06/26Tanzania (W)0-0 (0-0)Malawi (W)6-902.25H
INT FRL03/06/26Tanzania (W)1-0 (0-0)Malawi (W)3-9+0.52.5T
INT FRL14/04/26Morocco (W)3-0 (1-0)Tanzania (W)2-0-1.53B
INT FRL01/03/26Russia (W)4-1 (2-0)Tanzania (W)---B
CAF WNC28/10/25Ethiopia (W)0-1 (0-1)Tanzania (W)---T
CAF WNC22/10/25Tanzania (W)2-0 (1-0)Ethiopia (W)4-3+1.252.25T
CAF WNC15/07/25Ghana (W)4-1 (1-1)Tanzania (W)6-0-0.52.25B
CAF WNC12/07/25Tanzania (W)1-1 (1-0)South Africa (W)1-7-1.253H
CAF WNC08/07/25Mali (W)1-0 (1-0)Tanzania (W)5-2-13.25B
INT FRL29/06/25Morocco (W)4-0 (2-0)Tanzania (W)12-3--B
INT FRL21/06/25Tanzania (W)1-0 (0-0)Kenya (W)7-0+12.25T
INT FRL19/06/25Tanzania (W)2-0 (1-0)Uganda (W)8-4+13T
INT FRL17/06/25Tanzania (W)6-0 (2-0)Burundi (W)6-1+2.53.5T
CECAFA CW13/06/25Tanzania (W)4-0 (2-0)South Sudan (W)11-1+2.53.5T
INT FRL04/06/25Tanzania (W)3-1 (2-0)Democratic Rep Congo (W)4-4--T
INT FRL30/05/25Tanzania (W)2-1 (1-0)Democratic Rep Congo (W)9-3+0.252.5T

Thành tích gần đây — Ivory Coast (W)

HTTBHTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 36/5 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CAF WNC01/08/26South Africa (W)2-2 (0-2)Ivory Coast (W)4-0-0.252.5H
CAF WNC28/07/26Ivory Coast (W)4-1 (3-0)Burkina Faso (W)5-2+0.752.25T
INT FRL21/07/26Mali (W)0-1 (0-1)Ivory Coast (W)---T
INT FRL15/07/26Ghana (W)1-0 (0-0)Ivory Coast (W)---B
INT FRL09/06/26Ivory Coast (W)0-0 (0-0)Cape Verde (W)8-2+23.5H
INT FRL06/06/26Ivory Coast (W)3-0 (2-0)Cape Verde (W)---T
FIFA W Series17/04/26Ivory Coast (W)2-0 (1-0)Pakistan (W)9-0--T
FIFA W Series13/04/26Ivory Coast (W)15-1 (10-1)Turks Caicos Islands (W)---T
FIFA W Series10/04/26Ivory Coast (W)8-0 (6-0)Mauritania (W)9-0+1.52.75T
INT FRL05/03/26Ivory Coast (W)1-0 (1-0)Kenya (W)-+12.25T
INT FRL01/03/26Ivory Coast (W)2-1 (2-0)Benin (W)---T
CAF WNC29/10/25Ivory Coast (W)0-0 (0-0)Senegal (W)10-3--H
CAF WNC25/10/25Senegal (W)0-0 (0-0)Ivory Coast (W)2-2--H
INT FRL04/06/25Ivory Coast (W)1-0 (0-0)Ghana (W)---T
INT FRL31/05/25Ivory Coast (W)3-3 (1-2)Ghana (W)---H
INT FRL09/04/25Ivory Coast (W)2-0 (1-0)Kenya (W)---T
INT FRL05/04/25Ivory Coast (W)2-0 (1-0)Kenya (W)---T
OP AFW22/10/23Ivory Coast (W)0-3 (0-0)Tunisia (W)---B
CAF WNC26/09/23Tanzania (W)2-0 (0-0)Ivory Coast (W)3-8+1.253.25B
CAF WNC22/09/23Ivory Coast (W)2-0 (0-0)Tanzania (W)---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
6
Phạt góc (HT)
0
5
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
5
15
Sút cầu môn
1
7
Tấn công
85
149
Tấn công nguy hiểm
60
119
Sút ngoài cầu môn
3
7
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
15
13
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
308
345
TL chuyền bóng thành công
72%
80%
Phạm lỗi
13
15
Việt vị
2
1
Cứu thua
6
0
Tắc bóng
16
7
Quả ném biên
22
25
Cắt bóng
6
7
Tạt bóng thành công
1
5
Chuyền dài
18
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.87
1.61
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
89% So Sánh Đối đầu 11%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Tanzania (W) (19 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Ivory Coast (W) (16 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 0.69 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
21
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
25
B.thắng H1
61
B.thắng H2
Tanzania (W)Ivory Coast (W)

