Kết quả bóng đá trận Tanta vs Team FC Cairo, 20:30 ngày 21/08/2026
Hạng 2 Ai Cập · 20:30 ngày 21/08/2026
Tanta 2 Kết thúc HT 0-1 1
Team FC Cairo
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Diễn biến trận đấu
| Tanta | Phút | |
| 34' | ||
| 34' | ||
| 45+1' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 50' | |
| 2 - 1 ⚽ | 69' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 13 | 23 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 13 | 9 |
| Điểm | 7 | 6 | 14 | 22 |
Chủ = Tanta · Khách = Team FC Cairo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tanta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (6%) | Thắng/Thắng | 10 (59%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 12 (38%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích gần đây — Tanta
HTHBHHTBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 3/5/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | Tanta | 1-1 (1-1) | El Mansoura | 0 | 1.5 | H |
| 07/05/26 | Raya Ghazl SC | 1-4 (0-1) | Tanta | +0.25 | 1.75 | T |
| 30/04/26 | Tanta | 2-2 (1-1) | Tersana SC | 0 | 1.75 | H |
| 25/04/26 | Raviena | 4-0 (2-0) | Tanta | - | - | B |
| 21/04/26 | Tanta | 1-1 (0-0) | Telecom Egypt | - | - | H |
| 16/04/26 | Tanta | 1-1 (0-1) | Telecom Egypt | 0 | 1.75 | H |
| 09/04/26 | Dayrot | 1-2 (0-2) | Tanta | - | - | T |
| 02/04/26 | Tanta | 0-1 (0-1) | Proxy SC | 0 | 1.75 | B |
| 26/03/26 | Aswan | 0-0 (0-0) | Tanta | 0 | 1.5 | H |
| 13/03/26 | Tanta | 1-0 (0-0) | Maleyat Kafr El Zayat | +0.25 | 1.75 | T |
| 08/03/26 | El Daklyeh | 1-1 (0-1) | Tanta | - | - | H |
| 27/02/26 | Tanta | 0-1 (0-0) | Olympic El Qanal | -0.5 | 1.75 | B |
| 12/02/26 | FC Masar | 0-0 (0-0) | Tanta | -0.75 | 2 | H |
| 05/02/26 | Tanta | 1-3 (1-1) | El Sekka El Hadid | 0 | 1.5 | B |
| 29/01/26 | El Entag Al Harby | 1-1 (0-0) | Tanta | -0.25 | 1.75 | H |
| 22/01/26 | Tanta | 1-1 (0-1) | Abo Qair Semads | -0.25 | 1.5 | H |
| 16/01/26 | Tanta | 1-1 (1-0) | Baladiyet El Mahallah | 0 | 1.75 | H |
| 08/01/26 | Asyut Petroleum | 0-0 (0-0) | Tanta | -0.75 | 1.75 | H |
| 02/01/26 | El Mansoura | 1-0 (0-0) | Tanta | -0.25 | 1.75 | B |
| 20/12/25 | Tanta | 1-0 (0-0) | Raya Ghazl SC | +0.25 | 1.5 | T |
Thành tích gần đây — Team FC Cairo
TTHTTTTTBH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/26 | Team FC Cairo | 2-1 (1-0) | El Alominiom | 0 | 2 | T |
| 27/04/26 | Sila SC | 0-3 (0-0) | Team FC Cairo | +0.25 | 2 | T |
| 20/04/26 | Team FC Cairo | 2-2 (2-1) | Al Minya | +0.5 | 2.25 | H |
| 30/03/26 | Team FC Cairo | 3-1 (1-0) | Naser Elfekria | +1 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Telephonaat Bani Suweif FC | 0-1 (0-1) | Team FC Cairo | - | - | T |
| 09/02/26 | Team FC Cairo | 8-0 (3-0) | Fayoum | +0.75 | 2 | T |
| 26/01/26 | Team FC Cairo | 2-0 (1-0) | Egypt Stars | +1 | 2.25 | T |
| 12/01/26 | Team FC Cairo | 1-0 (1-0) | Golden Gate SC | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/12/25 | Team FC Cairo | 0-3 (0-2) | Misr El Maqasha | +0.5 | 2 | B |
| 15/12/25 | Team FC Cairo | 0-0 (0-0) | Sila SC | +0.75 | 2.25 | H |
| 25/11/25 | Tamiya Youth Center | 0-3 (0-2) | Team FC Cairo | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/10/25 | Team FC Cairo | 0-0 (0-0) | Telephonaat Bani Suweif FC | +1.25 | 2.75 | H |
| 20/10/25 | Fayoum | 1-2 (0-2) | Team FC Cairo | - | - | T |
| 13/10/25 | Team FC Cairo | 6-2 (2-0) | Bny Mazar | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/09/25 | Team FC Cairo | 6-0 (3-0) | Mallawi SC | +0.5 | 2 | T |
| 24/09/25 | Golden Gate SC | 1-1 (1-1) | Team FC Cairo | - | - | H |
| 08/09/25 | Misr El Maqasha | 1-1 (0-1) | Team FC Cairo | -0.25 | 2 | H |
| 09/05/25 | El Entag Al Harby | 3-1 (2-0) | Team FC Cairo | - | - | B |
| 30/04/25 | Team FC Cairo | 2-1 (1-1) | Al Nasr Cairo | - | - | T |
| 19/04/25 | Team FC Cairo | 3-3 (2-2) | El Obour SC | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
74
Thẻ vàng
01
Sút bóng
138
Sút cầu môn
75
Tấn công
8883
Tấn công nguy hiểm
5558
Sút ngoài cầu môn
63
Đá phạt trực tiếp
1415
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Việt vị
23
Quả ném biên
2730
So Sánh Sức Mạnh
35 65
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tanta (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Team FC Cairo (17 trận)
Ghi 2.41 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Tanta (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (40%)Hòa 7 (28%)Bại 8 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (52%)Hòa 1 (4%)Xỉu 11 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
VWVVLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Team FC Cairo (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (69%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (69%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tanta | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.10 | 3.80 | 0.82 | 2.00 | 1.02 | 0.99 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.80 | 0.75 | 2.00 | 0.92 | 0.92 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.15 | 3.30 | 0.76 | 2.00 | 1.00 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.80 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.92 | 2.95 | 3.60 | 0.74 | 2.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.92 | 2.95 | 3.60 | 0.74 | 2.00 | 0.90 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.35 | 0.76 | 2.00 | 1.00 | 0.94 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 3.05 | 3.45 | 0.81 | 2.00 | 0.99 | 0.98 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 2.87 | 3.42 | 0.79 | 2.00 | 0.97 | 0.96 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.70 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.96 | 2.94 | 3.76 | 0.82 | 2.00 | 0.96 | 0.96 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.30 ↑ | 31.00 ↑ | 4.15 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.60 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.15 | 3.80 | 0.70 | 2.00 | 0.96 | 0.88 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.98 | 3.01 | 3.92 | 0.80 | 2.00 | 0.99 | 0.99 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.59 ↑ | 30.60 ↑ | 3.04 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.10 | 3.60 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.20 ↓ | 3.50 | 0.55 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.10 | 3.85 | 1.36 | 2.50 | 0.52 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.95 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.68 ↑ | 0.00 | 1.18 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.10 | 3.75 | 0.98 | 2.25 | 0.73 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 2.90 | 3.80 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.