Kết quả bóng đá trận Tanabi SP (Youth) vs Flamengo-SP (Youth), 01:00 ngày 15/08/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 15/08/2026
Tanabi SP (Youth) 2 Kết thúc HT 1-1 1
Flamengo-SP (Youth)
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Tanabi SP (Youth) | Phút | |
| 4' | ||
| 5' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 11' | |
| 22' | ||
| 38' | ||
| 45+1' | ||
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 85' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 7 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 30 | 10 |
| Điểm | 4 | 3 | 7 | 14 |
Chủ = Tanabi SP (Youth) · Khách = Flamengo-SP (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Tanabi SP (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (27%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 7 (47%) | Bại/Bại | 5 (33%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Tanabi SP (Youth) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Flamengo-SP (Youth) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/25 | Flamengo-SP (Youth) | 1-0 (0-0) | Tanabi SP (Youth) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tanabi SP (Youth)
BBBBBBTBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/32 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Tanabi SP (Youth) | 0-1 (0-1) | Palmeiras (Youth) | - | - | B |
| 03/08/26 | RB Bragantino Youth | 16-1 (7-1) | Tanabi SP (Youth) | - | - | B |
| 25/07/26 | Guarani SP (Youth) | 1-0 (0-0) | Tanabi SP (Youth) | - | - | B |
| 18/07/26 | Tanabi SP (Youth) | 0-3 (0-1) | Sfera Youth | - | - | B |
| 11/07/26 | Tanabi SP (Youth) | 0-3 (0-1) | Gremio Osasco Audax Youth | - | - | B |
| 04/07/26 | Maua SP Youth | 2-1 (0-0) | Tanabi SP (Youth) | - | - | B |
| 27/06/26 | Tanabi SP (Youth) | 2-1 (0-1) | XV de Jau (Youth) | - | - | T |
| 13/06/26 | Gremio Prudente SP (Youth) | 3-2 (0-0) | Tanabi SP (Youth) | - | - | B |
| 07/06/26 | Porto Ferreira U20 | 0-0 (0-0) | Tanabi SP (Youth) | - | - | H |
| 30/05/26 | Tanabi SP (Youth) | 2-2 (1-2) | Ituano (Youth) | - | - | H |
| 10/01/26 | Tanabi SP (Youth) | 0-2 (0-1) | Goias (Youth) | - | - | B |
| 06/01/26 | Tanabi SP (Youth) | 0-5 (0-1) | America RN (Youth) | - | - | B |
| 03/01/26 | Tanabi SP (Youth) | 1-0 (0-0) | Sobradinho U20 | - | - | T |
| 13/08/25 | Tanabi SP (Youth) | 1-0 (0-0) | Maua SP Youth | - | - | T |
| 07/08/25 | Portuguesa Santista SP Youth | 2-1 (2-0) | Tanabi SP (Youth) | - | - | B |
| 26/07/25 | Tanabi SP (Youth) | 1-0 (1-0) | Comercial Tiete SP Youth | - | - | T |
| 19/07/25 | Tanabi SP (Youth) | 0-0 (0-0) | OSTO youth team | - | - | H |
| 12/07/25 | Ibrachina Youth | 6-2 (2-1) | Tanabi SP (Youth) | - | - | B |
| 05/07/25 | Tanabi SP (Youth) | 1-1 (0-0) | Desportivo Brasil Youth | - | - | H |
| 28/06/25 | Bandeirante SP Youth | 3-3 (1-3) | Tanabi SP (Youth) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Flamengo-SP (Youth)
HBTTHBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Flamengo-SP (Youth) | 0-0 (0-0) | Gremio Osasco Audax Youth | - | - | H |
| 08/08/26 | Porto Ferreira U20 | 1-0 (1-0) | Flamengo-SP (Youth) | - | - | B |
| 01/08/26 | Flamengo-SP (Youth) | 1-0 (0-0) | Gremio Prudente SP (Youth) | - | - | T |
| 25/07/26 | Maua SP Youth | 1-2 (1-0) | Flamengo-SP (Youth) | - | - | T |
| 19/07/26 | Flamengo-SP (Youth) | 1-1 (0-1) | Palmeiras (Youth) | - | - | H |
| 11/07/26 | Sfera Youth | 5-0 (1-0) | Flamengo-SP (Youth) | - | - | B |
| 04/07/26 | Flamengo-SP (Youth) | 0-2 (0-1) | XV de Jau (Youth) | - | - | B |
| 26/06/26 | Agua Santa SP Youth | 1-2 (0-1) | Flamengo-SP (Youth) | - | - | T |
| 13/06/26 | Flamengo-SP (Youth) | 0-1 (0-1) | Guarani SP (Youth) | - | - | B |
| 06/06/26 | RB Bragantino Youth | 3-1 (2-0) | Flamengo-SP (Youth) | - | - | B |
| 30/05/26 | Flamengo-SP (Youth) | 2-0 (0-0) | Referencia SP Youth | - | - | T |
| 16/01/26 | Palmeiras (Youth) | 1-1 (1-0) | Flamengo-SP (Youth) | - | - | H |
| 14/01/26 | Flamengo-SP (Youth) | 1-0 (0-0) | Monte Roraima/RR Youth | - | - | T |
| 13/08/25 | Guarani SP (Youth) | 3-2 (2-2) | Flamengo-SP (Youth) | - | - | B |
| 07/08/25 | Flamengo-SP (Youth) | 0-3 (0-2) | Ibrachina Youth | - | - | B |
| 26/07/25 | OSTO youth team | 2-1 (1-0) | Flamengo-SP (Youth) | - | - | B |
| 20/07/25 | Flamengo-SP (Youth) | 3-0 (1-0) | Portuguesa Santista SP Youth | - | - | T |
| 19/07/25 | Flamengo-SP (Youth) | 5-1 (4-0) | Bayer Leverkusen | - | - | T |
| 12/07/25 | Comercial Tiete SP Youth | 4-2 (3-1) | Flamengo-SP (Youth) | - | - | B |
| 06/07/25 | Flamengo-SP (Youth) | 1-1 (1-0) | Maua SP Youth | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
44
Sút bóng
813
Sút cầu môn
46
Tấn công
8186
Tấn công nguy hiểm
3952
Sút ngoài cầu môn
47
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Tanabi SP (Youth) (16 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 2.63 bàn/trận
Flamengo-SP (Youth) (18 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Tanabi SP (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.20 | 1.55 | 0.63 | 2.50 | 0.71 | 0.63 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 1.05 ↓ | 4.60 ↑ | 34.00 ↑ | 1.48 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.45 | 2.35 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.25 ↑ | 60.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.35 | 2.29 | 0.77 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 4.78 ↑ | 47.30 ↑ | 1.78 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.82 | 3.01 | 2.15 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.84 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.10 ↑ | 75.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.21 | 3.56 | 1.67 | 0.76 | 2.50 | 0.94 | 0.85 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 2.85 ↓ | 3.18 ↓ | 2.22 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.65 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 3.60 | 1.60 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 2.95 ↓ | 3.40 ↓ | 2.15 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.82 ↑ | 0.88 ↑ | -0.25 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.95 | 3.42 | 1.72 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.78 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.20 ↑ | 29.39 ↑ | 2.42 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.65 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 126.00 ↑ | 5.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.24 | 3.80 | 1.69 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.37 | -1.50 | 1.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.30 ↑ | 58.00 ↑ | 5.78 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 3.70 | 1.62 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.67 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 126.00 ↑ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.