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
01
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
10
B/B
Tanzania (W)Ivory Coast (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

58
Thắng 2+
54
Thắng 1
35
Hòa
31
Thua 1
42
Thua 2+
Tanzania (W)Ivory Coast (W)

Thông tin đội bóng

Tanzania (W) Thông tin Ivory Coast (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.703.581.450.912.750.710.96-0.750.74
Live3.35 ↓3.40 ↓1.70 ↑1.30 ↑2.500.30 ↓0.30 ↓-0.251.38 ↑
EasybetsSớm5.103.901.540.982.750.780.78-1.000.97
Live101.00 ↑91.00 ↑1.04 ↓5.00 ↑2.500.13 ↓0.18 ↓-0.252.90 ↑
VcbetSớm20.004.801.060.652.000.680.73-0.500.61
Live34.00 ↑9.00 ↑1.01 ↓2.25 ↑2.500.12 ↓0.15 ↓-0.252.05 ↑
Mansion88Sớm4.553.501.630.932.500.870.91-0.750.89
Live94.00 ↑6.30 ↑1.05 ↓6.66 ↑2.500.05 ↓4.00 ↑0.000.09 ↓
InterwettenSớm5.754.801.430.852.500.80---
Live90.00 ↑8.00 ↑1.07 ↓4.50 ↑2.500.10 ↓---
10BETSớm5.604.801.440.892.500.81---
Live77.21 ↑9.42 ↑1.06 ↓4.24 ↑2.500.10 ↓---
12betSớm4.553.501.630.932.500.870.91-0.750.89
Live108.00 ↑6.10 ↑1.06 ↓7.69 ↑2.500.03 ↓4.00 ↑0.000.09 ↓
CrownSớm4.353.701.610.832.500.870.90-0.750.80
Live26.00 ↑9.40 ↑1.03 ↓4.16 ↑2.500.04 ↓0.08 ↓-0.253.84 ↑
SbobetSớm4.253.381.630.942.500.860.90-0.750.92
Live50.00 ↑6.30 ↑1.06 ↓6.66 ↑2.500.01 ↓0.16 ↓-0.253.12 ↑
WewbetSớm5.453.721.550.942.500.820.81-1.000.97
Live41.00 ↑7.65 ↑1.04 ↓5.55 ↑2.500.02 ↓0.19 ↓-0.252.70 ↑
LadbrokesSớm4.403.501.650.852.500.85---
Live4.33 ↓3.30 ↓1.70 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm5.254.401.390.812.750.710.81-1.000.71
Live314.00 ↑59.00 ↑1.01 ↓8.23 ↑2.750.01 ↓4.08 ↑0.000.11 ↓
PinnacleSớm4.433.401.650.822.250.890.86-0.750.85
Live28.93 ↑7.34 ↑1.10 ↓2.51 ↑2.500.28 ↓0.26 ↓-0.252.67 ↑
HK Jockey ClubSớm4.853.701.510.952.750.750.97-0.750.76
Live80.00 ↑7.15 ↑1.04 ↓7.50 ↑2.750.03 ↓0.36 ↓-2.251.92 ↑
BwinSớm4.403.501.630.852.500.83---
Live276.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓7.25 ↑2.500.05 ↓---
1xBetSớm5.435.001.450.702.501.030.57-1.501.25
Live30.00 ↑9.00 ↑1.04 ↓10.60 ↑2.500.02 ↓0.02 ↓-0.508.25 ↑
Bet 365Sớm5.254.751.400.952.500.850.98-0.750.83
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.05 ↓3.15 ↑0.000.22 ↓
William HillSớm5.003.401.570.912.500.75---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑2.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.